Kết quả bóng đá trận SK Touzim vs Frantiskovy Lazne, 22:00 ngày 23/08/2026
5. Ligy (Séc) · 22:00 ngày 23/08/2026
SK Touzim 3 Kết thúc HT 2-0 0
Frantiskovy Lazne
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| SK Touzim | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 2 - 0 ⚽ | 32' | |
| 38' | ||
| 45+1' | ||
| HT 2-0 | ||
| 56' | ||
| 74' | ||
| 75' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 83' | |
| 85' | ||
| 90' | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 4 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 3 | 7 |
| Mất bàn | 0 | 5 | 0 | 6 |
| Điểm | 3 | 3 | 3 | 6 |
Chủ = SK Touzim · Khách = Frantiskovy Lazne
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SK Touzim | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (100%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (50%) |
Thành tích gần đây — SK Touzim
BTTBHBTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 27/32 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/04/24 | SK Touzim | 1-7 (0-0) | Tj Rozvoj Trstenice | - | - | B |
| 30/03/24 | Viktoria Marianske Lazne B | 2-3 (0-1) | SK Touzim | - | - | T |
| 15/10/23 | Karlovy Vary B | 3-5 (1-1) | SK Touzim | - | - | T |
| 30/09/23 | Tj Rozvoj Trstenice | 5-2 (3-0) | SK Touzim | - | - | B |
| 29/04/23 | Nove Sedlo | 0-0 (0-0) | SK Touzim | - | - | H |
| 02/04/23 | SK Touzim | 3-4 (0-4) | Karlovy Vary B | - | - | B |
| 28/09/22 | Loko Karlovy Vary | 0-4 (0-2) | SK Touzim | - | - | T |
| 04/09/22 | Karlovy Vary B | 4-5 (1-2) | SK Touzim | - | - | T |
| 17/08/18 | FC Cheb | 5-2 (2-0) | SK Touzim | - | - | B |
| 10/06/18 | SK Touzim | 2-2 (1-0) | Chodov | - | - | H |
| 03/06/18 | FK Zlutice | 1-2 (0-0) | SK Touzim | - | - | T |
| 24/03/18 | FC Cheb | 1-2 (0-1) | SK Touzim | - | - | T |
| 21/07/12 | SK Touzim | 2-3 (2-1) | Spartak Chrast | - | - | B |
Thành tích gần đây — Frantiskovy Lazne
BTTTBBTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 29/19 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | TJ Karlovy Vary-Dvory | 1-0 (1-0) | Frantiskovy Lazne | - | - | B |
| 04/04/26 | Tj Olympie Hroznetin | 1-3 (1-1) | Frantiskovy Lazne | - | - | T |
| 22/03/26 | Banik Kralovske Porici | 1-4 (0-3) | Frantiskovy Lazne | - | - | T |
| 08/11/25 | Frantiskovy Lazne | 3-1 (1-0) | Karlovy Vary B | - | - | T |
| 27/04/25 | Karlovy Vary B | 2-0 (0-0) | Frantiskovy Lazne | - | - | B |
| 02/10/20 | FC Cheb | 5-2 (4-1) | Frantiskovy Lazne | - | - | B |
| 12/09/20 | Frantiskovy Lazne | 4-1 (2-0) | Chodov | - | - | T |
| 22/08/20 | Frantiskovy Lazne | 3-5 (0-3) | Kral Porici | - | - | B |
| 26/04/19 | FC Cheb | 1-5 (1-2) | Frantiskovy Lazne | - | - | T |
| 19/04/19 | Frantiskovy Lazne | 5-1 (2-0) | FK Nova Role | - | - | T |
| 18/08/18 | Frantiskovy Lazne | 2-0 (0-0) | Nove Sedlo | - | - | T |
| 09/06/18 | Frantiskovy Lazne | 3-3 (1-1) | FK Nejdek | - | - | H |
| 02/06/18 | Sokol Citice | 3-5 (2-4) | Frantiskovy Lazne | - | - | T |
| 27/05/18 | Frantiskovy Lazne | 7-3 (6-0) | FK Zlutice | - | - | T |
| 06/10/17 | FC Cheb | 1-1 (1-0) | Frantiskovy Lazne | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
34
Sút bóng
2310
Sút cầu môn
94
Tấn công
6266
Tấn công nguy hiểm
2920
Sút ngoài cầu môn
146
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
33 67
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SK Touzim (1 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Frantiskovy Lazne (4 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SK Touzim | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.24 | 4.30 | 2.42 | 0.80 | 4.75 | 0.90 | 0.83 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.60 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.31 | 4.76 | 1.50 | 0.81 | 4.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 8.73 ↑ | 47.49 ↑ | 2.64 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.20 | 3.98 | 2.25 | 0.74 | 4.75 | 0.94 | 0.74 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.25 ↑ | 17.30 ↑ | 1.78 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.33 | 4.33 | 1.53 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 ↓ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 4.40 | 1.47 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.81 | -1.00 | 0.72 |
| Live | 4.10 ↓ | 4.60 ↑ | 1.57 ↑ | 0.82 ↑ | 3.75 | 0.82 ↑ | 0.88 ↑ | -1.00 | 0.76 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.33 | 4.33 | 1.52 | 0.72 | 3.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 4.33 | 4.50 ↑ | 1.51 ↓ | 0.65 ↓ | 3.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.60 | 4.50 | 1.54 | 0.72 | 3.50 | 1.00 | 0.56 | -1.50 | 1.27 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.90 ↑ | 29.00 ↑ | 4.04 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.10 | 4.75 | 1.53 | 0.83 | 3.75 | 0.98 | 1.00 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.63 | 0.80 | 4.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.75 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.