Kết quả bóng đá trận SJK Akatemia vs JaPS, 22:00 ngày 06/09/2026
Ykkonen (Phần Lan) · 22:00 ngày 06/09/2026
SJK Akatemia 2 Kết thúc HT 1-0 3
JaPS
🟨 4 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 6
Nhiệt độ: 4℃~5℃
Diễn biến trận đấu
| SJK Akatemia | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Elari Hautamaki (Kiến tạo: Samuel Friday James) 2 - 0 ⚽ | 5' | |
| ▲ Oskar Pihlaja ▼ | 13' ⇄ | |
| 19' | ||
| Tollinen T. | 19' | |
| 22' ⇄ | ▲ Heidari R. ▼ | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 10 | 7 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 21 | 17 |
| Điểm | 2 | 3 | 6 | 10 |
Chủ = SJK Akatemia · Khách = JaPS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SJK Akatemia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (6%) | Thắng/Thắng | 10 (26%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 7 (18%) |
| 6 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (5%) |
| 6 (17%) | Hòa/Bại | 7 (18%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (31%) | Bại/Bại | 10 (26%) |
Bảng xếp hạng
SJK Akatemia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 2 | 6 | 13 | 11 | 33 | 12 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 3 | 6 | 4 | 16 | 6 | 10 |
| Sân khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 7 | 17 | 6 | 10 |
JaPS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9 | 2 | 10 | 18 | 29 | 29 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 1 | 4 | 10 | 10 | 19 | 4 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 8 | 19 | 10 | 6 |
Đội hình
SJK Akatemia
JaPS
3Oskari Raiski5Lehto E.8Aniis Machaal11Elari Hautamaki17Cisse M.22Taavi Kangaskokko23Tollinen T.24Sairinen A.39Nzoko E.47Aziz Cisse60Samuel Friday James4Nikki J.6Jama O.9Aleksi Ristola14Selander R.15Dahlfors O.17Veka Ketonen19Kuosa H.20Olander H.21Katashira C.41Salo J.77Besart Mustafa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 3Oskari Raiski
- 5Lehto E.
- 8Aniis Machaal
- 11Elari Hautamaki⚽ Ghi bàn 5'
- 17Cisse M.
- 22Taavi Kangaskokko
- 23Tollinen T.🟨 Thẻ vàng 19'
- 24Sairinen A.
- 39Nzoko E.
- 47Aziz Cisse
- 60Samuel Friday James🎯 Kiến tạo 5'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
10
Sút bóng
34
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
01
Cản bóng
12
TL kiểm soát bóng
60%40%
Phạm lỗi
21
Việt vị
01
Quả ném biên
128
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SJK Akatemia (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
JaPS (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| SJK Akatemia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Paulo Lopes | HLV | Teemu Kankkunen |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.40 | 3.33 | 2.17 | 0.73 | 2.50 | 0.89 | 0.94 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.53 ↑ | 3.37 ↑ | 2.06 ↓ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.84 ↓ | -0.25 | 0.86 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.38 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.95 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 501.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.30 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 3.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.10 | 0.90 | 2.75 | 0.87 | 0.89 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.25 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 1.84 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.37 | 0.84 | 2.50 | 0.98 | 0.99 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 105.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.07 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.40 | 2.40 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 0.50 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 45.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.07 ↓ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.60 ↑ | -0.50 | 1.10 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.30 | 2.28 | 0.91 | 2.75 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↓ | 3.30 | 2.35 ↑ | 0.91 | 2.75 | 0.74 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.37 | 0.84 | 2.50 | 0.98 | 0.99 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 105.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.07 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.61 | 3.45 | 2.46 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.97 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 36.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.05 ↓ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 2.43 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.57 | 3.10 | 2.32 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 1.01 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 20.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.17 ↓ | 3.57 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 3.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.50 | 3.32 | 2.40 | 0.96 | 2.75 | 0.86 | 0.99 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.52 ↑ | 3.33 ↑ | 2.39 ↓ | 0.95 ↓ | 2.75 | 0.87 ↑ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.10 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.15 | 0.85 | 2.75 | 0.68 | 0.67 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.39 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.42 | 3.30 | 2.79 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.76 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.67 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 ↓ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.83 | 3.45 | 2.27 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.05 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.56 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 2.03 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.45 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SJK Akatemia | 0 | 0 | 2 | 2 |
| JaPS | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).