Kết quả bóng đá trận Sisaket United vs Ayutthaya United, 18:00 ngày 12/09/2026
League 1 (Thái Lan) · 18:00 ngày 12/09/2026
Sisaket United 0 Kết thúc HT 0-0 1
Ayutthaya United
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Nhiệt độ: 30℃~31℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 5 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 18 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 17 | 23 |
| Điểm | 3 | 4 | 11 | 10 |
Chủ = Sisaket United · Khách = Ayutthaya United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sisaket United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (20%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 2 (40%) |
| 1 (25%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 1 (25%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Bảng xếp hạng
Sisaket United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 16 | 12 | 6 | 49 | 31 | 60 | 2 |
| Sân nhà | 17 | 12 | 4 | 1 | 31 | 12 | 40 | 1 |
| Sân khách | 17 | 4 | 8 | 5 | 18 | 19 | 20 | 6 |
Ayutthaya United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Đội hình
Sisaket United
Ayutthaya United
77Steven van Dijk3Borech5Kaena P.35Honey I.45Chutikom Klinjumpasri19Wongma K.23Kamnet N.37Sutthisak S.7Mermoz A.9Jefesson Vieira Eufrazio,Jefinho99Kannoo S.1Warut Mekmusik2Hwang Hyun-Soo3Jamnongwat W.23Biaothungoi P.36Brito D.4Kerim Palic6Ewerton7Lucas Dias do Nascimento Serafim14Mita H.17Laptrakul C.9Willen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
10
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
32%68%
Chuyền bóng
69
TL chuyền bóng thành công
50%67%
Phạm lỗi
10
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sisaket United (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Ayutthaya United (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sisaket United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Somchai Chuayboonchum | HLV | Jugkrit Siriwattanasart |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.37 | 3.25 | 2.23 | 0.84 | 2.50 | 0.78 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.37 | 3.25 | 2.23 | 0.84 | 2.50 | 0.78 | 0.90 | 0.00 | 0.80 | |
| Easybets | Sớm | 2.36 | 3.20 | 2.60 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.60 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.00 | 2.40 | 0.67 | 2.50 | 0.66 | 0.65 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 20.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.04 ↓ | 1.45 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.26 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.77 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.06 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.80 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 1.20 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 85.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.09 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.45 ↓ | -0.50 | 1.45 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.26 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.77 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.37 | 3.35 | 2.64 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.78 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 21.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.36 | 3.05 | 2.56 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.83 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 80.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.08 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.20 | 2.37 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.35 | 2.80 | 0.81 | 2.50 | 0.90 | 0.99 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 38.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.55 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.40 | 2.87 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.99 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.52 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.75 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.