Kết quả bóng đá trận Singida Black Stars vs Fountain Gate FC, 23:00 ngày 14/08/2026

Ligue 1 (Tanzania) · 23:00 ngày 14/08/2026
Singida Black Stars
Sắp đá --:--:--
Fountain Gate FC
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 54
Hòa 01 02
Bại 21 54
Ghi bàn 54 2214
Mất bàn 54 1716
Điểm 34 1514

Chủ = Singida Black Stars · Khách = Fountain Gate FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Singida Black Stars (48)Hiệp 1 / Cả trậnFountain Gate FC (30)
13 (27%)Thắng/Thắng3 (10%)
2 (4%)Thắng/Hòa3 (10%)
7 (15%)Hòa/Thắng6 (20%)
9 (19%)Hòa/Hòa3 (10%)
6 (13%)Hòa/Bại4 (13%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
10 (21%)Bại/Bại11 (37%)

Bảng xếp hạng

Singida Black Stars

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30155104735504
Sân nhà1510052714304
Sân khách155552021205
6 gần62041112--

Fountain Gate FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30961525443312
Sân nhà1561815241914
Sân khách153571020148
6 gần621369--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Singida Black Stars 2 (67%)Hòa 0 (0%)Fountain Gate FC 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Tanzania PL30/06/26Fountain Gate FC4-3 (2-2)Singida Black Stars---B
Tanzania PL11/02/26Singida Black Stars1-0 (0-0)Fountain Gate FC7-5--T
Tanzania PL02/04/25Fountain Gate FC0-3 (0-1)Singida Black Stars5-2--T

Thành tích gần đây — Singida Black Stars

BTBBBTTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 22/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CECAFA CC01/08/26Singida Black Stars1-2 (0-1)Simba Sports Club3-3-0.752B
CECAFA CC28/07/26Mogadishu City1-4 (1-3)Singida Black Stars3-4--T
CECAFA CC25/07/26Singida Black Stars0-2 (0-1)Jamus FC2-7--B
Tanzania PL30/06/26Fountain Gate FC4-3 (2-2)Singida Black Stars---B
Tanzania PL27/06/26Simba Sports Club2-0 (1-0)Singida Black Stars3-3--B
Tanzania PL24/06/26Singida Black Stars3-1 (2-0)Tanzania Prisons3-6--T
Tanzania PL17/06/26Singida Black Stars5-0 (3-0)Dodoma Jiji FC---T
Tanzania PL13/06/26JKT Tanzania1-2 (0-1)Singida Black Stars2-3--T
Tanzania PL26/05/26Singida Black Stars4-1 (2-1)Mbeya City2-0--T
Tanzania PL22/05/26Young Africans3-0 (2-0)Singida Black Stars5-1--B
Tanzania Cup16/05/26Coastal Union0-0 (0-0)Singida Black Stars0-3--H
Tanzania PL12/05/26Singida Black Stars1-0 (0-0)Namungo FC4-3--T
Tanzania PL09/05/26Singida Black Stars4-0 (2-0)Mtibwa Sugar10-3--T
Tanzania PL05/05/26Singida Black Stars3-1 (1-0)Pamba SC5-2--T
Tanzania PL02/05/26Coastal Union2-1 (2-0)Singida Black Stars2-5--B
Tanzania PL16/04/26Mashujaa FC1-1 (0-1)Singida Black Stars4-2--H
Tanzania Cup12/04/26Singida Black Stars5-1 (1-0)Mbeya City8-4--T
Tanzania PL08/04/26Singida Black Stars1-0 (0-0)Kinondoni FC6-1--T
Tanzania PL05/04/26Tabora United FC2-0 (2-0)Singida Black Stars5-3--B
Tanzania PL01/04/26Singida Black Stars1-2 (0-0)Azam3-1--B

Thành tích gần đây — Fountain Gate FC

THBBBTHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Tanzania PL30/06/26Fountain Gate FC4-3 (2-2)Singida Black Stars---T
Tanzania PL27/06/26Namungo FC0-0 (0-0)Fountain Gate FC4-4--H
Tanzania PL24/06/26Fountain Gate FC0-1 (0-0)Mashujaa FC5-8--B
Tanzania PL18/06/26Fountain Gate FC0-2 (0-0)Young Africans6-8--B
Tanzania PL12/06/26Fountain Gate FC0-2 (0-1)Azam7-5--B
Tanzania PL24/05/26Tabora United FC1-2 (1-2)Fountain Gate FC10-0--T
Tanzania PL21/05/26JKT Tanzania2-2 (0-2)Fountain Gate FC6-4--H
Tanzania PL14/05/26Tanzania Prisons1-0 (1-0)Fountain Gate FC6-6--B
Tanzania PL10/05/26Kinondoni FC2-3 (1-1)Fountain Gate FC7-5--T
Tanzania PL05/05/26Fountain Gate FC3-2 (2-1)Coastal Union3-5--T
Tanzania PL30/04/26Fountain Gate FC1-2 (1-2)Pamba SC---B
Tanzania PL18/04/26Fountain Gate FC2-1 (0-0)Mtibwa Sugar---T
Tanzania PL15/04/26Fountain Gate FC0-3 (0-1)Simba Sports Club---B
Tanzania PL03/04/26Dodoma Jiji FC3-0 (1-0)Fountain Gate FC---B
Tanzania PL13/03/26Mashujaa FC1-1 (0-0)Fountain Gate FC6-2--H
Tanzania PL03/03/26Mbeya City0-1 (0-0)Fountain Gate FC8-2--T
Tanzania PL26/02/26Fountain Gate FC1-4 (0-2)Tabora United FC---B
Tanzania PL11/02/26Singida Black Stars1-0 (0-0)Fountain Gate FC7-5--B
Tanzania PL04/02/26Fountain Gate FC1-1 (1-0)Namungo FC1-1--H
Tanzania PL20/01/26Azam0-0 (0-0)Fountain Gate FC9-1--H
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Singida Black Stars (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Fountain Gate FC (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Singida Black StarsFountain Gate FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Singida Black StarsFountain Gate FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

70
Thắng 2+
36
Thắng 1
25
Hòa
44
Thua 1
45
Thua 2+
Singida Black StarsFountain Gate FC

Thông tin đội bóng

Singida Black Stars Thông tin Fountain Gate FC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.293.607.000.702.500.63---
Live1.17 ↓4.60 ↑8.00 ↑0.59 ↓3.000.75 ↑0.611.750.73
InterwettenSớm1.433.807.000.952.500.70---
Live1.27 ↓5.25 ↑10.00 ↑1.20 ↑3.500.60 ↓---
10BETSớm1.413.757.000.762.250.89---
Live1.18 ↓6.00 ↑12.00 ↑0.91 ↑3.000.77 ↓---
WewbetSớm1.403.807.050.782.250.920.981.250.72
Live1.21 ↓5.00 ↑10.50 ↑0.86 ↑3.000.88 ↓0.66 ↓1.751.08 ↑
LadbrokesSớm1.354.207.500.912.500.80---
Live1.40 ↑4.00 ↓7.00 ↓0.85 ↓2.500.85 ↑---
18BetSớm1.343.907.500.722.250.810.871.250.66
Live1.17 ↓6.25 ↑12.50 ↑0.75 ↑3.250.89 ↑0.872.250.77 ↑
PinnacleSớm1.404.016.180.822.500.890.931.250.79
Live1.23 ↓5.12 ↑9.18 ↑0.89 ↑3.000.83 ↓0.92 ↓1.750.81 ↑
BwinSớm1.354.207.500.932.500.77---
Live1.38 ↑4.10 ↓7.00 ↓0.85 ↓2.500.83 ↑---
1xBetSớm1.374.007.901.082.500.730.831.250.98
Live1.16 ↓5.55 ↑16.00 ↑0.97 ↓3.250.730.66 ↓1.750.99 ↑
Bet 365Sớm1.364.007.500.952.500.850.831.250.98
Live1.364.007.500.952.500.850.831.250.98
William HillSớm1.364.007.500.852.500.80---
Live1.18 ↓5.00 ↑11.00 ↑0.50 ↓2.501.25 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.