Kết quả bóng đá trận Siwelele vs Chippa United, 00:30 ngày 26/08/2026

Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 00:30 ngày 26/08/2026
Siwelele
1 Kết thúc HT 0-0 1
Chippa United
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃

Tường thuật trực tiếp

SiweleleChippa United
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jelly Chavani
5'
🎯 Dứt điểm - Justice Figuareido (chân phải) — chệch khung thành
15'
🟨 Thẻ vàng - Sammy Seabi
🎯 Dứt điểm - Siphesihle Jeza (chân phải) — chệch khung thành
17'
⛳ Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Hamza Issah (đánh đầu) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - Njabulo Ngcobo (chân phải) — chệch khung thành
19'
23'
🎯 Dứt điểm - Boy Madingwane (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
27'
31'
🎯 Dứt điểm - Ntuthuko Mlotshwa (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Blessing Thulo (chân phải) — bị chặn
32'
⛳ Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Maliele Vincent Pule (chân trái) — bị cản phá
33'
🎯 Dứt điểm - Blessing Thulo (chân phải) — chệch khung thành
37'
41'
⛳ Phạt góc
44'
🟨 Thẻ vàng - Stanley Nwabali
⛳ Phạt góc
45+3'
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Sirgio Kammies, ra Lebohang Tshabalala
⛳ Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Yandisa Mfolozi (chân phải) — bị cản phá
51'
52'
🎯 Dứt điểm - Azola Matrose (chân trái) — vào lưới
52'
⚽ BÀN THẮNG - Azola Matrose 0-1, kiến tạo: Ntuthuko Mlotshwa
🟨 Thẻ vàng - Relebogile Mokhuoane
56'
🔁 Thay người: vào Selaelo Rasebotja, ra Grant Margeman
56'
🟨 Thẻ vàng - Siphesihle Jeza
57'
🎯 Dứt điểm - Hamza Issah (chân phải) — chệch khung thành
59'
⛳ Phạt góc
64'
🔁 Thay người: vào Neo Mokhachane, ra Siphesihle Jeza
66'
🔁 Thay người: vào Manelis Mazibuko, ra Maliele Vincent Pule
66'
🎯 Dứt điểm - Neo Mokhachane (chân phải) — chệch khung thành
66'
69'
🔁 Thay người: vào Seun Ndlovu, ra Sammy Seabi
69'
🔁 Thay người: vào Xolani Sithole, ra Justice Figuareido
69'
🔁 Thay người: vào Asanele Bonani, ra Ntuthuko Mlotshwa
🎯 Dứt điểm - Yandisa Mfolozi (chân phải) — vào lưới
75'
⚽ BÀN THẮNG - Yandisa Mfolozi 1-1, kiến tạo: Relebogile Mokhuoane
75'
🎯 Dứt điểm - Manelis Mazibuko (chân trái) — bị chặn
79'
83'
🟨 Thẻ vàng - Goodman Mosele
84'
🔁 Thay người: vào Khaya Mfecane, ra Imraan Jones
🎯 Dứt điểm - Relebogile Mokhuoane (đánh đầu) — chệch khung thành
85'
🔁 Thay người: vào Jaisen Clifford, ra Blessing Thulo
88'
🎯 Dứt điểm - Aphiwe Baliti (chân trái) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Hamza Issah (đánh đầu) — chệch khung thành
90+3'
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Siwelele Phút Chippa United
15' Sammy Seabi
15' Seabi S.
44' Stanley Nwabali
44'
44' Nwabali S.
HT 0-0
46' ⇄▲ Sirgio Kammies ▼ Lebohang Tshabalala
52'⚽ 0 - 1 Azola Matrose(Assists:Ntuthuko Mlotshwa)
Relebogile Mokhuoane 56'
▲ Selaelo Rasebotja ▼ Grant Margeman56' ⇄
Siphesihle Jeza 57'
▲ Neo Mokhachane ▼ Siphesihle Jeza66' ⇄
▲ Manelis Mazibuko ▼ Maliele Vincent Pule66' ⇄
69' ⇄▲ Seun Ndlovu ▼ Sammy Seabi
69' ⇄▲ Xolani Sithole ▼ Justice Figuareido
69' ⇄▲ Asanele Bonani ▼ Ntuthuko Mlotshwa
Yandisa Mfolozi(Assists:Relebogile Mokhuoane) (Kiến tạo: Relebogile Mokhuoane) 1 - 1 ⚽75'
83' Goodman Mosele
84' ⇄▲ Khaya Mfecane ▼ Imraan Jones
▲ Jaisen Clifford ▼ Blessing Thulo88' ⇄
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 12
Hòa 12 46
Bại 20 52
Ghi bàn 32 136
Mất bàn 71 229
Điểm 15 712

Chủ = Siwelele · Khách = Chippa United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Siwelele (38)Hiệp 1 / Cả trậnChippa United (38)
5 (13%)Thắng/Thắng4 (11%)
6 (16%)Thắng/Hòa4 (11%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
3 (8%)Hòa/Thắng3 (8%)
11 (29%)Hòa/Hòa11 (29%)
5 (13%)Hòa/Bại6 (16%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
8 (21%)Bại/Bại8 (21%)

Bảng xếp hạng

Siwelele

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30813924283710
Sân nhà15762147274
Sân khách1517710211014
6 gần6123914--

Chippa United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng306101424442813
Sân nhà1545613211714
Sân khách1525811231113
6 gần613237--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Siwelele 0 (0%)Hòa 1 (50%)Chippa United 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D108/04/26Chippa United1-0 (0-0)Siwelele2-901.75B
SAPL D129/11/25Siwelele0-0 (0-0)Chippa United10-5+0.51.5H

Thành tích gần đây — Siwelele

BBHHTBHTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D115/08/26AmaZulu2-0 (2-0)Siwelele1-5-0.252B
SAPL D113/08/26Milford1-0 (0-0)Siwelele2-902B
SAPL D102/08/26Siwelele2-2 (1-0)TS Galaxy10-2+0.252H
SAPL D123/05/26Sekhukhune United2-2 (0-2)Siwelele4-2-0.252H
SAPL D116/05/26Siwelele1-0 (0-0)Magesi6-202T
SAPL D109/05/26Mamelodi Sundowns7-4 (5-1)Siwelele4-5-1.52.5B
SAPL D106/05/26Siwelele2-2 (1-1)Durban City5-3+0.251.75H
SAPL D130/04/26Siwelele2-0 (2-0)Kaizer Chiefs3-13-0.251.75T
SAPL D125/04/26Lamontville Golden Arrows0-0 (0-0)Siwelele7-102H
SAPL D118/04/26Marumo Gallants FC0-0 (0-0)Siwelele1-801.75H
SAPL D111/04/26Siwelele1-1 (1-0)AmaZulu3-3+0.251.75H
SAPL D108/04/26Chippa United1-0 (0-0)Siwelele2-901.75B
SAPL D122/03/26Siwelele1-0 (1-0)Orbit College6-4+0.51.75T
SAPL D114/03/26Orlando Pirates1-1 (0-1)Siwelele14-0-1.252H
SAPL D104/03/26Siwelele0-0 (0-0)Stellenbosch FC4-701.5H
SAPL D128/02/26Siwelele1-0 (0-0)TS Galaxy3-1+0.251.75T
SAPL D114/02/26Polokwane City FC0-0 (0-0)Siwelele8-401.5H
SALC08/02/26Siwelele1-1 (1-0)Richards Bay11-6+0.251.5H
SAPL D124/01/26Richards Bay1-1 (1-1)Siwelele3-9-0.251.5H
SAPL D104/12/25Siwelele1-1 (1-0)Mamelodi Sundowns0-9-11.75H

Thành tích gần đây — Chippa United

BHHTBHBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/16 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D116/08/26Chippa United0-3 (0-0)Orlando Pirates4-9-1.52.5B
SAPL D112/08/26Chippa United1-1 (1-0)Richards Bay6-401.75H
SAPL D101/08/26Lamontville Golden Arrows0-0 (0-0)Chippa United13-2-0.52.25H
SAPL D123/05/26Kaizer Chiefs0-1 (0-1)Chippa United4-3-12.5T
SAPL D116/05/26Chippa United0-2 (0-2)Lamontville Golden Arrows5-5+0.252.25B
SAPL D109/05/26TS Galaxy1-1 (0-1)Chippa United8-3-0.252H
SAPL D106/05/26Chippa United1-3 (0-3)Sekhukhune United10-4-0.252B
SAPL D125/04/26AmaZulu5-1 (2-1)Chippa United8-6-0.52B
SAPL D112/04/26Chippa United1-1 (1-0)Polokwane City FC3-701.75H
SAPL D108/04/26Chippa United1-0 (0-0)Siwelele2-901.75T
SAPL D104/04/26Mamelodi Sundowns4-1 (2-1)Chippa United1-2--B
SAPL D121/03/26Stellenbosch FC2-1 (2-0)Chippa United5-8-0.52B
SAPL D114/03/26Magesi2-2 (0-1)Chippa United6-2-0.251.75H
SAPL D105/03/26Chippa United1-3 (1-0)Marumo Gallants FC6-4+0.251.75B
SAPL D128/02/26Lamontville Golden Arrows0-0 (0-0)Chippa United7-5-0.251.75H
SAPL D115/02/26Chippa United3-0 (1-0)Richards Bay3-101.5T
SALC07/02/26Durban City0-0 (0-0)Chippa United10-8-0.52H
SAPL D131/01/26Chippa United2-0 (1-0)Durban City1-3-0.251.75T
SAPL D124/01/26Orbit College0-1 (0-0)Chippa United5-1-0.251.75T
SAPL D104/12/25Chippa United0-0 (0-0)Kaizer Chiefs2-6-0.751.75H

Đội hình

SiweleleChippa United
30Samukelo Xulu2Yandisa Mfolozi29Aphiwe Baliti33Siyabonga Ndebele80Njabulo Ngcobo8Relebogile Mokhuoane17Siphesihle Jeza20Blessing Thulo23CGrant Margeman10Maliele Vincent Pule19Hamza Issah23Stanley Nwabali22Abbubaker Mobara28Boy Madingwane31Imraan Jones35Harold Majadibodu20CGoodman Mosele21Sammy Seabi34Lebohang Tshabalala7Justice Figuareido10Azola Matrose29Ntuthuko Mlotshwa

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
1
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
14
4
Sút cầu môn
3
1
Tấn công
120
124
Tấn công nguy hiểm
63
40
Sút ngoài cầu môn
8
2
Cản bóng
3
1
Đá phạt trực tiếp
6
13
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Chuyền bóng
366
349
TL chuyền bóng thành công
76%
74%
Phạm lỗi
13
6
Việt vị
3
3
Cứu thua
0
2
Tắc bóng
14
12
Quả ném biên
29
29
Cắt bóng
10
8
Tạt bóng thành công
3
1
Chuyền dài
37
45
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.55
0.13
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Siwelele (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Chippa United (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Siwelele (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUO

Chippa United (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
10
B.thắng H2
SiweleleChippa United

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
11
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
SiweleleChippa United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

12
Thắng 2+
33
Thắng 1
128
Hòa
21
Thua 1
26
Thua 2+
SiweleleChippa United

Siwelele

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2Yandisa Mfolozi
Hậu vệ phải
7.612/227/352
8Relebogile Mokhuoane
Tiền vệ trung tâm
7.511/025/323🟨
23Grant Margeman
Tiền vệ trung tâm
6.90/013/183
33Siyabonga Ndebele
Trung vệ
6.90/032/391
80Njabulo Ngcobo
Hậu vệ
6.61/032/441
19Hamza Issah
Tiền đạo
6.63/013/190
10Maliele Vincent Pule
Tiền vệ tấn công
6.41/110/191
29Aphiwe Baliti
Hậu vệ trái
6.31/023/314
17Siphesihle Jeza
Tiền đạo cánh trái
6.11/07/101🟨
30Samukelo Xulu
Thủ môn
60/016/280
20Blessing Thulo
Tiền vệ
62/015/194
6Selaelo Rasebotja (dự bị)
Tiền vệ phải
70/029/302
12Manelis Mazibuko (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.91/015/182
7Neo Mokhachane (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.71/019/221
70Jaisen Clifford (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/20

Chippa United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Azola Matrose
Tiền vệ tấn công
7.811/122/263
20Goodman Mosele
Tiền vệ trung tâm
70/032/383🟨
22Abbubaker Mobara
Trung vệ
6.80/041/493
21Sammy Seabi
Tiền vệ trung tâm
6.60/011/225🟨
29Ntuthuko Mlotshwa
Trung phong
6.611/015/190
28Boy Madingwane
Hậu vệ phải
6.41/022/311
35Harold Majadibodu
Trung vệ
6.40/028/381
23Stanley Nwabali
Thủ môn
6.20/032/480🟨
34Lebohang Tshabalala
Tiền vệ
6.10/05/70
31Imraan Jones
Hậu vệ trái
60/017/241
7Justice Figuareido
Trung phong
5.91/020/261
5Seun Ndlovu (dự bị)
Trung vệ
6.30/03/50
3Xolani Sithole (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.20/04/60
9Asanele Bonani (dự bị)
Tiền vệ tấn công
60/03/30
25Sirgio Kammies (dự bị)
Hậu vệ phải
5.90/02/51
8Khaya Mfecane (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/00/21

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Siwelele Thông tin Chippa United
Thành lập 2010
Sân nhà Phillipi Stadium
0 Sức chứa 10000
Lehlohonolo Seema HLV Brandon Truter
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.832.783.700.682.000.940.830.500.87
Live1.86 ↑2.80 ↑3.55 ↓0.70 ↑2.000.92 ↓0.86 ↑0.500.84 ↓
EasybetsSớm1.793.104.501.042.250.730.790.500.96
Live17.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑5.10 ↑2.500.01 ↓0.51 ↓0.001.50 ↑
VcbetSớm1.873.134.200.812.000.990.900.500.89
Live13.00 ↑1.05 ↓18.00 ↑3.45 ↑2.500.18 ↓0.54 ↓0.001.40 ↑
Mansion88Sớm1.783.303.950.842.000.920.760.251.00
Live8.00 ↑1.12 ↓11.00 ↑2.77 ↑2.500.01 ↓0.41 ↓0.001.31 ↑
InterwettenSớm2.003.153.851.302.500.550.950.500.75
Live16.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑8.00 ↑2.500.02 ↓0.85 ↓0.500.85 ↑
10BETSớm1.973.303.900.742.001.02---
Live1.93 ↓3.20 ↓4.40 ↑0.76 ↑2.000.99 ↓---
12betSớm1.783.303.950.842.000.920.760.251.00
Live1.87 ↑3.20 ↓3.70 ↓0.82 ↓2.001.00 ↑0.87 ↑0.500.97 ↓
CrownSớm1.743.304.150.972.250.730.740.500.96
Live13.00 ↑1.01 ↓17.00 ↑4.76 ↑2.500.01 ↓4.76 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.792.933.690.692.001.050.790.500.95
Live8.80 ↑1.05 ↓11.50 ↑4.76 ↑2.500.07 ↓0.56 ↓0.001.38 ↑
WewbetSớm2.032.983.720.822.000.981.030.500.79
Live12.30 ↑1.04 ↓16.50 ↑4.15 ↑2.500.08 ↓3.70 ↑0.250.09 ↓
LadbrokesSớm1.913.103.601.372.500.53---
Live15.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.003.103.600.812.000.890.740.250.98
Live20.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.122.913.530.822.000.930.820.250.95
Live12.07 ↑1.08 ↓19.60 ↑3.29 ↑2.500.22 ↓0.49 ↓0.001.66 ↑
BwinSớm1.953.203.701.352.500.52---
Live14.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑1.00 ↓1.500.65 ↑---
1xBetSớm1.993.303.711.302.500.550.430.001.65
Live19.40 ↑1.03 ↓20.00 ↑4.71 ↑2.500.14 ↓0.54 ↑0.001.47 ↓
Bet 365Sớm2.003.003.601.002.250.800.800.251.00
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑9.50 ↑2.500.05 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm2.053.003.751.402.500.50---
Live8.50 ↑1.13 ↓12.00 ↑3.80 ↑2.500.15 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Siwelele+1/4200
Chippa United-1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).