Kết quả bóng đá trận SK Motorlet Praha vs Vysocina jihlava, 22:30 ngày 25/08/2026
Cúp Séc · 22:30 ngày 25/08/2026
SK Motorlet Praha 0 Kết thúc HT 0-2 3
Vysocina jihlava
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| SK Motorlet Praha | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Sambou Ousmane | |
| 5' | ⚽ 0 - 2 | |
| 13' | ⚽ 0 - 3 Sambou Ousmane | |
| 13' | ⚽ 0 - 4 | |
| 25' | ||
| 25' | ||
| HT 0-2 | ||
| 48' | ⚽ 0 - 5 | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 18 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 10 | 12 |
| Điểm | 6 | 6 | 17 | 16 |
Chủ = SK Motorlet Praha · Khách = Vysocina jihlava
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SK Motorlet Praha | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (47%) | Thắng/Thắng | 7 (32%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 6 (27%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1017
Sút cầu môn
27
Tấn công
4287
Tấn công nguy hiểm
3780
Sút ngoài cầu môn
810
Đá phạt trực tiếp
2312
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
Phạm lỗi
1019
Việt vị
14
Quả ném biên
1419
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SK Motorlet Praha (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Vysocina jihlava (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| SK Motorlet Praha | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1948 | |
| Sân nhà | ZDE | |
| 0 | Sức chứa | 3650 |
| HLV | Ivan Kopecky | |
| Praha | Khu vực | Jihlava |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.80 | 4.30 | 1.42 | 0.76 | 3.00 | 1.01 | 0.88 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.00 | 4.60 | 1.40 | 1.01 | 3.25 | 0.79 | 0.84 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.65 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.80 | 4.50 | 1.45 | 0.73 | 3.00 | 1.03 | 0.78 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 4.70 | 1.43 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | 0.60 | -1.50 | 1.10 |
| Live | 55.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.65 ↑ | -1.50 | 1.05 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 6.00 | 4.80 | 1.44 | 0.75 | 3.00 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 47.73 ↑ | 10.46 ↑ | 1.01 ↓ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.80 | 4.50 | 1.45 | 0.73 | 3.00 | 1.03 | 0.78 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.60 | 4.55 | 1.38 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.89 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.10 | 4.09 | 1.40 | 0.76 | 3.00 | 1.00 | 0.80 | -1.25 | 0.96 |
| Live | 34.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.55 | 4.45 | 1.44 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.84 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 46.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.02 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.33 | 1.44 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.09 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.00 | 4.50 | 1.43 | 0.73 | 3.00 | 1.01 | 0.81 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 351.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.95 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 2.16 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.57 | 4.47 | 1.38 | 0.79 | 3.00 | 0.93 | 0.88 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 29.74 ↑ | 12.38 ↑ | 1.03 ↓ | 2.42 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.98 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.50 | 4.40 | 1.43 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.93 | 4.60 | 1.42 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | 0.63 | -1.50 | 1.14 |
| Live | 54.00 ↑ | 13.80 ↑ | 1.01 ↓ | 3.89 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 4.50 | 1.40 | 0.78 | 3.00 | 1.03 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.50 | 4.00 | 1.44 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.