Kết quả bóng đá trận Singida Black Stars vs Tusker, 23:00 ngày 25/10/2026
CAF Confederation Cúp · 23:00 ngày 25/10/2026
Singida Black Stars 1 Kết thúc HT 0-0 1
Tusker
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Nhiệt độ: 28°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 19 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 9 | 9 |
| Điểm | 4 | 4 | 17 | 17 |
Chủ = Singida Black Stars · Khách = Tusker
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Singida Black Stars | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 6 (43%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 4 (22%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
11
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Singida Black Stars (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Tusker (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Singida Black Stars | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.10 | 4.00 | 0.84 | 2.00 | 0.93 | 0.88 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 19.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.10 | 4.00 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | 0.85 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.05 ↓ | 4.40 ↑ | 0.55 ↓ | 1.50 | 1.20 ↑ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.20 | 3.90 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 3.50 | 5.00 | 0.73 | 2.00 | 0.99 | 0.80 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.00 ↑ | 27.00 ↑ | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.81 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 3.73 | 6.59 | 1.22 | 2.50 | 0.56 | 1.63 | 1.50 | 0.40 |
| Live | 14.70 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 7.63 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.10 | 4.00 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.