Kết quả bóng đá trận Siwelele vs Chippa United, 00:30 ngày 26/08/2026
Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 00:30 ngày 26/08/2026
Siwelele 1 Kết thúc HT 0-0 1
Chippa United
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Siwelele
Chippa United
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jelly Chavani
5'
🎯 Dứt điểm - Justice Figuareido (chân phải) — chệch khung thành
15'
🟨 Thẻ vàng - Sammy Seabi
🎯 Dứt điểm - Siphesihle Jeza (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Hamza Issah (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Njabulo Ngcobo (chân phải) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - Boy Madingwane (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Ntuthuko Mlotshwa (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Blessing Thulo (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Maliele Vincent Pule (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Blessing Thulo (chân phải) — chệch khung thành
41'
⛳ Phạt góc
44'
🟨 Thẻ vàng - Stanley Nwabali
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Sirgio Kammies, ra Lebohang Tshabalala
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yandisa Mfolozi (chân phải) — bị cản phá
52'
🎯 Dứt điểm - Azola Matrose (chân trái) — vào lưới
52'
⚽ BÀN THẮNG - Azola Matrose 0-1, kiến tạo: Ntuthuko Mlotshwa
🟨 Thẻ vàng - Relebogile Mokhuoane
🔁 Thay người: vào Selaelo Rasebotja, ra Grant Margeman
🟨 Thẻ vàng - Siphesihle Jeza
🎯 Dứt điểm - Hamza Issah (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Neo Mokhachane, ra Siphesihle Jeza
🔁 Thay người: vào Manelis Mazibuko, ra Maliele Vincent Pule
🎯 Dứt điểm - Neo Mokhachane (chân phải) — chệch khung thành
69'
🔁 Thay người: vào Seun Ndlovu, ra Sammy Seabi
69'
🔁 Thay người: vào Xolani Sithole, ra Justice Figuareido
69'
🔁 Thay người: vào Asanele Bonani, ra Ntuthuko Mlotshwa
🎯 Dứt điểm - Yandisa Mfolozi (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Yandisa Mfolozi 1-1, kiến tạo: Relebogile Mokhuoane
🎯 Dứt điểm - Manelis Mazibuko (chân trái) — bị chặn
83'
🟨 Thẻ vàng - Goodman Mosele
84'
🔁 Thay người: vào Khaya Mfecane, ra Imraan Jones
🎯 Dứt điểm - Relebogile Mokhuoane (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jaisen Clifford, ra Blessing Thulo
🎯 Dứt điểm - Aphiwe Baliti (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hamza Issah (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Siwelele | Phút | |
| 15' | Sammy Seabi | |
| 15' | Seabi S. | |
| 44' | Stanley Nwabali | |
| 44' | ||
| 44' | Nwabali S. | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Sirgio Kammies ▼ Lebohang Tshabalala | |
| 52' | ⚽ 0 - 1 Azola Matrose(Assists:Ntuthuko Mlotshwa) | |
| Relebogile Mokhuoane | 56' | |
| ▲ Selaelo Rasebotja ▼ Grant Margeman | 56' ⇄ | |
| Siphesihle Jeza | 57' | |
| ▲ Neo Mokhachane ▼ Siphesihle Jeza | 66' ⇄ | |
| ▲ Manelis Mazibuko ▼ Maliele Vincent Pule | 66' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Seun Ndlovu ▼ Sammy Seabi | |
| 69' ⇄ | ▲ Xolani Sithole ▼ Justice Figuareido | |
| 69' ⇄ | ▲ Asanele Bonani ▼ Ntuthuko Mlotshwa | |
| Yandisa Mfolozi(Assists:Relebogile Mokhuoane) (Kiến tạo: Relebogile Mokhuoane) 1 - 1 ⚽ | 75' | |
| 83' | Goodman Mosele | |
| 84' ⇄ | ▲ Khaya Mfecane ▼ Imraan Jones | |
| ▲ Jaisen Clifford ▼ Blessing Thulo | 88' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 13 | 6 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 22 | 9 |
| Điểm | 1 | 5 | 7 | 12 |
Chủ = Siwelele · Khách = Chippa United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Siwelele | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (13%) | Thắng/Thắng | 4 (11%) |
| 6 (16%) | Thắng/Hòa | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 11 (29%) | Hòa/Hòa | 11 (29%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 6 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (21%) | Bại/Bại | 8 (21%) |
Bảng xếp hạng
Siwelele
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 8 | 13 | 9 | 24 | 28 | 37 | 10 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 6 | 2 | 14 | 7 | 27 | 4 |
| Sân khách | 15 | 1 | 7 | 7 | 10 | 21 | 10 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 14 | - | - |
Chippa United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 6 | 10 | 14 | 24 | 44 | 28 | 13 |
| Sân nhà | 15 | 4 | 5 | 6 | 13 | 21 | 17 | 14 |
| Sân khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 11 | 23 | 11 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Siwelele 0 (0%)Hòa 1 (50%)Chippa United 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/04/26 | Chippa United | 1-0 (0-0) | Siwelele | 0 | 1.75 | B |
| 29/11/25 | Siwelele | 0-0 (0-0) | Chippa United | +0.5 | 1.5 | H |
Thành tích gần đây — Siwelele
BBHHTBHTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | AmaZulu | 2-0 (2-0) | Siwelele | -0.25 | 2 | B |
| 13/08/26 | Milford | 1-0 (0-0) | Siwelele | 0 | 2 | B |
| 02/08/26 | Siwelele | 2-2 (1-0) | TS Galaxy | +0.25 | 2 | H |
| 23/05/26 | Sekhukhune United | 2-2 (0-2) | Siwelele | -0.25 | 2 | H |
| 16/05/26 | Siwelele | 1-0 (0-0) | Magesi | 0 | 2 | T |
| 09/05/26 | Mamelodi Sundowns | 7-4 (5-1) | Siwelele | -1.5 | 2.5 | B |
| 06/05/26 | Siwelele | 2-2 (1-1) | Durban City | +0.25 | 1.75 | H |
| 30/04/26 | Siwelele | 2-0 (2-0) | Kaizer Chiefs | -0.25 | 1.75 | T |
| 25/04/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | Siwelele | 0 | 2 | H |
| 18/04/26 | Marumo Gallants FC | 0-0 (0-0) | Siwelele | 0 | 1.75 | H |
| 11/04/26 | Siwelele | 1-1 (1-0) | AmaZulu | +0.25 | 1.75 | H |
| 08/04/26 | Chippa United | 1-0 (0-0) | Siwelele | 0 | 1.75 | B |
| 22/03/26 | Siwelele | 1-0 (1-0) | Orbit College | +0.5 | 1.75 | T |
| 14/03/26 | Orlando Pirates | 1-1 (0-1) | Siwelele | -1.25 | 2 | H |
| 04/03/26 | Siwelele | 0-0 (0-0) | Stellenbosch FC | 0 | 1.5 | H |
| 28/02/26 | Siwelele | 1-0 (0-0) | TS Galaxy | +0.25 | 1.75 | T |
| 14/02/26 | Polokwane City FC | 0-0 (0-0) | Siwelele | 0 | 1.5 | H |
| 08/02/26 | Siwelele | 1-1 (1-0) | Richards Bay | +0.25 | 1.5 | H |
| 24/01/26 | Richards Bay | 1-1 (1-1) | Siwelele | -0.25 | 1.5 | H |
| 04/12/25 | Siwelele | 1-1 (1-0) | Mamelodi Sundowns | -1 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — Chippa United
BHHTBHBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/16 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Chippa United | 0-3 (0-0) | Orlando Pirates | -1.5 | 2.5 | B |
| 12/08/26 | Chippa United | 1-1 (1-0) | Richards Bay | 0 | 1.75 | H |
| 01/08/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | Chippa United | -0.5 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Kaizer Chiefs | 0-1 (0-1) | Chippa United | -1 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Chippa United | 0-2 (0-2) | Lamontville Golden Arrows | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | TS Galaxy | 1-1 (0-1) | Chippa United | -0.25 | 2 | H |
| 06/05/26 | Chippa United | 1-3 (0-3) | Sekhukhune United | -0.25 | 2 | B |
| 25/04/26 | AmaZulu | 5-1 (2-1) | Chippa United | -0.5 | 2 | B |
| 12/04/26 | Chippa United | 1-1 (1-0) | Polokwane City FC | 0 | 1.75 | H |
| 08/04/26 | Chippa United | 1-0 (0-0) | Siwelele | 0 | 1.75 | T |
| 04/04/26 | Mamelodi Sundowns | 4-1 (2-1) | Chippa United | - | - | B |
| 21/03/26 | Stellenbosch FC | 2-1 (2-0) | Chippa United | -0.5 | 2 | B |
| 14/03/26 | Magesi | 2-2 (0-1) | Chippa United | -0.25 | 1.75 | H |
| 05/03/26 | Chippa United | 1-3 (1-0) | Marumo Gallants FC | +0.25 | 1.75 | B |
| 28/02/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | Chippa United | -0.25 | 1.75 | H |
| 15/02/26 | Chippa United | 3-0 (1-0) | Richards Bay | 0 | 1.5 | T |
| 07/02/26 | Durban City | 0-0 (0-0) | Chippa United | -0.5 | 2 | H |
| 31/01/26 | Chippa United | 2-0 (1-0) | Durban City | -0.25 | 1.75 | T |
| 24/01/26 | Orbit College | 0-1 (0-0) | Chippa United | -0.25 | 1.75 | T |
| 04/12/25 | Chippa United | 0-0 (0-0) | Kaizer Chiefs | -0.75 | 1.75 | H |
Đội hình
Siwelele
Chippa United
30Samukelo Xulu2Yandisa Mfolozi29Aphiwe Baliti33Siyabonga Ndebele80Njabulo Ngcobo8Relebogile Mokhuoane17Siphesihle Jeza20Blessing Thulo23CGrant Margeman10Maliele Vincent Pule19Hamza Issah23Stanley Nwabali22Abbubaker Mobara28Boy Madingwane31Imraan Jones35Harold Majadibodu20CGoodman Mosele21Sammy Seabi34Lebohang Tshabalala7Justice Figuareido10Azola Matrose29Ntuthuko Mlotshwa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Yandisa Mfolozi⚽ Ghi bàn 75'7.6
- 8Relebogile Mokhuoane🎯 Kiến tạo 75' · 🟨 Thẻ vàng 56'7.5
- 10Maliele Vincent Pule▼ Rời sân 66'6.4
- 17Siphesihle Jeza🟨 Thẻ vàng 57' · ▼ Rời sân 66'6.1
- 19Hamza Issah6.6
- 20Blessing Thulo▼ Rời sân 88'6
- 23Grant Margeman C▼ Rời sân 56'6.9
- 29Aphiwe Baliti6.3
- 30Samukelo Xulu6
- 33Siyabonga Ndebele6.9
- 80Njabulo Ngcobo6.6
Khách · 433
- 7Justice Figuareido▼ Rời sân 69'5.9
- 10Azola Matrose⚽ Ghi bàn 52'7.8
- 20Goodman Mosele C🟨 Thẻ vàng 83'7
- 21Sammy Seabi🟨 Thẻ vàng 15' · 🟨 Thẻ vàng 15' · ▼ Rời sân 69'6.6
- 22Abbubaker Mobara6.8
- 23Stanley Nwabali🟨 Thẻ vàng 44' · 🟨 Thẻ vàng 44'6.2
- 28Boy Madingwane6.4
- 29Ntuthuko Mlotshwa🎯 Kiến tạo 52' · ▼ Rời sân 69'6.6
- 31Imraan Jones▼ Rời sân 84'6
- 34Lebohang Tshabalala▼ Rời sân 46'6.1
- 35Harold Majadibodu6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
23
Sút bóng
144
Sút cầu môn
31
Tấn công
120124
Tấn công nguy hiểm
6340
Sút ngoài cầu môn
82
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
613
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
366349
TL chuyền bóng thành công
76%74%
Phạm lỗi
136
Việt vị
33
Cứu thua
02
Tắc bóng
1412
Quả ném biên
2929
Cắt bóng
108
Tạt bóng thành công
31
Chuyền dài
3745
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.550.13
So Sánh Sức Mạnh
56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Siwelele (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Chippa United (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Siwelele (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUO
Chippa United (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Siwelele
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Yandisa Mfolozi Hậu vệ phải | 7.6 | 1 | 2/2 | 27/35 | 2 | ||
| 8Relebogile Mokhuoane Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1 | 1/0 | 25/32 | 3 | 🟨 | |
| 23Grant Margeman Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 13/18 | 3 | |||
| 33Siyabonga Ndebele Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 32/39 | 1 | |||
| 80Njabulo Ngcobo Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 32/44 | 1 | |||
| 19Hamza Issah Tiền đạo | 6.6 | 3/0 | 13/19 | 0 | |||
| 10Maliele Vincent Pule Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/1 | 10/19 | 1 | |||
| 29Aphiwe Baliti Hậu vệ trái | 6.3 | 1/0 | 23/31 | 4 | |||
| 17Siphesihle Jeza Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 1/0 | 7/10 | 1 | 🟨 | ||
| 30Samukelo Xulu Thủ môn | 6 | 0/0 | 16/28 | 0 | |||
| 20Blessing Thulo Tiền vệ | 6 | 2/0 | 15/19 | 4 | |||
| 6Selaelo Rasebotja (dự bị) Tiền vệ phải | 7 | 0/0 | 29/30 | 2 | |||
| 12Manelis Mazibuko (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/0 | 15/18 | 2 | |||
| 7Neo Mokhachane (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/0 | 19/22 | 1 | |||
| 70Jaisen Clifford (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Chippa United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Azola Matrose Tiền vệ tấn công | 7.8 | 1 | 1/1 | 22/26 | 3 | ||
| 20Goodman Mosele Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 32/38 | 3 | 🟨 | ||
| 22Abbubaker Mobara Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 41/49 | 3 | |||
| 21Sammy Seabi Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 11/22 | 5 | 🟨 | ||
| 29Ntuthuko Mlotshwa Trung phong | 6.6 | 1 | 1/0 | 15/19 | 0 | ||
| 28Boy Madingwane Hậu vệ phải | 6.4 | 1/0 | 22/31 | 1 | |||
| 35Harold Majadibodu Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 28/38 | 1 | |||
| 23Stanley Nwabali Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 32/48 | 0 | 🟨 | ||
| 34Lebohang Tshabalala Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 31Imraan Jones Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 17/24 | 1 | |||
| 7Justice Figuareido Trung phong | 5.9 | 1/0 | 20/26 | 1 | |||
| 5Seun Ndlovu (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 3Xolani Sithole (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 9Asanele Bonani (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 25Sirgio Kammies (dự bị) Hậu vệ phải | 5.9 | 0/0 | 2/5 | 1 | |||
| 8Khaya Mfecane (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/2 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Siwelele | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2010 | |
| Sân nhà | Phillipi Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 10000 |
| Lehlohonolo Seema | HLV | Brandon Truter |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.83 | 2.78 | 3.70 | 0.68 | 2.00 | 0.94 | 0.83 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.86 ↑ | 2.80 ↑ | 3.55 ↓ | 0.70 ↑ | 2.00 | 0.92 ↓ | 0.86 ↑ | 0.50 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.79 | 3.10 | 4.50 | 1.04 | 2.25 | 0.73 | 0.79 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 5.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.13 | 4.20 | 0.81 | 2.00 | 0.99 | 0.90 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 3.45 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.78 | 3.30 | 3.95 | 0.84 | 2.00 | 0.92 | 0.76 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.12 ↓ | 11.00 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.15 | 3.85 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.97 | 3.30 | 3.90 | 0.74 | 2.00 | 1.02 | - | - | - |
| Live | 1.93 ↓ | 3.20 ↓ | 4.40 ↑ | 0.76 ↑ | 2.00 | 0.99 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.78 | 3.30 | 3.95 | 0.84 | 2.00 | 0.92 | 0.76 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.87 ↑ | 3.20 ↓ | 3.70 ↓ | 0.82 ↓ | 2.00 | 1.00 ↑ | 0.87 ↑ | 0.50 | 0.97 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.74 | 3.30 | 4.15 | 0.97 | 2.25 | 0.73 | 0.74 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.79 | 2.93 | 3.69 | 0.69 | 2.00 | 1.05 | 0.79 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.05 ↓ | 11.50 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.03 | 2.98 | 3.72 | 0.82 | 2.00 | 0.98 | 1.03 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 12.30 ↑ | 1.04 ↓ | 16.50 ↑ | 4.15 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.10 | 3.60 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.60 | 0.81 | 2.00 | 0.89 | 0.74 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.12 | 2.91 | 3.53 | 0.82 | 2.00 | 0.93 | 0.82 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 12.07 ↑ | 1.08 ↓ | 19.60 ↑ | 3.29 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.70 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 1.00 ↓ | 1.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 3.30 | 3.71 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.43 | 0.00 | 1.65 |
| Live | 19.40 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 4.71 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.54 ↑ | 0.00 | 1.47 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.60 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.75 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.13 ↓ | 12.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Siwelele | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Chippa United | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).