Kết quả bóng đá trận Sivasspor vs Muglaspor, 21:00 ngày 13/09/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 21:00 ngày 13/09/2026
Sivasspor 1 Kết thúc HT 1-1 1
Muglaspor
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 10
Địa điểm: Sivas 4 Eylul Stadium Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Sivasspor | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| Manaj R. | 10' | |
| 2 - 0 ⚽ | 13' | |
| Ethemi V. (Kiến tạo: Amilton Minervino da Silva) 3 - 0 ⚽ | 13' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 6 | 6 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 15 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 14 | 14 |
| Điểm | 5 | 4 | 12 | 12 |
Chủ = Sivasspor · Khách = Muglaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sivasspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Hòa/Hòa | 6 (67%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Sivasspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 6 | 2 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 18 |
Muglaspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 36 | 21 | 9 | 6 | 51 | 19 | 72 | 2 |
| Sân nhà | 18 | 11 | 5 | 2 | 24 | 8 | 38 | 3 |
| Sân khách | 18 | 10 | 4 | 4 | 27 | 11 | 34 | 3 |
Đội hình
Sivasspor
Muglaspor
16Arda Erdursun2Appidangoye A.4Celik M.7Paluli M.58Ciftci U.8Charisis C.20M.Mohammed11Kapacak B.27Ethemi V.89Amilton9Manaj R.17Kilicarslan E.5Oguzhan Matur28Engin A.44Mago L.88Fidan Y.9P.Yıldırım11Diarra M.20Bulut B.21Celhaka J.10Avramovski D.99Uzunoglu Y.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Appidangoye A.
- 4Celik M.
- 7Paluli M.
- 8Charisis C.
- 9Manaj R.🟨 Thẻ vàng 10'
- 11Kapacak B.
- 16Arda Erdursun
- 20M.Mohammed
- 27Ethemi V.⚽ Ghi bàn 13'
- 58Ciftci U.
- 89Amilton🎯 Kiến tạo 13'
Khách · 442
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Thẻ vàng
10
Sút bóng
35
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
02
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
52%48%
Chuyền bóng
10167
TL chuyền bóng thành công
85%78%
Phạm lỗi
14
Việt vị
01
Cứu thua
31
Quả ném biên
106
Chuyền dài
114
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sivasspor (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Muglaspor (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sivasspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1967 | Thành lập | |
| Sivas 4 Eylul Stadium | Sân nhà | |
| 11500 | Sức chứa | 0 |
| Mehmet Altiparmak | HLV | Yalcin Kosukavak |
| Sivas | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.90 | 3.20 | 3.60 | 0.89 | 2.50 | 0.89 | 0.95 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.30 | 3.70 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.97 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.30 | 3.25 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.35 | 4.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.30 | 3.25 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.96 | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.55 | 3.80 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.80 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.25 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 1.00 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.25 | 3.60 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.90 | 0.91 | 2.50 | 0.78 | 0.78 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 9.28 ↑ | 2.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.45 | 4.12 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.42 | 0.00 | 1.65 |
| Live | 16.90 ↑ | 1.05 ↓ | 16.90 ↑ | 6.38 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.00 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sivasspor | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Muglaspor | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).