Kết quả bóng đá trận SK Prostejov vs Dukla Prague, 23:00 ngày 18/09/2026
2.Liga (Séc) · 23:00 ngày 18/09/2026
SK Prostejov 2 Kết thúc HT 0-1 2
Dukla Prague
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 9
Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| SK Prostejov | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 | |
| 5' | ⚽ 0 - 2 | |
| 5' | ⚽ 0 - 3 Boubou Diallo | |
| 23' | ||
| 23' | Plsek J. | |
| 30' | ||
| Surzyn M. | 30' | |
| 34' | Franke A. | |
| 34' | Franke A. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 3 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 21 | 24 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 11 | 13 |
| Điểm | 3 | 7 | 14 | 20 |
Chủ = SK Prostejov · Khách = Dukla Prague
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SK Prostejov | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (20%) | Thắng/Thắng | 6 (27%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 4 (18%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 2 (9%) |
| 4 (16%) | Hòa/Thắng | 4 (18%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 4 (16%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (20%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
SK Prostejov
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 1 | 5 | 3 | 11 | 12 | 8 | 14 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 3 | 1 | 8 | 7 | 6 | 11 |
| Sân khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 5 | 2 | 11 |
Dukla Prague
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 9 | 26 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Thẻ vàng
12
Sút bóng
56
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SK Prostejov (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Dukla Prague (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| SK Prostejov | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Stadion Juliska | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jozef Weber | HLV | David Holoubek |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.13 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.81 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 5.10 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.95 | 0.87 | 2.50 | 0.92 | 0.80 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.10 ↓ | 10.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.30 | 1.96 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.85 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.12 ↓ | 7.30 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 3.30 | 2.05 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.13 ↓ | 7.50 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.30 | 1.96 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.85 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.12 ↓ | 7.30 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.35 | 3.60 | 1.92 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.24 | 3.15 | 2.02 | 0.92 | 2.50 | 0.90 | 0.82 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.15 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.11 ↓ | 7.50 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.35 | 2.20 | 0.82 | 2.50 | 0.86 | 0.83 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 11.59 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.40 | 3.25 | 2.05 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.46 | 0.00 | 0.44 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.40 ↑ | 3.82 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.74 ↑ | 0.00 | 0.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.25 | 2.15 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SK Prostejov | -1/4 | 1 | 0 | 4 |
| Dukla Prague | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).