Kết quả bóng đá trận SK Furstenfeld vs TUS Bad Waltersdorf, 00:30 ngày 22/08/2026
Landesliga (Áo) · 00:30 ngày 22/08/2026
SK Furstenfeld 1 Kết thúc HT 0-1 1
TUS Bad Waltersdorf
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| SK Furstenfeld | Phút | |
| 4' | ||
| 16' | ||
| 20' | ⚽ 0 - 1 Moritz Mauerhofer | |
| 40' | ||
| HT 0-1 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 61' | |
| 69' | ||
| 69' | ||
| 82' | ||
| 90+2' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 20 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 12 | 16 |
| Điểm | 4 | 5 | 18 | 15 |
Chủ = SK Furstenfeld · Khách = TUS Bad Waltersdorf
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SK Furstenfeld | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (44%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
SK Furstenfeld 1 (25%)Hòa 2 (50%)TUS Bad Waltersdorf 1 (25%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/05/26 | TUS Bad Waltersdorf | 0-0 (0-0) | SK Furstenfeld | - | - | H |
| 03/10/25 | SK Furstenfeld | 1-1 (0-1) | TUS Bad Waltersdorf | 0 | 3 | H |
| 23/03/25 | TUS Bad Waltersdorf | 1-0 (1-0) | SK Furstenfeld | +0.25 | 2.75 | B |
| 15/08/24 | SK Furstenfeld | 2-1 (1-0) | TUS Bad Waltersdorf | +0.5 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — SK Furstenfeld
TBTTHTHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | SV Tillmitsch | 0-2 (0-1) | SK Furstenfeld | - | - | T |
| 06/06/26 | SK Furstenfeld | 1-2 (0-0) | UFC Fehring | +0.5 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | SK Furstenfeld | 4-2 (1-1) | Leoben | - | - | T |
| 09/05/26 | SK Furstenfeld | 1-0 (1-0) | USV Gnas | - | - | T |
| 06/05/26 | TUS Bad Waltersdorf | 0-0 (0-0) | SK Furstenfeld | - | - | H |
| 01/05/26 | SV Ilz | 1-6 (0-2) | SK Furstenfeld | -1 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | SK Furstenfeld | 3-3 (0-1) | SV Lebring | - | - | H |
| 18/04/26 | SC Bruck An Der Mur | 1-2 (0-2) | SK Furstenfeld | - | - | T |
| 11/04/26 | SK Furstenfeld | 0-1 (0-0) | Allerheiligen | - | - | B |
| 28/03/26 | SK Furstenfeld | 2-0 (1-0) | SV Pachern | - | - | T |
| 22/03/26 | FSC Eggendorf Hartberg II | 1-2 (1-1) | SK Furstenfeld | -0.75 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | SV Tillmitsch | 2-1 (0-0) | SK Furstenfeld | - | - | B |
| 07/02/26 | SK Furstenfeld | 1-2 (0-1) | SC Gleisdorf | -0.5 | 3.75 | B |
| 31/01/26 | SK Furstenfeld | 2-1 (1-0) | SC Weiz | -1 | 4 | T |
| 08/11/25 | UFC Fehring | 2-2 (1-1) | SK Furstenfeld | - | - | H |
| 18/10/25 | SK Furstenfeld | 1-3 (0-0) | ASK Mochart Koflach | - | - | B |
| 11/10/25 | USV Gnas | 2-2 (1-0) | SK Furstenfeld | - | - | H |
| 03/10/25 | SK Furstenfeld | 1-1 (0-1) | TUS Bad Waltersdorf | 0 | 3 | H |
| 27/09/25 | SK Furstenfeld | 2-4 (2-1) | SV Ilz | - | - | B |
| 06/09/25 | Allerheiligen | 1-1 (1-1) | SK Furstenfeld | - | - | H |
Thành tích gần đây — TUS Bad Waltersdorf
TBTHBTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Grossklein | 0-2 (0-2) | TUS Bad Waltersdorf | - | - | T |
| 06/06/26 | TUS Bad Waltersdorf | 2-3 (0-0) | SV Wildon | -0.25 | 3.75 | B |
| 23/05/26 | TUS Bad Waltersdorf | 5-1 (3-0) | ASK Mochart Koflach | - | - | T |
| 06/05/26 | TUS Bad Waltersdorf | 0-0 (0-0) | SK Furstenfeld | - | - | H |
| 25/04/26 | TUS Bad Waltersdorf | 1-3 (1-0) | SC Bruck An Der Mur | - | - | B |
| 11/04/26 | TUS Bad Waltersdorf | 2-1 (1-1) | FC Schladming | - | - | T |
| 01/04/26 | TUS Bad Waltersdorf | 0-5 (0-3) | FSC Eggendorf Hartberg II | - | - | B |
| 15/03/26 | TUS Bad Waltersdorf | 0-1 (0-1) | SV Tillmitsch | - | - | B |
| 07/03/26 | UFC Fehring | 2-0 (1-0) | TUS Bad Waltersdorf | - | - | B |
| 24/01/26 | TUS Bad Waltersdorf | 2-3 (1-2) | SC Kalsdorf | -1.5 | 4 | B |
| 01/11/25 | TUS Bad Waltersdorf | 3-0 (1-0) | Leoben | +1.25 | 3.5 | T |
| 12/10/25 | TUS Bad Waltersdorf | 2-2 (2-0) | SV Ilz | -0.25 | 3.25 | H |
| 03/10/25 | SK Furstenfeld | 1-1 (0-1) | TUS Bad Waltersdorf | 0 | 3 | H |
| 13/09/25 | TUS Bad Waltersdorf | 2-3 (1-0) | Allerheiligen | - | - | B |
| 30/08/25 | TUS Bad Waltersdorf | 3-1 (2-0) | SV Pachern | - | - | T |
| 14/08/25 | TUS Bad Waltersdorf | 0-1 (0-0) | Weinland Gamlitz | +0.25 | 3.5 | B |
| 02/08/25 | TUS Bad Waltersdorf | 1-1 (1-1) | UFC Fehring | - | - | H |
| 17/05/25 | SV Lebring | 1-1 (1-1) | TUS Bad Waltersdorf | - | - | H |
| 07/05/25 | SV Lafnitz II | 2-0 (0-0) | TUS Bad Waltersdorf | -1.5 | 4 | B |
| 01/05/25 | TUS Bad Waltersdorf | 2-0 (2-0) | FC Kindberg-Murzhofen | +0.25 | 3.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
133
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
43
Sút bóng
1913
Sút cầu môn
72
Tấn công
11077
Tấn công nguy hiểm
5639
Sút ngoài cầu môn
1211
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B1T1 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SK Furstenfeld (17 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
TUS Bad Waltersdorf (13 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SK Furstenfeld (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
TUS Bad Waltersdorf (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SK Furstenfeld | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.08 | 3.65 | 2.47 | 0.71 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.09 ↑ | 3.60 ↓ | 2.65 ↑ | 0.80 ↑ | 3.25 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 3.45 | 2.67 | 0.84 | 3.25 | 0.86 | 0.86 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 7.60 ↑ | 1.10 ↓ | 9.00 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.21 | 3.61 | 2.58 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.94 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 5.15 ↑ | 1.24 ↓ | 5.80 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.90 | 2.50 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.90 | 2.45 | 0.69 | 3.00 | 0.84 | 0.85 | 0.25 | 0.68 |
| Live | 2.10 | 3.90 | 2.70 ↑ | 0.81 ↑ | 3.25 | 0.84 | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.02 | 3.62 | 2.82 | 0.82 | 3.25 | 0.89 | 0.81 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 6.96 ↑ | 1.15 ↓ | 8.94 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.90 | 2.45 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 4.10 | 2.50 | 0.50 | 2.50 | 1.50 | 0.96 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 7.83 ↑ | 1.18 ↓ | 9.21 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 4.00 | 2.50 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.70 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.