Kết quả bóng đá trận SK Super Nova II vs Skanstes SK, 17:00 ngày 23/08/2026
Hạng 2 Latvia · 17:00 ngày 23/08/2026
SK Super Nova II 1 Kết thúc HT 1-1 1
Skanstes SK
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| SK Super Nova II | Phút | |
| Kristers Oto Augusts 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| 39' | ⚽ 1 - 1 Leonards Livcans | |
| 45+2' | ||
| HT 1-1 | ||
| 52' | ||
| 60' | ||
| 90+3' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 12 | 14 | 22 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 20 | 21 |
| Điểm | 1 | 7 | 9 | 13 |
Chủ = SK Super Nova II · Khách = Skanstes SK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SK Super Nova II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (26%) | Thắng/Thắng | 5 (21%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 4 (21%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (21%) | Bại/Bại | 7 (29%) |
Bảng xếp hạng
SK Super Nova II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 6 | 7 | 26 | 28 | 24 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 11 | 14 | 8 |
| Sân khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 14 | 17 | 10 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 9 | - | - |
Skanstes SK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 7 | 2 | 9 | 37 | 35 | 23 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 23 | 16 | 16 | 6 |
| Sân khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 14 | 19 | 7 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
SK Super Nova II 0 (0%)Hòa 1 (100%)Skanstes SK 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Skanstes SK | 1-1 (0-1) | SK Super Nova II | - | - | H |
Thành tích gần đây — SK Super Nova II
BTBHBHTBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Marupe | 2-1 (0-1) | SK Super Nova II | - | - | B |
| 08/08/26 | FK Ventspils | 0-2 (0-1) | SK Super Nova II | - | - | T |
| 31/07/26 | SK Super Nova II | 0-3 (0-1) | Beitar Riga Mariners | - | - | B |
| 25/07/26 | JDFS Alberts | 1-1 (0-1) | SK Super Nova II | - | - | H |
| 19/07/26 | Riga FC II | 2-1 (2-1) | SK Super Nova II | -0.5 | 3.25 | B |
| 05/07/26 | Rigas Futbola skola II | 1-1 (0-0) | SK Super Nova II | - | - | H |
| 27/06/26 | SK Super Nova II | 3-1 (2-0) | Tukums-2000 II | - | - | T |
| 13/06/26 | Metta/LU Riga | 7-3 (5-0) | SK Super Nova II | - | - | B |
| 27/05/26 | SK Super Nova II | 0-0 (0-0) | FK Valmiera | - | - | H |
| 14/05/26 | FK Smiltene BJSS | 0-2 (0-0) | SK Super Nova II | - | - | T |
| 09/05/26 | SK Super Nova II | 1-0 (1-0) | Rezekne/BJSS | - | - | T |
| 02/05/26 | SK Super Nova II | 0-1 (0-0) | Marupe | - | - | B |
| 26/04/26 | SK Super Nova II | 2-3 (2-2) | Saldus SS/Leevon | - | - | B |
| 19/04/26 | Skanstes SK | 1-1 (0-1) | SK Super Nova II | - | - | H |
| 11/04/26 | SK Super Nova II | 3-1 (1-0) | FK Ventspils | - | - | T |
| 04/04/26 | Beitar Riga Mariners | 1-1 (0-0) | SK Super Nova II | - | - | H |
| 21/03/26 | SK Super Nova II | 2-1 (1-0) | JDFS Alberts | - | - | T |
| 04/07/23 | SK Super Nova II | 4-1 (2-1) | Lielupe | - | - | T |
| 22/06/23 | SK Super Nova II | 7-0 (3-0) | Futbola Parks Akademi/LSPA | - | - | T |
Thành tích gần đây — Skanstes SK
TTBBBBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 16/24 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Skanstes SK | 5-1 (2-1) | Rezekne/BJSS | - | - | T |
| 01/08/26 | Skanstes SK | 4-2 (2-1) | Marupe | - | - | T |
| 25/07/26 | Saldus SS/Leevon | 2-1 (1-1) | Skanstes SK | - | - | B |
| 18/07/26 | Skanstes SK | 0-3 (0-1) | FK Valmiera | - | - | B |
| 11/07/26 | Skanstes SK | 0-3 (0-3) | FK Ventspils | - | - | B |
| 04/07/26 | Metta/LU Riga | 3-1 (1-0) | Skanstes SK | - | - | B |
| 28/06/26 | FK Smiltene BJSS | 2-4 (0-1) | Skanstes SK | - | - | T |
| 14/06/26 | Skanstes SK | 0-2 (0-2) | Beitar Riga Mariners | -1 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | FK Valmiera | 2-0 (0-0) | Skanstes SK | - | - | B |
| 24/05/26 | JDFS Alberts | 4-1 (2-0) | Skanstes SK | - | - | B |
| 10/05/26 | Skanstes SK | 4-0 (0-0) | Rigas Futbola skola II | - | - | T |
| 04/05/26 | Skanstes SK | 2-0 (0-0) | Riga FC II | 0 | 3 | T |
| 27/04/26 | Tukums-2000 II | 2-0 (1-0) | Skanstes SK | +0.25 | 3 | B |
| 19/04/26 | Skanstes SK | 1-1 (0-1) | SK Super Nova II | - | - | H |
| 11/04/26 | Rezekne/BJSS | 1-6 (1-2) | Skanstes SK | - | - | T |
| 04/04/26 | Marupe | 4-0 (1-0) | Skanstes SK | - | - | B |
| 22/03/26 | Skanstes SK | 1-2 (1-1) | Saldus SS/Leevon | - | - | B |
| 07/02/26 | Elva | 1-3 (0-0) | Skanstes SK | - | - | T |
| 08/11/25 | Skanstes SK | 6-2 (3-2) | Tukums-2000 II | - | - | T |
| 01/11/25 | Ogre United | 3-0 (1-0) | Skanstes SK | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1422
Sút cầu môn
67
Tấn công
102120
Tấn công nguy hiểm
4055
Sút ngoài cầu môn
815
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SK Super Nova II (19 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Skanstes SK (24 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SK Super Nova II (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Skanstes SK (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SK Super Nova II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.80 | 0.83 | 2.75 | 0.94 | 1.02 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.45 | 2.98 | 2.45 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.08 ↓ | 8.80 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.50 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.15 ↓ | 8.50 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.28 | 3.60 | 2.60 | 0.88 | 3.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 9.82 ↑ | 1.14 ↓ | 9.29 ↑ | 3.55 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.34 | 3.35 | 2.34 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.08 ↓ | 8.80 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.43 | 3.60 | 2.33 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.92 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 7.10 ↑ | 1.22 ↓ | 6.45 ↑ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.60 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.45 | 2.35 | 0.88 | 3.25 | 0.73 | 0.87 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 2.35 ↓ | 3.60 ↑ | 2.55 ↑ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.72 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.41 | 3.36 | 2.42 | 0.88 | 3.25 | 0.83 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.46 ↑ | 3.34 ↓ | 2.46 ↑ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.55 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 13.50 ↑ | 1.06 ↓ | 14.50 ↑ | 7.25 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.35 | 1.08 | 3.50 | 0.64 | 0.73 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 18.10 ↑ | 1.04 ↓ | 15.70 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.75 | 3.10 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.40 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.