Kết quả bóng đá trận Sint-Truidense vs Saint Gilloise, 01:30 ngày 03/09/2026
Pro League (Bỉ) · 01:30 ngày 03/09/2026
Sint-Truidense 0 Kết thúc HT 0-1 3
Saint Gilloise
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Địa điểm: Staaienveld Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Sint-Truidense | Phút | |
| 21' | Mac Allister K. | |
| 23' | ⚽ 0 - 1 L.Patris (Kiến tạo: Mateo Biondic) | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 10 | 15 | 29 |
| Mất bàn | 4 | 0 | 19 | 8 |
| Điểm | 3 | 9 | 11 | 24 |
Chủ = Sint-Truidense · Khách = Saint Gilloise
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sint-Truidense | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 8 (50%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Sint-Truidense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 8 | 5 | 5 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 4 | 2 |
Saint Gilloise
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 1 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 | 6 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 5 |
Đội hình
Sint-Truidense
Saint Gilloise
16Kokubo L.22Janssens W.23J.Pupe26Musliu V.60R.Vanwesemael8Sissako A.18Ishiwatari N.7Muja A.10Sebaoui I.71Araki R.77O.Diouf12Koffi H.5Mac Allister K.29M.Sylla80Kricfalusi O.6K.Van de Perre8Zorgane A.11Guilherme Smith27L.Patris9Biondic M.23Zeneli B.38Mofokeng R.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 343
- 5Mac Allister K.🟨 Thẻ vàng 21'
- 6K.Van de Perre
- 8Zorgane A.
- 9Biondic M.🎯 Kiến tạo 23'
- 11Guilherme Smith
- 12Koffi H.
- 23Zeneli B.
- 27L.Patris⚽ Ghi bàn 23'
- 29M.Sylla
- 38Mofokeng R.
- 80Kricfalusi O.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Thẻ vàng
01
Sút bóng
04
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
01
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
43%57%
Chuyền bóng
140174
TL chuyền bóng thành công
84%90%
Phạm lỗi
46
Quả ném biên
93
Chuyền dài
104
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sint-Truidense (19 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Saint Gilloise (23 trận)
Ghi 2.65 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sint-Truidense | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1924-2-23 | Thành lập | 1897-11-1 |
| Staaienveld | Sân nhà | Rabat Arena |
| 12491 | Sức chứa | 0 |
| HLV | David Hubert | |
| Truiden | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.35 | 3.21 | 1.94 | 0.92 | 2.75 | 0.80 | 0.84 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 3.40 ↑ | 3.37 ↑ | 1.88 ↓ | 0.77 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.91 ↑ | -0.50 | 0.87 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.30 | 2.00 | 0.99 | 2.75 | 0.84 | 0.82 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 186.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 3.50 | 2.00 | 0.96 | 2.75 | 0.85 | 0.81 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 61.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.85 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.35 | 3.40 | 2.05 | 0.99 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | -0.50 | 1.06 |
| Live | 104.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 3.40 | 2.05 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 65.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.75 | -0.50 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 3.45 | 3.35 | 1.99 | 0.92 | 2.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.45 | 3.40 ↑ | 2.02 ↑ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.35 | 3.40 | 2.05 | 0.99 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | -0.50 | 1.06 |
| Live | 104.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.15 | 3.60 | 2.05 | 1.04 | 2.75 | 0.83 | 0.83 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 29.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.15 | 3.16 | 2.05 | 1.06 | 2.75 | 0.80 | 0.83 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 55.00 ↑ | 9.60 ↑ | 1.02 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.17 | 3.38 | 2.06 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.82 | -0.50 | 1.06 |
| Live | 3.38 ↑ | 3.39 ↑ | 1.98 ↓ | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.90 ↑ | -0.50 | 0.98 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.95 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.62 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.35 | 1.95 | 0.93 | 2.75 | 0.82 | 0.78 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 351.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.07 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.72 | 3.41 | 2.00 | 0.96 | 2.75 | 0.85 | 0.82 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 3.86 ↑ | 3.55 ↑ | 1.96 ↓ | 0.96 | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.89 ↑ | -0.50 | 0.98 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.83 | 3.25 | 2.12 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.93 ↑ | 3.30 ↑ | 2.05 ↓ | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.98 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 3.60 | 3.50 ↓ | 2.00 ↑ | 0.72 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.76 | 3.46 | 2.03 | 0.96 | 2.75 | 0.87 | 0.64 | -0.75 | 1.29 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.62 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.25 | 3.60 | 2.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.25 | 3.60 | 2.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.95 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.20 | 3.40 | 2.05 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.89 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 3.50 ↑ | 3.25 ↓ | 2.00 ↓ | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sint-Truidense | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
| Saint Gilloise | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).