Kết quả bóng đá trận SK Vorwarts Steyr vs TSV Hartberg, 22:00 ngày 06/09/2026
Cúp Áo · 22:00 ngày 06/09/2026
SK Vorwarts Steyr 0 Kết thúc HT 0-4 4
TSV Hartberg
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 8
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| SK Vorwarts Steyr | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 | |
| 15' | ⚽ 0 - 2 Kainz T. | |
| 17' | ⚽ 0 - 3 | |
| 17' | ⚽ 0 - 4 A.Gattermayer | |
| 29' | ⚽ 0 - 5 | |
| HT 0-4 | ||
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 10 | 9 | 22 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 15 | 14 |
| Điểm | 2 | 5 | 12 | 17 |
Chủ = SK Vorwarts Steyr · Khách = TSV Hartberg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SK Vorwarts Steyr | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 12 (60%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
010
Sút cầu môn
08
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
3%97%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SK Vorwarts Steyr (11 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 1.91 bàn/trận
TSV Hartberg (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| SK Vorwarts Steyr | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1946-4-29 | |
| Sân nhà | Stadion Hartberg | |
| 0 | Sức chứa | 4500 |
| Andreas Milot | HLV | Markus Schopp |
| Khu vực | Hartberg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 28.00 | 11.30 | 1.05 | 0.81 | 3.50 | 0.96 | 0.78 | -3.00 | 0.98 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 13.00 | 5.75 | 1.05 | 0.69 | 3.75 | 0.64 | 0.64 | -3.00 | 0.69 |
| Live | 18.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.90 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 1.59 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 30.00 | 8.70 | 1.05 | 1.03 | 4.00 | 0.85 | 0.94 | -3.00 | 0.96 |
| Live | 29.00 ↓ | 7.90 ↓ | 1.06 ↑ | 1.92 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 0.25 ↓ | -0.50 | 2.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 12.00 | 8.00 | 1.17 | 0.70 | 3.50 | 1.05 | 0.75 | -3.00 | 0.95 |
| Live | 40.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.75 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.85 ↑ | -3.00 | 0.85 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 30.00 | 8.60 | 1.05 | 0.68 | 3.75 | 1.13 | 0.90 | -3.00 | 0.90 |
| Live | 29.00 ↓ | 7.90 ↓ | 1.06 ↑ | 1.92 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 0.48 ↓ | -0.25 | 1.72 ↑ | |
| Crown | Sớm | 19.00 | 10.50 | 1.03 | 0.80 | 3.75 | 0.90 | 0.85 | -3.00 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↓ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 3.57 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 17.00 | 10.00 | 1.06 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.08 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 21.00 | 9.50 | 1.02 | 0.71 | 3.75 | 0.81 | 0.71 | -3.00 | 0.81 |
| Live | 20.00 ↓ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.32 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.10 ↓ | -0.50 | 4.30 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 10.20 | 7.00 | 1.17 | 0.82 | 3.75 | 0.91 | 1.00 | -2.75 | 0.76 |
| Live | 96.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.96 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 2.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 23.00 | 13.00 | 1.06 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.80 | -3.00 | 1.00 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.