Kết quả bóng đá trận Sivasspor vs Erokspor, 23:00 ngày 08/08/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 23:00 ngày 08/08/2026
Sivasspor 0 Kết thúc HT 0-0 0
Erokspor
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Sivas 4 Eylul Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Sivasspor | Phút | |
| 39' | Yusuf Erdogan | |
| Mert Celik | 45+1' | |
| HT 0-0 | ||
| Valon Ethemi | 58' | |
| 59' ⇄ | ▲ Altin Zeqiri ▼ Muhammet Harun Genc | |
| ▲ Amilton Minervino da Silva ▼ Turac Boke | 63' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Erkan Kas ▼ Recep Niyaz | |
| 72' ⇄ | ▲ Muhamed Buljubasic ▼ Yusuf Erdogan | |
| ▲ Oguzhan Aksoy ▼ Cihat Celik | 80' ⇄ | |
| ▲ Salih Kavrazli ▼ Valon Ethemi | 80' ⇄ | |
| 81' | Luccas Claro dos Santos | |
| 83' ⇄ | ▲ Nicolas Janvier ▼ Tugay Kacar | |
| ▲ Cin Yilmaz ▼ Charilaos Charisis | 90+2' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 10 | 4 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 11 | 7 |
| Điểm | 4 | 2 | 13 | 9 |
Chủ = Sivasspor · Khách = Erokspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sivasspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 5 (83%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Bảng xếp hạng
Sivasspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 6 | 2 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 8 | - | - |
Erokspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 18 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Sivasspor 2 (40%)Hòa 0 (0%)Erokspor 3 (60%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | Sivasspor | 1-3 (0-2) | Erokspor | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/11/25 | Erokspor | 2-1 (0-0) | Sivasspor | -0.75 | 2.5 | B |
| 20/12/22 | Sivasspor | 5-2 (3-1) | Erokspor | +1.25 | 3 | T |
| 18/12/19 | Sivasspor | 0-1 (0-0) | Erokspor | +2.75 | 4 | B |
| 03/12/19 | Erokspor | 0-2 (0-1) | Sivasspor | +2.25 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Sivasspor
THBTBBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Kayserispor | 0-1 (0-0) | Sivasspor | - | - | T |
| 23/07/26 | Pendikspor | 0-0 (0-0) | Sivasspor | - | - | H |
| 02/05/26 | Bandirmaspor | 1-0 (1-0) | Sivasspor | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Sivasspor | 2-1 (0-1) | 76 Igdir Belediye spor | 0 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Corum Belediyespor | 3-1 (1-1) | Sivasspor | -1 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | Sivasspor | 1-3 (1-1) | Istanbulspor | +0.75 | 3 | B |
| 09/04/26 | Boluspor | 1-2 (1-2) | Sivasspor | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Sivasspor | 1-3 (0-2) | Erokspor | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Manisa BB Spor | 0-1 (0-1) | Sivasspor | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Sivasspor | 1-0 (1-0) | Umraniyespor | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/03/26 | Hatayspor | 1-2 (0-0) | Sivasspor | +2 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | Sivasspor | 0-1 (0-1) | Keciorengucu | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Serik Belediyespor | 0-1 (0-0) | Sivasspor | +1 | 2.75 | T |
| 23/02/26 | Sivasspor | 4-1 (3-1) | Sakaryaspor | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/02/26 | Adana Demirspor | 1-1 (0-1) | Sivasspor | +3.75 | 4.75 | H |
| 14/02/26 | Sivasspor | 3-3 (3-1) | Belediye Vanspor | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/02/26 | Sariyer | 1-0 (0-0) | Sivasspor | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/02/26 | Sivasspor | 0-0 (0-0) | Pendikspor | 0 | 2.5 | H |
| 25/01/26 | Sivasspor | 1-1 (1-0) | Amedspor | -0.25 | 2.5 | H |
| 20/01/26 | Bodrumspor | 1-2 (1-1) | Sivasspor | -0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Erokspor
HBHBTTHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 2/2/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Muglaspor | 0-0 (0-0) | Erokspor | - | - | H |
| 24/05/26 | Erokspor | 0-2 (0-1) | Corum Belediyespor | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Erokspor | 1-1 (1-1) | Pendikspor | +0.75 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Sariyer | 1-0 (0-0) | Erokspor | +1 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Erokspor | 1-0 (0-0) | Keciorengucu | +1 | 3.25 | T |
| 14/04/26 | Sakaryaspor | 1-2 (1-0) | Erokspor | +1 | 3 | T |
| 10/04/26 | Erokspor | 1-1 (1-0) | Amedspor | +0.25 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Sivasspor | 1-3 (0-2) | Erokspor | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Erokspor | 0-2 (0-0) | Erzurum BB | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | Corum Belediyespor | 2-1 (1-0) | Erokspor | -0.25 | 2.75 | B |
| 13/03/26 | Erokspor | 1-1 (1-1) | Bandirmaspor | +1.25 | 2.75 | H |
| 09/03/26 | Bodrumspor | 3-4 (2-2) | Erokspor | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/02/26 | Erokspor | 2-0 (0-0) | Boluspor | +1 | 3 | T |
| 21/02/26 | 76 Igdir Belediye spor | 0-3 (0-1) | Erokspor | 0 | 2.75 | T |
| 18/02/26 | Istanbulspor | 1-4 (1-2) | Erokspor | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | Erokspor | 3-1 (1-1) | Manisa BB Spor | +1.25 | 3 | T |
| 07/02/26 | Hatayspor | 0-5 (0-1) | Erokspor | +2.75 | 3.75 | T |
| 03/02/26 | Erokspor | 1-0 (1-0) | Umraniyespor | +1.5 | 3 | T |
| 24/01/26 | Serik Belediyespor | 0-3 (0-1) | Erokspor | +1.5 | 3.25 | T |
| 17/01/26 | Erokspor | 0-0 (0-0) | Belediye Vanspor | +0.75 | 2.75 | H |
Đội hình
Sivasspor
Erokspor
1Goktug Bakirbas2Aaron Appindangoye,Aaron Billy Ondele4Mert Celik22Okan Erdogan58CUgur Ciftci6Kamil Fidan8Charilaos Charisis17Turac Boke23Cihat Celik27Valon Ethemi9Rey Manaj22Erdem Canpolat80Genc H.4Luccas Claro dos Santos21Bahadir Ozturk33Enes Alic77Hayrullah Bilazer6Tugay Kacar5Mikail Okyar10CRecep Niyaz53Yusuf Erdogan80Muhammet Harun Genc18Braian Samudio
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Goktug Bakirbas6.6
- 2Aaron Appindangoye,Aaron Billy Ondele6.7
- 4Mert Celik🟨 Thẻ vàng 45+1'6.9
- 6Kamil Fidan7.4
- 8Charilaos Charisis▼ Rời sân 90+2'6.2
- 9Rey Manaj6.6
- 17Turac Boke▼ Rời sân 63'6.6
- 22Okan Erdogan6.6
- 23Cihat Celik▼ Rời sân 80'7.1
- 27Valon Ethemi🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 80'7
- 58Ugur Ciftci C7.6
Khách · 4141
- 4Luccas Claro dos Santos🟨 Thẻ vàng 81'7.5
- 5Mikail Okyar6.9
- 6Tugay Kacar▼ Rời sân 83'6.8
- 10Recep Niyaz C▼ Rời sân 72'6.7
- 18Braian Samudio5.9
- 21Bahadir Ozturk7.3
- 22Erdem Canpolat8
- 33Enes Alic7.2
- 53Yusuf Erdogan🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 72'5.8
- 77Hayrullah Bilazer6.8
- 80Genc H.
- 80Muhammet Harun Genc▼ Rời sân 59'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
22
Sút bóng
167
Sút cầu môn
50
Tấn công
79103
Tấn công nguy hiểm
4139
Sút ngoài cầu môn
76
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
127
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
351420
TL chuyền bóng thành công
79%83%
Phạm lỗi
712
Việt vị
21
Cứu thua
05
Tắc bóng
117
Quả ném biên
1621
Cắt bóng
84
Tạt bóng thành công
34
Chuyền dài
3721
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.070.65
So Sánh Sức Mạnh
41 59
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B3T3 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sivasspor (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Erokspor (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sivasspor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 58Ugur Ciftci Tiền vệ | 7.6 | 0/0 | 37/43 | 6 | |||
| 6Kamil Fidan Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 41/47 | 2 | |||
| 23Cihat Celik Tiền vệ | 7.1 | 2/0 | 25/29 | 2 | |||
| 27Valon Ethemi Tiền đạo | 7 | 4/2 | 12/23 | 2 | 🟨 | ||
| 4Mert Celik Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 21/27 | 2 | 🟨 | ||
| 2Aaron Appindangoye,Aaron Billy Ondele Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 39/48 | 0 | |||
| 1Goktug Bakirbas Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 15/27 | 0 | |||
| 9Rey Manaj Tiền đạo | 6.6 | 2/0 | 8/11 | 1 | |||
| 22Okan Erdogan Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 44/52 | 0 | |||
| 17Turac Boke Tiền đạo | 6.6 | 2/0 | 7/10 | 1 | |||
| 8Charilaos Charisis Tiền vệ | 6.2 | 2/0 | 22/24 | 1 | |||
| 89Amilton Minervino da Silva (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 2/1 | 4/8 | 2 | |||
| 28Salih Kavrazli (dự bị) Tiền đạo | - | 1/1 | 2/2 | 0 | |||
| 66Oguzhan Aksoy (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 1/1 | 0/0 | 0 |
Erokspor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Erdem Canpolat Thủ môn | 8 | 0/0 | 10/20 | 0 | |||
| 4Luccas Claro dos Santos Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 39/49 | 1 | 🟨 | ||
| 21Bahadir Ozturk Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 50/56 | 0 | |||
| 33Enes Alic Hậu vệ trái | 7.2 | 1/0 | 36/39 | 4 | |||
| 5Mikail Okyar Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 37/43 | 3 | |||
| 6Tugay Kacar Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 39/43 | 0 | |||
| 77Hayrullah Bilazer Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 28/33 | 0 | |||
| 10Recep Niyaz Tiền vệ tấn công | 6.7 | 2/0 | 26/33 | 1 | |||
| 80Muhammet Harun Genc Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 11/15 | 0 | |||
| 18Braian Samudio Trung phong | 5.9 | 2/0 | 13/23 | 1 | |||
| 53Yusuf Erdogan Tiền đạo cánh trái | 5.8 | 0/0 | 18/22 | 0 | 🟨 | ||
| 88Altin Zeqiri (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/0 | 16/17 | 1 | |||
| 20Muhamed Buljubasic (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 12/13 | 0 | |||
| 39Erkan Kas (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 7Nicolas Janvier (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 5/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sivasspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1967 | Thành lập | |
| Sivas 4 Eylul Stadium | Sân nhà | |
| 11500 | Sức chứa | 0 |
| Mehmet Altiparmak | HLV | Osman Ozkoylu |
| Sivas | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.76 | 3.23 | 1.99 | 0.80 | 2.50 | 0.82 | 0.91 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 2.52 ↓ | 3.10 ↓ | 2.20 ↑ | 0.80 | 2.50 | 0.82 | 0.76 ↓ | -0.25 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.40 | 2.03 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.93 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.11 ↓ | 13.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.40 | 2.05 | 0.85 | 2.50 | 0.94 | 0.96 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 4.20 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.35 | 1.98 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.97 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.20 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.20 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 1.10 ↓ | 0.00 | 0.65 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.55 | 2.38 | 0.78 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 7.37 ↑ | 1.15 ↓ | 9.55 ↑ | 3.08 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.35 | 1.98 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.97 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.99 | 3.50 | 2.08 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.97 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 9.70 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 3.84 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.98 | 3.15 | 2.05 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.95 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.50 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.07 | 3.36 | 2.11 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.96 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 10.10 ↑ | 1.09 ↓ | 11.70 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.05 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.10 ↓ | 9.50 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.95 | 0.85 | 2.50 | 0.84 | 0.77 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 32.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.63 | 3.42 | 1.95 | 0.88 | 2.50 | 0.87 | 0.81 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 12.11 ↑ | 1.09 ↓ | 15.60 ↑ | 3.19 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.05 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.17 | 3.40 | 2.02 | 0.77 | 2.50 | 0.94 | 0.97 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 9.21 ↑ | 1.14 ↓ | 12.70 ↑ | 4.26 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.10 | 3.40 | 2.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.30 | 2.05 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 4.75 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.25 | 3.25 | 2.10 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.92 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 5.50 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.71 ↓ | -0.25 | 1.02 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sivasspor | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Erokspor | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).