Kết quả bóng đá trận SK Trygg Lade vs Skeid Oslo, 20:00 ngày 30/08/2026
2.Liga (Na Uy) · 20:00 ngày 30/08/2026
SK Trygg Lade 1 Kết thúc HT 0-0 1
Skeid Oslo
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| SK Trygg Lade | Phút | |
| 36' | Kristoffer Odemarksbakken | |
| 36' | ||
| 36' | Odemarksbakken K. | |
| HT 0-0 | ||
| 47' | Boubacar Ba | |
| Magnus Vollan 1 - 0 ⚽ | 63' | |
| 70' | Adnan Hadzic | |
| 81' | ⚽ 1 - 1 Kristoffer Odemarksbakken | |
| Jorgen Bohle | 82' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 12 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 21 | 25 |
| Điểm | 5 | 4 | 8 | 8 |
Chủ = SK Trygg Lade · Khách = Skeid Oslo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SK Trygg Lade | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 5 (22%) | Hòa/Bại | 6 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 6 (26%) | Bại/Bại | 7 (25%) |
Bảng xếp hạng
SK Trygg Lade
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 2 | 3 | 12 | 20 | 40 | 9 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 2 | 5 | 11 | 17 | 5 | 13 |
| Sân khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 9 | 23 | 4 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 12 | - | - |
Skeid Oslo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 2 | 11 | 23 | 35 | 14 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 1 | 4 | 16 | 18 | 10 | 11 |
| Sân khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 7 | 17 | 4 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 13 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
SK Trygg Lade 0 (0%)Hòa 0 (0%)Skeid Oslo 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | Skeid Oslo | 7-1 (2-1) | SK Trygg Lade | -1 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — SK Trygg Lade
THBTBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/22 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Tynset | 0-3 (0-1) | SK Trygg Lade | - | - | T |
| 16/08/26 | Ullensaker/Kisa IL | 1-1 (0-0) | SK Trygg Lade | -0.5 | 3.5 | H |
| 08/08/26 | SK Trygg Lade | 0-1 (0-1) | Grorud | -1.25 | 3.25 | B |
| 02/08/26 | Follo | 1-2 (1-1) | SK Trygg Lade | -0.75 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | SK Trygg Lade | 1-2 (1-0) | Eidsvold Turn | -1.25 | 3.5 | B |
| 28/06/26 | Skeid Oslo | 7-1 (2-1) | SK Trygg Lade | -1 | 3.25 | B |
| 21/06/26 | SK Trygg Lade | 1-4 (1-2) | Lorenskog | -0.75 | 3 | B |
| 14/06/26 | Stjordals Blink | 2-1 (0-0) | SK Trygg Lade | -0.5 | 3.25 | B |
| 31/05/26 | Grorud | 2-1 (0-0) | SK Trygg Lade | -1.5 | 3.5 | B |
| 24/05/26 | SK Trygg Lade | 1-2 (0-2) | Tromsdalen | -1 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Levanger FK | 3-0 (3-0) | SK Trygg Lade | -1 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | SK Trygg Lade | 4-2 (3-0) | Ullensaker/Kisa IL | - | - | T |
| 03/05/26 | Honefoss BK | 3-1 (0-1) | SK Trygg Lade | -1.75 | 3.5 | B |
| 25/04/26 | SK Trygg Lade | 1-3 (1-1) | Kjelsas | -0.75 | 3 | B |
| 19/04/26 | Junkeren | 3-2 (1-1) | SK Trygg Lade | -0.5 | 3 | B |
| 11/04/26 | SK Trygg Lade | 2-2 (1-1) | Follo | 0 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | Rana FK | 1-0 (1-0) | SK Trygg Lade | -0.5 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Stjordals Blink | 1-0 (0-0) | SK Trygg Lade | - | - | B |
| 22/03/26 | SK Trygg Lade | 3-1 (1-1) | Kvik Trondheim | - | - | T |
| 21/03/26 | Levanger FK | 2-2 (0-1) | SK Trygg Lade | - | - | H |
Thành tích gần đây — Skeid Oslo
TBBBBTBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 19/24 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Nordstrand | 1-4 (0-1) | Skeid Oslo | +1.25 | 3.75 | T |
| 16/08/26 | Skeid Oslo | 0-5 (0-4) | Levanger FK | -0.5 | 3.25 | B |
| 09/08/26 | Rana FK | 2-0 (1-0) | Skeid Oslo | - | - | B |
| 01/08/26 | Skeid Oslo | 1-5 (1-3) | Grorud | -0.5 | 3 | B |
| 25/07/26 | Honefoss BK | 3-1 (2-1) | Skeid Oslo | -0.75 | 3.25 | B |
| 28/06/26 | Skeid Oslo | 7-1 (2-1) | SK Trygg Lade | +1 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | Levanger FK | 2-1 (1-1) | Skeid Oslo | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/06/26 | Skeid Oslo | 3-3 (2-2) | Rana FK | +0.75 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Tromsdalen | 2-0 (1-0) | Skeid Oslo | - | - | B |
| 23/05/26 | Skeid Oslo | 2-0 (2-0) | Follo | +0.5 | 3 | T |
| 16/05/26 | Kjelsas | 1-0 (1-0) | Skeid Oslo | -0.75 | 3 | B |
| 09/05/26 | Stjordals Blink | 0-1 (0-1) | Skeid Oslo | - | - | T |
| 02/05/26 | Skeid Oslo | 1-2 (1-1) | Eidsvold Turn | - | - | B |
| 24/04/26 | Grorud | 1-0 (0-0) | Skeid Oslo | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Skeid Oslo | 1-2 (0-0) | Lorenskog | +0.75 | 3 | B |
| 12/04/26 | Skeid Oslo | 1-0 (1-0) | Junkeren | +1.5 | 3.5 | T |
| 06/04/26 | Ullensaker/Kisa IL | 5-3 (3-1) | Skeid Oslo | +0.25 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Mjondalen IF | 1-4 (0-0) | Skeid Oslo | - | - | T |
| 14/03/26 | Eidsvold Turn | 1-0 (0-0) | Skeid Oslo | - | - | B |
| 07/03/26 | Honefoss BK | 2-2 (2-0) | Skeid Oslo | -0.25 | 3.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
13
Sút bóng
108
Sút cầu môn
63
Tấn công
8368
Tấn công nguy hiểm
8041
Sút ngoài cầu môn
45
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SK Trygg Lade (23 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Skeid Oslo (28 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SK Trygg Lade (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 2 (13%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Skeid Oslo (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (17%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (83%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 1 (8%)Xỉu 4 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SK Trygg Lade | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1915-1-1 | |
| Sân nhà | Voldsløkka | |
| 0 | Sức chứa | 4000 |
| HLV | Vilde Mollestad Rislaa | |
| Khu vực | Oslo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.43 | 3.50 | 2.08 | 0.69 | 3.00 | 0.93 | 0.82 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.50 | 2.28 ↑ | 0.69 | 3.00 | 0.93 | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.80 | 2.14 | 0.78 | 3.00 | 1.03 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.17 ↓ | 8.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.75 | 2.15 | 0.95 | 3.25 | 0.83 | 0.85 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 2.55 ↓ | 3.70 ↓ | 2.38 ↑ | 0.98 ↑ | 3.25 | 0.75 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 3.70 | 1.90 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.22 ↓ | 7.75 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.15 | 3.55 | 1.82 | 0.72 | 3.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 6.08 ↑ | 1.29 ↓ | 5.80 ↑ | 1.84 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.71 | 3.70 | 2.13 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.85 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 10.70 ↑ | 1.09 ↓ | 10.70 ↑ | 1.21 ↑ | 2.50 | 0.62 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.10 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↓ | 3.50 | 2.37 ↑ | 0.50 ↑ | 2.50 | 1.45 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.90 | 1.95 | 0.73 | 3.00 | 0.99 | 0.80 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 2.65 ↓ | 3.80 ↓ | 2.30 ↑ | 0.81 ↑ | 3.00 | 0.94 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.43 | 3.80 | 2.39 | 0.89 | 3.25 | 0.89 | 0.91 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.35 ↓ | 3.86 ↑ | 2.55 ↑ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.99 ↑ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.10 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↓ | 3.50 | 2.37 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.46 | 3.72 | 1.84 | 0.94 | 3.25 | 0.75 | 0.65 | -0.75 | 1.06 |
| Live | 11.20 ↑ | 1.12 ↓ | 11.20 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.75 | 2.10 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.15 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.