Kết quả bóng đá trận SKA Khabarovsk vs Veles, 12:00 ngày 15/08/2026
National Football League (Nga) · 12:00 ngày 15/08/2026
SKA Khabarovsk 2 Kết thúc HT 1-0 0
Veles
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| SKA Khabarovsk | Phút | |
| Igor Shkolik 1 - 0 ⚽ | 42' | |
| 43' | Aleksandr Shubin | |
| HT 1-0 | ||
| Igor Shkolik | 63' | |
| Kamran Aliev | 67' | |
| Egor Noskov 2 - 0 ⚽ | 90+1' | |
| 90+3' | Islam Melikov | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 8 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 10 | 14 |
| Mất bàn | 9 | 1 | 22 | 11 |
| Điểm | 0 | 7 | 4 | 22 |
Chủ = SKA Khabarovsk · Khách = Veles
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SKA Khabarovsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (12%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 4 (24%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (24%) |
| 6 (38%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 2 (12%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Bảng xếp hạng
SKA Khabarovsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 1 | 0 | 7 | 6 | 17 | 3 | 18 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 8 | 3 | 16 |
| Sân khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 9 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 13 | - | - |
Veles
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 8 | 4 | 6 | 20 | 12 | 28 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 16 | 7 | 19 | 2 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 4 | 5 | 9 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
SKA Khabarovsk 4 (44%)Hòa 2 (22%)Veles 3 (33%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | SKA Khabarovsk | 2-2 (0-1) | Veles | - | - | H |
| 13/02/26 | SKA Khabarovsk | 3-2 (1-1) | Veles | - | - | T |
| 19/02/25 | SKA Khabarovsk | 0-2 (0-0) | Veles | - | - | B |
| 13/05/23 | Veles | 1-0 (1-0) | SKA Khabarovsk | 0 | 2.25 | B |
| 23/10/22 | SKA Khabarovsk | 6-0 (2-0) | Veles | +0.75 | 2.25 | T |
| 06/04/22 | Veles | 1-2 (0-1) | SKA Khabarovsk | +0.25 | 2 | T |
| 25/09/21 | SKA Khabarovsk | 2-0 (1-0) | Veles | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/03/21 | SKA Khabarovsk | 1-1 (0-0) | Veles | +0.25 | 2 | H |
| 23/09/20 | Veles | 1-0 (0-0) | SKA Khabarovsk | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — SKA Khabarovsk
BBBBBHBTHT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | SKA Khabarovsk | 1-3 (0-0) | Spartak Kostroma | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/08/26 | SKA Khabarovsk | 0-3 (0-0) | Ural Sverdlovsk Oblast | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | FC Ufa | 1-0 (1-0) | SKA Khabarovsk | -0.5 | 2.25 | B |
| 20/07/26 | Rotor Volgograd | 1-0 (0-0) | SKA Khabarovsk | -1 | 2.25 | B |
| 13/07/26 | Chelyabinsk | 3-1 (1-1) | SKA Khabarovsk | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/07/26 | SKA Khabarovsk | 2-2 (0-1) | Veles | - | - | H |
| 30/06/26 | FK Sochi | 4-2 (3-1) | SKA Khabarovsk | - | - | B |
| 16/05/26 | SKA Khabarovsk | 2-0 (2-0) | Neftekhimik Nizhnekamsk | 0 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | Fakel | 0-0 (0-0) | SKA Khabarovsk | -1.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | SKA Khabarovsk | 3-0 (3-0) | FC Ufa | 0 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Shinnik Yaroslavl | 3-0 (3-0) | SKA Khabarovsk | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | Spartak Kostroma | 3-0 (2-0) | SKA Khabarovsk | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | SKA Khabarovsk | 1-2 (1-2) | Rotor Volgograd | -0.25 | 1.75 | B |
| 11/04/26 | Chelyabinsk | 2-2 (0-2) | SKA Khabarovsk | -0.5 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | SKA Khabarovsk | 1-1 (1-1) | Volga Ulyanovsk | +0.25 | 2.25 | H |
| 30/03/26 | Torpedo Moscow | 4-1 (2-0) | SKA Khabarovsk | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | SKA Khabarovsk | 1-3 (1-2) | Arsenal Tula | 0 | 2 | B |
| 14/03/26 | SKA Khabarovsk | 2-2 (0-2) | Rodina Moscow | -0.25 | 2 | H |
| 07/03/26 | Chernomorets Novorossiysk | 3-0 (2-0) | SKA Khabarovsk | -0.25 | 2 | B |
| 01/03/26 | FK Chayka Pesch | 1-3 (1-1) | SKA Khabarovsk | +0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Veles
TTBTTHBBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Veles | 2-1 (0-0) | FK Leningradets | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/08/26 | Veles | 2-1 (0-1) | Rotor Volgograd | -0.5 | 2 | T |
| 26/07/26 | Yenisey Krasnoyarsk | 4-1 (2-0) | Veles | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/07/26 | Veles | 1-0 (0-0) | Chelyabinsk | 0 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 0-1 (0-0) | Veles | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | SKA Khabarovsk | 2-2 (0-1) | Veles | - | - | H |
| 02/07/26 | Veles | 0-2 (0-1) | Volga Ulyanovsk | - | - | B |
| 21/06/26 | Sibir Novosibirsk | 2-1 (2-0) | Veles | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/06/26 | Veles | 4-1 (1-0) | Sibir Novosibirsk | +0.25 | 2.25 | T |
| 13/06/26 | Veles | 1-1 (1-0) | FK Leningradets | - | - | H |
| 07/06/26 | Mashuk-KMV | 1-0 (1-0) | Veles | - | - | B |
| 31/05/26 | Veles | 3-2 (2-2) | Torpedo Miass | - | - | T |
| 27/05/26 | Sibir Novosibirsk | 1-0 (1-0) | Veles | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Veles | 1-2 (1-0) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | B |
| 17/05/26 | Irtysh 1946 Omsk | 0-0 (0-0) | Veles | - | - | H |
| 10/05/26 | Volgar-Gazprom Astrachan | 0-0 (0-0) | Veles | - | - | H |
| 03/05/26 | Veles | 0-1 (0-1) | Rodina Moskva II | - | - | B |
| 26/04/26 | FK Kaluga | 1-0 (1-0) | Veles | - | - | B |
| 19/04/26 | Veles | 2-0 (1-0) | Mashuk-KMV | - | - | T |
| 12/04/26 | Torpedo Miass | 0-2 (0-1) | Veles | - | - | T |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
22
Sút bóng
157
Sút cầu môn
76
Tấn công
5166
Tấn công nguy hiểm
78
Sút ngoài cầu môn
81
Đá phạt trực tiếp
68
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B3T3 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B1T1 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SKA Khabarovsk (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Veles (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SKA Khabarovsk (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (20%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUO
Veles (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SKA Khabarovsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1957 | Thành lập | |
| SKA DVO | Sân nhà | |
| 20000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Dmitri Beznyak | |
| Khabarovsk | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.53 | 2.81 | 2.33 | 0.70 | 2.00 | 0.92 | 0.93 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 2.40 ↓ | 2.81 | 2.45 ↑ | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.80 | 1.04 | 2.25 | 0.69 | 0.77 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.10 ↑ | 86.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.66 | 3.05 | 2.42 | 0.77 | 2.00 | 1.03 | 0.99 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.30 ↑ | 85.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.39 | 2.95 | 2.75 | 0.78 | 2.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.47 ↑ | 2.95 | 2.80 ↑ | 0.77 ↓ | 2.00 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.66 | 3.05 | 2.42 | 0.77 | 2.00 | 1.03 | 0.99 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.53 ↓ | 2.94 ↓ | 2.60 ↑ | 0.94 ↑ | 2.00 | 0.92 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.71 | 3.00 | 2.50 | 0.79 | 2.00 | 1.01 | 0.99 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.80 ↑ | 26.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.64 | 2.87 | 2.41 | 0.78 | 2.00 | 1.02 | 1.00 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.30 ↑ | 90.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.46 | 3.07 | 2.74 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.77 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.50 ↑ | 37.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 2.85 | 2.45 | 0.65 | 2.00 | 0.89 | 0.85 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 2.60 ↓ | 2.95 ↑ | 2.65 ↑ | 0.79 ↑ | 2.00 | 0.85 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.61 | 3.02 | 2.99 | 0.80 | 2.00 | 1.05 | 0.76 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.71 ↑ | 3.11 ↑ | 2.84 ↓ | 0.87 ↑ | 2.00 | 0.97 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.16 | 2.96 | 0.90 | 2.25 | 0.92 | 0.79 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.50 ↑ | 93.00 ↑ | 10.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.50 | 8.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.