Kết quả bóng đá trận Skala 1911 Stryi vs FC Vilkhivtsi, 19:30 ngày 21/09/2026
Hạng 3 Ukraina · 19:30 ngày 21/09/2026
Skala 1911 Stryi 0 Kết thúc HT 0-0 1
FC Vilkhivtsi
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Skala 1911 Stryi | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 52' | ⚽ 1 - 0 Chibueze C. (phản lưới) | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 16 | 17 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 17 | 15 |
| Điểm | 3 | 6 | 14 | 15 |
Chủ = Skala 1911 Stryi · Khách = FC Vilkhivtsi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Skala 1911 Stryi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 4 (44%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Bảng xếp hạng
Skala 1911 Stryi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 10 |
FC Vilkhivtsi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 7 | 1 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 | 18 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 14 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Skala 1911 Stryi (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
FC Vilkhivtsi (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Skala 1911 Stryi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.20 | 3.90 | 2.33 | 0.64 | 2.75 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.24 ↑ | 3.80 ↓ | 2.48 ↑ | 0.72 ↑ | 2.75 | 0.99 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.85 | 2.45 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | 0.74 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 156.00 ↑ | 8.54 ↑ | 1.05 ↓ | 4.29 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.