Kết quả bóng đá trận Sivasspor vs Manisa BB Spor, 01:30 ngày 25/08/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 01:30 ngày 25/08/2026
Sivasspor 2 Kết thúc HT 2-1 2
Manisa BB Spor
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Sivas 4 Eylul Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Sivasspor | Phút | |
| Burak Kapacak | 10' | |
| Kapacak B. | 10' | |
| 13' | Birama Toure | |
| 13' | Toure B. | |
| Rey Manaj(Assists:Ugur Ciftci) (Kiến tạo: Ugur Ciftci) 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| Manaj R. (Kiến tạo: Ugur Ciftci) 2 - 0 ⚽ | 17' | |
| 33' | ⚽ 2 - 1 Cheikne Sylla(Assists:Julien Anziani) (Kiến tạo: Julien Anziani) | |
| 33' | ⚽ 2 - 2 | |
| 33' | ⚽ 2 - 3 Sylla C. (Kiến tạo: Julien Anziani) | |
| Rey Manaj 3 - 3 ⚽ | 37' | |
| 4 - 3 ⚽ | 37' | |
| Manaj R. 5 - 3 ⚽ | 37' | |
| HT 2-1 | ||
| ▲ Mert Celik ▼ Burak Kapacak | 58' ⇄ | |
| ▲ Celik M. ▼ | 58' ⇄ | |
| 65' | ⚽ 5 - 4 Cheikne Sylla(Assists:Yusuf Talum) (Kiến tạo: Yusuf Talum) | |
| 65' | ⚽ 5 - 5 | |
| 65' | ⚽ 5 - 6 Sylla C. (Kiến tạo: Yusuf Talum) | |
| ▲ Musah Mohammed ▼ Cihat Celik | 66' ⇄ | |
| ▲ M.Mohammed ▼ | 66' ⇄ | |
| 76' | Yasin Gureler | |
| 76' | Gureler Y. | |
| ▲ Cin Yilmaz ▼ Kamil Fidan | 80' ⇄ | |
| ▲ Salih Kavrazli ▼ Charilaos Charisis | 80' ⇄ | |
| ▲ Kavrazli S. ▼ | 80' ⇄ | |
| ▲ Yilmaz C. ▼ | 80' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Osman Kahraman ▼ Yusuf Talum | |
| 82' ⇄ | ▲ Osman Kahraman ▼ | |
| 83' ⇄ | ▲ Osman Kahraman ▼ | |
| Mert Celik | 88' | |
| Celik M. | 88' | |
| 90' ⇄ | ▲ Yunus Dursun ▼ Birama Toure | |
| 90' | Benrahou Y. | |
| 90' | Karakus V. | |
| 90' ⇄ | ▲ Dursun Y. ▼ | |
| 90+3' | Yassin Benrahou | |
| 90+6' | Vedat Karakus | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 10 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 11 | 10 |
| Điểm | 4 | 2 | 13 | 20 |
Chủ = Sivasspor · Khách = Manisa BB Spor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sivasspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 12 (27%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (13%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 5 (11%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 7 (16%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 6 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 10 (22%) |
Bảng xếp hạng
Sivasspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 6 | 2 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 3 | 4 | - | - |
Manisa BB Spor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 4 | 8 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 5 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Sivasspor 2 (100%)Hòa 0 (0%)Manisa BB Spor 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Manisa BB Spor | 0-1 (0-1) | Sivasspor | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/11/25 | Sivasspor | 3-2 (1-1) | Manisa BB Spor | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Sivasspor
BHTHBTBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Kayserispor | 2-0 (2-0) | Sivasspor | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Sivasspor | 0-0 (0-0) | Erokspor | -0.25 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | Kayserispor | 0-1 (0-0) | Sivasspor | - | - | T |
| 23/07/26 | Pendikspor | 0-0 (0-0) | Sivasspor | - | - | H |
| 02/05/26 | Bandirmaspor | 1-0 (1-0) | Sivasspor | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Sivasspor | 2-1 (0-1) | 76 Igdir Belediye spor | 0 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Corum Belediyespor | 3-1 (1-1) | Sivasspor | -1 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | Sivasspor | 1-3 (1-1) | Istanbulspor | +0.75 | 3 | B |
| 09/04/26 | Boluspor | 1-2 (1-2) | Sivasspor | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Sivasspor | 1-3 (0-2) | Erokspor | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Manisa BB Spor | 0-1 (0-1) | Sivasspor | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Sivasspor | 1-0 (1-0) | Umraniyespor | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/03/26 | Hatayspor | 1-2 (0-0) | Sivasspor | +2 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | Sivasspor | 0-1 (0-1) | Keciorengucu | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Serik Belediyespor | 0-1 (0-0) | Sivasspor | +1 | 2.75 | T |
| 23/02/26 | Sivasspor | 4-1 (3-1) | Sakaryaspor | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/02/26 | Adana Demirspor | 1-1 (0-1) | Sivasspor | +3.75 | 4.75 | H |
| 14/02/26 | Sivasspor | 3-3 (3-1) | Belediye Vanspor | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/02/26 | Sariyer | 1-0 (0-0) | Sivasspor | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/02/26 | Sivasspor | 0-0 (0-0) | Pendikspor | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Manisa BB Spor
TTTBTTTBBB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Manisa BB Spor | 4-1 (3-0) | Belediye Vanspor | +0.5 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Boluspor | 1-2 (1-2) | Manisa BB Spor | +1.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Manisa BB Spor | 5-0 (2-0) | Sakaryaspor | +0.75 | 3 | T |
| 26/04/26 | Keciorengucu | 2-1 (1-1) | Manisa BB Spor | -1 | 3 | B |
| 19/04/26 | Manisa BB Spor | 1-0 (0-0) | Serik Belediyespor | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Belediye Vanspor | 0-1 (0-0) | Manisa BB Spor | -0.75 | 2.75 | T |
| 07/04/26 | Manisa BB Spor | 2-0 (1-0) | Pendikspor | -0.5 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Adana Demirspor | 2-1 (1-1) | Manisa BB Spor | +2.75 | 4 | B |
| 21/03/26 | Manisa BB Spor | 0-1 (0-1) | Sivasspor | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/03/26 | Amedspor | 2-0 (0-0) | Manisa BB Spor | -1.5 | 3 | B |
| 11/03/26 | Manisa BB Spor | 3-0 (1-0) | Sariyer | 0 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Erzurumspor FK | 8-1 (5-0) | Manisa BB Spor | -1.25 | 2.75 | B |
| 03/03/26 | Manisa BB Spor | 0-1 (0-1) | Corum Belediyespor | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/02/26 | Bodrumspor | 1-2 (0-1) | Manisa BB Spor | -1 | 2.75 | T |
| 19/02/26 | Manisa BB Spor | 3-2 (0-1) | Bandirmaspor | 0 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Erokspor | 3-1 (1-1) | Manisa BB Spor | -1.25 | 3 | B |
| 08/02/26 | Manisa BB Spor | 4-1 (1-1) | Boluspor | -0.25 | 2.5 | T |
| 31/01/26 | 76 Igdir Belediye spor | 0-0 (0-0) | Manisa BB Spor | -0.75 | 3 | H |
| 25/01/26 | Manisa BB Spor | 1-0 (1-0) | Istanbulspor | 0 | 3.25 | T |
| 17/01/26 | Hatayspor | 2-2 (0-0) | Manisa BB Spor | +2.5 | 3.75 | H |
Đội hình
Sivasspor
Manisa BB Spor
1Goktug Bakirbas2Aaron Appindangoye,Aaron Billy Ondele11Burak Kapacak22Okan Erdogan58CUgur Ciftci6Kamil Fidan8Charilaos Charisis23Cihat Celik27Valon Ethemi89Amilton Minervino da Silva9Rey Manaj1Vedat Karakus5Christophe Herelle6Atakan Cankaya22Kadir Kaan Yurdakul27Yasin Gureler60CBirama Toure7Yusuf Talum20Yassin Benrahou23Julien Anziani70Alenis Vargas9Cheikne Sylla
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Goktug Bakirbas5.6
- 2Aaron Appindangoye,Aaron Billy Ondele6.5
- 6Kamil Fidan▼ Rời sân 80'6.5
- 8Charilaos Charisis▼ Rời sân 80'6.4
- 9Rey Manaj⚽ Ghi bàn 17' · ⚽ Ghi bàn 17' · ⚽ Ghi bàn 37' · ⚽ Ghi bàn 37'7.5
- 11Burak Kapacak🟨 Thẻ vàng 10' · 🟨 Thẻ vàng 10' · ▼ Rời sân 58'6.2
- 22Okan Erdogan6.7
- 23Cihat Celik▼ Rời sân 66'6.4
- 27Valon Ethemi5.6
- 58Ugur Ciftci C🎯 Kiến tạo 17' · 🎯 Kiến tạo 17'7.8
- 89Amilton Minervino da Silva6.5
Khách · 4141
- 1Vedat Karakus🟨 Thẻ vàng 90' · 🟨 Thẻ vàng 90+6'6.7
- 5Christophe Herelle6.4
- 6Atakan Cankaya7.3
- 7Yusuf Talum🎯 Kiến tạo 65' · 🎯 Kiến tạo 65' · ▼ Rời sân 82'7.1
- 9Cheikne Sylla⚽ Ghi bàn 33' · ⚽ Ghi bàn 33' · ⚽ Ghi bàn 65' · ⚽ Ghi bàn 65'8.2
- 20Yassin Benrahou🟨 Thẻ vàng 90' · 🟨 Thẻ vàng 90+3'6.9
- 22Kadir Kaan Yurdakul7.9
- 23Julien Anziani🎯 Kiến tạo 33' · 🎯 Kiến tạo 33'5.9
- 27Yasin Gureler🟨 Thẻ vàng 76' · 🟨 Thẻ vàng 76'6.8
- 60Birama Toure C🟨 Thẻ vàng 13' · 🟨 Thẻ vàng 13' · ▼ Rời sân 90'6
- 70Alenis Vargas6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
24
Sút bóng
1713
Sút cầu môn
72
Tấn công
8385
Tấn công nguy hiểm
4732
Sút ngoài cầu môn
77
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
1714
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
332375
TL chuyền bóng thành công
79%82%
Phạm lỗi
1418
Việt vị
11
Cứu thua
05
Tắc bóng
911
Quả ném biên
2921
Cắt bóng
912
Tạt bóng thành công
94
Chuyền dài
3521
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.871.35
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sivasspor (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Manisa BB Spor (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sivasspor (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Manisa BB Spor (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sivasspor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 58Ugur Ciftci Tiền vệ | 7.8 | 1 | 0/0 | 28/38 | 3 | ||
| 9Rey Manaj Tiền đạo | 7.5 | 2 | 4/4 | 8/9 | 0 | ||
| 22Okan Erdogan Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 48/54 | 0 | |||
| 2Aaron Appindangoye,Aaron Billy Ondele Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 38/48 | 0 | |||
| 89Amilton Minervino da Silva Tiền vệ | 6.5 | 4/1 | 11/14 | 2 | |||
| 6Kamil Fidan Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 38/43 | 1 | |||
| 23Cihat Celik Tiền vệ | 6.4 | 2/0 | 13/18 | 3 | |||
| 8Charilaos Charisis Tiền vệ | 6.4 | 1/1 | 20/26 | 1 | |||
| 11Burak Kapacak Hậu vệ phải | 6.2 | 2/0 | 11/14 | 1 | 🟨 | ||
| 1Goktug Bakirbas Thủ môn | 5.6 | 0/0 | 9/15 | 0 | |||
| 27Valon Ethemi Tiền đạo | 5.6 | 1/1 | 11/20 | 3 | |||
| 20Musah Mohammed (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 2/0 | 14/17 | 1 | |||
| 4Mert Celik (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 6/8 | 2 | 🟨 | ||
| 28Salih Kavrazli (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 99Cin Yilmaz (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Manisa BB Spor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Cheikne Sylla Tiền đạo | 8.2 | 2 | 4/2 | 11/14 | 0 | ||
| 22Kadir Kaan Yurdakul Tiền vệ | 7.9 | 0/0 | 46/49 | 6 | |||
| 6Atakan Cankaya Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 42/47 | 3 | |||
| 7Yusuf Talum Hậu vệ | 7.1 | 1 | 0/0 | 8/11 | 2 | ||
| 20Yassin Benrahou Tiền vệ | 6.9 | 4/0 | 43/52 | 1 | 🟨 | ||
| 27Yasin Gureler Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 19/23 | 5 | 🟨 | ||
| 1Vedat Karakus Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 13/26 | 0 | 🟨 | ||
| 5Christophe Herelle Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 29/35 | 1 | |||
| 70Alenis Vargas Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 14/17 | 1 | |||
| 60Birama Toure Tiền vệ | 6 | 1/0 | 46/55 | 2 | 🟨 | ||
| 23Julien Anziani Tiền vệ | 5.9 | 1 | 3/0 | 34/39 | 1 | ||
| 24Yunus Dursun (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/1 | 1 | |||
| 17Osman Kahraman (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 4/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sivasspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1967 | Thành lập | |
| Sivas 4 Eylul Stadium | Sân nhà | |
| 11500 | Sức chứa | 0 |
| Mehmet Altiparmak | HLV | Taner Taskin |
| Sivas | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.91 | 3.00 | 3.08 | 0.78 | 2.50 | 0.84 | 0.71 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.96 ↑ | 3.20 ↑ | 2.80 ↓ | 0.78 | 2.50 | 0.84 | 0.96 ↑ | 0.50 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.02 | 3.30 | 3.30 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.98 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 6.90 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.50 | 0.85 | 2.50 | 0.94 | 0.99 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 3.20 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 3.30 | 3.10 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 1.00 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.55 | 3.20 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.90 | 0.50 | 0.80 | |
| 10BET | Sớm | 2.11 | 3.55 | 3.20 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 11.53 ↑ | 1.02 ↓ | 25.68 ↑ | 4.97 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 3.30 | 3.10 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 1.00 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.96 | 3.50 | 3.25 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.06 | 3.08 | 3.01 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 6.40 ↑ | 1.14 ↓ | 11.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.95 | 3.39 | 3.47 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 8.10 ↑ | 1.12 ↓ | 15.80 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.40 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 0.13 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.60 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.91 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.33 | 3.21 | 2.98 | 0.89 | 2.50 | 0.86 | 1.01 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 7.57 ↑ | 1.14 ↓ | 16.92 ↑ | 3.20 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.99 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.40 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 1.15 ↑ | 4.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.23 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.51 | 0.00 | 1.31 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 6.31 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.26 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.50 ↑ | 3.40 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.50 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 46.00 ↑ | 16.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.95 | 0.50 | 0.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.