Kết quả bóng đá trận SK Senci Doubravka vs SK Motorlet Praha, 22:00 ngày 12/08/2026
Cúp Séc · 22:00 ngày 12/08/2026
SK Senci Doubravka 2 Kết thúc HT 1-4 5
SK Motorlet Praha
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| SK Senci Doubravka | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 Jan Mach | |
| Martin Patrovsky 1 - 1 ⚽ | 9' | |
| 16' | ⚽ 1 - 2 Jan Walter | |
| 22' | ⚽ 1 - 3 Jan Mach | |
| 35' | ⚽ 1 - 4 Petr Pejsa | |
| HT 1-4 | ||
| 2 - 4 ⚽ | 53' | |
| 90+3' | ⚽ 2 - 5 Jan Walter | |
| FT 2-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 9 | 22 |
| Mất bàn | 8 | 7 | 20 | 15 |
| Điểm | 1 | 4 | 7 | 19 |
Chủ = SK Senci Doubravka · Khách = SK Motorlet Praha
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SK Senci Doubravka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 8 (47%) |
| 1 (25%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (50%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
SK Senci Doubravka 0 (0%)Hòa 0 (0%)SK Motorlet Praha 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/04/17 | SK Motorlet Praha | 2-1 (0-0) | SK Senci Doubravka | - | - | B |
Thành tích gần đây — SK Senci Doubravka
HBTBBBBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/28 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Vejprnice | 2-2 (0-2) | SK Senci Doubravka | - | - | H |
| 26/04/26 | TJ Hluboka nad Vltavou | 5-1 (2-1) | SK Senci Doubravka | - | - | B |
| 28/03/26 | Slavoj Cesky Krumlov | 0-1 (0-0) | SK Senci Doubravka | - | - | T |
| 20/09/25 | Benesov | 3-0 (2-0) | SK Senci Doubravka | - | - | B |
| 23/08/25 | Povltava FA | 3-1 (1-0) | SK Senci Doubravka | - | - | B |
| 16/08/25 | SK Senci Doubravka | 1-3 (0-1) | FC Rokycany | - | - | B |
| 13/08/25 | SK Senci Doubravka | 1-6 (1-3) | Aritma Praha | - | - | B |
| 09/08/25 | Komarov | 2-1 (2-1) | SK Senci Doubravka | - | - | B |
| 02/08/25 | Krimice | 1-2 (0-1) | SK Senci Doubravka | - | - | T |
| 26/04/25 | TJ Hluboka nad Vltavou | 3-0 (2-0) | SK Senci Doubravka | - | - | B |
| 18/04/25 | SK Senci Doubravka | 1-0 (1-0) | FK Jindrichuv Hradec | - | - | T |
| 29/03/25 | TJ Prestice | 0-0 (0-0) | SK Senci Doubravka | - | - | H |
| 22/03/25 | SK Senci Doubravka | 2-2 (0-1) | Slavoj Cesky Krumlov | - | - | H |
| 22/02/25 | SK Petrin Plzen | 7-1 (2-1) | SK Senci Doubravka | - | - | B |
| 16/11/24 | SK Senci Doubravka | 1-1 (1-0) | Komarov | - | - | H |
| 27/10/24 | FK Pribram B | 1-0 (0-0) | SK Senci Doubravka | - | - | B |
| 13/09/24 | SK Senci Doubravka | 4-1 (0-0) | Vejprnice | - | - | T |
| 30/08/24 | SK Senci Doubravka | 5-0 (3-0) | TJ Prestice | - | - | T |
| 16/08/24 | SK Senci Doubravka | 2-2 (2-0) | FC Rokycany | - | - | H |
| 09/08/24 | FK Kraluv Dvur | 2-0 (0-0) | SK Senci Doubravka | - | - | B |
Thành tích gần đây — SK Motorlet Praha
TTHBHBHHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | SK Motorlet Praha | 3-0 (1-0) | Bohemians1905 B | - | - | T |
| 01/08/26 | Psary | 2-3 (0-1) | SK Motorlet Praha | - | - | T |
| 29/07/26 | SK Motorlet Praha | 1-1 (0-1) | SK Zapy | - | - | H |
| 26/07/26 | SK Motorlet Praha | 0-1 (0-1) | Spolana Neratovice | - | - | B |
| 06/06/26 | SK Kladno | 0-0 (0-0) | SK Motorlet Praha | - | - | H |
| 30/05/26 | SK Motorlet Praha | 0-2 (0-1) | SK Petrin Plzen | - | - | B |
| 24/05/26 | Slavia Prague C | 1-1 (1-0) | SK Motorlet Praha | -0.25 | 3.25 | H |
| 20/05/26 | SK Motorlet Praha | 2-2 (1-0) | Bohemians1905 B | +0.5 | 3 | H |
| 17/05/26 | FK Pribram B | 1-0 (0-0) | SK Motorlet Praha | +0.25 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | SK Motorlet Praha | 1-1 (1-1) | FC Pisek | - | - | H |
| 06/05/26 | Viktoria Plzen B | 4-2 (1-1) | SK Motorlet Praha | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Loko Vltavin | 0-1 (0-0) | SK Motorlet Praha | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | SK Motorlet Praha | 1-0 (0-0) | Domazlice | - | - | T |
| 19/04/26 | Admira Praha | 0-1 (0-0) | SK Motorlet Praha | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | SK Motorlet Praha | 3-0 (0-0) | Sokol Hostoun | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | SK Motorlet Praha | 3-1 (1-1) | Ceske Budejovice B | +0.25 | 3 | T |
| 21/03/26 | Aritma Praha | 1-1 (1-0) | SK Motorlet Praha | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | SK Motorlet Praha | 0-0 (0-0) | Taborsko B | - | - | H |
| 07/03/26 | FK Kraluv Dvur | 1-3 (0-1) | SK Motorlet Praha | - | - | T |
| 28/02/26 | SK Motorlet Praha | 0-1 (0-1) | Dukla Praha B | +0.5 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
96
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
22
Sút bóng
620
Sút cầu môn
212
Tấn công
94115
Tấn công nguy hiểm
5466
Sút ngoài cầu môn
48
Đá phạt trực tiếp
1317
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Phạm lỗi
1412
Việt vị
31
Quả ném biên
1817
So Sánh Sức Mạnh
41 59
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SK Senci Doubravka (7 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 2.86 bàn/trận
SK Motorlet Praha (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SK Senci Doubravka | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Praha |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.30 | 3.90 | 1.51 | 0.83 | 3.00 | 0.85 | 0.88 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.80 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 4.20 | 1.50 | 0.91 | 3.00 | 0.88 | 0.89 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 56.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.40 | 4.25 | 1.37 | 0.74 | 3.00 | 0.96 | 0.90 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 6.75 | 0.04 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.90 | 4.00 | 1.57 | 1.30 | 3.50 | 0.50 | 1.20 | -0.50 | 0.55 |
| Live | 60.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.80 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 0.65 ↓ | -1.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 5.00 | 4.10 | 1.57 | 0.84 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 71.20 ↑ | 9.73 ↑ | 1.01 ↓ | 1.99 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.40 | 4.25 | 1.37 | 0.74 | 3.00 | 0.96 | 0.90 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.87 | 4.14 | 1.54 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 0.91 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 36.00 ↑ | 10.70 ↑ | 1.02 ↓ | 2.70 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 4.00 | 1.53 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.01 ↓ | 2.50 | 10.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.90 | 4.00 | 1.57 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.91 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.98 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.27 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.71 | 4.04 | 1.50 | 0.89 | 3.00 | 0.82 | 0.89 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 15.55 ↑ | 7.02 ↑ | 1.11 ↓ | 2.52 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.80 | 4.00 | 1.51 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.82 ↑ | 6.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.21 | 4.00 | 1.54 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.53 | -1.50 | 1.35 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.63 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 3.90 | 1.53 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.80 | 3.70 | 1.55 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 36.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.80 ↑ | 6.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SK Senci Doubravka | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| SK Motorlet Praha | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).