Kết quả bóng đá trận SK Bernolakovo vs Raca Bratislava, 22:00 ngày 19/08/2026
Cúp Slovakia · 22:00 ngày 19/08/2026
SK Bernolakovo 0 Kết thúc HT 0-1 3
Raca Bratislava
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| SK Bernolakovo | Phút | |
| 43' | ⚽ 0 - 1 Brandao K. | |
| HT 0-1 | ||
| 53' | ⚽ 0 - 2 Honour Uloho | |
| 81' | ⚽ 0 - 3 Samuel Knazek | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 2 | 17 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 8 | 20 |
| Điểm | 1 | 4 | 1 | 9 |
Chủ = SK Bernolakovo · Khách = Raca Bratislava
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SK Bernolakovo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (50%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (12%) |
| 1 (50%) | Bại/Bại | 9 (35%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
SK Bernolakovo 0 (0%)Hòa 2 (29%)Raca Bratislava 5 (71%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/23 | SK Bernolakovo | 1-7 (0-4) | Raca Bratislava | - | - | B |
| 11/06/22 | Raca Bratislava | 2-0 (1-0) | SK Bernolakovo | - | - | B |
| 06/11/21 | SK Bernolakovo | 0-1 (0-1) | Raca Bratislava | - | - | B |
| 15/05/11 | SK Bernolakovo | 2-2 (0-1) | Raca Bratislava | - | - | H |
| 09/10/10 | Raca Bratislava | 1-0 (0-0) | SK Bernolakovo | - | - | B |
| 16/05/10 | SK Bernolakovo | 1-1 (0-1) | Raca Bratislava | - | - | H |
| 11/10/09 | Raca Bratislava | 2-1 (2-1) | SK Bernolakovo | - | - | B |
Thành tích gần đây — SK Bernolakovo
BHBBBBTTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/24 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | Tj Ofc GabciKovo | 4-1 (0-0) | SK Bernolakovo | - | - | B |
| 30/07/25 | SK Bernolakovo | 1-1 (0-1) | TJ Malinovo | - | - | H |
| 27/07/24 | SK Bernolakovo | 0-2 (0-1) | SK Nova Dedinka | - | - | B |
| 23/08/23 | SK Bernolakovo | 1-7 (0-4) | Raca Bratislava | - | - | B |
| 23/09/22 | SFM Senec | 2-1 (1-1) | SK Bernolakovo | - | - | B |
| 24/08/22 | SK Bernolakovo | 0-4 (0-0) | SK Vrakuna Bratislava | - | - | B |
| 02/08/22 | Fk Karpaty Limbach | 0-2 (0-1) | SK Bernolakovo | - | - | T |
| 18/06/22 | SK Bernolakovo | 2-1 (0-1) | Kalinkovo | - | - | T |
| 11/06/22 | Raca Bratislava | 2-0 (1-0) | SK Bernolakovo | - | - | B |
| 19/05/22 | SK Bernolakovo | 4-1 (3-0) | Dunajska Luzna | - | - | T |
| 15/05/22 | FK Slovan Ivanka pri Dunaji | 3-0 (0-0) | SK Bernolakovo | - | - | B |
| 07/05/22 | SK Bernolakovo | 0-2 (0-1) | MFK Rusovce | - | - | B |
| 01/05/22 | TJ Rovinka | 1-1 (0-0) | SK Bernolakovo | - | - | H |
| 23/04/22 | SK Bernolakovo | 1-0 (1-0) | SK Nova Dedinka | - | - | T |
| 17/04/22 | Malacky | 3-0 (1-0) | SK Bernolakovo | - | - | B |
| 01/04/22 | SFM Senec | 0-0 (0-0) | SK Bernolakovo | - | - | H |
| 14/11/21 | Kalinkovo | 2-0 (0-0) | SK Bernolakovo | - | - | B |
| 06/11/21 | SK Bernolakovo | 0-1 (0-1) | Raca Bratislava | - | - | B |
| 17/10/21 | Dunajska Luzna | 2-2 (1-0) | SK Bernolakovo | - | - | H |
| 04/06/21 | SFM Senec | 1-0 (1-0) | SK Bernolakovo | - | - | B |
Thành tích gần đây — Raca Bratislava
BHBHTHTHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/21 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Raca Bratislava | 2-3 (1-2) | Trencin B | +0.25 | 3 | B |
| 08/08/26 | FK Nove Zamky | 1-1 (1-0) | Raca Bratislava | - | - | H |
| 18/07/26 | Raca Bratislava | 2-4 (0-0) | Gyori ETO FC II | - | - | B |
| 06/06/26 | Raca Bratislava | 1-1 (0-1) | FC Banik Prievidza | - | - | H |
| 30/05/26 | SFM Senec | 0-1 (0-0) | Raca Bratislava | - | - | T |
| 24/05/26 | Raca Bratislava | 0-0 (0-0) | FC Petrzalka Akademi | - | - | H |
| 17/05/26 | DAC Dunajska Streda B | 0-5 (0-2) | Raca Bratislava | - | - | T |
| 10/05/26 | Raca Bratislava | 1-1 (1-0) | KFC Komarno B | - | - | H |
| 01/05/26 | Trencin B | 8-2 (3-0) | Raca Bratislava | - | - | B |
| 26/04/26 | Raca Bratislava | 3-3 (1-3) | OK castkovce | +0.25 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | TJ Druzstevnik Vrakun | 2-1 (0-0) | Raca Bratislava | - | - | B |
| 12/04/26 | Raca Bratislava | 1-2 (0-0) | Galanta | -0.5 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | FK Belusa | 2-0 (0-0) | Raca Bratislava | - | - | B |
| 29/03/26 | Raca Bratislava | 0-1 (0-1) | FK Nove Zamky | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | TJ Spartak Myjava | 4-1 (2-0) | Raca Bratislava | - | - | B |
| 15/03/26 | Raca Bratislava | 1-2 (0-1) | Slovan Duslo Sala | +0.5 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Malacky | 2-2 (1-1) | Raca Bratislava | - | - | H |
| 28/02/26 | Tj Ofc GabciKovo | 2-1 (1-0) | Raca Bratislava | - | - | B |
| 21/02/26 | Raca Bratislava | 0-7 (0-7) | FC Artmedia Petrzalka | - | - | B |
| 07/02/26 | MTE Mosonmagyarovar | 2-0 (0-0) | Raca Bratislava | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1114
Sút cầu môn
67
Tấn công
8275
Tấn công nguy hiểm
4153
Sút ngoài cầu môn
57
Đá phạt trực tiếp
1414
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Phạm lỗi
1413
Việt vị
01
Quả ném biên
3828
So Sánh Sức Mạnh
52 48
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B5T5 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B2T2 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SK Bernolakovo (3 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
Raca Bratislava (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Raca Bratislava (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SK Bernolakovo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.15 | 0.83 | 3.00 | 0.93 | 0.81 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 51.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.90 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.05 | 0.64 | 3.00 | 0.69 | 0.65 | -0.50 | 0.68 |
| Live | 19.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.51 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 1.29 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.55 | 1.86 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.83 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 125.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.17 ↓ | -0.25 | 2.43 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.65 | 2.25 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.09 | 0.77 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 32.45 ↑ | 1.01 ↓ | 2.57 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.75 | 3.70 | 1.71 | 0.86 | 3.25 | 0.84 | 0.85 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 125.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.68 | 3.64 | 2.22 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.84 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 35.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.02 ↓ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.15 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.50 | 2.10 | 0.78 | 3.00 | 0.78 | 0.73 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 51.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.83 | 3.24 | 2.16 | 0.83 | 3.00 | 0.88 | 0.81 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 29.58 ↑ | 11.54 ↑ | 1.03 ↓ | 2.53 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.50 | 2.15 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.78 | 3.60 | 2.22 | 0.52 | 2.50 | 1.36 | 0.78 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 33.00 ↑ | 16.60 ↑ | 1.01 ↓ | 2.71 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.60 | 3.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.15 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 51.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.40 | 1.85 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.