Kết quả bóng đá trận Skiljebo SK vs Helges, 18:00 ngày 16/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 18:00 ngày 16/08/2026
Skiljebo SK 4 Kết thúc HT 2-1 2
Helges
🟨 3 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 1 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Skiljebo SK | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 John Junior Igbarumah | |
| Sallanto N. 1 - 1 ⚽ | 19' | |
| Alex Lindelov 2 - 1 ⚽ | 39' | |
| HT 2-1 | ||
| 57' | ||
| Liam Larsson 3 - 1 ⚽ | 67' | |
| 75' | ⚽ 3 - 2 Adam Chabchoub | |
| Alexander Littlewood 4 - 2 ⚽ | 84' | |
| 84' | ||
| 90' | Khemisi S. | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 8 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 23 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 13 | 26 |
| Điểm | 7 | 1 | 20 | 4 |
Chủ = Skiljebo SK · Khách = Helges
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Skiljebo SK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (42%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (10%) |
| 4 (21%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 12 (60%) |
Bảng xếp hạng
Skiljebo SK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 12 | 5 | 2 | 45 | 22 | 41 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 4 | 0 | 28 | 15 | 22 | 4 |
| Sân khách | 9 | 6 | 1 | 2 | 17 | 7 | 19 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 7 | - | - |
Helges
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 2 | 3 | 14 | 15 | 48 | 9 | 14 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 0 | 9 | 6 | 30 | 3 | 14 |
| Sân khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 9 | 18 | 6 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 18 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Skiljebo SK 1 (100%)Hòa 0 (0%)Helges 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | Helges | 0-4 (0-1) | Skiljebo SK | - | - | T |
Thành tích gần đây — Skiljebo SK
TTTHBTBHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Viggbyholms | 1-2 (1-1) | Skiljebo SK | - | - | T |
| 01/08/26 | Skiljebo SK | 3-0 (1-0) | Falu BS FK | - | - | T |
| 27/06/26 | Kungsangens IF | 1-3 (1-1) | Skiljebo SK | +0.25 | 3 | T |
| 19/06/26 | Skiljebo SK | 2-2 (0-2) | IK Franke | +0.5 | 3.25 | H |
| 14/06/26 | Angby IF | 2-1 (1-1) | Skiljebo SK | +0.25 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | Skiljebo SK | 3-1 (2-0) | Enskede IK | +0.25 | 3 | T |
| 30/05/26 | Taby | 1-0 (0-0) | Skiljebo SK | - | - | B |
| 23/05/26 | Skiljebo SK | 1-1 (1-1) | FC Gute | - | - | H |
| 17/05/26 | Skiljebo SK | 2-1 (1-1) | Kungsangens IF | - | - | T |
| 09/05/26 | Korsnas IF FK | 0-2 (0-0) | Skiljebo SK | - | - | T |
| 02/05/26 | Sunnersta AIF | 0-1 (0-1) | Skiljebo SK | - | - | T |
| 26/04/26 | Skiljebo SK | 4-4 (2-1) | Bollstanas SK | +0.75 | 3.5 | H |
| 19/04/26 | Skiljebo SK | 3-2 (3-1) | IFK Lidingo FK | +1 | 3.25 | T |
| 12/04/26 | Falu BS FK | 1-1 (0-1) | Skiljebo SK | - | - | H |
| 05/04/26 | Helges | 0-4 (0-1) | Skiljebo SK | - | - | T |
| 28/03/26 | Skiljebo SK | 4-0 (1-0) | Viggbyholms | - | - | T |
| 18/10/25 | Bollstanas SK | 3-2 (3-1) | Skiljebo SK | - | - | B |
| 12/10/25 | Skiljebo SK | 1-4 (0-0) | Viggbyholms | -0.25 | 3.25 | B |
| 04/10/25 | Sunnersta AIF | 3-1 (1-0) | Skiljebo SK | -0.5 | 3.25 | B |
| 27/09/25 | Skiljebo SK | 1-2 (1-0) | FC Nacka Iliria | - | - | B |
Thành tích gần đây — Helges
BTBBBBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 9/23 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Helges | 0-5 (0-2) | Bollstanas SK | - | - | B |
| 01/08/26 | Korsnas IF FK | 0-3 (0-1) | Helges | - | - | T |
| 26/06/26 | Helges | 0-3 (0-1) | Sunnersta AIF | -1.5 | 3.5 | B |
| 21/06/26 | Taby | 3-0 (1-0) | Helges | -2 | 3.5 | B |
| 14/06/26 | Helges | 1-3 (1-2) | Korsnas IF FK | -0.25 | 3.25 | B |
| 07/06/26 | Helges | 1-4 (0-2) | Kungsangens IF | -0.25 | 3 | B |
| 30/05/26 | FC Gute | 1-0 (0-0) | Helges | - | - | B |
| 23/05/26 | Helges | 1-2 (1-0) | IFK Lidingo FK | - | - | B |
| 17/05/26 | Enskede IK | 2-1 (1-0) | Helges | - | - | B |
| 09/05/26 | Helges | 2-0 (0-0) | Viggbyholms | - | - | T |
| 03/05/26 | Falu BS FK | 2-2 (1-1) | Helges | - | - | H |
| 25/04/26 | Helges | 0-3 (0-1) | IK Franke | - | - | B |
| 18/04/26 | Bollstanas SK | 0-0 (0-0) | Helges | - | - | H |
| 12/04/26 | Helges | 0-4 (0-3) | Angby IF | - | - | B |
| 05/04/26 | Helges | 0-4 (0-1) | Skiljebo SK | - | - | B |
| 29/03/26 | Sunnersta AIF | 5-0 (1-0) | Helges | -1.75 | 4 | B |
| 31/01/26 | Gefle IF | 3-0 (2-0) | Helges | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
31
Sút bóng
139
Sút cầu môn
85
Tấn công
7574
Tấn công nguy hiểm
4434
Sút ngoài cầu môn
54
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
77 23
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
4 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Skiljebo SK (19 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận
Helges (20 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 2.55 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Skiljebo SK (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (83%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (17%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Helges (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Skiljebo SK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.14 | 8.00 | 13.00 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 1.00 | 2.50 | 0.80 |
| Live | 1.06 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.80 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.12 | 8.00 | 15.00 | 0.88 | 3.75 | 0.90 | 0.84 | 2.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.65 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.14 | 7.00 | 10.00 | 0.79 | 3.50 | 1.01 | 0.93 | 2.25 | 0.87 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↓ | 117.00 ↑ | 3.33 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 2.77 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.50 | 10.00 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.50 ↑ | 85.00 ↑ | 2.40 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.18 | 6.00 | 9.40 | 0.80 | 3.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.80 ↑ | 89.23 ↑ | 2.02 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.14 | 7.00 | 10.00 | 0.79 | 3.50 | 1.01 | 0.93 | 2.25 | 0.87 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↓ | 123.00 ↑ | 3.33 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.12 | 5.90 | 8.60 | 0.78 | 3.50 | 1.00 | 0.93 | 2.25 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.30 ↓ | 75.00 ↑ | 2.77 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.19 | 6.00 | 10.60 | 0.84 | 3.75 | 0.92 | 0.85 | 2.00 | 0.93 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.85 ↓ | 36.00 ↑ | 2.38 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 6.50 | 7.50 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 7.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.28 ↑ | 2.50 | 2.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.13 | 6.75 | 10.50 | 0.83 | 4.00 | 0.73 | 0.83 | 2.25 | 0.73 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 83.00 ↑ | 3.80 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 4.74 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.11 | 7.56 | 10.78 | 0.84 | 3.75 | 0.85 | 0.78 | 2.25 | 0.92 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.65 ↑ | 30.89 ↑ | 2.37 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.34 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.21 | 6.75 | 7.75 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 7.25 ↑ | 11.00 ↑ | 0.71 ↑ | 3.50 | 0.98 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.22 | 6.20 | 9.15 | 0.68 | 3.50 | 1.06 | 0.60 | 1.50 | 1.20 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.98 ↑ | 34.00 ↑ | 2.43 ↑ | 6.50 | 0.29 ↓ | 2.42 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.14 | 8.00 | 12.00 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 1.00 | 2.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.25 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.15 | 6.00 | 13.00 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.