Kết quả bóng đá trận SK Soporna vs OFK Malzenice, 22:00 ngày 19/08/2026
Cúp Slovakia · 22:00 ngày 19/08/2026
SK Soporna 2 Kết thúc HT 1-1 1
OFK Malzenice
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| SK Soporna | Phút | |
| 2' | ⚽ 1 - 0 Fedurco J. (phản lưới) | |
| Martin Meciar 2 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 1-1 | ||
| Cortez Montes L. 3 - 0 ⚽ | 65' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 3 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 4 | 15 |
| Điểm | 3 | 3 | 3 | 10 |
Chủ = SK Soporna · Khách = OFK Malzenice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SK Soporna | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (50%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 6 (29%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (50%) | Bại/Bại | 7 (33%) |
Thành tích gần đây — SK Soporna
BT
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Ghi/Mất: 12/5 (2 trận) Châu Á: 1/0/1 T/X: 2/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/23 | SK Bab | 5-1 (3-0) | SK Soporna | - | - | B |
| 01/08/20 | FK Voderady | 0-11 (0-4) | SK Soporna | - | - | T |
Thành tích gần đây — OFK Malzenice
BHTBBHTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | OFK Malzenice | 1-2 (0-1) | Povazska Bystrica | 0 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Banik Lehota Pod Vtacnikom | 1-1 (0-1) | OFK Malzenice | - | - | H |
| 02/08/26 | OFK Malzenice | 4-2 (2-1) | Slovan Bratislava B | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/07/26 | STK Samorin | 2-0 (0-0) | OFK Malzenice | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | OFK Malzenice | 1-2 (0-0) | Hodonin Sardice | - | - | B |
| 14/07/26 | OFK Malzenice | 1-1 (0-1) | Besiktas JK | -1.75 | 3.25 | H |
| 08/07/26 | OFK Malzenice | 4-0 (4-0) | Boleraz | - | - | T |
| 01/07/26 | Galanta | 2-3 (1-2) | OFK Malzenice | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/06/26 | MFK Ruzomberok | 1-0 (1-0) | OFK Malzenice | -1 | 2.75 | B |
| 15/05/26 | Stara Lubovna | 1-2 (0-1) | OFK Malzenice | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/05/26 | OFK Malzenice | 2-3 (0-3) | STK Samorin | +0.75 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | MSK Zilina B | 1-1 (1-0) | OFK Malzenice | -0.5 | 3 | H |
| 26/04/26 | OFK Malzenice | 0-0 (0-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | +0.5 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | OFK Malzenice | 1-0 (1-0) | Slavia TU Kosice | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Slovan Bratislava B | 1-1 (0-0) | OFK Malzenice | 0 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | OFK Malzenice | 4-2 (1-1) | Povazska Bystrica | 0 | 2.75 | T |
| 07/04/26 | OFK Malzenice | 1-0 (0-0) | Zlate Moravce | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Tatran LM | 0-0 (0-0) | OFK Malzenice | - | - | H |
| 20/03/26 | Dukla Banska Bystrica | 1-3 (1-0) | OFK Malzenice | -1.75 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | OFK Malzenice | 1-0 (0-0) | Inter Bratislava | 0 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
29
Phạt góc (HT)
06
Thẻ vàng
21
Sút bóng
45
Sút cầu môn
21
Tấn công
8394
Tấn công nguy hiểm
1539
Sút ngoài cầu môn
24
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
27 73
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SK Soporna (2 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
OFK Malzenice (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
OFK Malzenice (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SK Soporna | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Patrik Maly | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 15.00 | 6.50 | 1.14 | 0.87 | 3.25 | 0.97 | 0.84 | -2.25 | 0.99 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.50 | 67.00 ↑ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.39 ↓ | -0.25 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 8.50 | 4.60 | 1.15 | 0.62 | 3.00 | 0.72 | 0.70 | -2.75 | 0.63 |
| Live | 1.12 ↓ | 4.00 ↓ | 19.00 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.52 ↓ | 0.45 ↓ | -0.25 | 0.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 11.00 | 6.00 | 1.22 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 3.65 ↓ | 24.00 ↑ | 1.95 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 9.40 | 5.40 | 1.18 | 0.82 | 3.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.49 ↓ | 2.98 ↓ | 11.98 ↑ | 1.26 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 12.30 | 5.45 | 1.20 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.99 | -1.75 | 0.83 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.35 ↓ | 19.20 ↑ | 2.12 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 0.49 ↓ | -0.25 | 1.40 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 8.50 | 5.75 | 1.22 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 3.70 ↓ | 13.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 9.50 | 5.25 | 1.24 | 0.82 | 3.25 | 0.82 | 0.77 | -1.75 | 0.88 |
| Live | 1.48 ↓ | 2.70 ↓ | 20.00 ↑ | 1.36 ↑ | 3.50 | 0.58 ↓ | 1.05 ↑ | -0.25 | 0.76 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 9.60 | 5.44 | 1.19 | 0.78 | 3.00 | 0.92 | 0.95 | -1.75 | 0.75 |
| Live | 14.23 ↑ | 7.44 ↑ | 1.11 ↓ | 0.88 ↑ | 3.75 | 0.83 ↓ | 0.80 ↓ | -2.75 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 8.75 | 5.75 | 1.23 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.31 ↓ | 3.40 ↓ | 12.50 ↑ | 0.65 ↓ | 3.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 8.25 | 5.30 | 1.28 | 0.59 | 2.75 | 1.21 | 0.92 | -1.50 | 0.79 |
| Live | 1.37 ↓ | 3.21 ↓ | 27.00 ↑ | 1.82 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 0.70 ↓ | -0.25 | 1.08 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 9.50 | 5.25 | 1.22 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 0.98 | -1.75 | 0.83 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.50 ↑ | 67.00 ↑ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.43 ↓ | -0.25 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 11.00 | 5.00 | 1.20 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 66.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.85 ↓ | 4.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.