Kết quả bóng đá trận Skelleftea FF vs Lucksta IF, 20:00 ngày 08/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 20:00 ngày 08/08/2026
Skelleftea FF 2 Hiệp 2 - HT 2-0 0
Lucksta IF
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Skelleftea FF | Phút | |
| Anton Nylander 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| Anton Nylander 2 - 0 ⚽ | 26' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 7 | 20 | 22 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 7 | 21 |
| Điểm | 9 | 6 | 23 | 15 |
Chủ = Skelleftea FF · Khách = Lucksta IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Skelleftea FF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (33%) | Thắng/Thắng | 6 (43%) |
| 3 (20%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 5 (33%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Bảng xếp hạng
Skelleftea FF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 3 | - | - |
Lucksta IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 14 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Skelleftea FF 1 (50%)Hòa 1 (50%)Lucksta IF 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/24 | Lucksta IF | 3-4 (0-1) | Skelleftea FF | - | - | T |
| 15/06/24 | Skelleftea FF | 0-0 (0-0) | Lucksta IF | - | - | H |
Thành tích gần đây — Skelleftea FF
TTTHTTTBHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/7 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Kubikenborgs IF | 1-2 (1-1) | Skelleftea FF | - | - | T |
| 27/06/26 | IFK Lulea | 0-1 (0-0) | Skelleftea FF | - | - | T |
| 21/06/26 | Skelleftea FF | 4-0 (2-0) | Umea FC Academy | +1.75 | 3.75 | T |
| 13/06/26 | Bodens BK | 1-1 (0-1) | Skelleftea FF | - | - | H |
| 06/06/26 | Skelleftea FF | 3-0 (0-0) | IFK Umea | - | - | T |
| 04/06/26 | Storfors AIK | 1-3 (0-2) | Skelleftea FF | +0.75 | 3.5 | T |
| 30/05/26 | Skelleftea FF | 1-0 (1-0) | Taftea IK | - | - | T |
| 16/05/26 | Skelleftea FF | 2-3 (1-1) | IFK Lulea | - | - | B |
| 10/05/26 | Umea FC Academy | 1-1 (0-1) | Skelleftea FF | - | - | H |
| 07/05/26 | Skelleftea FF | 2-0 (2-0) | Bodens BK | - | - | T |
| 02/05/26 | IFK Umea | 0-5 (0-1) | Skelleftea FF | - | - | T |
| 25/04/26 | Skelleftea FF | 2-2 (2-1) | Storfors AIK | - | - | H |
| 19/04/26 | Taftea IK | 0-1 (0-0) | Skelleftea FF | - | - | T |
| 28/02/26 | Umea FC | 5-0 (1-0) | Skelleftea FF | - | - | B |
| 15/02/26 | Pitea IF | 2-3 (2-2) | Skelleftea FF | - | - | T |
| 18/10/25 | Skelleftea FF | 0-0 (0-0) | Kubikenborgs IF | - | - | H |
| 11/10/25 | Gottne IF | 2-2 (0-1) | Skelleftea FF | - | - | H |
| 05/10/25 | IFK Lulea | 2-2 (1-0) | Skelleftea FF | - | - | H |
| 28/09/25 | Skelleftea FF | 1-4 (1-3) | IFK Ostersunds | - | - | B |
| 25/09/25 | Skelleftea FF | 2-2 (1-1) | Umea FC Academy | - | - | H |
Thành tích gần đây — Lucksta IF
TTBBHHBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/21 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Lucksta IF | 3-0 (1-0) | Bodens BK | - | - | T |
| 28/06/26 | Lucksta IF | 3-0 (2-0) | Gottne IF | -0.5 | 3.25 | T |
| 14/06/26 | Lucksta IF | 1-5 (1-0) | Team TG FF | +0.25 | 3.5 | B |
| 12/06/26 | Kubikenborgs IF | 3-1 (2-0) | Lucksta IF | -0.5 | 3.25 | B |
| 07/06/26 | Lucksta IF | 3-3 (3-1) | Fransta | - | - | H |
| 30/05/26 | Friska Viljor FC | 3-3 (3-2) | Lucksta IF | - | - | H |
| 23/05/26 | IFK Ostersunds | 4-2 (1-0) | Lucksta IF | - | - | B |
| 17/05/26 | Gottne IF | 1-3 (0-1) | Lucksta IF | - | - | T |
| 14/05/26 | Lucksta IF | 2-1 (1-0) | Friska Viljor FC | - | - | T |
| 10/05/26 | Fransta | 1-1 (0-0) | Lucksta IF | - | - | H |
| 05/05/26 | Lucksta IF | 1-0 (1-0) | Kubikenborgs IF | - | - | T |
| 26/04/26 | Team TG FF | 1-4 (0-3) | Lucksta IF | - | - | T |
| 12/04/26 | Lucksta IF | 2-4 (0-3) | IFK Ostersunds | -0.75 | 3.5 | B |
| 21/02/26 | Gefle IF | 7-1 (3-1) | Lucksta IF | - | - | B |
| 18/10/25 | Taftea IK | 4-2 (3-1) | Lucksta IF | - | - | B |
| 16/10/25 | Lucksta IF | 2-3 (2-1) | Friska Viljor FC | - | - | B |
| 11/10/25 | Kiruna FF | 1-2 (1-1) | Lucksta IF | +0.25 | 3.25 | T |
| 27/09/25 | Lucksta IF | 3-1 (0-1) | Boden City | - | - | T |
| 20/09/25 | Bergnasets AIK | 1-2 (0-1) | Lucksta IF | - | - | T |
| 13/09/25 | Lucksta IF | 1-3 (0-0) | Bodens BK | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
54 46
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Skelleftea FF (15 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Lucksta IF (14 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 2.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Skelleftea FF (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Lucksta IF (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Skelleftea FF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Skelleftea | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.30 | 4.40 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.60 | 4.20 ↓ | 4.30 ↓ | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 4.40 | 4.60 | 0.84 | 3.50 | 0.77 | 0.76 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.52 ↑ | 4.40 | 4.50 ↓ | 0.84 | 3.50 | 0.77 | 0.80 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.39 | 4.68 | 5.16 | 0.91 | 3.75 | 0.81 | 0.78 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.45 ↑ | 4.46 ↓ | 4.71 ↓ | 0.94 ↑ | 3.75 | 0.78 ↓ | 0.89 ↑ | 1.25 | 0.82 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.