Kết quả bóng đá trận SJK Seinajoen vs Lahti, 23:00 ngày 21/08/2026
Veikkausliga (Phần Lan) · 23:00 ngày 21/08/2026
SJK Seinajoen 1 Kết thúc HT 0-0 2
Lahti
🟨 5 - 5 🟥 1 - 1 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Seinajoen Keskuskentta Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| SJK Seinajoen | Phút | |
| 22' | Jose Muller | |
| 32' | Jose Muller | |
| 34' ⇄ | ▲ Vaino Vehkonen ▼ Martim Augusto | |
| Kelwin | 41' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Jeremiah Streng ▼ Caio Araujo | 46' ⇄ | |
| Eze Onuoha(Assists:Jaakko Moisio) (Kiến tạo: Jaakko Moisio) 1 - 0 ⚽ | 47' | |
| Kelvin Pires | 56' | |
| 61' ⇄ | ▲ Daniel Heikkinen ▼ Otso Koskinen | |
| 61' ⇄ | ▲ Justus Ojanen ▼ Neemias | |
| 63' | Romaric Yapi | |
| 64' | Momodou Sarr | |
| ▲ Apostolos Vellios ▼ Kelwin Souza do Nascimento | 70' ⇄ | |
| 75' | Tòfol Montiel | |
| ▲ Salim Giabo Yussif ▼ Jaakko Moisio | 75' ⇄ | |
| ▲ Elias Mastokangas ▼ Murilo Henrique de Araujo Santos | 76' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Erik Andersson ▼ Tòfol Montiel | |
| 76' ⇄ | ▲ Aaron Lindholm ▼ Momodou Sarr | |
| 80' | ⚽ 1 - 1 Yohan Cassubie(Assists:Romaric Yapi) (Kiến tạo: Romaric Yapi) | |
| Kelvin Pires | 81' | |
| Armaan Wilson | 90+2' | |
| Roope Paunio | 90+2' | |
| 90+5' | ⚽ 1 - 2 Aaron Lindholm(Assists:Romaric Yapi) (Kiến tạo: Romaric Yapi) | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 13 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 15 | 5 |
| Điểm | 1 | 4 | 9 | 18 |
Chủ = SJK Seinajoen · Khách = Lahti
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SJK Seinajoen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (22%) | Thắng/Thắng | 10 (29%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 5 (14%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 7 (20%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (31%) | Bại/Bại | 7 (20%) |
Bảng xếp hạng
SJK Seinajoen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 4 | 6 | 10 | 24 | 31 | 18 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 13 | 12 | 11 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 9 | 18 | 6 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 9 | - | - |
Lahti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 5 | 8 | 23 | 18 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 17 | 10 | 18 | 8 |
| Sân khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 6 | 8 | 8 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
SJK Seinajoen 6 (30%)Hòa 7 (35%)Lahti 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | Lahti | 2-3 (1-1) | SJK Seinajoen | -0.25 | 2.75 | T |
| 27/07/24 | SJK Seinajoen | 5-5 (2-2) | Lahti | +1.25 | 3 | H |
| 27/05/24 | Lahti | 0-4 (0-4) | SJK Seinajoen | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/07/23 | Lahti | 1-1 (1-1) | SJK Seinajoen | +0.5 | 2.5 | H |
| 22/04/23 | SJK Seinajoen | 0-0 (0-0) | Lahti | +0.75 | 2.5 | H |
| 24/07/22 | Lahti | 1-3 (0-2) | SJK Seinajoen | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/05/22 | SJK Seinajoen | 1-2 (0-1) | Lahti | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/09/21 | SJK Seinajoen | 4-1 (3-0) | Lahti | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/07/21 | Lahti | 2-1 (0-1) | SJK Seinajoen | 0 | 2.25 | B |
| 23/09/20 | SJK Seinajoen | 0-1 (0-0) | Lahti | +0.25 | 2.25 | B |
| 08/07/20 | Lahti | 0-0 (0-0) | SJK Seinajoen | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/02/20 | SJK Seinajoen | 2-3 (1-1) | Lahti | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/10/19 | SJK Seinajoen | 0-0 (0-0) | Lahti | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/07/19 | SJK Seinajoen | 0-2 (0-0) | Lahti | +0.5 | 2 | B |
| 05/05/19 | Lahti | 1-1 (0-0) | SJK Seinajoen | 0 | 2 | H |
| 21/09/18 | SJK Seinajoen | 0-0 (0-0) | Lahti | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/07/18 | SJK Seinajoen | 1-0 (1-0) | Lahti | 0 | 2.25 | T |
| 07/05/18 | Lahti | 1-0 (0-0) | SJK Seinajoen | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/08/17 | SJK Seinajoen | 1-0 (0-0) | Lahti | 0 | 2.25 | T |
| 06/05/17 | Lahti | 1-0 (0-0) | SJK Seinajoen | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — SJK Seinajoen
BHTBBBTHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | IFK Mariehamn | 2-0 (1-0) | SJK Seinajoen | +1.25 | 3.25 | B |
| 07/08/26 | SJK Seinajoen | 2-2 (1-2) | Gnistan Helsinki | +0.25 | 3 | H |
| 03/08/26 | SJK Seinajoen | 3-0 (0-0) | HJK Helsinki | -0.25 | 3 | T |
| 24/07/26 | Jaro | 2-1 (1-0) | SJK Seinajoen | +0.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | SJK Seinajoen | 0-2 (0-2) | KuPs | -0.5 | 3 | B |
| 10/07/26 | Vaasa VPS | 1-0 (0-0) | SJK Seinajoen | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | SJK Seinajoen | 3-1 (1-0) | TPS Turku | +0.75 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Ilves Tampere | 2-2 (0-0) | SJK Seinajoen | -0.25 | 3 | H |
| 23/06/26 | Inter Turku | 1-1 (0-1) | SJK Seinajoen | -1 | 2.75 | H |
| 18/06/26 | SJK Seinajoen | 1-2 (1-0) | Vaasa VPS | 0 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Lahti | 2-3 (1-1) | SJK Seinajoen | -0.25 | 2.75 | T |
| 10/06/26 | SJK Seinajoen | 1-2 (1-1) | Inter Turku | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Gnistan Helsinki | 3-2 (1-1) | SJK Seinajoen | 0 | 2.75 | B |
| 26/05/26 | SJK Akatemia | 0-5 (0-3) | SJK Seinajoen | +1.75 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | SJK Seinajoen | 0-1 (0-1) | AC Oulu | 0 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | SJK Seinajoen | 1-3 (0-2) | Inter Turku | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/05/26 | SJK Seinajoen | 3-0 (2-0) | PEPO Lappeenranta | +4.25 | 4.75 | T |
| 09/05/26 | KuPs | 0-0 (0-0) | SJK Seinajoen | -1 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | SJK Seinajoen | 1-1 (0-1) | Ilves Tampere | 0 | 3 | H |
| 28/04/26 | VPS Vaasa-J | 1-6 (1-4) | SJK Seinajoen | +3.25 | 4.25 | T |
Thành tích gần đây — Lahti
BHTBTTTHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/5 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 1/0/9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Lahti | 1-2 (1-2) | KuPs | 0 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | Inter Turku | 0-0 (0-0) | Lahti | -0.75 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Lahti | 2-0 (1-0) | Jaro | +1 | 3 | T |
| 26/07/26 | Ilves Tampere | 1-0 (1-0) | Lahti | -0.25 | 2.75 | B |
| 20/07/26 | IFK Mariehamn | 0-2 (0-1) | Lahti | +1 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Lahti | 2-0 (1-0) | HJK Helsinki | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Lahti | 1-0 (0-0) | Gnistan Helsinki | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/06/26 | AC Oulu | 1-1 (0-0) | Lahti | -0.5 | 2.5 | H |
| 23/06/26 | Lahti | 0-0 (0-0) | TPS Turku | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/06/26 | Gnistan Helsinki | 1-0 (0-0) | Lahti | 0 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Lahti | 2-3 (1-1) | SJK Seinajoen | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/06/26 | Ilves Tampere | 5-2 (4-2) | Lahti | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Lahti | 5-0 (3-0) | Ilves Tampere | 0 | 2.25 | T |
| 26/05/26 | IFK Mariehamn | 0-1 (0-0) | Lahti | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | KuPs | 2-1 (2-1) | Lahti | -1 | 2.5 | B |
| 18/05/26 | Lahti | 1-1 (1-1) | Vaasa VPS | +0.25 | 2.25 | H |
| 13/05/26 | Lahti | 3-1 (1-1) | MP MIKELI | +2 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Lahti | 1-1 (1-0) | IFK Mariehamn | +0.75 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | HJK Helsinki | 1-0 (1-0) | Lahti | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | Union Plaani | 2-4 (1-1) | Lahti | +3.5 | 4 | T |
Đội hình
SJK Seinajoen
Lahti
1CRoope Paunio2Facundo Costantini4Kelvin Pires14Murilo Henrique de Araujo Santos26Jaakko Moisio8Aapo Bostrom15Eetu Mommo23Armaan Wilson31Eze Onuoha7Kelwin42Caio Araujo31Osku Maukonen3Romain Sans4Jose Muller5CNicolas Gianini27Romaric Yapi8Tòfol Montiel10Otso Koskinen18Yohan Cassubie11Martim Augusto19Neemias77Momodou Sarr
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Roope Paunio C🟨 Thẻ vàng 90+2'
- 2Facundo Costantini
- 4Kelvin Pires🟨 Thẻ vàng 56' · 🟥 Thẻ đỏ 81'
- 7Kelwin🟨 Thẻ vàng 41'
- 8Aapo Bostrom
- 14Murilo Henrique de Araujo Santos▼ Rời sân 76'
- 15Eetu Mommo
- 23Armaan Wilson🟨 Thẻ vàng 90+2'
- 26Jaakko Moisio🎯 Kiến tạo 47' · ▼ Rời sân 75'
- 31Eze Onuoha⚽ Ghi bàn 47'
- 42Caio Araujo▼ Rời sân 46'
Khách · 433
- 3Romain Sans
- 4Jose Muller🟨 Thẻ vàng 22' · 🟥 Thẻ đỏ 32'
- 5Nicolas Gianini C
- 8Tòfol Montiel🟨 Thẻ vàng 75' · ▼ Rời sân 76'
- 10Otso Koskinen▼ Rời sân 61'
- 11Martim Augusto▼ Rời sân 34'
- 18Yohan Cassubie⚽ Ghi bàn 80'
- 19Neemias▼ Rời sân 61'
- 27Romaric Yapi🎯 Kiến tạo 80' · 🎯 Kiến tạo 90+5' · 🟨 Thẻ vàng 63'
- 31Osku Maukonen
- 77Momodou Sarr🟨 Thẻ vàng 64' · ▼ Rời sân 76'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
55
Sút bóng
1616
Sút cầu môn
74
Tấn công
8786
Tấn công nguy hiểm
4832
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
28
Đá phạt trực tiếp
1220
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
469369
TL chuyền bóng thành công
88%80%
Phạm lỗi
2012
Việt vị
10
Cứu thua
26
Tắc bóng
167
Quả ném biên
1320
Cắt bóng
57
Tạt bóng thành công
106
Chuyền dài
3429
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.652.08
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H7 B7T7 H7 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B4T4 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SJK Seinajoen (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Lahti (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SJK Seinajoen (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (35%)Hòa 3 (15%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVVUU
Lahti (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (30%)Hòa 0 (0%)Xỉu 14 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SJK Seinajoen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2007 | Thành lập | 1891 |
| Seinajoen Keskuskentta | Sân nhà | Lahden Stadion |
| 3500 | Sức chứa | 15000 |
| Jarkko Wiss | HLV | Pereira G. |
| Khu vực | Lahti |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.28 | 3.50 | 2.50 | 0.78 | 2.75 | 0.94 | 0.79 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.75 ↑ | 3.30 ↓ | 2.18 ↓ | 0.78 | 2.75 | 0.94 | 0.84 ↑ | -0.25 | 0.94 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.60 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.76 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.10 ↓ | 15.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.55 | 0.85 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.44 | 3.60 | 2.56 | 0.84 | 2.75 | 1.02 | 0.89 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 14.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.65 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.45 | 3.35 | 2.60 | 0.86 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 7.32 ↑ | 1.20 ↓ | 8.40 ↑ | 2.79 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.44 | 3.60 | 2.56 | 0.84 | 2.75 | 1.02 | 0.89 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 14.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.64 | 0.85 | 2.75 | 1.02 | 0.81 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.39 | 3.36 | 2.59 | 0.85 | 2.75 | 1.03 | 0.87 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.06 ↓ | 14.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.53 | 3.63 | 2.66 | 0.90 | 2.75 | 0.96 | 0.88 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 8.55 ↑ | 1.14 ↓ | 9.50 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.40 | 2.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.60 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.77 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 7.05 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.46 | 3.40 | 2.78 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.79 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 11.97 ↑ | 1.13 ↓ | 10.00 ↑ | 3.89 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.31 | 3.20 | 2.58 | 0.94 | 2.75 | 0.76 | 0.78 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 7.60 ↑ | 1.15 ↓ | 7.60 ↑ | 4.60 ↑ | 2.75 | 0.09 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.60 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 19.50 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 0.82 ↑ | 1.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.35 | 2.60 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 8.91 ↑ | 1.16 ↓ | 10.90 ↑ | 3.82 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.60 | 2.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.60 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.12 ↓ | 8.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.60 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SJK Seinajoen | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Lahti | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).