Kết quả bóng đá trận Sint-Truidense vs Oud-Heverlee Leuven, 22:00 ngày 01/11/2026
Pro League (Bỉ) · 22:00 ngày 01/11/2026
Sint-Truidense 1 Kết thúc HT 0-0 2
Oud-Heverlee Leuven
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 15 - 9
Nhiệt độ: 1℃~2℃
Diễn biến trận đấu
| Sint-Truidense | Phút | |
| Sebaoui I. ❌ Đá hỏng penalty | 24' | |
| Mbuku N. ❌ Đá hỏng penalty | 32' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 18 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 15 | 11 |
| Điểm | 1 | 7 | 13 | 15 |
Chủ = Sint-Truidense · Khách = Oud-Heverlee Leuven
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sint-Truidense | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (35%) | Thắng/Thắng | 3 (18%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 4 (24%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (20%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Bảng xếp hạng
Sint-Truidense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 8 | 5 | 5 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 4 | 2 |
Oud-Heverlee Leuven
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | 0 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 17 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 13 |
Đội hình
Sint-Truidense
Oud-Heverlee Leuven
16Kokubo L.3Hata T.4Takai K.23J.Pupe26Musliu V.8Sissako A.18Ishiwatari N.10Sebaoui I.11Mbuku N.14Merlen R.19Frederic Soelle Soelle1D.van den Heuvel5Lawrence J.28Pletinckx E.34R.Nyakossi6George W.8Schrijvers S.26Ogiwara T.99Davis Opoku7E.Addai18Mirisola R.21Balikwisha W.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Hata T.
- 4Takai K.
- 8Sissako A.
- 10Sebaoui I.❌ Hỏng pen 24'
- 11Mbuku N.❌ Hỏng pen 32'
- 14Merlen R.
- 16Kokubo L.
- 18Ishiwatari N.
- 19Frederic Soelle Soelle
- 23J.Pupe
- 26Musliu V.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Sút bóng
95
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
03
Cản bóng
62
TL kiểm soát bóng
61%39%
Chuyền bóng
182122
TL chuyền bóng thành công
85%82%
Phạm lỗi
14
Việt vị
01
Cứu thua
03
Quả ném biên
95
Chuyền dài
106
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sint-Truidense (26 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Oud-Heverlee Leuven (22 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sint-Truidense | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1924-2-23 | Thành lập | 2004 |
| Staaienveld | Sân nhà | STADION DEN DREEF |
| 12491 | Sức chứa | 10000 |
| HLV | Timmy Simons | |
| Truiden | Khu vực | Oud Heverlee |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.52 | 3.98 | 4.70 | 0.93 | 3.00 | 0.79 | 1.01 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.62 ↑ | 3.85 ↓ | 4.05 ↓ | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 0.81 ↓ | 0.75 | 0.97 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.90 | 0.99 | 3.00 | 0.80 | 1.04 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 2.90 ↑ | 1.85 ↓ | 5.50 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 1.07 ↑ | 1.20 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 4.10 | 4.80 | 0.96 | 3.00 | 0.85 | 1.03 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.35 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.62 | 4.15 | 4.50 | 0.95 | 3.00 | 0.89 | 1.03 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.20 | 4.80 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.10 ↑ | 1.00 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 4.15 | 4.50 | 0.95 | 3.00 | 0.89 | 1.03 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.60 | 4.25 | 4.55 | 0.99 | 3.00 | 0.88 | 1.05 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 36.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.56 | 3.86 | 4.53 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 1.05 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 40.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.11 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 4.20 | 4.80 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.60 | 4.20 | 4.50 | 0.76 | 3.00 | 0.99 | 0.76 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 4.25 | 4.97 | 1.37 | 3.50 | 0.60 | 1.52 | 1.50 | 0.54 |
| Live | 378.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.20 | 4.75 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sint-Truidense | +3/4 | 3 | 0 | 0 |
| Oud-Heverlee Leuven | -3/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).