Kết quả bóng đá trận Skive IK vs Esbjerg, 00:00 ngày 26/08/2026

Cúp Đan Mạch · 00:00 ngày 26/08/2026
Skive IK
1 Kết thúc HT 0-3 5
Esbjerg
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Skive IK Phút Esbjerg
21'⚽ 0 - 1 Adam Ahmad
21'⚽ 0 - 2
21'⚽ 0 - 3 Ahmad A.
29'⚽ 0 - 4 Adam Ahmad
29'⚽ 0 - 5 Ahmad A.
44'⚽ 0 - 6 Anders Sonderskov
44'⚽ 0 - 7
44'⚽ 0 - 8 Sonderskov A.
HT 0-3
52'⚽ 0 - 9 Muamer Brajanac
Christian Kudsk Mortensen 1 - 9 ⚽67'
68' William Lykke
71'⚽ 1 - 10 Muamer Brajanac
FT 1-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 23
Hòa 11 31
Bại 11 56
Ghi bàn 27 1022
Mất bàn 25 1717
Điểm 44 910

Chủ = Skive IK · Khách = Esbjerg

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Skive IK (21)Hiệp 1 / Cả trậnEsbjerg (21)
2 (10%)Thắng/Thắng3 (14%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (10%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (19%)Hòa/Thắng2 (10%)
3 (14%)Hòa/Hòa2 (10%)
5 (24%)Hòa/Bại6 (29%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (10%)Bại/Hòa1 (5%)
3 (14%)Bại/Bại5 (24%)

Thành tích đối đầu (16 trận)

Skive IK 3 (19%)Hòa 2 (13%)Esbjerg 11 (69%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 2 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D206/04/24Esbjerg2-0 (0-0)Skive IK5-2-1.753.25B
DEN D205/08/23Skive IK1-4 (1-0)Esbjerg4-8--B
INT CF18/02/23Skive IK1-1 (0-0)Esbjerg5-11-0.53H
DEN D219/11/22Skive IK2-1 (2-1)Esbjerg3-8-13.25T
DEN D214/08/22Esbjerg0-0 (0-0)Skive IK7-4-1.253H
INT CF30/07/22Esbjerg1-2 (1-1)Skive IK---T
DEN D122/11/20Esbjerg2-1 (1-0)Skive IK5-9-13B
DEN D112/09/20Skive IK0-2 (0-2)Esbjerg4-7-0.752.75B
DEN D116/05/18Skive IK0-1 (0-0)Esbjerg3-3-1.252.75B
DEN D104/03/18Esbjerg2-0 (1-0)Skive IK1-7-1.253B
DEN D124/08/17Skive IK1-2 (1-1)Esbjerg2-13-0.252.75B
INT CF12/07/17Skive IK0-2 (0-1)Esbjerg---B
DEN D129/04/12Esbjerg2-1 (2-0)Skive IK--1.53B
DEN D118/09/11Skive IK0-4 (0-1)Esbjerg--13B
DAN Cup28/09/08Skive IK2-1 (1-0)Esbjerg--1.53.25T
DAN Cup09/03/08Skive IK0-4 (0-2)Esbjerg--12.75B

Thành tích gần đây — Skive IK

TBBHTHBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D222/08/26Thisted FC0-1 (0-0)Skive IK3-102.75T
DEN D215/08/26Skive IK0-2 (0-0)Fremad Amager5-6--B
DEN D208/08/26Skive IK2-3 (2-1)Nykobing FC1-5--B
DAN Cup05/08/26Odder IGF1-1 (1-0)Skive IK4-7+0.753H
DEN D201/08/26Brabrand1-3 (1-1)Skive IK3-4--T
INT CF23/07/26Skive IK2-2 (0-2)Holstebro BK7-3+0.753H
INT CF18/07/26Naesby4-2 (1-1)Skive IK---B
DEN D206/06/26Skive IK1-1 (0-1)Ishoj IF3-4+0.753H
DEN D230/05/26Fremad Amager0-1 (0-1)Skive IK2-8-0.252.25T
DEN D223/05/26Brabrand0-2 (0-1)Skive IK5-1--T
DEN D217/05/26Helsingor1-1 (0-1)Skive IK7-3--H
DEN D214/05/26Skive IK1-1 (1-1)VSK Arhus6-7+0.52.25H
DEN D209/05/26Skive IK2-2 (0-1)Helsingor12-4--H
DEN D202/05/26Ishoj IF2-2 (2-1)Skive IK1-3+0.252.5H
DEN D225/04/26Skive IK1-2 (1-0)Fremad Amager5-5--B
DEN D218/04/26VSK Arhus0-1 (0-1)Skive IK7-5--T
DEN D211/04/26Skive IK0-2 (0-0)Brabrand4-6--B
DEN D206/04/26Ishoj IF1-1 (1-1)Skive IK1-5+0.252.25H
DEN D202/04/26Skive IK0-0 (0-0)AB Copenhagen2-6-13H
DEN D228/03/26Thisted FC1-0 (0-0)Skive IK1-4--B

Thành tích gần đây — Esbjerg

BBBTTHBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D121/08/26Vejle4-2 (1-1)Esbjerg4-6-0.753.25B
DEN D115/08/26Esbjerg1-2 (0-0)Hobro5-14+0.52.75B
DEN D109/08/26Hvidovre IF2-1 (0-0)Esbjerg10-303B
DAN Cup06/08/26Bogense G IF0-6 (0-4)Esbjerg0-1--T
DEN D101/08/26Hillerod Fodbold2-3 (0-2)Esbjerg10-202.75T
DEN D125/07/26Esbjerg1-1 (1-1)Kolding IF5-5+0.252.75H
INT CF18/07/26Esbjerg0-1 (0-0)Fredericia7-403B
INT CF11/07/26Esbjerg0-2 (0-0)CD Mafra2-5+0.753B
INT CF04/07/26Esbjerg2-0 (0-0)Aarhus Fremad---T
INT CF27/06/26Esbjerg3-3 (0-1)Vejle2-9-0.253.25H
DEN D131/05/26Esbjerg2-1 (0-1)Lyngby6-10-0.253T
DEN D125/05/26Hvidovre IF1-4 (0-1)Esbjerg3-6-0.252.5T
DEN D116/05/26Hillerod Fodbold1-1 (0-0)Esbjerg2-10-0.252.5H
DEN D110/05/26Esbjerg3-0 (1-0)Kolding IF4-2+0.252.75T
DEN D101/05/26Esbjerg0-1 (0-1)AC Horsens9-302.25B
DEN D125/04/26Lyngby5-0 (3-0)Esbjerg15-7-0.752.75B
DEN D121/04/26AC Horsens4-1 (2-1)Esbjerg3-9-0.252.5B
DEN D117/04/26Esbjerg0-0 (0-0)Hillerod Fodbold9-3+0.252.75H
DEN D111/04/26Esbjerg1-0 (0-0)Hvidovre IF2-602.5T
DEN D103/04/26Kolding IF1-1 (0-1)Esbjerg9-6-0.252.5H

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
1
5
Sút cầu môn
1
5
Sút ngoài cầu môn
3
1
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

38 62
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B11
T11 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B7
T7 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
2.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Skive IK (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Esbjerg (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 5 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Skive IK (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Esbjerg (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 1 (20%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Skive IKEsbjerg

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
Skive IKEsbjerg

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
33
Thắng 1
95
Hòa
34
Thua 1
34
Thua 2+
Skive IKEsbjerg

Thông tin đội bóng

Skive IK Thông tin Esbjerg
1901-3-28 Thành lập 1924-7-23
Skive Stadion Sân nhà Blue Water Arena
10000 Sức chứa 16500
Anders Jensen HLV Sancheev Manoharan
Skive Khu vực Esbjerg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.823.451.600.752.750.870.83-0.750.87
Live4.05 ↑3.80 ↑1.50 ↓0.752.750.870.76 ↓-1.000.94 ↑
EasybetsSớm4.303.701.670.812.750.910.82-0.750.90
Live201.00 ↑51.00 ↑1.04 ↓4.00 ↑6.500.08 ↓1.50 ↑0.000.51 ↓
VcbetSớm4.103.701.730.852.750.940.81-0.750.99
Live36.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.65 ↑6.500.17 ↓1.52 ↑0.000.48 ↓
Mansion88Sớm4.003.601.700.882.750.920.85-0.750.95
Live70.00 ↑7.90 ↑1.02 ↓2.77 ↑6.500.18 ↓1.40 ↑0.000.55 ↓
InterwettenSớm5.754.401.500.652.501.100.65-1.001.10
Live80.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓2.75 ↑6.500.19 ↓0.70 ↑-1.001.05 ↓
10BETSớm5.604.401.500.792.750.91---
Live81.53 ↑17.03 ↑1.02 ↓2.85 ↑6.500.20 ↓---
12betSớm3.953.601.700.892.750.910.84-0.750.96
Live70.00 ↑7.90 ↑1.02 ↓2.77 ↑6.500.18 ↓1.40 ↑0.000.55 ↓
CrownSớm3.803.801.690.802.750.900.80-0.750.90
Live19.50 ↑12.00 ↑1.01 ↓3.70 ↑6.500.07 ↓0.07 ↓-0.254.00 ↑
SbobetSớm3.713.351.660.882.750.900.82-0.750.96
Live40.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓3.70 ↑6.500.13 ↓0.13 ↓-0.253.44 ↑
WewbetSớm4.033.711.730.862.750.940.87-0.750.95
Live50.00 ↑11.30 ↑1.04 ↓3.03 ↑6.500.23 ↓1.49 ↑0.000.55 ↓
LadbrokesSớm4.804.201.500.532.501.30---
Live81.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.13 ↓2.503.80 ↑---
18BetSớm5.004.301.520.813.000.920.92-1.000.81
Live201.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.60 ↑6.500.17 ↓1.45 ↑0.000.51 ↓
PinnacleSớm4.953.961.440.903.000.780.96-1.000.72
Live13.55 ↑5.53 ↑1.20 ↓2.45 ↑6.500.28 ↓1.64 ↑0.000.45 ↓
BwinSớm5.004.201.500.532.501.30---
Live201.00 ↑71.00 ↑1.01 ↓0.77 ↑6.500.93 ↓---
1xBetSớm5.534.201.490.812.750.901.21-0.250.61
Live191.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓3.34 ↑6.500.22 ↓1.54 ↑0.000.52 ↓
SNAISớm3.753.601.75------
Live4.00 ↑3.75 ↑1.72 ↓------
Bet 365Sớm5.004.201.480.852.750.950.88-0.750.93
Live201.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.50 ↑6.500.19 ↓1.50 ↑0.000.50 ↓
William HillSớm4.003.801.620.552.501.250.76-0.750.88
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓2.90 ↑6.500.20 ↓0.85 ↑-0.750.83 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.