Kết quả bóng đá trận Skanstes SK vs Rezekne/BJSS, 17:30 ngày 08/08/2026
Hạng 2 Latvia · 17:30 ngày 08/08/2026
Skanstes SK 5 Kết thúc HT 2-1 1
Rezekne/BJSS
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Skanstes SK | Phút | |
| Mikus Jānis Bērziņš 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Deivids Baltrusaitis(Assists:Maxim Kletskiy) 2 - 0 ⚽ | 17' | |
| 19' | ⚽ 2 - 1 Antons Petrovs | |
| HT 2-1 | ||
| Aleks Ščerbinskis 3 - 1 ⚽ | 52' | |
| Leonards Livcans(Assists:Taiwo Abdulraheem) 4 - 1 ⚽ | 67' | |
| Leonards Livčāns 5 - 1 ⚽ | 73' | |
| Deivids Baltrusaitis | 86' | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 6 | 8 |
| Ghi bàn | 10 | 2 | 16 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 21 | 23 |
| Điểm | 7 | 0 | 10 | 4 |
Chủ = Skanstes SK · Khách = Rezekne/BJSS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Skanstes SK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 6 (33%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 7 (30%) | Bại/Bại | 9 (50%) |
Bảng xếp hạng
Skanstes SK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 2 | 9 | 31 | 33 | 20 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 17 | 14 | 13 | 8 |
| Sân khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 14 | 19 | 7 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 15 | - | - |
Rezekne/BJSS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 1 | 2 | 14 | 13 | 48 | 5 | 14 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 2 | 6 | 10 | 24 | 5 | 13 |
| Sân khách | 8 | 0 | 0 | 8 | 3 | 24 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Skanstes SK 7 (70%)Hòa 2 (20%)Rezekne/BJSS 1 (10%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Rezekne/BJSS | 1-6 (1-2) | Skanstes SK | - | - | T |
| 21/09/25 | Rezekne/BJSS | 1-2 (0-1) | Skanstes SK | - | - | T |
| 10/05/25 | Skanstes SK | 1-1 (1-1) | Rezekne/BJSS | - | - | H |
| 01/09/24 | Rezekne/BJSS | 1-0 (0-0) | Skanstes SK | - | - | B |
| 04/05/24 | Skanstes SK | 6-0 (2-0) | Rezekne/BJSS | - | - | T |
| 24/09/23 | Skanstes SK | 9-0 (3-0) | Rezekne/BJSS | - | - | T |
| 20/05/23 | Rezekne/BJSS | 0-2 (0-1) | Skanstes SK | - | - | T |
| 08/10/22 | Skanstes SK | 1-0 (0-0) | Rezekne/BJSS | - | - | T |
| 23/06/22 | Rezekne/BJSS | 1-1 (1-1) | Skanstes SK | - | - | H |
| 27/05/22 | Rezekne/BJSS | 0-4 (0-1) | Skanstes SK | - | - | T |
Thành tích gần đây — Skanstes SK
TBBBBTBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 15/23 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Skanstes SK | 4-2 (2-1) | Marupe | - | - | T |
| 25/07/26 | Saldus SS/Leevon | 2-1 (1-1) | Skanstes SK | - | - | B |
| 18/07/26 | Skanstes SK | 0-3 (0-1) | FK Valmiera | - | - | B |
| 11/07/26 | Skanstes SK | 0-3 (0-3) | FK Ventspils | - | - | B |
| 04/07/26 | Metta/LU Riga | 3-1 (1-0) | Skanstes SK | - | - | B |
| 28/06/26 | FK Smiltene BJSS | 2-4 (0-1) | Skanstes SK | - | - | T |
| 14/06/26 | Skanstes SK | 0-2 (0-2) | Beitar Riga Mariners | -1 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | FK Valmiera | 2-0 (0-0) | Skanstes SK | - | - | B |
| 24/05/26 | JDFS Alberts | 4-1 (2-0) | Skanstes SK | - | - | B |
| 10/05/26 | Skanstes SK | 4-0 (0-0) | Rigas Futbola skola II | - | - | T |
| 04/05/26 | Skanstes SK | 2-0 (0-0) | Riga FC II | 0 | 3 | T |
| 27/04/26 | Tukums-2000 II | 2-0 (1-0) | Skanstes SK | +0.25 | 3 | B |
| 19/04/26 | Skanstes SK | 1-1 (0-1) | SK Super Nova II | - | - | H |
| 11/04/26 | Rezekne/BJSS | 1-6 (1-2) | Skanstes SK | - | - | T |
| 04/04/26 | Marupe | 4-0 (1-0) | Skanstes SK | - | - | B |
| 22/03/26 | Skanstes SK | 1-2 (1-1) | Saldus SS/Leevon | - | - | B |
| 07/02/26 | Elva | 1-3 (0-0) | Skanstes SK | - | - | T |
| 08/11/25 | Skanstes SK | 6-2 (3-2) | Tukums-2000 II | - | - | T |
| 01/11/25 | Ogre United | 3-0 (1-0) | Skanstes SK | - | - | B |
| 25/10/25 | Skanstes SK | 0-0 (0-0) | FK Ventspils | - | - | H |
Thành tích gần đây — Rezekne/BJSS
BBBHBBBTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 9/21 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Saldus SS/Leevon | 2-1 (1-0) | Rezekne/BJSS | - | - | B |
| 25/07/26 | Rezekne/BJSS | 1-2 (0-0) | Marupe | - | - | B |
| 19/07/26 | FK Smiltene BJSS | 1-0 (1-0) | Rezekne/BJSS | -0.75 | 3.75 | B |
| 04/07/26 | Rezekne/BJSS | 1-1 (0-1) | FK Ventspils | - | - | H |
| 27/06/26 | Rezekne/BJSS | 2-4 (1-2) | JDFS Alberts | - | - | B |
| 14/06/26 | Rigas Futbola skola II | 3-0 (1-0) | Rezekne/BJSS | -1 | 3.5 | B |
| 30/05/26 | Kekava | 2-1 (0-0) | Rezekne/BJSS | - | - | B |
| 23/05/26 | Rezekne/BJSS | 2-1 (1-0) | Riga FC II | - | - | T |
| 16/05/26 | Rezekne/BJSS | 1-4 (1-1) | Tukums-2000 II | - | - | B |
| 09/05/26 | SK Super Nova II | 1-0 (1-0) | Rezekne/BJSS | - | - | B |
| 02/05/26 | Rezekne/BJSS | 2-2 (0-1) | Beitar Riga Mariners | - | - | H |
| 26/04/26 | FK Valmiera | 3-1 (0-0) | Rezekne/BJSS | - | - | B |
| 19/04/26 | Metta/LU Riga | 5-0 (2-0) | Rezekne/BJSS | - | - | B |
| 11/04/26 | Rezekne/BJSS | 1-6 (1-2) | Skanstes SK | - | - | B |
| 28/03/26 | Rezekne/BJSS | 0-2 (0-0) | Saldus SS/Leevon | - | - | B |
| 22/03/26 | Marupe | 4-0 (1-0) | Rezekne/BJSS | - | - | B |
| 08/11/25 | Rezekne/BJSS | 3-4 (0-1) | Olaine | - | - | B |
| 01/11/25 | FK Smiltene BJSS | 2-2 (1-1) | Rezekne/BJSS | - | - | H |
| 26/10/25 | Rezekne/BJSS | 1-2 (0-2) | Saldus SS/Leevon | - | - | B |
| 18/10/25 | Beitar Riga Mariners | 6-0 (2-0) | Rezekne/BJSS | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
10
So Sánh Sức Mạnh
75 25
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T7 H2 B1T1 H2 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
3.2 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
4.3 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Skanstes SK (23 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Rezekne/BJSS (18 trận)
Ghi 0.78 bàn/trậnMất 2.78 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Skanstes SK (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Rezekne/BJSS (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Skanstes SK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.36 | 5.00 | 5.80 | 0.81 | 3.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.39 ↑ | 4.80 ↓ | 5.80 | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.80 | 5.50 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↑ | 4.80 | 5.50 | 0.35 ↑ | 2.50 | 2.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.36 | 4.90 | 5.75 | 0.80 | 3.50 | 0.81 | 0.85 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.34 ↓ | 4.90 | 6.25 ↑ | 0.80 | 3.50 | 0.81 | 0.85 | 1.50 | 0.75 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.31 | 5.08 | 6.10 | 0.94 | 3.75 | 0.77 | 0.81 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.34 ↑ | 4.85 ↓ | 5.72 ↓ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.86 ↑ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.37 | 4.80 | 5.75 | 0.82 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.38 ↑ | 4.75 ↓ | 5.50 ↓ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.37 | 4.90 | 6.43 | 0.80 | 3.50 | 0.91 | 0.92 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.37 | 4.90 | 6.43 | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.90 ↓ | 1.50 | 0.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.50 | 5.80 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↑ | 4.40 ↓ | 5.50 ↓ | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.