Kết quả bóng đá trận Skeid Oslo U19 vs Baerum U19, 01:15 ngày 14/08/2026
Junior U19 (Na Uy) · 01:15 ngày 14/08/2026
Skeid Oslo U19 3 Kết thúc HT 2-0 1
Baerum U19
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Skeid Oslo U19 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 25' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 27' | |
| HT 2-0 | ||
| 48' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 56' | |
| 58' | ||
| 76' | ||
| 90+2' | ⚽ 3 - 1 | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 10 | 5 | 29 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 12 | 25 | 29 |
| Điểm | 6 | 0 | 15 | 7 |
Chủ = Skeid Oslo U19 · Khách = Baerum U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Skeid Oslo U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 2 (20%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 5 (56%) |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Skeid Oslo U19 3 (18%)Hòa 3 (18%)Baerum U19 11 (65%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 2 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/25 | Skeid Oslo U19 | 2-3 (2-0) | Baerum U19 | -0.25 | 4.75 | B |
| 09/08/24 | Baerum U19 | 4-2 (2-1) | Skeid Oslo U19 | - | - | B |
| 17/04/19 | Baerum U19 | 1-6 (1-2) | Skeid Oslo U19 | -0.75 | 3.5 | T |
| 05/04/19 | Skeid Oslo U19 | 1-2 (0-0) | Baerum U19 | - | - | B |
| 25/08/16 | Skeid Oslo U19 | 0-0 (0-0) | Baerum U19 | - | - | H |
| 21/08/15 | Skeid Oslo U19 | 2-2 (1-1) | Baerum U19 | -0.25 | 3.25 | H |
| 24/04/15 | Baerum U19 | 2-1 (0-0) | Skeid Oslo U19 | - | - | B |
| 09/10/14 | Baerum U19 | 7-0 (4-0) | Skeid Oslo U19 | - | - | B |
| 05/06/14 | Skeid Oslo U19 | 3-4 (0-0) | Baerum U19 | - | - | B |
| 21/06/13 | Baerum U19 | 0-0 (0-0) | Skeid Oslo U19 | - | - | H |
| 15/03/13 | Skeid Oslo U19 | 3-1 (0-0) | Baerum U19 | - | - | T |
| 31/08/11 | Skeid Oslo U19 | 3-1 (0-0) | Baerum U19 | - | - | T |
| 27/04/11 | Baerum U19 | 3-1 (3-0) | Skeid Oslo U19 | -1.75 | 4.25 | B |
| 15/08/10 | Skeid Oslo U19 | 2-8 (0-0) | Baerum U19 | - | - | B |
| 08/04/10 | Baerum U19 | 1-0 (0-0) | Skeid Oslo U19 | -0.5 | 3.75 | B |
| 08/10/09 | Baerum U19 | 2-0 (1-0) | Skeid Oslo U19 | -0.75 | 3.75 | B |
| 11/06/09 | Skeid Oslo U19 | 0-3 (0-1) | Baerum U19 | -0.25 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Skeid Oslo U19
TBHTBTHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/22 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Skeid Oslo U19 | 6-1 (2-0) | Haslum U19 | 0 | 5 | T |
| 05/06/26 | Ready U19 | 5-3 (3-2) | Skeid Oslo U19 | -1.25 | 4.5 | B |
| 22/05/26 | Ullensaker U19 | 2-2 (2-0) | Skeid Oslo U19 | - | - | H |
| 14/05/26 | Skeid Oslo U19 | 5-2 (3-0) | Asker U19 | +0.5 | 4.25 | T |
| 07/05/26 | Ullern U19 | 5-2 (1-2) | Skeid Oslo U19 | +0.5 | 4.25 | B |
| 30/04/26 | Skeid Oslo U19 | 3-2 (1-1) | Nordstrand U19 | +0.75 | 4 | T |
| 24/04/26 | Follo U19 | 3-3 (1-1) | Skeid Oslo U19 | -0.25 | 4 | H |
| 16/04/26 | Skeid Oslo U19 | 1-1 (0-0) | KFUM U19 | - | - | H |
| 10/10/25 | KFUM U19 | 1-2 (1-2) | Skeid Oslo U19 | -3.25 | 5.25 | T |
| 26/09/25 | Nordstrand U19 | 0-1 (0-1) | Skeid Oslo U19 | - | - | T |
| 12/09/25 | Ullensaker U19 | 2-7 (2-3) | Skeid Oslo U19 | - | - | T |
| 05/09/25 | Skeid Oslo U19 | 2-3 (0-2) | Asker U19 | -1.5 | 4.25 | B |
| 22/08/25 | Skeid Oslo U19 | 4-0 (2-0) | Ham-Kam U19 | - | - | T |
| 08/08/25 | Skeid Oslo U19 | 2-3 (2-0) | Baerum U19 | -0.25 | 4.75 | B |
| 27/06/25 | Kongsvinger U19 | 2-3 (1-1) | Skeid Oslo U19 | -0.75 | 4.75 | T |
| 20/06/25 | Skeid Oslo U19 | 2-5 (1-3) | Stabaek U19 | - | - | B |
| 13/06/25 | Skeid Oslo U19 | 1-4 (0-1) | KFUM U19 | -1.25 | 4.5 | B |
| 05/06/25 | Follo U19 | 5-1 (4-0) | Skeid Oslo U19 | +0.25 | 3.75 | B |
| 23/05/25 | Skeid Oslo U19 | 5-0 (1-0) | Nordstrand U19 | -0.5 | 3.5 | T |
| 16/05/25 | Skeid Oslo U19 | 0-4 (0-2) | Ullensaker U19 | +1 | 4.5 | B |
Thành tích gần đây — Baerum U19
BTTHBBBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/23 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Ready U19 | 2-0 (1-0) | Baerum U19 | -2 | 5.25 | B |
| 12/06/26 | Baerum U19 | 3-0 (2-0) | Skedsmo U19 | -0.75 | 4.75 | T |
| 05/06/26 | Ullensaker U19 | 1-6 (1-2) | Baerum U19 | -0.25 | 4.25 | T |
| 22/05/26 | Ullern U19 | 0-0 (0-0) | Baerum U19 | - | - | H |
| 08/05/26 | Follo U19 | 6-0 (3-0) | Baerum U19 | -1.25 | 4.5 | B |
| 01/05/26 | Baerum U19 | 1-4 (0-2) | KFUM U19 | -0.25 | 4 | B |
| 24/04/26 | FF Lillehammer U19 | 4-1 (0-0) | Baerum U19 | 0 | 4 | B |
| 17/10/25 | Asker U19 | 1-1 (0-0) | Baerum U19 | -2.25 | 4 | H |
| 03/10/25 | Ham-Kam U19 | 3-0 (1-0) | Baerum U19 | - | - | B |
| 25/09/25 | Baerum U19 | 0-2 (0-1) | Ullensaker U19 | - | - | B |
| 05/09/25 | KFUM U19 | 2-1 (1-0) | Baerum U19 | -2.75 | 4.5 | B |
| 28/08/25 | Baerum U19 | 3-3 (1-2) | Follo U19 | +0.5 | 5 | H |
| 22/08/25 | Nordstrand U19 | 3-5 (3-4) | Baerum U19 | - | - | T |
| 08/08/25 | Skeid Oslo U19 | 2-3 (2-0) | Baerum U19 | +0.25 | 4.75 | T |
| 25/06/25 | Baerum U19 | 2-4 (0-2) | Asker U19 | -0.5 | 4 | B |
| 19/06/25 | Baerum U19 | 1-0 (1-0) | Sandefjord U19 | -1.5 | 4 | T |
| 06/06/25 | Baerum U19 | 3-2 (2-1) | Ham-Kam U19 | - | - | T |
| 23/05/25 | Ullensaker U19 | 2-1 (1-0) | Baerum U19 | 0 | 3.75 | B |
| 16/05/25 | Kongsvinger U19 | 7-1 (3-0) | Baerum U19 | -0.5 | 4.25 | B |
| 08/05/25 | Baerum U19 | 0-5 (0-2) | KFUM U19 | +0.5 | 4.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
22
Sút bóng
177
Sút cầu môn
84
Tấn công
7376
Tấn công nguy hiểm
6627
Sút ngoài cầu môn
93
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B11T11 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B5T5 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn2.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Skeid Oslo U19 (10 trận)
Ghi 2.90 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Baerum U19 (10 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 2.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Skeid Oslo U19 (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Baerum U19 (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 1 (17%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Skeid Oslo U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Oslo | Khu vực | SANDVIKA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.17 | 7.50 | 8.50 | 0.74 | 5.00 | 0.91 | 0.87 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.90 ↓ | 16.50 ↑ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.66 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.10 | 6.70 | 11.00 | 0.80 | 4.50 | 1.00 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.90 ↑ | 16.50 ↑ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.66 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 4.07 | 3.14 | 0.78 | 4.25 | 0.93 | 0.79 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.22 ↑ | 19.24 ↑ | 2.44 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 2.12 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 4.50 | 2.93 | 0.93 | 4.50 | 0.88 | 0.53 | 0.00 | 1.38 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.40 ↑ | 27.00 ↑ | 3.48 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 4.50 | 2.88 | 0.93 | 4.50 | 0.88 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 4.50 | 2.88 | 0.85 | 4.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 4.80 ↑ | 4.50 ↑ | 0.91 ↑ | 4.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.