Kết quả bóng đá trận Skelleftea FF vs IFK Lulea, 19:00 ngày 15/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 19:00 ngày 15/08/2026
Skelleftea FF 3 Kết thúc HT 0-1 1
IFK Lulea
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Skelleftea FF | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Nils Nilsson | |
| HT 0-1 | ||
| Anton Nylander 1 - 1 ⚽ | 64' | |
| Anton Nylander 2 - 1 ⚽ | 80' | |
| Tim Lindfors 3 - 1 ⚽ | 84' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 21 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 10 | 13 |
| Điểm | 1 | 6 | 20 | 15 |
Chủ = Skelleftea FF · Khách = IFK Lulea
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Skelleftea FF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (27%) | Thắng/Thắng | 9 (39%) |
| 4 (18%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 6 (27%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Skelleftea FF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 6 | 14 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 3 | 7 | 2 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 7 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 2 | - | - |
IFK Lulea
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 10 | 9 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 7 | 3 | 8 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Skelleftea FF 5 (25%)Hòa 7 (35%)IFK Lulea 8 (40%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 5 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 16 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | IFK Lulea | 0-1 (0-0) | Skelleftea FF | - | - | T |
| 16/05/26 | Skelleftea FF | 2-3 (1-1) | IFK Lulea | - | - | B |
| 05/10/25 | IFK Lulea | 2-2 (1-0) | Skelleftea FF | - | - | H |
| 16/08/25 | Skelleftea FF | 3-1 (2-0) | IFK Lulea | - | - | T |
| 28/05/25 | IFK Lulea | 0-0 (0-0) | Skelleftea FF | 0 | 2.75 | H |
| 18/04/25 | Skelleftea FF | 1-2 (0-1) | IFK Lulea | - | - | B |
| 19/10/24 | IFK Lulea | 0-1 (0-0) | Skelleftea FF | - | - | T |
| 01/06/24 | Skelleftea FF | 1-0 (0-0) | IFK Lulea | - | - | T |
| 22/10/23 | IFK Lulea | 2-2 (1-0) | Skelleftea FF | - | - | H |
| 30/06/23 | IFK Lulea | 1-1 (1-0) | Skelleftea FF | 0 | 2.75 | H |
| 10/06/23 | Skelleftea FF | 1-0 (0-0) | IFK Lulea | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/08/22 | Skelleftea FF | 2-2 (0-1) | IFK Lulea | - | - | H |
| 15/04/22 | IFK Lulea | 1-0 (1-0) | Skelleftea FF | - | - | B |
| 06/08/19 | IFK Lulea | 2-0 (0-0) | Skelleftea FF | - | - | B |
| 19/04/19 | Skelleftea FF | 2-3 (1-0) | IFK Lulea | -0.5 | 3.5 | B |
| 18/10/14 | IFK Lulea | 5-0 (3-0) | Skelleftea FF | -1.25 | 3.25 | B |
| 05/07/14 | Skelleftea FF | 2-2 (0-1) | IFK Lulea | -0.5 | 3 | H |
| 06/04/11 | Skelleftea FF | 0-5 (0-2) | IFK Lulea | +0.25 | 2.75 | B |
| 28/07/10 | IFK Lulea | 3-3 (2-2) | Skelleftea FF | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/06/10 | Skelleftea FF | 0-1 (0-0) | IFK Lulea | +0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Skelleftea FF
TTTTTHTTTB
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/6 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Taftea IK | 0-2 (0-0) | Skelleftea FF | - | - | T |
| 08/08/26 | Skelleftea FF | 3-0 (2-0) | Lucksta IF | - | - | T |
| 01/08/26 | Kubikenborgs IF | 1-2 (1-1) | Skelleftea FF | - | - | T |
| 27/06/26 | IFK Lulea | 0-1 (0-0) | Skelleftea FF | - | - | T |
| 21/06/26 | Skelleftea FF | 4-0 (2-0) | Umea FC Academy | +1.75 | 3.75 | T |
| 13/06/26 | Bodens BK | 1-1 (0-1) | Skelleftea FF | - | - | H |
| 06/06/26 | Skelleftea FF | 3-0 (0-0) | IFK Umea | - | - | T |
| 04/06/26 | Storfors AIK | 1-3 (0-2) | Skelleftea FF | +0.75 | 3.5 | T |
| 30/05/26 | Skelleftea FF | 1-0 (1-0) | Taftea IK | - | - | T |
| 16/05/26 | Skelleftea FF | 2-3 (1-1) | IFK Lulea | - | - | B |
| 10/05/26 | Umea FC Academy | 1-1 (0-1) | Skelleftea FF | - | - | H |
| 07/05/26 | Skelleftea FF | 2-0 (2-0) | Bodens BK | - | - | T |
| 02/05/26 | IFK Umea | 0-5 (0-1) | Skelleftea FF | - | - | T |
| 25/04/26 | Skelleftea FF | 2-2 (2-1) | Storfors AIK | - | - | H |
| 19/04/26 | Taftea IK | 0-1 (0-0) | Skelleftea FF | - | - | T |
| 28/02/26 | Umea FC | 5-0 (1-0) | Skelleftea FF | - | - | B |
| 15/02/26 | Pitea IF | 2-3 (2-2) | Skelleftea FF | - | - | T |
| 18/10/25 | Skelleftea FF | 0-0 (0-0) | Kubikenborgs IF | - | - | H |
| 11/10/25 | Gottne IF | 2-2 (0-1) | Skelleftea FF | - | - | H |
| 05/10/25 | IFK Lulea | 2-2 (1-0) | Skelleftea FF | - | - | H |
Thành tích gần đây — IFK Lulea
BTTBTBTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | IFK Lulea | 0-1 (0-0) | Bodens BK | - | - | B |
| 08/08/26 | Gottne IF | 0-1 (0-0) | IFK Lulea | - | - | T |
| 01/08/26 | IFK Lulea | 4-3 (2-3) | IFK Ostersunds | - | - | T |
| 27/06/26 | IFK Lulea | 0-1 (0-0) | Skelleftea FF | - | - | B |
| 23/06/26 | Bodens BK | 1-4 (0-2) | IFK Lulea | +0.5 | 3 | T |
| 13/06/26 | IFK Lulea | 0-1 (0-0) | Storfors AIK | - | - | B |
| 04/06/26 | Umea FC Academy | 1-3 (1-1) | IFK Lulea | - | - | T |
| 30/05/26 | IFK Lulea | 6-1 (4-0) | IFK Umea | - | - | T |
| 23/05/26 | Taftea IK | 4-1 (2-1) | IFK Lulea | - | - | B |
| 16/05/26 | Skelleftea FF | 2-3 (1-1) | IFK Lulea | - | - | T |
| 10/05/26 | IFK Lulea | 1-1 (1-1) | Bodens BK | - | - | H |
| 07/05/26 | Storfors AIK | 1-5 (0-1) | IFK Lulea | - | - | T |
| 25/04/26 | IFK Lulea | 3-0 (1-0) | Umea FC Academy | - | - | T |
| 18/04/26 | IFK Umea | 1-2 (0-1) | IFK Lulea | - | - | T |
| 11/04/26 | IFK Lulea | 4-0 (2-0) | Taftea IK | - | - | T |
| 15/03/26 | Pitea IF | 2-0 (1-0) | IFK Lulea | - | - | B |
| 01/03/26 | Pitea IF | 4-1 (2-1) | IFK Lulea | - | - | B |
| 02/02/26 | Umea FC | 1-4 (0-1) | IFK Lulea | - | - | T |
| 11/10/25 | IFK Lulea | 3-4 (2-3) | IFK Ostersunds | - | - | B |
| 05/10/25 | IFK Lulea | 2-2 (1-0) | Skelleftea FF | - | - | H |
So Sánh Sức Mạnh
51 49
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B8T8 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B5T5 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Skelleftea FF (22 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
IFK Lulea (23 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Skelleftea FF (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
IFK Lulea (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Skelleftea FF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921 | Thành lập | 1900 |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Skelleftea | Khu vực | LULEÅ |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.70 | 3.10 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.30 ↓ | 3.15 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.99 | 3.70 | 3.08 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.99 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 2.06 ↑ | 3.59 ↓ | 3.01 ↓ | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 0.81 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.10 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.25 ↓ | 3.20 ↑ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.10 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.45 ↓ | 3.10 | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.73 ↓ | 0.70 ↓ | 0.25 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.01 | 3.33 | 3.07 | 0.95 | 3.00 | 0.76 | 0.77 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.01 | 3.33 | 3.07 | 0.95 | 3.00 | 0.76 | 0.77 | 0.25 | 0.94 | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.10 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.20 ↓ | 3.10 | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.93 | 3.80 | 3.15 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.52 | 0.00 | 1.30 |
| Live | 2.03 ↑ | 3.38 ↓ | 3.20 ↑ | 0.73 ↓ | 2.75 | 0.97 ↑ | 0.76 ↑ | 0.25 | 0.92 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.