Kết quả bóng đá trận Siwelele vs TS Galaxy, 22:30 ngày 02/08/2026
Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 22:30 ngày 02/08/2026
Siwelele 2 Kết thúc HT 1-0 2
TS Galaxy
🟨 3 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 10 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Tường thuật trực tiếp
Siwelele
TS Galaxy
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Xola Sitela
⛳ Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Mpho Mvelase (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Neo Mokhachane (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Maliele Vincent Pule
16'
🎯 Dứt điểm - Tshepo Kakora (chân phải) — bị chặn
17'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Blessing Thulo (chân trái) — bị cản phá
21'
🎯 Dứt điểm - Seluleko Mahlambi (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Grant Margeman
⚽ BÀN THẮNG - Siphesihle Jeza 1-0
🎯 Dứt điểm - Siphesihle Jeza Other Body Part (sút) — vào lưới
30'
🎯 Dứt điểm - Sepana Letsoalo (đánh đầu) — chệch khung thành
32'
⛳ Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Sepana Letsoalo (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Aphiwe Baliti (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Siphesihle Jeza (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Christian Saile, ra Blessing Thulo
46'
🔁 Thay người: vào Junior Zindoga, ra Siyanda Xulu
51'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Sepana Letsoalo 1-1
51'
🎯 Dứt điểm - Sepana Letsoalo (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Maliele Vincent Pule 2-1, kiến tạo: Thabiso Sesane
🎯 Dứt điểm - Maliele Vincent Pule (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Shadrack Kobedi (chân phải) — chệch khung thành
63'
🎯 Dứt điểm - Seluleko Mahlambi (chân phải) — bị chặn
64'
🟨 Thẻ vàng - Mlondi Mncwango
🎯 Dứt điểm - Maliele Vincent Pule (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Siphesihle Jeza (chân phải) — bị cản phá
70'
🔁 Thay người: vào Mlungisi Mbunjana, ra Ntandoyenkosi Nkosi
71'
⚽ BÀN THẮNG - Veluyeke Zulu 2-2
71'
🎯 Dứt điểm - Veluyeke Zulu (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Manelis Mazibuko, ra Maliele Vincent Pule
🔁 Thay người: vào Jordan Marks, ra Neo Mokhachane
🎯 Dứt điểm - Christian Saile (chân trái) Post
⛳ Phạt góc
Shot Right Footed Shot Blocked
🎯 Dứt điểm - Siphesihle Jeza (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Manelis Mazibuko (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Thato Reabetswe Letshedi, ra Grant Margeman
🟨 Thẻ vàng - Thato Reabetswe Letshedi
90+3'
🟥 Thẻ đỏ - Sipho Gift Maseti
90+5'
🔁 Thay người: vào Tape Ira Eliezer, ra Sedwyn George
⛳ Phạt góc
Shot Right Footed Shot Saved
🎯 Dứt điểm - Siphesihle Jeza (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Siphesihle Jeza (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Siwelele | Phút | |
| Maliele Vincent Pule | 12' | |
| Grant Margeman | 23' | |
| Siphesihle Jeza 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Christian Saile ▼ Blessing Thulo | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Junior Zindoga ▼ Siyanda Xulu | |
| 51' | ⚽ 1 - 1 Sepana Letsoalo | |
| Maliele Vincent Pule(Assists:Thabiso Sesane) (Kiến tạo: Thabiso Sesane) 2 - 1 ⚽ | 55' | |
| 64' | Mlondi Mncwango | |
| 70' ⇄ | ▲ Mlungisi Mbunjana ▼ Ntandoyenkosi Nkosi | |
| 71' | ⚽ 2 - 2 Veluyeke Zulu | |
| ▲ Manelis Mazibuko ▼ Maliele Vincent Pule | 76' ⇄ | |
| ▲ Jordan Marks ▼ Neo Mokhachane | 76' ⇄ | |
| ▲ Thato Reabetswe Letshedi ▼ Grant Margeman | 86' ⇄ | |
| Thato Reabetswe Letshedi | 89' | |
| 90+3' | Sipho Gift Maseti | |
| 90+5' ⇄ | ▲ Tape Ira Eliezer ▼ Sedwyn George | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 13 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 16 | 12 |
| Điểm | 1 | 2 | 11 | 9 |
Chủ = Siwelele · Khách = TS Galaxy
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Siwelele | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (15%) | Thắng/Thắng | 7 (18%) |
| 6 (18%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 9 (26%) | Hòa/Hòa | 8 (21%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 8 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 7 (21%) | Bại/Bại | 7 (18%) |
Bảng xếp hạng
Siwelele
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 8 | 13 | 9 | 24 | 28 | 37 | 10 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 6 | 2 | 14 | 7 | 27 | 4 |
| Sân khách | 15 | 1 | 7 | 7 | 10 | 21 | 10 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 11 | - | - |
TS Galaxy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 8 | 8 | 14 | 30 | 38 | 32 | 12 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 3 | 6 | 17 | 19 | 21 | 11 |
| Sân khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 13 | 19 | 11 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Siwelele 1 (50%)Hòa 0 (0%)TS Galaxy 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | Siwelele | 1-0 (0-0) | TS Galaxy | +0.25 | 1.75 | T |
| 27/08/25 | TS Galaxy | 2-0 (2-0) | Siwelele | -0.25 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — Siwelele
HTBHTHHHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Sekhukhune United | 2-2 (0-2) | Siwelele | -0.25 | 2 | H |
| 16/05/26 | Siwelele | 1-0 (0-0) | Magesi | 0 | 2 | T |
| 09/05/26 | Mamelodi Sundowns | 7-4 (5-1) | Siwelele | -1.5 | 2.5 | B |
| 06/05/26 | Siwelele | 2-2 (1-1) | Durban City | +0.25 | 1.75 | H |
| 30/04/26 | Siwelele | 2-0 (2-0) | Kaizer Chiefs | -0.25 | 1.75 | T |
| 25/04/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | Siwelele | 0 | 2 | H |
| 18/04/26 | Marumo Gallants FC | 0-0 (0-0) | Siwelele | 0 | 1.75 | H |
| 11/04/26 | Siwelele | 1-1 (1-0) | AmaZulu | +0.25 | 1.75 | H |
| 08/04/26 | Chippa United | 1-0 (0-0) | Siwelele | 0 | 1.75 | B |
| 22/03/26 | Siwelele | 1-0 (1-0) | Orbit College | +0.5 | 1.75 | T |
| 14/03/26 | Orlando Pirates | 1-1 (0-1) | Siwelele | -1.25 | 2 | H |
| 04/03/26 | Siwelele | 0-0 (0-0) | Stellenbosch FC | 0 | 1.5 | H |
| 28/02/26 | Siwelele | 1-0 (0-0) | TS Galaxy | +0.25 | 1.75 | T |
| 14/02/26 | Polokwane City FC | 0-0 (0-0) | Siwelele | 0 | 1.5 | H |
| 08/02/26 | Siwelele | 1-1 (1-0) | Richards Bay | +0.25 | 1.5 | H |
| 24/01/26 | Richards Bay | 1-1 (1-1) | Siwelele | -0.25 | 1.5 | H |
| 04/12/25 | Siwelele | 1-1 (1-0) | Mamelodi Sundowns | -1 | 1.75 | H |
| 29/11/25 | Siwelele | 0-0 (0-0) | Chippa United | +0.5 | 1.5 | H |
| 22/11/25 | AmaZulu | 2-0 (1-0) | Siwelele | -0.25 | 1.75 | B |
| 06/11/25 | Stellenbosch FC | 0-2 (0-1) | Siwelele | -0.75 | 1.75 | T |
Thành tích gần đây — TS Galaxy
HTHHBHBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/12 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 4/3/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | TS Galaxy | -0.25 | 2.25 | H |
| 13/05/26 | TS Galaxy | 3-2 (2-2) | Mamelodi Sundowns | -1.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | TS Galaxy | 1-1 (0-1) | Chippa United | +0.25 | 2 | H |
| 07/05/26 | Marumo Gallants FC | 1-1 (1-1) | TS Galaxy | 0 | 2 | H |
| 02/05/26 | Durban City | 2-1 (0-1) | TS Galaxy | - | - | B |
| 26/04/26 | TS Galaxy | 0-0 (0-0) | Magesi | +0.25 | 1.75 | H |
| 19/04/26 | TS Galaxy | 0-1 (0-1) | Richards Bay | +0.25 | 1.75 | B |
| 12/04/26 | Kaizer Chiefs | 2-0 (1-0) | TS Galaxy | -0.75 | 2 | B |
| 09/04/26 | TS Galaxy | 1-2 (0-1) | Polokwane City FC | 0 | 1.75 | B |
| 05/04/26 | TS Galaxy | 1-1 (0-1) | Milford | - | - | H |
| 22/03/26 | TS Galaxy | 0-6 (0-3) | Orlando Pirates | -1 | 2 | B |
| 14/03/26 | Stellenbosch FC | 1-1 (0-1) | TS Galaxy | -0.25 | 1.75 | H |
| 08/03/26 | TS Galaxy | 2-0 (1-0) | Jacksa Spears | - | - | T |
| 04/03/26 | TS Galaxy | 1-2 (0-2) | Orbit College | +0.75 | 2 | B |
| 28/02/26 | Siwelele | 1-0 (0-0) | TS Galaxy | -0.25 | 1.75 | B |
| 21/02/26 | TS Galaxy | 2-0 (2-0) | Mamelodi Sundowns | - | - | T |
| 14/02/26 | Durban City | 2-0 (0-0) | TS Galaxy | -0.25 | 2 | B |
| 08/02/26 | TS Galaxy | 0-0 (0-0) | Marumo Gallants FC | +0.25 | 2 | H |
| 01/02/26 | TS Galaxy | 0-1 (0-1) | Sekhukhune United | 0 | 1.75 | B |
| 25/01/26 | AmaZulu | 3-2 (0-0) | TS Galaxy | -0.25 | 1.75 | B |
Đội hình
Siwelele
TS Galaxy
31Goitseone Phoko2Yandisa Mfolozi4Thabiso Sesane29Aphiwe Baliti33Siyabonga Ndebele23CGrant Margeman26Shadrack Kobedi7Neo Mokhachane10Maliele Vincent Pule20Thulo B.20Blessing Thulo17Siphesihle Jeza1Sipho Gift Maseti3Mlondi Mncwango22Lentswe Motaung45Veluyeke Zulu2CMpho Mvelase6Ntandoyenkosi Nkosi7Seluleko Mahlambi13Siyanda Xulu14Tshepo Kakora17Sepana Letsoalo19Sedwyn George
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Yandisa Mfolozi7.2
- 4Thabiso Sesane🎯 Kiến tạo 55'7.1
- 7Neo Mokhachane▼ Rời sân 76'6.5
- 10Maliele Vincent Pule⚽ Ghi bàn 55' · 🟨 Thẻ vàng 12' · ▼ Rời sân 76'7
- 17Siphesihle Jeza⚽ Ghi bàn 29'8.1
- 20Thulo B.6.2
- 20Blessing Thulo▼ Rời sân 46'6.2
- 23Grant Margeman C🟨 Thẻ vàng 23' · ▼ Rời sân 86'7.2
- 26Shadrack Kobedi6.2
- 29Aphiwe Baliti7.1
- 31Goitseone Phoko6
- 33Siyabonga Ndebele7
Khách · 352
- 1Sipho Gift Maseti🟥 Thẻ đỏ 90+3'4.9
- 2Mpho Mvelase C6.8
- 3Mlondi Mncwango🟨 Thẻ vàng 64'6.5
- 6Ntandoyenkosi Nkosi▼ Rời sân 70'7
- 7Seluleko Mahlambi5.4
- 13Siyanda Xulu▼ Rời sân 46'7.1
- 14Tshepo Kakora7.1
- 17Sepana Letsoalo⚽ Ghi bàn 51'6
- 19Sedwyn George▼ Rời sân 90+5'6.4
- 22Lentswe Motaung7.2
- 45Veluyeke Zulu⚽ Ghi bàn 71'7.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
102
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
31
Sút bóng
158
Sút cầu môn
54
Tấn công
96104
Tấn công nguy hiểm
7450
Sút ngoài cầu môn
42
Cản bóng
62
Đá phạt trực tiếp
1012
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
356352
TL chuyền bóng thành công
69%72%
Phạm lỗi
1310
Việt vị
12
Cứu thua
13
Tắc bóng
1214
Quả ném biên
2528
Cắt bóng
1011
Tạt bóng thành công
67
Chuyền dài
3135
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.831.57
Cơ hội rõ rệt
44
So Sánh Sức Mạnh
68 32
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Siwelele (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
TS Galaxy (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Siwelele
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Siphesihle Jeza Tiền đạo cánh trái | 8.1 | 1 | 5/2 | 16/26 | 1 | ||
| 23Grant Margeman Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 26/33 | 5 | 🟨 | ||
| 2Yandisa Mfolozi Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 18/24 | 1 | |||
| 4Thabiso Sesane Trung vệ | 7.1 | 1 | 0/0 | 21/35 | 2 | ||
| 29Aphiwe Baliti Hậu vệ trái | 7.1 | 1/0 | 26/40 | 4 | |||
| 10Maliele Vincent Pule Tiền vệ tấn công | 7 | 1 | 2/1 | 22/33 | 1 | 🟨 | |
| 33Siyabonga Ndebele Trung vệ | 7 | 0/0 | 30/45 | 0 | |||
| 7Neo Mokhachane Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 20/25 | 3 | |||
| 26Shadrack Kobedi Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 1/0 | 32/38 | 5 | |||
| 20Blessing Thulo Tiền vệ | 6.2 | 1/1 | 7/14 | 0 | |||
| 31Goitseone Phoko Thủ môn | 6 | 0/0 | 17/22 | 0 | |||
| 12Manelis Mazibuko (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/0 | 3/5 | 1 | |||
| 27Jordan Marks (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 2/1 | 3/5 | 0 | |||
| 0 (dự bị) | 6.2 | 1/1 | 7/14 | 0 | |||
| 11Christian Saile (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 5.9 | 1/0 | 4/6 | 0 | |||
| 36Thato Reabetswe Letshedi (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 2/5 | 0 | 🟨 |
TS Galaxy
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45Veluyeke Zulu Trung vệ | 7.7 | 1 | 1/1 | 27/34 | 2 | ||
| 22Lentswe Motaung Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 36/44 | 4 | |||
| 13Siyanda Xulu Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 13/21 | 2 | |||
| 14Tshepo Kakora Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1/0 | 28/35 | 3 | |||
| 6Ntandoyenkosi Nkosi Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 24/31 | 5 | |||
| 2Mpho Mvelase Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/1 | 19/31 | 3 | |||
| 3Mlondi Mncwango Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 24/27 | 0 | 🟨 | ||
| 19Sedwyn George Trung phong | 6.4 | 0/0 | 15/25 | 2 | |||
| 17Sepana Letsoalo Trung phong | 6 | 1 | 3/2 | 20/26 | 1 | ||
| 7Seluleko Mahlambi Tiền đạo cánh trái | 5.4 | 2/0 | 8/19 | 3 | |||
| 1Sipho Gift Maseti Thủ môn | 4.9 | 0/0 | 19/29 | 0 | 🟥 | ||
| 8Mlungisi Mbunjana (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 21Junior Zindoga (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 5.8 | 0/0 | 13/20 | 1 | |||
| 16Tape Ira Eliezer (dự bị) Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Siwelele | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Lehlohonolo Seema | HLV | Bernard Parker |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.01 | 2.85 | 3.05 | 0.86 | 2.00 | 0.76 | 0.83 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.03 ↑ | 2.85 | 3.00 ↓ | 0.86 | 2.00 | 0.76 | 0.83 | 0.25 | 0.87 | |
| Easybets | Sớm | 2.21 | 2.90 | 3.60 | 0.91 | 2.00 | 0.84 | 0.86 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.40 | 0.91 | 2.00 | 0.88 | 0.88 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.06 | 2.99 | 3.25 | 0.90 | 2.00 | 0.86 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 2.80 | 3.45 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 40.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.20 | 0.50 | 0.60 | |
| 10BET | Sớm | 2.26 | 2.95 | 3.50 | 0.89 | 2.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 9.95 ↑ | 1.07 ↓ | 16.95 ↑ | 4.98 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.06 | 2.99 | 3.25 | 0.90 | 2.00 | 0.86 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.11 | 3.00 | 3.20 | 0.93 | 2.00 | 0.83 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 2.74 | 3.12 | 0.99 | 2.00 | 0.75 | 0.84 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.50 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.20 | 2.86 | 3.32 | 0.94 | 2.00 | 0.86 | 0.91 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 12.20 ↑ | 1.04 ↓ | 17.80 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 4.75 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.25 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.30 | 0.90 | 2.00 | 0.79 | 0.84 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 8.75 ↑ | 1.11 ↓ | 14.50 ↑ | 4.95 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.20 | 2.93 | 3.56 | 0.86 | 2.00 | 0.89 | 0.86 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 10.99 ↑ | 1.08 ↓ | 18.74 ↑ | 3.15 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 2.95 | 3.30 | 0.47 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 2.85 | 3.63 | 1.16 | 2.25 | 0.62 | 0.84 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 26.00 ↑ | 5.95 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.50 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 7.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 2.80 | 3.40 | 0.50 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 28.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.