Kết quả bóng đá trận Skala Itrottarfelag vs HB Torshavn, 00:30 ngày 14/09/2026
Formuladeildin (Quần đảo Faroe) · 00:30 ngày 14/09/2026
Skala Itrottarfelag 2 Kết thúc HT 1-2 2
HB Torshavn
🟨 4 - 3 🟥 0 - 2 ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Skali Stadium Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Skala Itrottarfelag | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Effiom M. 2 - 0 ⚽ | 6' | |
| 15' | ⚽ 2 - 1 | |
| 15' | ⚽ 2 - 2 Jonsson A. M. | |
| 24' | ⚽ 2 - 3 | |
| 24' | ⚽ 2 - 4 Sorensen H. | |
| HT 1-2 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 15 | 17 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 18 | 11 |
| Điểm | 2 | 6 | 13 | 20 |
Chủ = Skala Itrottarfelag · Khách = HB Torshavn
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Skala Itrottarfelag | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (4%) | Thắng/Thắng | 12 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 4 (15%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (38%) | Bại/Bại | 8 (25%) |
Bảng xếp hạng
Skala Itrottarfelag
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 | 33 | 21 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 14 | 16 | 15 | 7 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 7 | 17 | 6 | 9 |
HB Torshavn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 11 | 4 | 6 | 38 | 25 | 37 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 4 | 2 | 17 | 11 | 16 | 5 |
| Sân khách | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 | 14 | 21 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Sút bóng
29
Sút cầu môn
25
Sút ngoài cầu môn
04
TL kiểm soát bóng
31%69%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Skala Itrottarfelag (26 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
HB Torshavn (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Skala Itrottarfelag | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1965-5-15 | Thành lập | 1904-10-17 |
| Skali Stadium | Sân nhà | Gundadalur |
| 2000 | Sức chứa | 5000 |
| HLV | Andre Olsen | |
| Khu vực | Faroe Islands |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.00 | 3.70 | 1.71 | 0.79 | 2.75 | 0.91 | 0.80 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.14 ↓ | 7.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 3.70 | 1.73 | 0.86 | 2.75 | 0.93 | 0.82 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.25 | 0.94 | 4.00 | 0.82 | 0.98 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.15 ↓ | 5.20 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 2.27 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 3.90 | 1.70 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 1.20 ↓ | 5.75 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.05 | 3.85 | 1.63 | 0.83 | 3.00 | 0.93 | 1.01 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.15 ↓ | 5.20 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.48 | 3.18 | 2.30 | 0.79 | 3.75 | 0.97 | 0.94 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.25 ↓ | 4.42 ↑ | 2.17 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 3.50 | 1.73 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 0.03 ↓ | 2.50 | 7.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 3.80 | 1.72 | 0.88 | 3.00 | 0.65 | 0.71 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.23 | 3.85 | 1.69 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 2.00 | 0.00 | 0.30 |
| Live | 15.80 ↑ | 1.06 ↓ | 13.20 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.30 | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 4.20 | 1.53 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Skala Itrottarfelag | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| HB Torshavn | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).