Kết quả bóng đá trận SK Ujezd Praha 4 vs Tachov, 15:15 ngày 29/08/2026
Group D League (Séc) · 15:15 ngày 29/08/2026
SK Ujezd Praha 4 3 Kết thúc HT 1-2 2
Tachov
🟨 5 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| SK Ujezd Praha 4 | Phút | |
| 17' | ||
| 17' | ||
| 29' | ⚽ 0 - 1 | |
| 29' | ⚽ 0 - 2 | |
| 35' | ||
| 35' | ||
| 42' | ⚽ 0 - 3 | |
| 42' | ⚽ 0 - 4 | |
| 1 - 4 ⚽ | 44' | |
| 2 - 4 ⚽ | 44' | |
| HT 1-2 | ||
| 48' | ||
| 3 - 4 ⚽ | 55' | |
| 56' | ||
| 59' | ||
| 4 - 4 ⚽ | 65' | |
| 68' | ||
| 68' | ||
| 81' | ||
| 90+5' | ||
| 90+5' | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 19 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 12 | 17 | 21 |
| Điểm | 6 | 0 | 16 | 11 |
Chủ = SK Ujezd Praha 4 · Khách = Tachov
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SK Ujezd Praha 4 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (38%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (15%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
56
Sút bóng
128
Sút cầu môn
74
Tấn công
6657
Tấn công nguy hiểm
3316
Sút ngoài cầu môn
54
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SK Ujezd Praha 4 (17 trận)
Ghi 2.35 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Tachov (14 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| SK Ujezd Praha 4 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.74 | 3.70 | 3.20 | 0.72 | 3.00 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.32 ↑ | 100.00 ↑ | 3.12 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.76 | 3.63 | 3.19 | 0.90 | 3.25 | 0.78 | 0.76 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.10 ↑ | 23.00 ↑ | 2.85 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.90 | 3.75 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.90 | 3.20 | 0.67 | 3.00 | 0.86 | 0.70 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.53 ↓ | 4.20 ↑ | 4.80 ↑ | 0.79 ↑ | 3.25 | 0.85 ↓ | 0.89 ↑ | 1.25 | 0.76 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.59 | 3.90 | 4.14 | 0.92 | 3.25 | 0.79 | 0.97 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.30 ↑ | 26.23 ↑ | 2.11 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.90 | 3.75 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 226.00 ↑ | 5.25 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.53 | 1.17 | 3.50 | 0.61 | 0.40 | 0.00 | 1.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 53.00 ↑ | 3.48 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.25 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.33 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.