Kết quả bóng đá trận SK Motorlet Praha vs Aritma Praha, 15:15 ngày 05/09/2026
Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 15:15 ngày 05/09/2026
SK Motorlet Praha 4 Kết thúc HT 1-0 0
Aritma Praha
🟨 1 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 10
Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| SK Motorlet Praha | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| Jan Mach 2 - 0 ⚽ | 26' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 18 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 10 | 13 |
| Điểm | 6 | 1 | 17 | 10 |
Chủ = SK Motorlet Praha · Khách = Aritma Praha
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SK Motorlet Praha | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (47%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 5 (38%) |
Bảng xếp hạng
SK Motorlet Praha
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 1 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 8 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 6 |
Aritma Praha
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 13 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Sút bóng
62
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
42
TL kiểm soát bóng
57%43%
Phạm lỗi
97
Việt vị
01
Quả ném biên
1613
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SK Motorlet Praha (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Aritma Praha (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| SK Motorlet Praha | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Praha | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.10 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.06 ↓ | 31.00 ↑ | 57.00 ↑ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.90 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.63 | 3.55 | 4.45 | 0.79 | 2.50 | 1.01 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.70 ↑ | 47.00 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 2.94 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 4.10 | 3.60 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 55.00 ↑ | 2.05 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 3.65 | 4.35 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.83 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.90 ↑ | 56.00 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 4.76 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.47 | 3.80 | 4.75 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 19.50 ↑ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.56 | 3.47 | 4.49 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.50 ↑ | 36.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 2.56 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.75 | 4.60 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.61 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 3.90 | 4.70 | 0.83 | 2.75 | 0.73 | 0.83 | 1.00 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 15.00 ↑ | 4.24 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 2.63 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 3.90 | 5.76 | 0.76 | 2.50 | 0.93 | 1.19 | 1.25 | 0.59 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.40 ↑ | 27.00 ↑ | 2.13 ↑ | 4.50 | 0.34 ↓ | 1.74 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 3.90 | 4.75 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.30 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SK Motorlet Praha | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Aritma Praha | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).