Kết quả bóng đá trận Siwelele vs Lamontville Golden Arrows, 20:00 ngày 13/09/2026

Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 20:00 ngày 13/09/2026
Siwelele
1 Kết thúc HT 0-0 1
Lamontville Golden Arrows
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 5
Nhiệt độ: 27°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 13
Hòa 12 45
Bại 21 52
Ghi bàn 32 137
Mất bàn 73 226
Điểm 12 714

Chủ = Siwelele · Khách = Lamontville Golden Arrows

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Siwelele (38)Hiệp 1 / Cả trậnLamontville Golden Arrows (10)
5 (13%)Thắng/Thắng1 (10%)
6 (16%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (8%)Hòa/Thắng2 (20%)
11 (29%)Hòa/Hòa4 (40%)
5 (13%)Hòa/Bại1 (10%)
8 (21%)Bại/Bại2 (20%)

Bảng xếp hạng

Siwelele

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30813924283710
Sân nhà15762147274
Sân khách1517710211014

Lamontville Golden Arrows

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30118113433416
Sân nhà15753157265
Sân khách154381926158

Đội hình

SiweleleLamontville Golden Arrows
1Jody February2Mfolozi Y.4Thabiso Sesane29Baliti A.80Ngcobo N.6Selaelo Rasebotja16Potsane T.17Jeza S.26Kobedi S.10Pule M.11Christian Saile27Thakasani Mbanjwa3Shezi K.20Osborn Maluleke26Agnikoi E.35Themba Mantshiyane24Nqobeko Siphelele Dlamini25Ayabulela M.41Zwane N.28Van Neel R.18Sede Junior Dion36Kumalo P.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Sút bóng
4
2
Sút cầu môn
1
0
Sút ngoài cầu môn
1
2
Cản bóng
2
0
TL kiểm soát bóng
52%
48%
Chuyền bóng
234
203
TL chuyền bóng thành công
84%
85%
Phạm lỗi
5
5
Cứu thua
0
1
Quả ném biên
8
17
Chuyền dài
25
11
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Siwelele (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Lamontville Golden Arrows (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Siwelele Thông tin Lamontville Golden Arrows
Thành lập 1943
Sân nhà King Zwelithini Stadium
0 Sức chứa 0
Lehlohonolo Seema HLV Pitso Dladla
Khu vực Durban
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.352.852.480.842.000.780.800.000.90
Live2.30 ↓3.02 ↑2.43 ↓0.60 ↓2.001.02 ↑0.800.000.90
EasybetsSớm2.492.802.800.962.000.810.780.000.98
Live13.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑5.90 ↑2.500.02 ↓0.79 ↑0.001.04 ↑
VcbetSớm2.602.882.750.942.000.850.840.000.95
Live15.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑3.80 ↑2.500.16 ↓0.76 ↓0.001.01 ↑
Mansion88Sớm2.502.932.640.912.000.850.830.000.93
Live2.12 ↓3.20 ↑2.99 ↑0.62 ↓2.001.25 ↑0.63 ↓0.001.26 ↑
InterwettenSớm2.452.853.050.501.501.400.650.001.10
Live17.00 ↑1.02 ↓20.00 ↑8.00 ↑3.500.03 ↓0.70 ↑0.001.05 ↓
12betSớm2.502.932.640.912.000.850.830.000.93
Live2.12 ↓3.20 ↑2.99 ↑0.62 ↓2.001.25 ↑0.63 ↓0.001.26 ↑
CrownSớm2.482.982.620.882.000.820.800.000.90
Live12.50 ↑1.04 ↓13.50 ↑4.00 ↑2.500.05 ↓4.34 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm2.592.962.731.022.250.751.160.250.62
Live2.35 ↓3.05 ↑2.97 ↑0.93 ↓2.250.83 ↑1.01 ↓0.250.77 ↑
LadbrokesSớm2.302.803.001.702.500.40---
Live12.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm2.402.903.000.721.750.980.980.250.72
Live20.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
1xBetSớm2.472.903.030.551.501.301.060.250.68
Live16.40 ↑1.06 ↓16.40 ↑7.54 ↑2.500.05 ↓0.77 ↓0.001.05 ↑
Bet 365Sớm2.352.803.001.032.000.781.050.250.75
Live15.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑7.40 ↑2.500.08 ↓0.78 ↓0.001.03 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Siwelele+1/4200
Lamontville Golden Arrows-1/4002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).