Kết quả bóng đá trận Sint-Truidense vs Omonia Nicosia FC, 01:00 ngày 21/08/2026

UEFA Europa League · 01:00 ngày 21/08/2026
Sint-Truidense
Sắp đá --:--:--
Omonia Nicosia FC
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Staaienveld Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 56
Hòa 21 33
Bại 11 21
Ghi bàn 42 1917
Mất bàn 72 108
Điểm 24 1821

Chủ = Sint-Truidense · Khách = Omonia Nicosia FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sint-Truidense (10)Hiệp 1 / Cả trậnOmonia Nicosia FC (8)
3 (30%)Thắng/Thắng3 (38%)
1 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (20%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (10%)Hòa/Hòa2 (25%)
1 (10%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (13%)
1 (10%)Bại/Hòa1 (13%)
1 (10%)Bại/Bại1 (13%)

Thành tích gần đây — Sint-Truidense

HHBBHTTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL D115/08/26Cercle Brugge3-3 (1-2)Sint-Truidense10-3-0.252.75H
BEL D109/08/26Sint-Truidense1-1 (0-1)KVSK Lommel6-2+0.752.5H
INT CF02/08/26AEK Athens3-0 (3-0)Sint-Truidense2-7-0.52.75B
INT CF01/08/26Helmond Sport1-0 (0-0)Sint-Truidense3-5+1.253B
INT CF25/07/26Sint-Truidense0-0 (0-0)Al-Jazira(UAE)---H
INT CF22/07/26RFC de Liege0-1 (0-0)Sint-Truidense7-4+13.25T
INT CF18/07/26Luzern1-2 (1-1)Sint-Truidense11-2-0.253T
INT CF15/07/26Patro Eisden0-4 (0-2)Sint-Truidense2-5+13.5T
INT CF04/07/26Brustem Centrum0-6 (0-3)Sint-Truidense---T
INT CF02/07/26Thes Sport1-2 (1-2)Sint-Truidense2-6+2.53.75T
BEL D124/05/26Sint-Truidense3-0 (2-0)Mechelen2-2+0.753T
BEL D122/05/26Anderlecht3-1 (2-0)Sint-Truidense8-9-0.253B
BEL D117/05/26Sint-Truidense1-1 (0-1)KAA Gent3-3+0.53H
BEL D110/05/26Club Brugge2-0 (1-0)Sint-Truidense6-2-13.25B
BEL D103/05/26Sint-Truidense2-1 (0-0)Saint Gilloise9-1-0.52.5T
BEL D126/04/26Mechelen1-4 (1-1)Sint-Truidense4-7+0.252.75T
BEL D124/04/26Sint-Truidense2-0 (0-0)Anderlecht4-7+0.253T
BEL D119/04/26KAA Gent0-0 (0-0)Sint-Truidense6-502.75H
BEL D112/04/26Sint-Truidense1-2 (1-0)Club Brugge10-5-0.53.25B
BEL D105/04/26Saint Gilloise1-0 (0-0)Sint-Truidense7-5-0.752.5B

Thành tích gần đây — Omonia Nicosia FC

THBTTHHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL14/08/26Omonia Nicosia FC1-0 (1-0)Lincoln Red Imps FC10-3+2.253.25T
UEFA EL07/08/26Lincoln Red Imps FC1-1 (0-0)Omonia Nicosia FC7-2+12.75H
UEFA CL29/07/26FC Kairat Almaty1-0 (1-0)Omonia Nicosia FC7-2-0.252.25B
UEFA CL23/07/26Omonia Nicosia FC1-0 (1-0)FC Kairat Almaty1-11+0.752.25T
INT CF17/07/26Omonia Nicosia FC2-1 (0-1)Panaitolikos Agrinio1-3+1.753.5T
INT CF09/07/26Korona Kielce0-0 (0-0)Omonia Nicosia FC-03H
INT CF05/07/26Omonia Nicosia FC2-2 (1-2)Hapoel Beer Sheva0-3-0.253H
INT CF01/07/26Omonia Nicosia FC2-1 (1-0)CS Dinamo Bucuresti2-2-0.752.75T
CYP D122/05/26Omonia Nicosia FC5-2 (1-1)Apollon Limassol FC6-4+0.52.75T
CYP D116/05/26APOEL Nicosia0-3 (0-2)Omonia Nicosia FC6-4+0.252.5T
CYP D110/05/26Omonia Nicosia FC1-1 (0-1)AEK Larnaca5-1+0.252.5H
CYP D106/05/26Pafos FC0-2 (0-0)Omonia Nicosia FC4-3-0.752.75T
CYP D102/05/26Omonia Nicosia FC3-0 (2-0)Aris Limassol3-3+13T
CYP D126/04/26Apollon Limassol FC2-3 (1-2)Omonia Nicosia FC6-5+0.252.5T
CYP D118/04/26Omonia Nicosia FC2-0 (2-0)APOEL Nicosia4-9+0.752.5T
CYP D114/04/26AEK Larnaca0-2 (0-1)Omonia Nicosia FC13-302.5T
CYP D104/04/26Omonia Nicosia FC2-0 (2-0)Pafos FC2-5+0.252.5T
CYP D121/03/26Aris Limassol2-2 (0-2)Omonia Nicosia FC2-602.75H
CYP D116/03/26Omonia Nicosia FC5-0 (3-0)Olympiakos Nicosia FC3-4+1.52.75T
CYP D108/03/26Omonia Aradippou0-2 (0-2)Omonia Nicosia FC5-1+12.75T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sint-Truidense (12 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Omonia Nicosia FC (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sint-Truidense (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
02
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Sint-TruidenseOmonia Nicosia FC

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Sint-TruidenseOmonia Nicosia FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

59
Thắng 2+
45
Thắng 1
55
Hòa
31
Thua 1
30
Thua 2+
Sint-TruidenseOmonia Nicosia FC

Thông tin đội bóng

Sint-Truidense Thông tin Omonia Nicosia FC
1924-2-23 Thành lập 1948
Staaienveld Sân nhà Neo GSP Stadium
12491 Sức chứa 23400
HLV Berg Henning
Truiden Khu vực Nicosia
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.823.203.200.762.500.860.820.500.88
Live1.823.203.200.762.500.860.820.500.88
EasybetsSớm1.883.303.700.822.500.950.860.500.91
Live1.78 ↓3.40 ↑3.90 ↑0.86 ↑2.500.93 ↓0.78 ↓0.501.02 ↑
VcbetSớm1.753.604.200.792.500.950.730.500.97
Live1.80 ↑3.604.200.89 ↑2.500.96 ↑0.81 ↑0.501.07 ↑
Mansion88Sớm1.863.253.600.852.500.950.870.500.95
Live1.77 ↓3.65 ↑4.15 ↑0.87 ↑2.500.950.77 ↓0.501.07 ↑
InterwettenSớm1.953.703.650.702.501.100.950.500.83
Live1.85 ↓3.60 ↓4.20 ↑0.80 ↑2.500.95 ↓0.85 ↓0.500.95 ↑
10BETSớm1.933.703.650.902.750.84---
Live1.86 ↓3.60 ↓4.20 ↑0.81 ↓2.500.98 ↑---
12betSớm1.873.253.600.852.500.950.870.500.95
Live1.77 ↓3.65 ↑4.15 ↑0.87 ↑2.500.950.77 ↓0.501.07 ↑
CrownSớm1.913.653.550.852.500.950.910.500.91
Live1.83 ↓3.653.85 ↑0.88 ↑2.500.99 ↑0.83 ↓0.501.05 ↑
SbobetSớm1.853.273.640.832.500.990.850.500.99
Live1.81 ↓3.21 ↓3.62 ↓0.88 ↑2.500.96 ↓0.81 ↓0.501.05 ↑
WewbetSớm1.883.513.550.822.500.940.880.500.90
Live1.78 ↓3.55 ↑3.92 ↑0.85 ↑2.500.95 ↑1.02 ↑0.750.80 ↓
LadbrokesSớm1.953.703.700.702.501.05---
Live1.85 ↓3.60 ↓4.00 ↑0.83 ↑2.500.91 ↓---
18BetSớm1.883.603.600.892.750.830.860.500.86
Live1.83 ↓3.604.00 ↑0.82 ↓2.500.90 ↑0.75 ↓0.501.01 ↑
PinnacleSớm1.903.573.660.932.750.830.910.500.86
Live1.79 ↓3.77 ↑4.22 ↑0.87 ↓2.500.94 ↑0.80 ↓0.501.05 ↑
HK Jockey ClubSớm1.713.403.950.792.500.911.050.750.74
Live1.713.403.950.792.500.911.050.750.74
BwinSớm1.933.703.700.702.501.05---
Live1.87 ↓3.60 ↓4.10 ↑0.83 ↑2.500.87 ↓---
1xBetSớm1.973.833.830.812.501.090.460.001.91
Live1.87 ↓3.78 ↓4.31 ↑0.91 ↑2.500.98 ↓0.63 ↑0.251.41 ↓
SNAISớm1.853.603.75------
Live1.853.603.75------
Bet 365Sớm1.903.503.600.952.750.850.930.500.88
Live1.75 ↓3.504.20 ↑0.85 ↓2.500.95 ↑1.03 ↑0.750.78 ↓
William HillSớm1.753.403.900.802.500.910.750.500.95
Live1.80 ↑3.30 ↓3.80 ↓0.802.500.85 ↓0.85 ↑0.500.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.