Kết quả bóng đá trận SKA Khabarovsk vs Volga Ulyanovsk, 12:00 ngày 18/10/2026

National Football League (Nga) · 12:00 ngày 18/10/2026
SKA Khabarovsk
1 Kết thúc HT 1-1 2
Volga Ulyanovsk
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 4
Nhiệt độ: 7°C

Diễn biến trận đấu

SKA Khabarovsk Phút Volga Ulyanovsk
17'⚽ 0 - 1
17'⚽ 0 - 2 Khashkulov A.
1 - 2 ⚽24'
Motpan N. 2 - 2 ⚽24'
3 - 2 ⚽33'
42'
42' Kostin A.
HT 1-1
4 - 2 ⚽56'
66'
66' Kamil Ibragimov
81'⚽ 4 - 3 Saplinov A.
81'❌ Đá hỏng penalty
81'❌ Saplinov A. Đá hỏng penalty
82'⚽ 4 - 4
82'❌ Đá hỏng penalty
85'
86' Maks Dziov
Grebenkin Y. 86'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 22
Hòa 12 45
Bại 10 43
Ghi bàn 64 1712
Mất bàn 53 1712
Điểm 45 1011

Chủ = SKA Khabarovsk · Khách = Volga Ulyanovsk

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

SKA Khabarovsk (17)Hiệp 1 / Cả trậnVolga Ulyanovsk (21)
2 (12%)Thắng/Thắng5 (24%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (5%)
1 (6%)Hòa/Thắng2 (10%)
1 (6%)Hòa/Hòa2 (10%)
6 (35%)Hòa/Bại3 (14%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (6%)Bại/Hòa1 (5%)
5 (29%)Bại/Bại7 (33%)

Bảng xếp hạng

SKA Khabarovsk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng8107617318
Sân nhà410338316
Sân khách400439017

Volga Ulyanovsk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng8215914713
Sân nhà410347313
Sân khách411257411

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
4
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
12
13
Sút cầu môn
4
6
Sút ngoài cầu môn
8
7
TL kiểm soát bóng
59%
41%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

SKA Khabarovsk (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Volga Ulyanovsk (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

SKA Khabarovsk Thông tin Volga Ulyanovsk
1957 Thành lập
SKA DVO Sân nhà
20000 Sức chứa 0
HLV
Khabarovsk Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.123.152.580.692.250.930.670.001.03
Live2.17 ↑3.152.51 ↓0.68 ↓2.250.94 ↑0.71 ↑0.000.99 ↓
Mansion88Sớm2.353.252.580.762.251.020.810.000.99
Live300.00 ↑7.60 ↑1.04 ↓9.09 ↑3.500.02 ↓0.58 ↓0.001.42 ↑
12betSớm2.353.252.580.762.251.020.810.000.99
Live300.00 ↑7.60 ↑1.04 ↓9.09 ↑3.500.02 ↓0.58 ↓0.001.42 ↑
CrownSớm2.263.352.780.792.251.011.020.250.80
Live18.50 ↑12.50 ↑1.01 ↓5.88 ↑3.500.01 ↓6.25 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.303.022.650.762.251.020.760.001.04
Live100.00 ↑6.10 ↑1.02 ↓4.16 ↑3.500.12 ↓0.65 ↓0.001.29 ↑
18BetSớm2.353.102.600.672.250.860.670.000.86
Live258.00 ↑6.75 ↑1.06 ↓8.15 ↑3.500.01 ↓0.50 ↓0.001.30 ↑
1xBetSớm2.503.422.811.062.500.780.810.001.02
Live16.00 ↑6.46 ↑1.06 ↓10.70 ↑3.500.02 ↓0.02 ↓-0.5010.00 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.