Kết quả bóng đá trận SKA Khabarovsk vs Torpedo Moscow, 12:00 ngày 30/08/2026

National Football League (Nga) · 12:00 ngày 30/08/2026
SKA Khabarovsk
0 Kết thúc HT 0-0 2
Torpedo Moscow
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

SKA Khabarovsk Phút Torpedo Moscow
19' Aleksey Kashtanov
19' Kashtanov A.
36' Usman Ajibona
36' Ajibona U.
HT 0-0
51' 0 - 1 Aleksandr Yushin
51' 0 - 2 Yushin A.
57' 0 - 3 Dmitri Tsypchenko
57' 0 - 4 Tsypchenko D.
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 17
Hòa 00 11
Bại 30 82
Ghi bàn 49 1022
Mất bàn 91 226
Điểm 09 422

Chủ = SKA Khabarovsk · Khách = Torpedo Moscow

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

SKA Khabarovsk (16)Hiệp 1 / Cả trậnTorpedo Moscow (15)
2 (13%)Thắng/Thắng9 (60%)
1 (6%)Hòa/Thắng2 (13%)
6 (38%)Hòa/Bại2 (13%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (6%)Bại/Hòa1 (7%)
5 (31%)Bại/Bại1 (7%)

Bảng xếp hạng

SKA Khabarovsk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng8107617318
Sân nhà410338316
Sân khách400439017
6 gần6105512--

Torpedo Moscow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng8512155164
Sân nhà42118478
Sân khách43017192
6 gần6312125--

Thành tích đối đầu (20 trận)

SKA Khabarovsk 2 (10%)Hòa 7 (35%)Torpedo Moscow 11 (55%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D130/03/26Torpedo Moscow4-1 (2-0)SKA Khabarovsk2-9-0.52.25B
RUS D103/08/25SKA Khabarovsk1-0 (0-0)Torpedo Moscow7-402T
RUS D117/11/24SKA Khabarovsk2-2 (1-0)Torpedo Moscow4-4-0.252H
RUS D114/07/24Torpedo Moscow4-0 (1-0)SKA Khabarovsk5-5-0.52B
RUS D118/03/24SKA Khabarovsk2-0 (1-0)Torpedo Moscow5-602T
RUS D122/10/23Torpedo Moscow2-0 (0-0)SKA Khabarovsk1-5-0.252.25B
INT CF04/07/22Torpedo Moscow3-1 (2-1)SKA Khabarovsk--0.52.5B
RUS D121/11/21Torpedo Moscow0-0 (0-0)SKA Khabarovsk9-3-0.752.5H
RUS D114/08/21SKA Khabarovsk0-1 (0-0)Torpedo Moscow5-602B
RUS Cup04/08/21Torpedo Moscow0-0 (0-0)SKA Khabarovsk11-1-0.252.25H
RUS D127/02/21Torpedo Moscow0-0 (0-0)SKA Khabarovsk12-2-0.752.25H
INT CF04/02/21SKA Khabarovsk2-3 (0-2)Torpedo Moscow---B
RUS D105/09/20SKA Khabarovsk2-4 (2-0)Torpedo Moscow4-502.25B
RUS D103/11/19Torpedo Moscow2-1 (1-0)SKA Khabarovsk2-2-0.52.5B
RUS D120/07/19SKA Khabarovsk0-1 (0-1)Torpedo Moscow3-302.25B
RUS D127/10/13Torpedo Moscow1-0 (1-0)SKA Khabarovsk--0.252B
RUS D118/07/13SKA Khabarovsk0-0 (0-0)Torpedo Moscow-+0.52.25H
RUS D110/05/13SKA Khabarovsk1-1 (1-1)Torpedo Moscow-+12.25H
RUS D128/08/12Torpedo Moscow0-0 (0-0)SKA Khabarovsk--0.252.25H
RUS D106/10/11Torpedo Moscow2-1 (1-1)SKA Khabarovsk--0.752.5B

Thành tích gần đây — SKA Khabarovsk

BTBBBBBHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/21 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D125/08/26FK Nizhny Novgorod4-2 (3-1)SKA Khabarovsk7-5-1.52.5B
RUS D115/08/26SKA Khabarovsk2-0 (1-0)Veles5-402T
RUS D109/08/26SKA Khabarovsk1-3 (0-0)Spartak Kostroma4-5-0.52.25B
RUS D102/08/26SKA Khabarovsk0-3 (0-0)Ural Sverdlovsk Oblast2-2-0.52.25B
RUS D126/07/26FC Ufa1-0 (1-0)SKA Khabarovsk5-5-0.52.25B
RUS D120/07/26Rotor Volgograd1-0 (0-0)SKA Khabarovsk4-0-12.25B
RUS D113/07/26Chelyabinsk3-1 (1-1)SKA Khabarovsk6-10-0.52.25B
INT CF04/07/26SKA Khabarovsk2-2 (0-1)Veles4-7--H
INT CF30/06/26FK Sochi4-2 (3-1)SKA Khabarovsk3-6--B
RUS D116/05/26SKA Khabarovsk2-0 (2-0)Neftekhimik Nizhnekamsk1-702.25T
RUS D108/05/26Fakel0-0 (0-0)SKA Khabarovsk2-3-1.252.5H
RUS D103/05/26SKA Khabarovsk3-0 (3-0)FC Ufa-02.25T
RUS D126/04/26Shinnik Yaroslavl3-0 (3-0)SKA Khabarovsk6-1-0.52.25B
RUS D122/04/26Spartak Kostroma3-0 (2-0)SKA Khabarovsk8-8-0.52.25B
RUS D118/04/26SKA Khabarovsk1-2 (1-2)Rotor Volgograd3-4-0.251.75B
RUS D111/04/26Chelyabinsk2-2 (0-2)SKA Khabarovsk8-2-0.52.25H
RUS D105/04/26SKA Khabarovsk1-1 (1-1)Volga Ulyanovsk8-3+0.252.25H
RUS D130/03/26Torpedo Moscow4-1 (2-0)SKA Khabarovsk2-9-0.52.25B
RUS D122/03/26SKA Khabarovsk1-3 (1-2)Arsenal Tula3-102B
RUS D114/03/26SKA Khabarovsk2-2 (0-2)Rodina Moscow5-7-0.252H

Thành tích gần đây — Torpedo Moscow

TTBBHTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/5 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D121/08/26Torpedo Moscow3-0 (2-0)Spartak Kostroma5-4+0.52.25T
RUS D115/08/26Chelyabinsk0-4 (0-1)Torpedo Moscow3-6+0.252.25T
RUS D108/08/26Torpedo Moscow1-2 (1-1)FK Sochi3-402B
RUS D102/08/26Arsenal Tula1-0 (1-0)Torpedo Moscow1-1202.25B
RUS D126/07/26Torpedo Moscow1-1 (0-1)Shinnik Yaroslavl3-3+0.52.25H
RUS D119/07/26Torpedo Moscow3-1 (2-0)Volga Ulyanovsk9-4+0.752.25T
RUS D113/07/26Ural Sverdlovsk Oblast0-1 (0-0)Torpedo Moscow5-2-0.52.25T
INT CF03/07/26FK Sochi0-3 (0-2)Torpedo Moscow---T
INT CF27/06/26Dynamo Moscow0-2 (0-2)Torpedo Moscow---T
INT CF22/06/26Torpedo Moscow1-0 (1-0)Volga Ulyanovsk0-7--T
RUS D116/05/26Torpedo Moscow1-0 (1-0)Yenisey Krasnoyarsk6-4+0.252T
RUS D111/05/26Shinnik Yaroslavl1-1 (1-0)Torpedo Moscow2-201.75H
RUS D103/05/26FK Chayka Pesch0-2 (0-1)Torpedo Moscow3-4+0.752.5T
RUS D127/04/26Torpedo Moscow2-2 (1-1)Fakel4-102H
RUS D122/04/26Ural Sverdlovsk Oblast2-0 (2-0)Torpedo Moscow4-4-0.52.25B
RUS D117/04/26Torpedo Moscow2-0 (1-0)KAMAZ Naberezhnye Chelny4-9+0.52T
RUS D112/04/26Torpedo Moscow1-1 (0-0)Arsenal Tula3-3+0.252H
RUS D106/04/26FC Ufa1-1 (1-0)Torpedo Moscow5-802.25H
RUS D130/03/26Torpedo Moscow4-1 (2-0)SKA Khabarovsk2-9+0.52.25T
RUS D123/03/26Chelyabinsk0-1 (0-0)Torpedo Moscow9-10+0.252T

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
2
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
8
8
Sút cầu môn
1
3
Tấn công
67
43
Tấn công nguy hiểm
12
10
Sút ngoài cầu môn
7
5
Đá phạt trực tiếp
8
14
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

31 69
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T2 H7 B11
T11 H7 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B4
T4 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

SKA Khabarovsk (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Torpedo Moscow (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

SKA Khabarovsk (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (14%)Hòa 1 (14%)Bại 5 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 1 (14%)Xỉu 2 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOOUU

Torpedo Moscow (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO

Thời gian ghi bàn

31
0 Bàn
23
1 Bàn
20
2 Bàn
02
3 Bàn
01
4+ Bàn
36
B.thắng H1
37
B.thắng H2
SKA KhabarovskTorpedo Moscow

Chi tiết về HT/FT

13
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
41
H/B
00
B/T
01
B/H
21
B/B
SKA KhabarovskTorpedo Moscow

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

38
Thắng 2+
04
Thắng 1
55
Hòa
32
Thua 1
91
Thua 2+
SKA KhabarovskTorpedo Moscow

Thông tin đội bóng

SKA Khabarovsk Thông tin Torpedo Moscow
1957 Thành lập 1924
SKA DVO Sân nhà Saturn Stadium
20000 Sức chứa 13400
HLV Pep Clotet
Khabarovsk Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm5.353.651.400.712.250.910.85-1.000.85
Live4.50 ↓3.50 ↓1.50 ↑0.712.250.910.70 ↓-1.001.00 ↑
EasybetsSớm5.803.901.570.852.250.851.03-0.750.83
Live41.00 ↑10.50 ↑1.02 ↓3.30 ↑2.500.21 ↓0.03 ↓-1.255.00 ↑
Mansion88Sớm5.003.851.510.792.250.990.92-1.000.88
Live4.95 ↓3.70 ↓1.55 ↑0.89 ↑2.250.97 ↓0.83 ↓-1.001.05 ↑
10BETSớm5.603.701.520.732.250.91---
Live5.40 ↓3.75 ↑1.54 ↑0.78 ↑2.250.90 ↓---
12betSớm5.003.851.510.792.250.990.92-1.000.88
Live4.95 ↓3.70 ↓1.55 ↑0.89 ↑2.250.97 ↓0.83 ↓-1.001.05 ↑
CrownSớm5.703.901.490.782.250.980.88-1.000.88
Live16.50 ↑13.50 ↑1.01 ↓5.55 ↑2.500.02 ↓0.04 ↓-0.255.55 ↑
SbobetSớm5.503.591.460.802.251.000.90-1.000.92
Live5.30 ↓3.56 ↓1.53 ↑0.86 ↑2.251.000.82 ↓-1.001.06 ↑
WewbetSớm6.103.721.500.802.250.960.88-1.000.90
Live32.00 ↑13.60 ↑1.02 ↓6.25 ↑2.500.04 ↓0.04 ↓-0.255.55 ↑
18BetSớm6.003.801.420.682.250.850.77-1.000.75
Live5.75 ↓3.70 ↓1.52 ↑0.78 ↑2.250.86 ↑0.72 ↓-1.000.93 ↑
PinnacleSớm5.053.601.660.842.250.920.90-0.750.87
Live5.67 ↑3.99 ↑1.61 ↓0.87 ↑2.250.97 ↑0.79 ↓-1.001.08 ↑
1xBetSớm6.694.161.520.862.250.960.68-1.251.22
Live30.00 ↑11.00 ↑1.04 ↓9.40 ↑2.500.03 ↓0.03 ↓-0.508.86 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.