Kết quả bóng đá trận Skedsmo vs IF Floya, 19:00 ngày 10/10/2026
Hạng 3 Na Uy · 19:00 ngày 10/10/2026
Skedsmo 1 Kết thúc HT 0-1 3
IF Floya
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Nhiệt độ: 1°C
Diễn biến trận đấu
| Skedsmo | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Meyer G. | |
| 6' | ⚽ 0 - 2 Meyer G. | |
| 25' | ||
| HT 0-1 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 6 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 10 | 24 | 32 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 13 | 19 |
| Điểm | 4 | 9 | 19 | 21 |
Chủ = Skedsmo · Khách = IF Floya
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Skedsmo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (58%) | Thắng/Thắng | 9 (47%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (16%) | Bại/Bại | 5 (26%) |
Bảng xếp hạng
Skedsmo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 13 | 0 | 4 | 39 | 23 | 39 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 0 | 2 | 22 | 8 | 21 | 1 |
| Sân khách | 8 | 6 | 0 | 2 | 17 | 15 | 18 | 1 |
IF Floya
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 9 | 2 | 6 | 42 | 27 | 29 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 1 | 1 | 25 | 8 | 19 | 4 |
| Sân khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 17 | 19 | 10 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Thẻ vàng
01
Sút bóng
23
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Skedsmo (21 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
IF Floya (22 trận)
Ghi 2.64 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Skedsmo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 4.10 | 3.35 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.80 ↓ | 2.85 ↓ | 0.70 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.20 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.80 ↓ | 2.80 ↓ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 4.40 | 3.13 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.47 | 0.00 | 1.47 |
| Live | 4.54 ↑ | 4.04 ↓ | 1.63 ↓ | 0.82 ↑ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 4.10 | 3.00 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 4.50 ↑ | 4.00 ↓ | 1.61 ↓ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.93 ↓ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.