Kết quả bóng đá trận SK Herd vs Orkla, 20:30 ngày 12/09/2026
Hạng 3 Na Uy · 20:30 ngày 12/09/2026
SK Herd 2 Kết thúc HT 1-1 2
Orkla
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| SK Herd | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Saether M. 2 - 0 ⚽ | 4' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 3 | 7 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 18 | 16 |
| Mất bàn | 18 | 8 | 36 | 34 |
| Điểm | 3 | 0 | 7 | 3 |
Chủ = SK Herd · Khách = Orkla
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SK Herd | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (27%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (36%) | Bại/Bại | 10 (45%) |
Bảng xếp hạng
SK Herd
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 3 | 6 | 41 | 26 | 27 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 24 | 10 | 14 | 7 |
| Sân khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 17 | 16 | 13 | 5 |
Orkla
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 3 | 10 | 32 | 50 | 15 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 1 | 6 | 16 | 27 | 7 | 14 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 16 | 23 | 8 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Sút bóng
21
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SK Herd (24 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 2.46 bàn/trận
Orkla (23 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 2.78 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| SK Herd | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 5.50 | 6.00 | 0.95 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 1.45 ↓ | 8.00 ↑ | 1.30 ↑ | 4.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 5.50 | 5.25 | 0.48 | 3.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↑ | 5.00 ↓ | 5.00 ↓ | 0.50 ↑ | 3.50 | 1.45 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.36 | 5.50 | 5.80 | 0.57 | 3.50 | 1.25 | 0.72 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 5.69 ↑ | 1.25 ↓ | 9.83 ↑ | 2.98 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 5.00 | 4.50 | 1.00 | 4.25 | 0.80 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.