Kết quả bóng đá trận Sint-Truidense vs KVSK Lommel, 01:45 ngày 09/08/2026
Pro League (Bỉ) · 01:45 ngày 09/08/2026
Sint-Truidense 1 Kết thúc HT 0-1 1
KVSK Lommel
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Staaienveld Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Sint-Truidense | Phút | |
| 21' | 📺 Timothy Eyoma(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 24' | ⚽ 0 - 1 Ralf Seuntjens | |
| Robert-Jan Vanwesemael(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR | 36' | |
| Robert-Jan Vanwesemael(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR | 36' | |
| HT 0-1 | ||
| 49' ⇄ | ▲ Juho Talvitie ▼ Sverre Halseth Nypan | |
| 56' ⇄ | ▲ Zalan Vancsa ▼ Stredair Appuah | |
| Ilias Sebaoui(Assists:Nelson Ishiwatari) (Kiến tạo: Nelson Ishiwatari) 1 - 1 ⚽ | 64' | |
| ▲ Kaito Matsuzawa ▼ Ryan Merlen | 68' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Shawn Adewoye ▼ Henry Oware | |
| 73' ⇄ | ▲ Lars Beirinckx ▼ Ralf Seuntjens | |
| Nelson Ishiwatari | 75' | |
| ▲ Oumar Diouf ▼ Frederic Soelle Soelle | 76' ⇄ | |
| ▲ Shion Shinkawa ▼ Joedrick Pupe | 89' ⇄ | |
| Oumar Diouf 2 - 1 ⚽ | 90' | |
| Oumar Diouf(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 90' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 18 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 9 | 18 |
| Điểm | 5 | 4 | 18 | 14 |
Chủ = Sint-Truidense · Khách = KVSK Lommel
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sint-Truidense | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Sint-Truidense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 2 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 5 | - | - |
KVSK Lommel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 15 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Sint-Truidense 8 (67%)Hòa 1 (8%)KVSK Lommel 3 (25%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/20 | Sint-Truidense | 1-1 (1-1) | KVSK Lommel | - | - | H |
| 18/07/19 | Sint-Truidense | 1-2 (0-2) | KVSK Lommel | +1.25 | 3.25 | B |
| 14/07/18 | KVSK Lommel | 0-1 (0-0) | Sint-Truidense | +0.75 | 3 | T |
| 16/03/17 | Sint-Truidense | 6-1 (3-1) | KVSK Lommel | +1 | 3 | T |
| 26/04/15 | Sint-Truidense | 2-1 (0-0) | KVSK Lommel | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/11/14 | KVSK Lommel | 0-1 (0-1) | Sint-Truidense | -0.25 | 2.5 | T |
| 27/04/14 | Sint-Truidense | 1-2 (0-2) | KVSK Lommel | +0.25 | 2.5 | B |
| 24/11/13 | KVSK Lommel | 1-0 (1-0) | Sint-Truidense | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/02/13 | Sint-Truidense | 1-0 (0-0) | KVSK Lommel | +0.75 | 2.75 | T |
| 23/09/12 | KVSK Lommel | 0-3 (0-2) | Sint-Truidense | -0.25 | 2.5 | T |
| 02/04/09 | KVSK Lommel | 0-1 (0-0) | Sint-Truidense | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/11/08 | Sint-Truidense | 2-1 (1-0) | KVSK Lommel | +1.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Sint-Truidense
BBHTTTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/3/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | AEK Athens | 3-0 (3-0) | Sint-Truidense | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Helmond Sport | 1-0 (0-0) | Sint-Truidense | +1.25 | 3 | B |
| 25/07/26 | Sint-Truidense | 0-0 (0-0) | Al-Jazira(UAE) | - | - | H |
| 22/07/26 | RFC de Liege | 0-1 (0-0) | Sint-Truidense | +1 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Luzern | 1-2 (1-1) | Sint-Truidense | -0.25 | 3 | T |
| 15/07/26 | Patro Eisden | 0-4 (0-2) | Sint-Truidense | +1 | 3.5 | T |
| 04/07/26 | Brustem Centrum | 0-6 (0-3) | Sint-Truidense | - | - | T |
| 02/07/26 | Thes Sport | 1-2 (1-2) | Sint-Truidense | +2.5 | 3.75 | T |
| 24/05/26 | Sint-Truidense | 3-0 (2-0) | Mechelen | +0.75 | 3 | T |
| 22/05/26 | Anderlecht | 3-1 (2-0) | Sint-Truidense | -0.25 | 3 | B |
| 17/05/26 | Sint-Truidense | 1-1 (0-1) | KAA Gent | +0.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | Club Brugge | 2-0 (1-0) | Sint-Truidense | -1 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Sint-Truidense | 2-1 (0-0) | Saint Gilloise | -0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Mechelen | 1-4 (1-1) | Sint-Truidense | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | Sint-Truidense | 2-0 (0-0) | Anderlecht | +0.25 | 3 | T |
| 19/04/26 | KAA Gent | 0-0 (0-0) | Sint-Truidense | 0 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Sint-Truidense | 1-2 (1-0) | Club Brugge | -0.5 | 3.25 | B |
| 05/04/26 | Saint Gilloise | 1-0 (0-0) | Sint-Truidense | -0.75 | 2.5 | B |
| 23/03/26 | Sint-Truidense | 1-3 (0-2) | Saint Gilloise | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Racing Genk | 1-0 (1-0) | Sint-Truidense | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — KVSK Lommel
TBTBHTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/18 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | KVSK Lommel | 2-1 (0-0) | Al Shamal | - | - | T |
| 24/07/26 | ADO Den Haag | 4-0 (2-0) | KVSK Lommel | -0.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | KVSK Lommel | 2-1 (1-0) | Go Ahead Eagles | - | - | T |
| 15/07/26 | Oud-Heverlee Leuven | 5-1 (0-0) | KVSK Lommel | -0.75 | 3 | B |
| 11/07/26 | Cercle Brugge | 1-1 (0-0) | KVSK Lommel | -0.75 | 3.25 | H |
| 07/07/26 | Kryvbas | 2-4 (1-1) | KVSK Lommel | - | - | T |
| 23/05/26 | FCV Dender EH | 0-0 (0-0) | KVSK Lommel | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | KVSK Lommel | 3-2 (0-1) | FCV Dender EH | +0.25 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Beerschot Wilrijk | 1-3 (0-0) | KVSK Lommel | -0.5 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | KVSK Lommel | 3-1 (2-1) | Beerschot Wilrijk | 0 | 3 | T |
| 28/04/26 | RFC de Liege | 1-2 (1-2) | KVSK Lommel | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | KVSK Lommel | 3-0 (2-0) | RFC de Liege | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Beerschot Wilrijk | 2-1 (1-1) | KVSK Lommel | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | KVSK Lommel | 0-1 (0-0) | Club Brugge Ⅱ | +1.25 | 3 | B |
| 05/04/26 | KVSK Lommel | 3-2 (0-0) | RWDM Brussels | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | KVSK Lommel | 3-1 (3-1) | Francs Borains | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/03/26 | Gent B | 2-2 (1-0) | KVSK Lommel | +0.5 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | KVSK Lommel | 1-1 (0-0) | Kortrijk | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/03/26 | KVSK Lommel | 0-1 (0-0) | Seraing United | +0.75 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | Lokeren | 2-3 (0-1) | KVSK Lommel | 0 | 2.5 | T |
Đội hình
Sint-Truidense
KVSK Lommel
16Leo Kokubo3Taiga Hata4Loic Mbe Soh23Joedrick Pupe26CVisar Musliu8Abdoulaye Sissako18Nelson Ishiwatari10Ilias Sebaoui14Ryan Merlen60Robert-Jan Vanwesemael19Frederic Soelle Soelle23Matthias Pieklak2Jason van Duiven3Timothy Eyoma5Dries Wouters34Henry Oware6Joey Pelupessy15CLucas Schoofs10Tom Reyners21Stredair Appuah41Sverre Halseth Nypan30Ralf Seuntjens
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Taiga Hata7.6
- 4Loic Mbe Soh8.1
- 8Abdoulaye Sissako7.3
- 10Ilias Sebaoui⚽ Ghi bàn 64'7.5
- 14Ryan Merlen▼ Rời sân 68'6.9
- 16Leo Kokubo6.7
- 18Nelson Ishiwatari🎯 Kiến tạo 64' · 🟨 Thẻ vàng 75'7.2
- 19Frederic Soelle Soelle▼ Rời sân 76'6.7
- 23Joedrick Pupe▼ Rời sân 89'7.1
- 26Visar Musliu C6.8
- 60Robert-Jan Vanwesemael7.3
Khách · 4231
- 2Jason van Duiven7
- 3Timothy Eyoma7.7
- 5Dries Wouters7.4
- 6Joey Pelupessy6.8
- 10Tom Reyners6.8
- 15Lucas Schoofs C6.9
- 21Stredair Appuah▼ Rời sân 56'6.8
- 23Matthias Pieklak6.8
- 30Ralf Seuntjens⚽ Ghi bàn 24' · ▼ Rời sân 73'7.2
- 34Henry Oware▼ Rời sân 73'6.7
- 41Sverre Halseth Nypan▼ Rời sân 49'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
10
Sút bóng
329
Sút cầu môn
42
Tấn công
12879
Tấn công nguy hiểm
10439
Sút ngoài cầu môn
144
Cản bóng
143
Đá phạt trực tiếp
712
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
638340
TL chuyền bóng thành công
89%77%
Phạm lỗi
137
Việt vị
34
Cứu thua
13
Tắc bóng
97
Quả ném biên
1718
Cắt bóng
815
Tạt bóng thành công
112
Chuyền dài
4017
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.981.49
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
48 52
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T8 H1 B3T3 H1 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B2T2 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sint-Truidense (13 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
KVSK Lommel (10 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sint-Truidense
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Loic Mbe Soh Trung vệ | 8.1 | 1/0 | 101/108 | 7 | |||
| 3Taiga Hata Hậu vệ trái | 7.6 | 0/0 | 42/50 | 2 | |||
| 10Ilias Sebaoui Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 1 | 10/2 | 43/51 | 0 | ||
| 8Abdoulaye Sissako Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 2/1 | 64/69 | 6 | |||
| 60Robert-Jan Vanwesemael Hậu vệ phải | 7.3 | 3/0 | 42/48 | 1 | |||
| 18Nelson Ishiwatari Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1 | 5/0 | 49/53 | 6 | 🟨 | |
| 23Joedrick Pupe Trung vệ | 7.1 | 3/0 | 59/66 | 1 | |||
| 14Ryan Merlen Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 2/0 | 22/26 | 0 | |||
| 26Visar Musliu Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 97/106 | 3 | |||
| 16Leo Kokubo Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 33/37 | 0 | |||
| 19Frederic Soelle Soelle Trung phong | 6.7 | 3/1 | 10/13 | 3 | |||
| 38Kaito Matsuzawa (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 2/0 | 6/8 | 1 | |||
| 99Shion Shinkawa (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 77Oumar Diouf (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 1/2 | 0 |
KVSK Lommel
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Timothy Eyoma Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 42/49 | 4 | |||
| 5Dries Wouters Trung vệ | 7.4 | 1/0 | 47/52 | 1 | |||
| 30Ralf Seuntjens Trung phong | 7.2 | 1 | 1/1 | 11/16 | 2 | ||
| 2Jason van Duiven Trung phong | 7 | 0/0 | 18/30 | 2 | |||
| 15Lucas Schoofs Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 2/0 | 32/36 | 5 | |||
| 6Joey Pelupessy Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 24/29 | 0 | |||
| 10Tom Reyners Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/0 | 12/18 | 1 | |||
| 21Stredair Appuah Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 8/12 | 1 | |||
| 23Matthias Pieklak Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 12/31 | 0 | |||
| 34Henry Oware Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 26/29 | 4 | |||
| 41Sverre Halseth Nypan Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 2/0 | 6/10 | 0 | |||
| 4Shawn Adewoye (dự bị) Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 6/6 | 1 | |||
| 11Zalan Vancsa (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 9/11 | 1 | |||
| 60Lars Beirinckx (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 7Juho Talvitie (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 2/1 | 6/8 | 4 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sint-Truidense | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1924-2-23 | Thành lập | 1932 |
| Staaienveld | Sân nhà | Stedelijk sportstadion |
| 12491 | Sức chứa | 12500 |
| HLV | Lee Johnson | |
| Truiden | Khu vực | Lommel |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.57 | 3.65 | 4.70 | 0.98 | 2.75 | 0.74 | 0.76 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.38 ↓ | 3.95 ↑ | 6.80 ↑ | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.72 ↓ | 0.88 ↑ | 1.25 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.60 | 3.70 | 5.20 | 0.86 | 2.50 | 0.95 | 0.79 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 4.90 ↑ | 1.26 ↓ | 16.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.80 | 5.25 | 0.85 | 2.50 | 0.96 | 0.78 | 0.75 | 1.07 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 29.00 ↑ | 2.95 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.87 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.63 | 3.80 | 4.90 | 0.84 | 2.50 | 1.00 | 0.79 | 0.75 | 1.07 |
| Live | 8.10 ↑ | 1.09 ↓ | 26.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.55 | 4.50 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 35.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.70 | 1.00 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 1.65 | 3.55 | 4.50 | 0.80 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 7.62 ↑ | 1.09 ↓ | 30.81 ↑ | 5.31 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.63 | 3.80 | 4.90 | 0.84 | 2.50 | 1.00 | 0.79 | 0.75 | 1.07 |
| Live | 8.10 ↑ | 1.09 ↓ | 26.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.72 | 3.60 | 4.55 | 0.97 | 2.50 | 0.90 | 0.94 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.67 | 3.55 | 4.50 | 0.97 | 2.50 | 0.91 | 0.96 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 4.45 ↑ | 1.29 ↓ | 11.50 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 3.34 | 4.13 | 0.95 | 2.50 | 0.89 | 0.97 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 7.40 ↑ | 1.13 ↓ | 18.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.75 | 5.25 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.70 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.84 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 14.43 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.64 | 3.88 | 5.04 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.83 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 5.05 ↑ | 1.25 ↓ | 13.86 ↑ | 4.13 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.54 | 3.70 | 4.70 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.81 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.35 ↑ | 6.60 ↑ | 0.78 ↑ | 2.75 | 0.92 ↓ | 0.95 ↑ | 1.25 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 3.80 | 5.25 | 0.82 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 17.50 ↑ | 1.03 ↓ | 46.00 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.73 | 3.81 | 4.84 | 0.91 | 2.50 | 0.91 | 0.30 | 0.00 | 2.62 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 6.62 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.91 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.60 | 3.75 | 5.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 4.50 ↑ | 6.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.75 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 4.25 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.60 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.70 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.55 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sint-Truidense | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| KVSK Lommel | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).