Kết quả bóng đá trận SJK-j Apollo vs VIFK, 23:00 ngày 13/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 13/08/2026
SJK-j Apollo Sắp đá --:--:--
VIFK
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 7 | 23 | 28 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 19 | 8 |
| Điểm | 4 | 7 | 9 | 25 |
Chủ = SJK-j Apollo · Khách = VIFK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SJK-j Apollo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (33%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (17%) | Bại/Hòa | 2 (17%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — SJK-j Apollo
HBTBBHHBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 23/19 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | SJK-j Apollo | 0-0 (0-0) | Sporting Kristina | - | - | H |
| 22/07/26 | LBK | 4-2 (2-0) | SJK-j Apollo | - | - | B |
| 16/07/26 | SJK-j Apollo | 6-3 (3-1) | KPV/Akatemia | - | - | T |
| 02/07/26 | SJK-j Apollo | 0-2 (0-2) | VPV Pallo-Veikot | - | - | B |
| 24/06/26 | Virkia | 1-0 (0-0) | SJK-j Apollo | - | - | B |
| 17/06/26 | SIF | 2-2 (1-0) | SJK-j Apollo | - | - | H |
| 11/06/26 | SJK-j Apollo | 2-2 (0-1) | YPA Ylivieska | - | - | H |
| 04/06/26 | NIK | 3-1 (2-0) | SJK-j Apollo | - | - | B |
| 19/05/26 | SJK-j Apollo | 10-0 (4-0) | Saaripotku | - | - | T |
| 14/05/26 | SJK-j Apollo | 0-2 (0-2) | Kiisto Vaasa | - | - | B |
| 03/05/26 | SJK-j Apollo | 2-0 (0-0) | LBK | - | - | T |
| 22/04/26 | KPV/Akatemia | 2-4 (2-0) | SJK-j Apollo | - | - | T |
| 28/08/25 | Korsnas FF | 1-4 (0-1) | SJK-j Apollo | - | - | T |
| 21/08/25 | SJK-j Apollo | 0-3 (0-1) | SIF | - | - | B |
| 07/08/25 | SJK-j Apollo | 2-1 (1-1) | Kiisto Vaasa | - | - | T |
| 31/07/25 | Seinajoen Sisu | 1-1 (0-1) | SJK-j Apollo | - | - | H |
| 24/07/25 | SJK-j Apollo | 0-2 (0-1) | LBK | - | - | B |
| 19/07/25 | Sporting Kristina | 1-0 (0-0) | SJK-j Apollo | - | - | B |
| 02/07/25 | VPV Pallo-Veikot | 3-3 (2-3) | SJK-j Apollo | - | - | H |
| 25/06/25 | SJK-j Apollo | 1-0 (0-0) | KPV/Akatemia | - | - | T |
Thành tích gần đây — VIFK
THTTTBTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | VIFK | 3-1 (0-1) | SIF | - | - | T |
| 30/07/26 | YPA Ylivieska | 1-1 (1-0) | VIFK | - | - | H |
| 23/07/26 | NIK | 1-3 (1-1) | VIFK | - | - | T |
| 29/06/26 | VIFK | 3-1 (1-0) | Virkia | - | - | T |
| 25/06/26 | Kiisto Vaasa | 1-2 (0-2) | VIFK | - | - | T |
| 15/06/26 | VIFK | 0-1 (0-0) | Sporting Kristina | - | - | B |
| 03/06/26 | VIFK | 7-1 (4-1) | KPV/Akatemia | - | - | T |
| 27/05/26 | VPV Pallo-Veikot | 1-2 (1-1) | VIFK | - | - | T |
| 16/05/26 | SIF | 0-1 (0-0) | VIFK | - | - | T |
| 24/04/26 | VIFK | 6-0 (4-0) | Saaripotku | - | - | T |
| 15/04/26 | VIFK | 4-4 (0-2) | KPV | - | - | H |
| 27/03/26 | VIFK | 3-2 (1-1) | SIF | - | - | T |
| 04/10/25 | VIFK | 4-2 (2-0) | Narpes Kraft | - | - | T |
| 21/09/25 | VIFK | 1-2 (1-2) | JS Hercules | +0.75 | 3.75 | B |
| 07/09/25 | Narpes Kraft | 2-0 (0-0) | VIFK | - | - | B |
| 31/08/25 | JS Hercules | 1-2 (0-1) | VIFK | 0 | 4 | T |
| 09/08/25 | OsPa | 10-2 (4-1) | VIFK | -1.5 | 4.25 | B |
| 01/08/25 | VIFK | 1-3 (0-2) | GBK Kokkola | -1 | 4 | B |
| 29/07/25 | SJK Akatemia B | 6-0 (2-0) | VIFK | -1.25 | 3.75 | B |
| 19/07/25 | VIFK | 0-2 (0-1) | Narpes Kraft | +0.75 | 3.5 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SJK-j Apollo (12 trận)
Ghi 2.42 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
VIFK (12 trận)
Ghi 2.92 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SJK-j Apollo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1900 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Tomi Karkkainen | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.70 | 4.90 | 1.39 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.93 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 5.70 | 4.90 | 1.39 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.93 | -1.25 | 0.83 | |
| Interwetten | Sớm | 4.70 | 4.10 | 1.57 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.43 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.40 | 4.10 | 1.46 | 0.75 | 3.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 5.20 ↓ | 4.80 ↑ | 1.42 ↓ | 0.91 ↑ | 3.75 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 5.75 | 4.49 | 1.31 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | 0.82 | -1.50 | 0.86 |
| Live | 4.82 ↓ | 4.39 ↓ | 1.38 ↑ | 0.76 ↓ | 3.50 | 0.92 ↑ | 0.88 ↑ | -1.25 | 0.80 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 4.90 | 1.34 | 0.71 | 3.75 | 0.81 | 0.90 | -1.25 | 0.64 |
| Live | 5.50 | 4.80 ↓ | 1.41 ↑ | 0.88 ↑ | 3.75 | 0.76 ↓ | 0.83 ↓ | -1.25 | 0.81 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.46 | 4.61 | 1.38 | 0.88 | 3.50 | 0.83 | 0.94 | -1.25 | 0.78 |
| Live | 4.20 ↓ | 5.10 ↑ | 1.44 ↑ | 0.93 ↑ | 3.75 | 0.79 ↓ | 0.86 ↓ | -1.25 | 0.85 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 6.42 | 5.20 | 1.35 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.83 | -1.50 | 0.87 |
| Live | 5.84 ↓ | 5.00 ↓ | 1.37 ↑ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.94 ↑ | 0.69 ↓ | -1.50 | 1.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 5.00 | 1.36 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.95 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 6.00 ↑ | 5.00 | 1.36 | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.90 ↓ | 0.95 | -1.25 | 0.85 | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 4.50 | 1.44 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 5.00 | 4.40 ↓ | 1.40 ↓ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.