Kết quả bóng đá trận SK Jicin vs Spartak Rychnov, 19:00 ngày 29/08/2026
5. Ligy (Séc) · 19:00 ngày 29/08/2026
SK Jicin 3 Kết thúc HT 1-1 2
Spartak Rychnov
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Diễn biến trận đấu
| SK Jicin | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 15' | |
| 40' | ||
| HT 1-1 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 69' | |
| 71' | ||
| 3 - 1 ⚽ | 72' | |
| 90' | ||
| 90' | ⚽ 3 - 2 | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 3 | 4 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 2 | 5 |
| Điểm | 3 | 1 | 3 | 1 |
Chủ = SK Jicin · Khách = Spartak Rychnov
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SK Jicin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (50%) |
| 1 (100%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (50%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
SK Jicin 1 (50%)Hòa 0 (0%)Spartak Rychnov 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/25 | SK Jicin | 3-1 (2-1) | Spartak Rychnov | - | - | T |
| 26/03/22 | SK Jicin | 1-4 (0-2) | Spartak Rychnov | - | - | B |
Thành tích gần đây — SK Jicin
HHHTTBBTB
Thắng 3 (33%)Hòa 3 (33%)Bại 3 (33%)
Ghi/Mất: 18/16 (9 trận) Châu Á: 3/3/3 T/X: 7/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/11/25 | TJ Sokol Trebes | 2-2 (1-0) | SK Jicin | - | - | H |
| 31/08/25 | SK Jicin | 0-0 (0-0) | Cerveny Kostelec | - | - | H |
| 03/05/25 | SK Jicin | 0-0 (0-0) | SK Horice | - | - | H |
| 19/04/25 | SK Jicin | 3-1 (2-1) | Spartak Rychnov | - | - | T |
| 01/09/24 | SK Jicin | 4-1 (2-0) | Cerveny Kostelec | - | - | T |
| 09/09/23 | SK Jicin | 1-4 (0-1) | SK Solnice | - | - | B |
| 26/03/22 | SK Jicin | 1-4 (0-2) | Spartak Rychnov | - | - | B |
| 15/06/18 | SK Jicin | 5-1 (3-0) | FC Slavia HK | - | - | T |
| 24/05/17 | SK Libcany | 3-2 (1-2) | SK Jicin | - | - | B |
Thành tích gần đây — Spartak Rychnov
HTBTHTHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | Spartak Rychnov | 2-2 (2-1) | Sokol Zeleznice | - | - | H |
| 07/09/25 | Sokol Zeleznice | 2-3 (0-2) | Spartak Rychnov | - | - | T |
| 19/04/25 | SK Jicin | 3-1 (2-1) | Spartak Rychnov | - | - | B |
| 03/09/23 | Spartak Rychnov | 3-0 (2-0) | Tj Lazne Belohrad | - | - | T |
| 28/05/23 | Spartak Rychnov | 0-0 (0-0) | Tyniste Nad Orlici | - | - | H |
| 16/04/23 | Spartak Rychnov | 3-1 (1-1) | FK Chlumec N.C B | - | - | T |
| 03/04/22 | Spartak Rychnov | 0-0 (0-0) | SK Horice | - | - | H |
| 26/03/22 | SK Jicin | 1-4 (0-2) | Spartak Rychnov | - | - | T |
| 06/09/20 | FC Slavia HK | 3-1 (2-0) | Spartak Rychnov | - | - | B |
| 08/09/19 | TJ Sokol Trebes | 1-0 (0-0) | Spartak Rychnov | - | - | B |
| 27/05/17 | FK Kostelec Nad Orlici | 2-5 (1-1) | Spartak Rychnov | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
12
Sút bóng
52
Sút cầu môn
32
Tấn công
3755
Tấn công nguy hiểm
1926
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SK Jicin (1 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Spartak Rychnov (2 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SK Jicin | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.83 | 3.82 | 3.32 | 0.76 | 3.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.64 ↑ | 74.86 ↑ | 3.29 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.88 | 3.73 | 2.88 | 0.91 | 3.50 | 0.77 | 0.88 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.64 ↑ | 2.16 ↓ | 3.30 ↑ | 2.32 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.90 | 2.85 | 0.67 | 3.25 | 0.86 | 0.80 | 0.50 | 0.72 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.90 | 3.00 ↑ | 0.78 ↑ | 3.25 | 0.87 ↑ | 0.87 ↑ | 0.50 | 0.77 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.89 | 4.10 | 3.14 | 0.90 | 3.50 | 0.79 | 0.48 | 0.00 | 1.47 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.70 ↑ | 29.00 ↑ | 4.14 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.58 ↑ | 0.00 | 1.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 4.00 | 2.90 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.