Kết quả bóng đá trận SK Artis Brno B vs Unicov, 23:30 ngày 06/11/2026
Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 23:30 ngày 06/11/2026
SK Artis Brno B 0 Hiệp 1 - 12' HT 0-0 0
Unicov
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 5°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 14 | 22 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 10 | 14 |
| Điểm | 3 | 6 | 16 | 20 |
Chủ = SK Artis Brno B · Khách = Unicov
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SK Artis Brno B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (48%) | Thắng/Thắng | 10 (45%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 5 (22%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 4 (18%) |
Bảng xếp hạng
SK Artis Brno B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 0 | 13 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 | 8 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 0 | 9 | 1 |
Unicov
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 5 | 12 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 6 | 6 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
01
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
63%37%
Quả ném biên
22
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SK Artis Brno B (26 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Unicov (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| SK Artis Brno B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.55 | 4.30 | 4.30 | 0.94 | 3.00 | 0.89 | 0.91 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.62 ↑ | 4.00 ↓ | 4.50 ↑ | 0.86 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 0.79 ↓ | 0.75 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.75 | 3.35 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.55 ↓ | 3.25 ↓ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.92 | 3.60 | 3.10 | 0.74 | 2.75 | 0.96 | 0.92 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.52 ↓ | 3.90 ↑ | 4.25 ↑ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.77 ↓ | 0.70 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↓ | 3.80 ↑ | 4.40 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 3.70 | 3.05 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 1.57 ↓ | 3.70 | 5.00 ↑ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.82 ↑ | 0.91 ↑ | 1.00 | 0.74 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.80 | 3.24 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.48 | 0.00 | 1.47 |
| Live | 1.63 ↓ | 4.04 ↑ | 4.54 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | 0.78 ↑ | 0.75 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.75 | 3.10 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.61 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.75 ↓ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.