Kết quả bóng đá trận SK Artis Brno B vs MFK Havirov, 23:00 ngày 02/09/2026
Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 23:00 ngày 02/09/2026
SK Artis Brno B 2 Kết thúc HT 1-0 0
MFK Havirov
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Nhiệt độ: 25°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 8 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 3 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 21 | 12 |
| Mất bàn | 0 | 6 | 2 | 18 |
| Điểm | 7 | 0 | 26 | 9 |
Chủ = SK Artis Brno B · Khách = MFK Havirov
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SK Artis Brno B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (53%) | Thắng/Thắng | 5 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (10%) |
| 4 (24%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 7 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 4 (19%) |
Bảng xếp hạng
SK Artis Brno B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 0 | 13 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 | 8 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 0 | 9 | 1 |
MFK Havirov
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 13 | 2 | 16 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | 1 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 | 1 | 15 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SK Artis Brno B (17 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 0.59 bàn/trận
MFK Havirov (22 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| SK Artis Brno B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.25 | 9.00 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.27 ↓ | 5.25 | 10.00 ↑ | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.24 | 4.50 | 7.80 | 0.88 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 4.60 ↑ | 8.40 ↑ | 0.88 | 3.50 | 0.73 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.17 | 5.75 | 8.75 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.71 | 2.00 | 0.81 |
| Live | 1.21 ↑ | 5.25 ↓ | 8.25 ↓ | 0.84 ↑ | 3.50 | 0.69 ↓ | 0.81 ↑ | 1.75 | 0.71 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.18 | 6.20 | 12.20 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 1.25 | 2.50 | 0.57 |
| Live | 1.22 ↑ | 5.30 ↓ | 10.70 ↓ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.76 ↓ | 0.79 ↓ | 1.75 | 0.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 6.00 | 9.00 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.85 | 2.00 | 0.95 |
| Live | 1.20 | 6.00 | 9.00 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | |
| Wewbet | Sớm | - | - | - | - | - | - | 0.85 | 1.75 | 0.89 |
| Live | - | - | - | - | - | - | 0.85 | 1.75 | 0.89 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.