Kết quả bóng đá trận Singida Black Stars vs Namungo FC, 23:00 ngày 01/09/2026
Ligue 1 (Tanzania) · 23:00 ngày 01/09/2026
Singida Black Stars Sắp đá --:--:--
Namungo FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 12 | 3 | 24 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 17 | 12 |
| Điểm | 6 | 6 | 13 | 15 |
Chủ = Singida Black Stars · Khách = Namungo FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Singida Black Stars | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (38%) | Thắng/Thắng | 4 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 7 (21%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 4 (12%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 5 (15%) |
Bảng xếp hạng
Singida Black Stars
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 5 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | 6 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 8 | - | - |
Namungo FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 5 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Singida Black Stars 3 (75%)Hòa 1 (25%)Namungo FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/05/26 | Singida Black Stars | 1-0 (0-0) | Namungo FC | - | - | T |
| 26/02/26 | Namungo FC | 1-1 (0-0) | Singida Black Stars | - | - | H |
| 06/03/25 | Namungo FC | 0-1 (0-0) | Singida Black Stars | - | - | T |
| 20/10/24 | Singida Black Stars | 2-0 (0-0) | Namungo FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Singida Black Stars
TBHTBTBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Singida Black Stars | 4-2 (3-2) | Polisi Tanzania FC | - | - | T |
| 22/08/26 | Singida Black Stars | 1-2 (1-1) | Simba Sports Club | - | - | B |
| 19/08/26 | Kagera Sugar | 1-1 (1-0) | Singida Black Stars | - | - | H |
| 14/08/26 | Singida Black Stars | 3-0 (1-0) | Fountain Gate FC | - | - | T |
| 01/08/26 | Singida Black Stars | 1-2 (0-1) | Simba Sports Club | -0.75 | 2 | B |
| 28/07/26 | Mogadishu City | 1-4 (1-3) | Singida Black Stars | - | - | T |
| 25/07/26 | Singida Black Stars | 0-2 (0-1) | Jamus FC | - | - | B |
| 30/06/26 | Fountain Gate FC | 4-3 (2-2) | Singida Black Stars | - | - | B |
| 27/06/26 | Simba Sports Club | 2-0 (1-0) | Singida Black Stars | - | - | B |
| 24/06/26 | Singida Black Stars | 3-1 (2-0) | Tanzania Prisons | - | - | T |
| 17/06/26 | Singida Black Stars | 5-0 (3-0) | Dodoma Jiji FC | - | - | T |
| 13/06/26 | JKT Tanzania | 1-2 (0-1) | Singida Black Stars | - | - | T |
| 26/05/26 | Singida Black Stars | 4-1 (2-1) | Mbeya City | - | - | T |
| 22/05/26 | Young Africans | 3-0 (2-0) | Singida Black Stars | - | - | B |
| 16/05/26 | Coastal Union | 0-0 (0-0) | Singida Black Stars | - | - | H |
| 12/05/26 | Singida Black Stars | 1-0 (0-0) | Namungo FC | - | - | T |
| 09/05/26 | Singida Black Stars | 4-0 (2-0) | Mtibwa Sugar | - | - | T |
| 05/05/26 | Singida Black Stars | 3-1 (1-0) | Pamba SC | - | - | T |
| 02/05/26 | Coastal Union | 2-1 (2-0) | Singida Black Stars | - | - | B |
| 16/04/26 | Mashujaa FC | 1-1 (0-1) | Singida Black Stars | - | - | H |
Thành tích gần đây — Namungo FC
BTTBTHTHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/26 | JKT Tanzania | 2-1 (0-0) | Namungo FC | - | - | B |
| 25/08/26 | Namungo FC | 1-0 (1-0) | Fountain Gate FC | - | - | T |
| 18/08/26 | Namungo FC | 1-0 (1-0) | Geita Gold | - | - | T |
| 16/08/26 | Namungo FC | 1-3 (0-0) | Young Africans | - | - | B |
| 30/06/26 | Namungo FC | 2-1 (1-1) | Mtibwa Sugar | - | - | T |
| 27/06/26 | Namungo FC | 0-0 (0-0) | Fountain Gate FC | - | - | H |
| 24/06/26 | Kinondoni FC | 2-3 (1-2) | Namungo FC | - | - | T |
| 16/06/26 | Namungo FC | 0-0 (0-0) | Tabora United FC | - | - | H |
| 12/06/26 | Coastal Union | 1-1 (1-0) | Namungo FC | - | - | H |
| 25/05/26 | Young Africans | 3-1 (1-1) | Namungo FC | - | - | B |
| 22/05/26 | Namungo FC | 1-1 (1-1) | Mbeya City | - | - | H |
| 12/05/26 | Singida Black Stars | 1-0 (0-0) | Namungo FC | - | - | B |
| 08/05/26 | Namungo FC | 0-0 (0-0) | Mashujaa FC | - | - | H |
| 05/05/26 | Azam | 1-0 (1-0) | Namungo FC | - | - | B |
| 01/05/26 | Dodoma Jiji FC | 0-0 (0-0) | Namungo FC | - | - | H |
| 19/04/26 | Namungo FC | 1-3 (1-2) | Simba Sports Club | - | - | B |
| 12/04/26 | Namungo FC | 0-2 (0-1) | Tabora United FC | - | - | B |
| 05/04/26 | Namungo FC | 2-2 (1-0) | JKT Tanzania | - | - | H |
| 11/03/26 | Tabora United FC | 2-0 (0-0) | Namungo FC | - | - | B |
| 26/02/26 | Namungo FC | 1-1 (0-0) | Singida Black Stars | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
68 32
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B0T0 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Singida Black Stars (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Namungo FC (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Singida Black Stars | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.40 | 3.30 | 5.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 3.70 | 6.25 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.50 | 3.70 | 6.25 | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.46 | 3.65 | 6.20 | 0.76 | 2.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.48 ↑ | 3.75 ↑ | 6.40 ↑ | 0.76 | 2.25 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.45 | 3.70 | 6.35 | 0.81 | 2.25 | 0.89 | 0.78 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.46 ↑ | 3.69 ↓ | 6.20 ↓ | 0.79 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | 0.89 ↑ | 1.25 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 3.80 | 5.75 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.48 | 3.80 | 5.75 | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.43 | 3.60 | 6.25 | 0.78 | 2.25 | 0.78 | 0.73 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.46 ↑ | 3.90 ↑ | 6.50 ↑ | 0.76 ↓ | 2.25 | 0.85 ↑ | 0.77 ↑ | 1.00 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.46 | 3.80 | 6.00 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.46 | 3.80 | 5.75 ↓ | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 3.80 | 7.30 | 1.06 | 2.50 | 0.68 | 1.32 | 1.50 | 0.53 |
| Live | 1.44 ↓ | 3.78 ↓ | 7.01 ↓ | 0.80 ↓ | 2.25 | 0.88 ↑ | 1.06 ↓ | 1.25 | 0.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 3.70 | 6.25 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.48 ↑ | 3.70 | 5.75 ↓ | 0.83 ↓ | 2.25 | 0.98 ↑ | 0.85 ↑ | 1.00 | 0.95 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.