Kết quả bóng đá trận Sint-Truidense vs Omonia Nicosia FC, 01:00 ngày 21/08/2026
UEFA Europa League · 01:00 ngày 21/08/2026
Sint-Truidense 1 Kết thúc HT 0-0 0
Omonia Nicosia FC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Địa điểm: Staaienveld Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
Sint-Truidense
Omonia Nicosia FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Georgi Kabakov
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Samed Bazdar, ra Frederic Soelle Soelle
🟨 Thẻ vàng - Robert-Jan Vanwesemael
51'
🟨 Thẻ vàng - Jean-Kevin Duverne
🔁 Thay người: vào Arbnor Muja, ra Kaito Matsuzawa
61'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Ryotaro Araki, ra Nelson Ishiwatari
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
71'
🔁 Thay người: vào Anastasios Chatzigiovannis, ra Jaden Montnor
⛳ Phạt góc
77'
🔁 Thay người: vào Loic Nego, ra Muamer Tankovic
77'
🔁 Thay người: vào Andronikos Kakoullis, ra Lois Diony
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
85'
🟨 Thẻ vàng - Ewandro Felipe de Lima Costa
90+1'
🔁 Thay người: vào Angelos Neofytou, ra Ewandro Felipe de Lima Costa
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Shogo Taniguchi 1-0, kiến tạo: Ryan Merlen
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Sint-Truidense | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Samed Bazdar ▼ Frederic Soelle Soelle | 46' ⇄ | |
| Robert-Jan Vanwesemael | 49' | |
| 51' | Jean-Kevin Duverne | |
| ▲ Arbnor Muja ▼ Kaito Matsuzawa | 61' ⇄ | |
| ▲ Ryotaro Araki ▼ Nelson Ishiwatari | 61' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Anastasios Chatzigiovannis ▼ Jaden Montnor | |
| 77' ⇄ | ▲ Loic Nego ▼ Muamer Tankovic | |
| 77' ⇄ | ▲ Andronikos Kakoullis ▼ Lois Diony | |
| 85' | Ewandro Felipe de Lima Costa | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Angelos Neofytou ▼ Ewandro Felipe de Lima Costa | |
| Shogo Taniguchi(Assists:Ryan Merlen) (Kiến tạo: Ryan Merlen) 1 - 0 ⚽ | 90+4' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 15 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 19 | 7 |
| Điểm | 3 | 6 | 11 | 17 |
Chủ = Sint-Truidense · Khách = Omonia Nicosia FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sint-Truidense | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 4 (31%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Thành tích gần đây — Sint-Truidense
HHBBHTTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Cercle Brugge | 3-3 (1-2) | Sint-Truidense | -0.25 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | Sint-Truidense | 1-1 (0-1) | KVSK Lommel | +0.75 | 2.5 | H |
| 02/08/26 | AEK Athens | 3-0 (3-0) | Sint-Truidense | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Helmond Sport | 1-0 (0-0) | Sint-Truidense | +1.25 | 3 | B |
| 25/07/26 | Sint-Truidense | 0-0 (0-0) | Al-Jazira(UAE) | - | - | H |
| 22/07/26 | RFC de Liege | 0-1 (0-0) | Sint-Truidense | +1 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Luzern | 1-2 (1-1) | Sint-Truidense | -0.25 | 3 | T |
| 15/07/26 | Patro Eisden | 0-4 (0-2) | Sint-Truidense | +1 | 3.5 | T |
| 04/07/26 | Brustem Centrum | 0-6 (0-3) | Sint-Truidense | - | - | T |
| 02/07/26 | Thes Sport | 1-2 (1-2) | Sint-Truidense | +2.5 | 3.75 | T |
| 24/05/26 | Sint-Truidense | 3-0 (2-0) | Mechelen | +0.75 | 3 | T |
| 22/05/26 | Anderlecht | 3-1 (2-0) | Sint-Truidense | -0.25 | 3 | B |
| 17/05/26 | Sint-Truidense | 1-1 (0-1) | KAA Gent | +0.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | Club Brugge | 2-0 (1-0) | Sint-Truidense | -1 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Sint-Truidense | 2-1 (0-0) | Saint Gilloise | -0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Mechelen | 1-4 (1-1) | Sint-Truidense | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | Sint-Truidense | 2-0 (0-0) | Anderlecht | +0.25 | 3 | T |
| 19/04/26 | KAA Gent | 0-0 (0-0) | Sint-Truidense | 0 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Sint-Truidense | 1-2 (1-0) | Club Brugge | -0.5 | 3.25 | B |
| 05/04/26 | Saint Gilloise | 1-0 (0-0) | Sint-Truidense | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Omonia Nicosia FC
THBTTHHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Omonia Nicosia FC | 1-0 (1-0) | Lincoln Red Imps FC | +2.25 | 3.25 | T |
| 07/08/26 | Lincoln Red Imps FC | 1-1 (0-0) | Omonia Nicosia FC | +1 | 2.75 | H |
| 29/07/26 | FC Kairat Almaty | 1-0 (1-0) | Omonia Nicosia FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/07/26 | Omonia Nicosia FC | 1-0 (1-0) | FC Kairat Almaty | +0.75 | 2.25 | T |
| 17/07/26 | Omonia Nicosia FC | 2-1 (0-1) | Panaitolikos Agrinio | +1.75 | 3.5 | T |
| 09/07/26 | Korona Kielce | 0-0 (0-0) | Omonia Nicosia FC | 0 | 3 | H |
| 05/07/26 | Omonia Nicosia FC | 2-2 (1-2) | Hapoel Beer Sheva | -0.25 | 3 | H |
| 01/07/26 | Omonia Nicosia FC | 2-1 (1-0) | CS Dinamo Bucuresti | -0.75 | 2.75 | T |
| 22/05/26 | Omonia Nicosia FC | 5-2 (1-1) | Apollon Limassol FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | APOEL Nicosia | 0-3 (0-2) | Omonia Nicosia FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Omonia Nicosia FC | 1-1 (0-1) | AEK Larnaca | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Pafos FC | 0-2 (0-0) | Omonia Nicosia FC | -0.75 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Omonia Nicosia FC | 3-0 (2-0) | Aris Limassol | +1 | 3 | T |
| 26/04/26 | Apollon Limassol FC | 2-3 (1-2) | Omonia Nicosia FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Omonia Nicosia FC | 2-0 (2-0) | APOEL Nicosia | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/04/26 | AEK Larnaca | 0-2 (0-1) | Omonia Nicosia FC | 0 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Omonia Nicosia FC | 2-0 (2-0) | Pafos FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Aris Limassol | 2-2 (0-2) | Omonia Nicosia FC | 0 | 2.75 | H |
| 16/03/26 | Omonia Nicosia FC | 5-0 (3-0) | Olympiakos Nicosia FC | +1.5 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Omonia Aradippou | 0-2 (0-2) | Omonia Nicosia FC | +1 | 2.75 | T |
Đội hình
Sint-Truidense
Omonia Nicosia FC
16Leo Kokubo5CShogo Taniguchi23Joedrick Pupe26Visar Musliu60Robert-Jan Vanwesemael8Abdoulaye Sissako18Nelson Ishiwatari10Ilias Sebaoui14Ryan Merlen38Kaito Matsuzawa19Frederic Soelle Soelle40CFabiano Ribeiro de Freitas5Senou Coulibaly29Jure Balkovec30Nikolas Panagiotou93Jean-Kevin Duverne7Jaden Montnor11Ewandro Felipe de Lima Costa14Mateo Maric74Panagiotis Andreou22Muamer Tankovic99Lois Diony
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Shogo Taniguchi C⚽ Ghi bàn 90+4'
- 8Abdoulaye Sissako
- 10Ilias Sebaoui
- 14Ryan Merlen🎯 Kiến tạo 90+4'
- 16Leo Kokubo
- 18Nelson Ishiwatari▼ Rời sân 61'
- 19Frederic Soelle Soelle▼ Rời sân 46'
- 23Joedrick Pupe
- 26Visar Musliu
- 38Kaito Matsuzawa▼ Rời sân 61'
- 60Robert-Jan Vanwesemael🟨 Thẻ vàng 49'
Khách · 442
- 5Senou Coulibaly
- 7Jaden Montnor▼ Rời sân 71'
- 11Ewandro Felipe de Lima Costa🟨 Thẻ vàng 85' · ▼ Rời sân 90+1'
- 14Mateo Maric
- 22Muamer Tankovic▼ Rời sân 77'
- 29Jure Balkovec
- 30Nikolas Panagiotou
- 40Fabiano Ribeiro de Freitas C
- 74Panagiotis Andreou
- 93Jean-Kevin Duverne🟨 Thẻ vàng 51'
- 99Lois Diony▼ Rời sân 77'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Thẻ vàng
12
Sút bóng
168
Sút cầu môn
32
Tấn công
12389
Tấn công nguy hiểm
5627
Sút ngoài cầu môn
85
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
913
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
557437
TL chuyền bóng thành công
86%84%
Phạm lỗi
139
Việt vị
20
Cứu thua
22
Tắc bóng
1312
Quả ném biên
1818
Cắt bóng
1016
Tạt bóng thành công
94
Chuyền dài
2825
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.551.03
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
41 59
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sint-Truidense (19 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Omonia Nicosia FC (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sint-Truidense (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sint-Truidense | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1924-2-23 | Thành lập | 1948 |
| Staaienveld | Sân nhà | Neo GSP Stadium |
| 12491 | Sức chứa | 23400 |
| HLV | Berg Henning | |
| Truiden | Khu vực | Nicosia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.82 | 3.20 | 3.20 | 0.76 | 2.50 | 0.86 | 0.82 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.82 | 3.20 | 3.20 | 0.92 ↑ | 2.25 | 0.70 ↓ | 0.82 | 0.50 | 0.88 | |
| Easybets | Sớm | 1.88 | 3.30 | 3.70 | 0.82 | 2.50 | 0.95 | 0.86 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.20 | 0.79 | 2.50 | 0.95 | 0.73 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 4.40 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.86 | 3.25 | 3.60 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.87 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.65 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 0.95 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 29.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.95 | 0.50 | 0.83 | |
| 10BET | Sớm | 1.93 | 3.70 | 3.65 | 0.90 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 12.64 ↑ | 1.03 ↓ | 23.55 ↑ | 5.28 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.87 | 3.25 | 3.60 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.87 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 24.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.91 | 3.65 | 3.55 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.91 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.85 | 3.27 | 3.64 | 0.83 | 2.50 | 0.99 | 0.85 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.50 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.88 | 3.51 | 3.55 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.88 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 12.30 ↑ | 1.06 ↓ | 19.70 ↑ | 7.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.70 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.60 | 3.60 | 0.89 | 2.75 | 0.83 | 0.86 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.90 | 3.57 | 3.66 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.91 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 8.94 ↑ | 1.10 ↓ | 20.51 ↑ | 3.36 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.14 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.71 | 3.40 | 3.95 | 0.79 | 2.50 | 0.91 | 1.05 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.05 ↓ | 3.85 ↓ | 0.87 ↑ | 2.25 | 0.83 ↓ | 0.67 ↓ | 0.25 | 1.18 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.70 | 3.70 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.83 | 3.83 | 0.81 | 2.50 | 1.09 | 0.46 | 0.00 | 1.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.62 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.53 ↑ | 0.00 | 1.55 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.85 | 3.60 | 3.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.60 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.90 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.