Kết quả bóng đá trận SK Slovan Varnsdorf vs FK Horni Redice, 20:30 ngày 28/10/2026
Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 20:30 ngày 28/10/2026
SK Slovan Varnsdorf 0 Hiệp 1 - 42' HT 0-0 0
FK Horni Redice
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| SK Slovan Varnsdorf | Phút | |
| 21' | ||
| Nazariy Gavrylyuk | 21' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 16 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 18 | 26 |
| Điểm | 6 | 0 | 15 | 9 |
Chủ = SK Slovan Varnsdorf · Khách = FK Horni Redice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SK Slovan Varnsdorf | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 7 (50%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (29%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Bảng xếp hạng
SK Slovan Varnsdorf
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 11 | - | - |
FK Horni Redice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 8 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 6 | 3 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 11 | - | - |
Thành tích gần đây — SK Slovan Varnsdorf
BHTTTBTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Chrudim | 3-1 (2-0) | SK Slovan Varnsdorf | +0.25 | 3 | B |
| 12/08/26 | Brandys Nad Labem | 1-1 (1-1) | SK Slovan Varnsdorf | - | - | H |
| 09/08/26 | SK Slovan Varnsdorf | 1-0 (0-0) | Benatky Nad Jizerou | - | - | T |
| 01/08/26 | SK Mondi Steti | 0-6 (0-3) | SK Slovan Varnsdorf | - | - | T |
| 18/07/26 | FK Prepere | 1-3 (0-0) | SK Slovan Varnsdorf | - | - | T |
| 08/07/26 | SK Slovan Varnsdorf | 0-6 (0-2) | Arsenal Ceska Lipa | - | - | B |
| 07/06/26 | SK Slovan Varnsdorf | 5-0 (4-0) | Hradec Kralove B | - | - | T |
| 30/05/26 | Arsenal Ceska Lipa | 4-2 (1-0) | SK Slovan Varnsdorf | - | - | B |
| 24/05/26 | SK Slovan Varnsdorf | 2-0 (0-0) | Mlada Boleslav B | - | - | T |
| 20/05/26 | FK Kolin | 0-2 (0-1) | SK Slovan Varnsdorf | +0.5 | 3 | T |
| 17/05/26 | Jablonec B | 3-3 (2-1) | SK Slovan Varnsdorf | 0 | 3 | H |
| 10/05/26 | SK Slovan Varnsdorf | 1-2 (1-2) | Slovan Liberec II | - | - | B |
| 06/05/26 | SK Slovan Varnsdorf | 4-3 (3-2) | Slovan Velvary | +0.75 | 3 | T |
| 02/05/26 | Velke Hamry | 0-2 (0-1) | SK Slovan Varnsdorf | - | - | T |
| 26/04/26 | SK Slovan Varnsdorf | 1-0 (0-0) | Benatky Nad Jizerou | - | - | T |
| 12/04/26 | SK Slovan Varnsdorf | 3-1 (1-1) | Spolana Neratovice | - | - | T |
| 05/04/26 | Sokol Brozany | 0-0 (0-0) | SK Slovan Varnsdorf | - | - | H |
| 29/03/26 | SK Slovan Varnsdorf | 3-0 (1-0) | SK Zapy | - | - | T |
| 22/03/26 | Pardubice B | 1-1 (1-0) | SK Slovan Varnsdorf | -1.25 | 3.25 | H |
| 15/03/26 | SK Slovan Varnsdorf | 1-2 (1-2) | Jiskra Usti nad Orlici | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Horni Redice
BTBTHTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/14 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | FK Horni Redice | 0-6 (0-4) | Mlada Boleslav B | - | - | B |
| 12/08/26 | FK Horni Redice | 3-0 (1-0) | Chrudim | +0.75 | 3.25 | T |
| 09/08/26 | Jablonec B | 2-0 (1-0) | FK Horni Redice | -0.25 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | FK Kolin | 0-3 (0-2) | FK Horni Redice | - | - | T |
| 15/07/26 | FK Horni Redice | 2-2 (1-0) | Vrchovina | - | - | H |
| 01/05/26 | FK Horni Redice | 2-1 (1-1) | Hradek nad Nisou | - | - | T |
| 03/04/26 | FK Horni Redice | 5-0 (2-0) | Dobrovice | - | - | T |
| 21/03/26 | FK Horni Redice | 5-2 (3-1) | FK Nachod-Destne | - | - | T |
| 15/03/26 | Trutnov | 1-2 (1-1) | FK Horni Redice | - | - | T |
| 08/02/26 | FK Kolin | 0-1 (0-1) | FK Horni Redice | - | - | T |
| 11/10/25 | FK Horni Redice | 3-1 (2-0) | FK Pencin Turnov | - | - | T |
| 27/09/25 | FK Horni Redice | 4-1 (2-0) | MFK Chrudim B | - | - | T |
| 23/09/25 | FK Horni Redice | 1-2 (1-0) | Synot Slovacko | - | - | B |
| 06/09/25 | Dobrovice | 1-4 (0-1) | FK Horni Redice | - | - | T |
| 30/08/25 | FK Horni Redice | 2-4 (0-3) | FC Zenit Caslav | - | - | B |
| 26/08/25 | FK Horni Redice | 1-0 (0-0) | Aritma Praha | - | - | T |
| 16/08/25 | FK Horni Redice | 2-4 (1-2) | Trutnov | - | - | B |
| 13/08/25 | FK Horni Redice | 2-1 (1-0) | FK Graffin Vlasim | - | - | T |
| 03/08/25 | FC Zenit Caslav | 3-3 (1-0) | FK Horni Redice | - | - | H |
| 16/07/25 | SK Zapy | 1-2 (1-1) | FK Horni Redice | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Thẻ vàng
10
Sút bóng
11
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
49%51%
Phạm lỗi
24
Việt vị
12
Quả ném biên
813
So Sánh Sức Mạnh
51 49
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SK Slovan Varnsdorf (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
FK Horni Redice (23 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SK Slovan Varnsdorf (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
FK Horni Redice (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SK Slovan Varnsdorf | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.75 | 6.00 | 0.84 | 3.25 | 0.94 | 0.95 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.45 | 4.75 | 6.00 | 0.84 | 3.25 | 0.94 | 0.95 | 1.25 | 0.78 | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.30 | 4.40 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 4.20 ↓ | 5.00 ↑ | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.53 | 3.90 | 4.00 | 0.76 | 3.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.47 ↓ | 4.10 ↑ | 4.90 ↑ | 0.80 ↑ | 3.25 | 0.84 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.66 | 3.86 | 3.93 | 0.81 | 3.00 | 0.93 | 0.83 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.49 ↓ | 4.31 ↑ | 4.68 ↑ | 0.82 ↑ | 3.25 | 0.96 ↑ | 0.79 ↓ | 1.00 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.20 | 4.80 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↑ | 4.40 ↑ | 4.50 ↓ | 0.40 | 2.50 | 1.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.56 | 3.90 | 4.10 | 0.73 | 3.00 | 0.79 | 0.89 | 1.00 | 0.65 |
| Live | 1.49 ↓ | 4.40 ↑ | 4.90 ↑ | 0.78 ↑ | 3.25 | 0.87 ↑ | 0.94 ↑ | 1.25 | 0.72 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.67 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.86 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.48 ↓ | 4.54 ↑ | 5.12 ↑ | 0.83 ↓ | 3.25 | 0.96 ↑ | 0.99 ↑ | 1.25 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.49 | 4.20 | 4.80 | 1.00 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↑ | 4.40 ↑ | 4.50 ↓ | 1.00 | 3.50 | 0.71 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 4.00 | 3.74 | 1.28 | 3.50 | 0.56 | 1.75 | 1.50 | 0.38 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.33 ↑ | 5.96 ↑ | 0.79 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.90 ↓ | 1.25 | 0.73 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.50 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.50 ↑ | 4.33 ↑ | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.95 ↓ | 0.80 ↓ | 1.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.00 | 4.60 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 4.00 | 5.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SK Slovan Varnsdorf | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| FK Horni Redice | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).