Kết quả bóng đá trận Siwelele vs TS Galaxy, 22:30 ngày 02/08/2026

Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 22:30 ngày 02/08/2026
Siwelele
2 Kết thúc HT 1-0 2
TS Galaxy
🟨 3 - 1   🟥 0 - 1   ⛳ 10 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Nhận định

Tường thuật trực tiếp

SiweleleTS Galaxy
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Xola Sitela
Phạt góc
6'
9'
🎯 Dứt điểm - Mpho Mvelase (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Neo Mokhachane (chân phải) — chệch khung thành
9'
🟨 Thẻ vàng - Maliele Vincent Pule
12'
16'
🎯 Dứt điểm - Tshepo Kakora (chân phải) — bị chặn
17'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Blessing Thulo (chân trái) — bị cản phá
20'
21'
🎯 Dứt điểm - Seluleko Mahlambi (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Grant Margeman
23'
BÀN THẮNG - Siphesihle Jeza 1-0
29'
🎯 Dứt điểm - Siphesihle Jeza Other Body Part (sút) — vào lưới
29'
30'
🎯 Dứt điểm - Sepana Letsoalo (đánh đầu) — chệch khung thành
32'
Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Sepana Letsoalo (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Aphiwe Baliti (chân trái) — bị chặn
33'
Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Siphesihle Jeza (chân phải) — bị chặn
34'
Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Christian Saile, ra Blessing Thulo
46'
46'
🔁 Thay người: vào Junior Zindoga, ra Siyanda Xulu
51'
BÀN THẮNG - Penalty - Sepana Letsoalo 1-1
51'
🎯 Dứt điểm - Sepana Letsoalo (chân phải) — vào lưới
Phạt góc
53'
BÀN THẮNG - Maliele Vincent Pule 2-1, kiến tạo: Thabiso Sesane
55'
🎯 Dứt điểm - Maliele Vincent Pule (chân phải) — vào lưới
55'
Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Shadrack Kobedi (chân phải) — chệch khung thành
59'
63'
🎯 Dứt điểm - Seluleko Mahlambi (chân phải) — bị chặn
64'
🟨 Thẻ vàng - Mlondi Mncwango
🎯 Dứt điểm - Maliele Vincent Pule (chân trái) — bị chặn
65'
Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Siphesihle Jeza (chân phải) — bị cản phá
67'
70'
🔁 Thay người: vào Mlungisi Mbunjana, ra Ntandoyenkosi Nkosi
71'
BÀN THẮNG - Veluyeke Zulu 2-2
71'
🎯 Dứt điểm - Veluyeke Zulu (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Manelis Mazibuko, ra Maliele Vincent Pule
76'
🔁 Thay người: vào Jordan Marks, ra Neo Mokhachane
76'
🎯 Dứt điểm - Christian Saile (chân trái) Post
80'
Phạt góc
82'
Shot Right Footed Shot Blocked
82'
🎯 Dứt điểm - Siphesihle Jeza (chân phải) — bị chặn
82'
Phạt góc
83'
Phạt góc
84'
Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Manelis Mazibuko (chân phải) — bị chặn
84'
🔁 Thay người: vào Thato Reabetswe Letshedi, ra Grant Margeman
86'
🟨 Thẻ vàng - Thato Reabetswe Letshedi
89'
90+3'
🟥 Thẻ đỏ - Sipho Gift Maseti
90+5'
🔁 Thay người: vào Tape Ira Eliezer, ra Sedwyn George
Phạt góc
90+6'
Shot Right Footed Shot Saved
90+6'
🎯 Dứt điểm - Siphesihle Jeza (chân phải) — chệch khung thành
90+7'
🎯 Dứt điểm - Siphesihle Jeza (chân phải) — chệch khung thành
90+7'
Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

Siwelele Phút TS Galaxy
Maliele Vincent Pule 12'
Grant Margeman 23'
Siphesihle Jeza 1 - 0 29'
HT 1-0
▲ Christian Saile ▼ Blessing Thulo46'
46' ▲ Junior Zindoga ▼ Siyanda Xulu
51' 1 - 1 Sepana Letsoalo
Maliele Vincent Pule(Assists:Thabiso Sesane) (Kiến tạo: Thabiso Sesane) 2 - 1 55'
64' Mlondi Mncwango
70' ▲ Mlungisi Mbunjana ▼ Ntandoyenkosi Nkosi
71' 2 - 2 Veluyeke Zulu
▲ Manelis Mazibuko ▼ Maliele Vincent Pule76'
▲ Jordan Marks ▼ Neo Mokhachane76'
▲ Thato Reabetswe Letshedi ▼ Grant Margeman86'
Thato Reabetswe Letshedi 89'
90+3' Sipho Gift Maseti
90+5' ▲ Tape Ira Eliezer ▼ Sedwyn George
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 21
Hòa 12 56
Bại 21 33
Ghi bàn 24 1310
Mất bàn 55 1612
Điểm 12 119

Chủ = Siwelele · Khách = TS Galaxy

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Siwelele (34)Hiệp 1 / Cả trậnTS Galaxy (38)
5 (15%)Thắng/Thắng7 (18%)
6 (18%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
3 (9%)Hòa/Thắng3 (8%)
9 (26%)Hòa/Hòa8 (21%)
4 (12%)Hòa/Bại8 (21%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (8%)
7 (21%)Bại/Bại7 (18%)

Bảng xếp hạng

Siwelele

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30813924283710
Sân nhà15762147274
Sân khách1517710211014
6 gần62311111--

TS Galaxy

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30881430383212
Sân nhà1563617192111
Sân khách1525813191111
6 gần614166--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Siwelele 1 (50%)Hòa 0 (0%)TS Galaxy 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D128/02/26Siwelele1-0 (0-0)TS Galaxy3-1+0.251.75T
SAPL D127/08/25TS Galaxy2-0 (2-0)Siwelele2-9-0.251.75B

Thành tích gần đây — Siwelele

HTBHTHHHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D123/05/26Sekhukhune United2-2 (0-2)Siwelele4-2-0.252H
SAPL D116/05/26Siwelele1-0 (0-0)Magesi6-202T
SAPL D109/05/26Mamelodi Sundowns7-4 (5-1)Siwelele4-5-1.52.5B
SAPL D106/05/26Siwelele2-2 (1-1)Durban City5-3+0.251.75H
SAPL D130/04/26Siwelele2-0 (2-0)Kaizer Chiefs3-13-0.251.75T
SAPL D125/04/26Lamontville Golden Arrows0-0 (0-0)Siwelele7-102H
SAPL D118/04/26Marumo Gallants FC0-0 (0-0)Siwelele1-801.75H
SAPL D111/04/26Siwelele1-1 (1-0)AmaZulu3-3+0.251.75H
SAPL D108/04/26Chippa United1-0 (0-0)Siwelele2-901.75B
SAPL D122/03/26Siwelele1-0 (1-0)Orbit College6-4+0.51.75T
SAPL D114/03/26Orlando Pirates1-1 (0-1)Siwelele14-0-1.252H
SAPL D104/03/26Siwelele0-0 (0-0)Stellenbosch FC4-701.5H
SAPL D128/02/26Siwelele1-0 (0-0)TS Galaxy3-1+0.251.75T
SAPL D114/02/26Polokwane City FC0-0 (0-0)Siwelele8-401.5H
SALC08/02/26Siwelele1-1 (1-0)Richards Bay11-6+0.251.5H
SAPL D124/01/26Richards Bay1-1 (1-1)Siwelele3-9-0.251.5H
SAPL D104/12/25Siwelele1-1 (1-0)Mamelodi Sundowns0-9-11.75H
SAPL D129/11/25Siwelele0-0 (0-0)Chippa United10-5+0.51.5H
SAPL D122/11/25AmaZulu2-0 (1-0)Siwelele1-5-0.251.75B
SAPL D106/11/25Stellenbosch FC0-2 (0-1)Siwelele6-4-0.751.75T

Thành tích gần đây — TS Galaxy

HTHHBHBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/12 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 4/3/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D123/05/26Lamontville Golden Arrows0-0 (0-0)TS Galaxy5-0-0.252.25H
SAPL D113/05/26TS Galaxy3-2 (2-2)Mamelodi Sundowns1-8-1.252.5T
SAPL D109/05/26TS Galaxy1-1 (0-1)Chippa United8-3+0.252H
SAPL D107/05/26Marumo Gallants FC1-1 (1-1)TS Galaxy6-502H
SALC02/05/26Durban City2-1 (0-1)TS Galaxy5-2--B
SAPL D126/04/26TS Galaxy0-0 (0-0)Magesi9-6+0.251.75H
SAPL D119/04/26TS Galaxy0-1 (0-1)Richards Bay5-8+0.251.75B
SAPL D112/04/26Kaizer Chiefs2-0 (1-0)TS Galaxy4-3-0.752B
SAPL D109/04/26TS Galaxy1-2 (0-1)Polokwane City FC4-101.75B
SALC05/04/26TS Galaxy1-1 (0-1)Milford5-3--H
SAPL D122/03/26TS Galaxy0-6 (0-3)Orlando Pirates1-10-12B
SAPL D114/03/26Stellenbosch FC1-1 (0-1)TS Galaxy8-2-0.251.75H
SALC08/03/26TS Galaxy2-0 (1-0)Jacksa Spears3-7--T
SAPL D104/03/26TS Galaxy1-2 (0-2)Orbit College6-0+0.752B
SAPL D128/02/26Siwelele1-0 (0-0)TS Galaxy3-1-0.251.75B
SALC21/02/26TS Galaxy2-0 (2-0)Mamelodi Sundowns4-9--T
SAPL D114/02/26Durban City2-0 (0-0)TS Galaxy6-1-0.252B
SALC08/02/26TS Galaxy0-0 (0-0)Marumo Gallants FC6-2+0.252H
SAPL D101/02/26TS Galaxy0-1 (0-1)Sekhukhune United9-301.75B
SAPL D125/01/26AmaZulu3-2 (0-0)TS Galaxy5-3-0.251.75B

Đội hình

SiweleleTS Galaxy
31Goitseone Phoko2Yandisa Mfolozi4Thabiso Sesane29Aphiwe Baliti33Siyabonga Ndebele23CGrant Margeman26Shadrack Kobedi7Neo Mokhachane10Maliele Vincent Pule20Thulo B.20Blessing Thulo17Siphesihle Jeza1Sipho Gift Maseti3Mlondi Mncwango22Lentswe Motaung45Veluyeke Zulu2CMpho Mvelase6Ntandoyenkosi Nkosi7Seluleko Mahlambi13Siyanda Xulu14Tshepo Kakora17Sepana Letsoalo19Sedwyn George

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 352

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
2
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
15
8
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
96
104
Tấn công nguy hiểm
74
50
Sút ngoài cầu môn
4
2
Cản bóng
6
2
Đá phạt trực tiếp
10
12
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
356
352
TL chuyền bóng thành công
69%
72%
Phạm lỗi
13
10
Việt vị
1
2
Cứu thua
1
3
Tắc bóng
12
14
Quả ném biên
25
28
Cắt bóng
10
11
Tạt bóng thành công
6
7
Chuyền dài
31
35
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.83
1.57
Cơ hội rõ rệt
4
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

68 32
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Siwelele (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
TS Galaxy (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
SiweleleTS Galaxy

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
SiweleleTS Galaxy

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
31
Thắng 1
127
Hòa
17
Thua 1
23
Thua 2+
SiweleleTS Galaxy

Siwelele

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Siphesihle Jeza
Tiền đạo cánh trái
8.115/216/261
23Grant Margeman
Tiền vệ trung tâm
7.20/026/335🟨
2Yandisa Mfolozi
Hậu vệ phải
7.20/018/241
4Thabiso Sesane
Trung vệ
7.110/021/352
29Aphiwe Baliti
Hậu vệ trái
7.11/026/404
10Maliele Vincent Pule
Tiền vệ tấn công
712/122/331🟨
33Siyabonga Ndebele
Trung vệ
70/030/450
7Neo Mokhachane
Tiền đạo cánh trái
6.51/020/253
26Shadrack Kobedi
Tiền vệ phòng ngự
6.21/032/385
20Blessing Thulo
Tiền vệ
6.21/17/140
31Goitseone Phoko
Thủ môn
60/017/220
12Manelis Mazibuko (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.91/03/51
27Jordan Marks (dự bị)
Tiền vệ
6.62/13/50
0 (dự bị)
6.21/17/140
11Christian Saile (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
5.91/04/60
36Thato Reabetswe Letshedi (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/02/50🟨

TS Galaxy

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
45Veluyeke Zulu
Trung vệ
7.711/127/342
22Lentswe Motaung
Hậu vệ phải
7.20/036/444
13Siyanda Xulu
Tiền vệ
7.10/013/212
14Tshepo Kakora
Tiền vệ tấn công
7.11/028/353
6Ntandoyenkosi Nkosi
Tiền vệ trung tâm
70/024/315
2Mpho Mvelase
Tiền vệ phòng ngự
6.81/119/313
3Mlondi Mncwango
Trung vệ
6.50/024/270🟨
19Sedwyn George
Trung phong
6.40/015/252
17Sepana Letsoalo
Trung phong
613/220/261
7Seluleko Mahlambi
Tiền đạo cánh trái
5.42/08/193
1Sipho Gift Maseti
Thủ môn
4.90/019/290🟥
8Mlungisi Mbunjana (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/09/100
21Junior Zindoga (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
5.80/013/201
16Tape Ira Eliezer (dự bị)
Thủ môn
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Siwelele Thông tin TS Galaxy
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Lehlohonolo Seema HLV Bernard Parker
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.012.853.050.862.000.760.830.250.87
Live2.03 ↑2.853.00 ↓0.862.000.760.830.250.87
EasybetsSớm2.212.903.600.912.000.840.860.250.89
Live10.00 ↑1.08 ↓15.00 ↑6.50 ↑4.500.01 ↓0.49 ↓0.001.50 ↑
VcbetSớm2.153.003.400.912.000.880.880.250.91
Live13.00 ↑1.04 ↓19.00 ↑3.80 ↑4.500.16 ↓0.50 ↓0.001.52 ↑
Mansion88Sớm2.062.993.250.902.000.860.840.250.92
Live10.00 ↑1.03 ↓19.00 ↑6.66 ↑4.500.05 ↓0.48 ↓0.001.56 ↑
InterwettenSớm2.302.803.450.501.501.401.200.500.60
Live11.00 ↑1.03 ↓40.00 ↑8.00 ↑4.500.03 ↓1.200.500.60
10BETSớm2.262.953.500.892.000.81---
Live9.95 ↑1.07 ↓16.95 ↑4.98 ↑4.500.07 ↓---
12betSớm2.062.993.250.902.000.860.840.250.92
Live10.00 ↑1.03 ↓19.00 ↑9.09 ↑4.500.01 ↓0.47 ↓0.001.58 ↑
CrownSớm2.113.003.200.932.000.830.860.250.90
Live10.50 ↑1.04 ↓16.00 ↑4.00 ↑4.500.05 ↓3.84 ↑0.250.08 ↓
SbobetSớm2.052.743.120.992.000.750.840.250.90
Live9.00 ↑1.07 ↓13.50 ↑6.66 ↑4.500.01 ↓0.48 ↓0.001.56 ↑
WewbetSớm2.202.863.320.942.000.860.910.250.91
Live12.20 ↑1.04 ↓17.80 ↑5.55 ↑4.500.02 ↓4.75 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm2.152.903.251.602.500.44---
Live17.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑0.53 ↓2.501.25 ↑---
18BetSớm2.203.003.300.902.000.790.840.250.84
Live8.75 ↑1.11 ↓14.50 ↑4.95 ↑4.500.11 ↓0.47 ↓0.001.56 ↑
PinnacleSớm2.202.933.560.862.000.890.860.250.91
Live10.99 ↑1.08 ↓18.74 ↑3.15 ↑4.500.24 ↓0.44 ↓0.001.77 ↑
BwinSớm2.202.953.300.471.501.45---
Live18.50 ↑1.01 ↓41.00 ↑0.83 ↑3.500.77 ↓---
1xBetSớm2.222.853.631.162.250.620.840.250.86
Live11.00 ↑1.05 ↓26.00 ↑5.95 ↑4.500.08 ↓0.52 ↓0.001.54 ↑
Bet 365Sớm2.103.003.500.952.000.850.850.250.95
Live13.00 ↑1.04 ↓26.00 ↑7.40 ↑4.500.08 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm2.252.803.400.501.501.45---
Live81.00 ↑1.01 ↓126.00 ↑28.00 ↑4.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.