Kết quả bóng đá trận Skala 1911 Stryi vs Dinaz Vyshgorod, 17:00 ngày 08/08/2026
Hạng 3 Ukraina · 17:00 ngày 08/08/2026
Skala 1911 Stryi 2 Kết thúc HT 0-1 2
Dinaz Vyshgorod
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Skala 1911 Stryi | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| 32' | ⚽ 1 - 1 Zeva J. | |
| 33' | ⚽ 1 - 2 | |
| HT 0-1 | ||
| 60' | ⚽ 1 - 3 Nikita Dorosh | |
| Ivan Zhumiga 2 - 3 ⚽ | 74' | |
| Ivan Zhumiga 3 - 3 ⚽ | 82' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 18 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 14 | 16 |
| Điểm | 4 | 2 | 15 | 10 |
Chủ = Skala 1911 Stryi · Khách = Dinaz Vyshgorod
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Skala 1911 Stryi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 2 (33%) | Hòa/Bại | 7 (21%) |
| 1 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 14 (42%) |
Bảng xếp hạng
Skala 1911 Stryi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 8 | - | - |
Dinaz Vyshgorod
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 5 | 5 | 2 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 10 | - | - |
Thành tích gần đây — Skala 1911 Stryi
BTTHTBBHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Skala 1911 Stryi | 0-2 (0-0) | Podillya Khmelnytskyi | - | - | B |
| 23/05/26 | Lisne | 0-3 (0-0) | Skala 1911 Stryi | - | - | T |
| 15/05/26 | Skala 1911 Stryi | 3-1 (1-1) | Atlet Kiev | - | - | T |
| 06/05/26 | Niva Vinica | 1-1 (0-0) | Skala 1911 Stryi | - | - | H |
| 01/05/26 | Skala 1911 Stryi | 5-1 (2-0) | Nyva Ternopil B | - | - | T |
| 27/04/26 | Polissya Zhytomyr B | 3-0 (1-0) | Skala 1911 Stryi | - | - | B |
| 19/04/26 | Skala 1911 Stryi | 0-3 (0-2) | Kulykiv | - | - | B |
| 13/04/26 | Real Pharma Ovidiopol | 0-0 (0-0) | Skala 1911 Stryi | - | - | H |
| 09/04/26 | Skala 1911 Stryi | 4-1 (2-0) | FC Bukovyna Chernivtsi II | - | - | T |
| 04/04/26 | FC Vilkhivtsi | 1-1 (0-0) | Skala 1911 Stryi | - | - | H |
| 27/03/26 | Skala 1911 Stryi | 1-2 (1-2) | FC Uzhgorod | - | - | B |
| 20/03/26 | Skala 1911 Stryi | 3-4 (2-2) | Atlet Kiev | - | - | B |
| 10/03/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 1-1 (0-0) | Skala 1911 Stryi | - | - | H |
| 05/03/26 | Podillya Khmelnytskyi | 2-1 (0-0) | Skala 1911 Stryi | - | - | B |
| 28/02/26 | Metalist Kharkiv | 2-0 (1-0) | Skala 1911 Stryi | - | - | B |
| 25/02/26 | FC Uzhgorod | 2-0 (1-0) | Skala 1911 Stryi | - | - | B |
| 30/11/25 | Kulykiv | 3-0 (0-0) | Skala 1911 Stryi | - | - | B |
| 23/11/25 | Skala 1911 Stryi | 1-1 (0-1) | Nyva Ternopil B | - | - | H |
| 16/11/25 | Niva Vinica | 1-2 (0-1) | Skala 1911 Stryi | - | - | T |
| 12/11/25 | Skala 1911 Stryi | 4-1 (0-0) | FC Vilkhivtsi | - | - | T |
Thành tích gần đây — Dinaz Vyshgorod
HBBTTHHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Dinaz Vyshgorod | 3-3 (2-1) | Dnister Zalishchyky | - | - | H |
| 22/05/26 | Dinaz Vyshgorod | 0-3 (0-1) | Kolos Kovalivka II | - | - | B |
| 10/05/26 | Penuel Kryvyi Rih | 4-2 (3-1) | Dinaz Vyshgorod | - | - | B |
| 06/05/26 | Dinaz Vyshgorod | 4-0 (2-0) | Hirnyk-Sport | - | - | T |
| 01/05/26 | Chernomorets Odessa II | 0-1 (0-0) | Dinaz Vyshgorod | - | - | T |
| 25/04/26 | Dinaz Vyshgorod | 0-0 (0-0) | FC Livyi Bereh Kyiv B | - | - | H |
| 19/04/26 | Rebel Kyiv | 1-1 (0-0) | Dinaz Vyshgorod | - | - | H |
| 13/04/26 | Dinaz Vyshgorod | 0-2 (0-0) | Chayka Petropavlovsk Borshchagovka | - | - | B |
| 08/04/26 | Oleksandriya B | 1-0 (1-0) | Dinaz Vyshgorod | - | - | B |
| 04/04/26 | Dinaz Vyshgorod | 2-3 (1-2) | FC Trostianets | - | - | B |
| 29/03/26 | Lokomotiv Kyiv | 2-0 (0-0) | Dinaz Vyshgorod | - | - | B |
| 21/03/26 | Penuel Kryvyi Rih | 2-2 (0-2) | Dinaz Vyshgorod | - | - | H |
| 04/03/26 | Atlet Kiev | 1-2 (0-1) | Dinaz Vyshgorod | - | - | T |
| 29/11/25 | Dinaz Vyshgorod | 0-2 (0-0) | Hirnyk-Sport | - | - | B |
| 22/11/25 | Rebel Kyiv | 1-1 (0-0) | Dinaz Vyshgorod | - | - | H |
| 16/11/25 | Dinaz Vyshgorod | 1-4 (1-4) | FC Trostianets | - | - | B |
| 12/11/25 | Chayka Petropavlovsk Borshchagovka | 5-0 (4-0) | Dinaz Vyshgorod | - | - | B |
| 08/11/25 | Dinaz Vyshgorod | 2-0 (2-0) | Chernomorets Odessa II | - | - | T |
| 26/10/25 | Kolos Kovalivka II | 2-1 (0-0) | Dinaz Vyshgorod | - | - | B |
| 18/10/25 | Dinaz Vyshgorod | 0-2 (0-2) | FC Livyi Bereh Kyiv B | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Skala 1911 Stryi (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Dinaz Vyshgorod (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Skala 1911 Stryi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.91 | 3.84 | 3.07 | 1.34 | 3.50 | 0.50 | 0.49 | 0.00 | 1.36 |
| Live | 1.91 | 3.84 | 3.07 | 1.34 | 3.50 | 0.50 | 0.49 | 0.00 | 1.36 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.