Kết quả bóng đá trận SK Artis Brno B vs Vrchovina, 22:30 ngày 07/08/2026
Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 22:30 ngày 07/08/2026
SK Artis Brno B 3 Kết thúc HT 2-0 0
Vrchovina
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| SK Artis Brno B | Phút | |
| Jean-David Beauguel 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| Jean-David Beauguel 2 - 0 ⚽ | 26' | |
| HT 2-0 | ||
| Dominik Kana 3 - 0 ⚽ | 55' | |
| 56' | Tomas Duba | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 0 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 17 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 12 | 5 | 23 |
| Điểm | 5 | 0 | 20 | 10 |
Chủ = SK Artis Brno B · Khách = Vrchovina
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SK Artis Brno B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (50%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 5 (23%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (20%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 7 (35%) |
Bảng xếp hạng
SK Artis Brno B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 0 | 13 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 | 8 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 0 | 9 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 3 | - | - |
Vrchovina
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 5 | 10 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
SK Artis Brno B 2 (67%)Hòa 0 (0%)Vrchovina 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/11/24 | Vrchovina | 1-0 (0-0) | SK Artis Brno B | - | - | B |
| 04/05/24 | Vrchovina | 1-3 (0-0) | SK Artis Brno B | - | - | T |
| 01/10/23 | SK Artis Brno B | 4-1 (1-0) | Vrchovina | - | - | T |
Thành tích gần đây — SK Artis Brno B
TTHTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 29/5 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Polanka | 0-1 (0-0) | SK Artis Brno B | - | - | T |
| 18/07/26 | FS Trebic | 1-6 (1-4) | SK Artis Brno B | - | - | T |
| 02/05/26 | FC Kurim | 0-0 (0-0) | SK Artis Brno B | - | - | H |
| 26/04/26 | SK Artis Brno B | 2-1 (1-1) | SC Znojmo | - | - | T |
| 19/04/26 | Velka Bites | 0-2 (0-2) | SK Artis Brno B | - | - | T |
| 12/04/26 | SK Artis Brno B | 3-1 (0-1) | FK Pelhrimov | - | - | T |
| 05/04/26 | SK Artis Brno B | 1-0 (1-0) | Velke Mezirici | - | - | T |
| 28/03/26 | Havlickuv Brod | 1-6 (1-2) | SK Artis Brno B | - | - | T |
| 22/03/26 | SK Artis Brno B | 5-0 (3-0) | Sokol Tasovice | - | - | T |
| 28/02/26 | TJ Start Brno | 1-3 (0-0) | SK Artis Brno B | - | - | T |
| 21/02/26 | SK Artis Brno B | 3-1 (1-0) | Blansko | - | - | T |
| 10/01/26 | Brno B | 4-0 (2-0) | SK Artis Brno B | - | - | B |
| 09/11/25 | SK Artis Brno B | 1-1 (0-1) | TJ Tatran Bohunice | - | - | H |
| 26/10/25 | SK Artis Brno B | 1-1 (1-1) | SK Zdirec Nad Doubravou | - | - | H |
| 19/10/25 | Zdar nad Sazavou | 0-4 (0-3) | SK Artis Brno B | - | - | T |
| 11/10/25 | SK Artis Brno B | 0-1 (0-0) | FC Sparta Brno | - | - | B |
| 27/09/25 | SK Artis Brno B | 4-2 (2-0) | FC Kurim | - | - | T |
| 20/09/25 | SC Znojmo | 1-0 (1-0) | SK Artis Brno B | - | - | B |
| 13/09/25 | SK Artis Brno B | 0-4 (0-2) | Velka Bites | - | - | B |
| 31/08/25 | Velke Mezirici | 1-2 (1-1) | SK Artis Brno B | - | - | T |
Thành tích gần đây — Vrchovina
HBHBBTTBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/21 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Vrchovina | 2-2 (2-0) | Blansko | - | - | H |
| 25/07/26 | FC Sparta Brno | 1-0 (0-0) | Vrchovina | - | - | B |
| 15/07/26 | FK Horni Redice | 2-2 (1-0) | Vrchovina | - | - | H |
| 11/07/26 | Vysocina jihlava | 8-0 (4-0) | Vrchovina | - | - | B |
| 12/06/26 | Vrchovina | 1-2 (0-0) | Hlucin | - | - | B |
| 06/06/26 | Vrchovina | 3-2 (2-1) | Zlin B | - | - | T |
| 30/05/26 | Vrchovina | 6-0 (2-0) | TJ Start Brno | - | - | T |
| 23/05/26 | Unie Hlubina | 1-0 (1-0) | Vrchovina | - | - | B |
| 20/05/26 | Vrchovina | 2-2 (0-0) | Hranice KUNZ | +0.75 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Vrchovina | 3-1 (1-1) | Slovacko II | - | - | T |
| 09/05/26 | Hodonin Sardice | 0-1 (0-0) | Vrchovina | - | - | T |
| 02/05/26 | Vrchovina | 1-1 (0-1) | Trinec | - | - | H |
| 29/04/26 | MFK Karvina B | 2-3 (0-2) | Vrchovina | -0.75 | 3 | T |
| 25/04/26 | Blansko | 2-3 (0-1) | Vrchovina | - | - | T |
| 18/04/26 | Vrchovina | 1-1 (1-1) | Vitkovice | - | - | H |
| 11/04/26 | Frydek-Mistek | 1-1 (1-1) | Vrchovina | -1.25 | 3.25 | H |
| 04/04/26 | Vrchovina | 0-1 (0-1) | Unicov | - | - | B |
| 29/03/26 | Polanka | 2-2 (0-2) | Vrchovina | 0 | 3 | H |
| 22/03/26 | Sigma Olomouc B | 2-0 (2-0) | Vrchovina | -1.5 | 3 | B |
| 14/03/26 | Vrchovina | 3-0 (1-0) | FC Vsetin | +0.25 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
01
Sút bóng
116
Sút cầu môn
44
Tấn công
12798
Tấn công nguy hiểm
5128
Sút ngoài cầu môn
72
Đá phạt trực tiếp
1415
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Phạm lỗi
1212
Việt vị
21
Quả ném biên
1521
So Sánh Sức Mạnh
60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SK Artis Brno B (24 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Vrchovina (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SK Artis Brno B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.65 | 4.10 | 3.80 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 4.20 | 4.33 | 0.91 | 3.25 | 0.86 | 0.81 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.53 | 3.84 | 4.22 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.98 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.60 ↑ | 27.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.70 | 2.35 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 80.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.41 | 3.40 | 2.21 | 0.76 | 3.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↓ | 3.85 ↑ | 4.10 ↑ | 0.87 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.79 | 3.55 | 3.20 | 0.92 | 3.00 | 0.78 | 0.79 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.50 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.56 | 3.77 | 4.05 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 1.04 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.60 ↑ | 10.50 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.70 | 3.78 | 3.80 | 0.86 | 3.00 | 0.88 | 0.89 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.20 ↑ | 15.00 ↑ | 2.38 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.70 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 29.00 ↑ | 0.09 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.15 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.81 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 284.00 ↑ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.71 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.03 ↑ | 30.59 ↑ | 2.78 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.31 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.70 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 276.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.70 | 2.33 | 1.24 | 3.50 | 0.57 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 14.90 ↑ | 26.00 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.20 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.60 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SK Artis Brno B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Vrchovina | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).