Kết quả bóng đá trận Singida Black Stars vs Fountain Gate FC, 23:00 ngày 14/08/2026
Ligue 1 (Tanzania) · 23:00 ngày 14/08/2026
Singida Black Stars 3 Kết thúc HT 1-0 0
Fountain Gate FC
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Singida Black Stars | Phút | |
| J. Sowah 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| 30' | ||
| HT 1-0 | ||
| 57' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 82' | |
| 3 - 0 ⚽ | 90+4' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 22 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 12 | 15 |
| Điểm | 4 | 1 | 14 | 8 |
Chủ = Singida Black Stars · Khách = Fountain Gate FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Singida Black Stars | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (31%) | Thắng/Thắng | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 6 (16%) |
| 4 (25%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 6 (16%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 14 (38%) |
Bảng xếp hạng
Singida Black Stars
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 5 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | 6 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 12 | - | - |
Fountain Gate FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 1 | 8 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 3 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Singida Black Stars 2 (67%)Hòa 0 (0%)Fountain Gate FC 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/06/26 | Fountain Gate FC | 4-3 (2-2) | Singida Black Stars | - | - | B |
| 11/02/26 | Singida Black Stars | 1-0 (0-0) | Fountain Gate FC | - | - | T |
| 02/04/25 | Fountain Gate FC | 0-3 (0-1) | Singida Black Stars | - | - | T |
Thành tích gần đây — Singida Black Stars
BTBBBTTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 22/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Singida Black Stars | 1-2 (0-1) | Simba Sports Club | -0.75 | 2 | B |
| 28/07/26 | Mogadishu City | 1-4 (1-3) | Singida Black Stars | - | - | T |
| 25/07/26 | Singida Black Stars | 0-2 (0-1) | Jamus FC | - | - | B |
| 30/06/26 | Fountain Gate FC | 4-3 (2-2) | Singida Black Stars | - | - | B |
| 27/06/26 | Simba Sports Club | 2-0 (1-0) | Singida Black Stars | - | - | B |
| 24/06/26 | Singida Black Stars | 3-1 (2-0) | Tanzania Prisons | - | - | T |
| 17/06/26 | Singida Black Stars | 5-0 (3-0) | Dodoma Jiji FC | - | - | T |
| 13/06/26 | JKT Tanzania | 1-2 (0-1) | Singida Black Stars | - | - | T |
| 26/05/26 | Singida Black Stars | 4-1 (2-1) | Mbeya City | - | - | T |
| 22/05/26 | Young Africans | 3-0 (2-0) | Singida Black Stars | - | - | B |
| 16/05/26 | Coastal Union | 0-0 (0-0) | Singida Black Stars | - | - | H |
| 12/05/26 | Singida Black Stars | 1-0 (0-0) | Namungo FC | - | - | T |
| 09/05/26 | Singida Black Stars | 4-0 (2-0) | Mtibwa Sugar | - | - | T |
| 05/05/26 | Singida Black Stars | 3-1 (1-0) | Pamba SC | - | - | T |
| 02/05/26 | Coastal Union | 2-1 (2-0) | Singida Black Stars | - | - | B |
| 16/04/26 | Mashujaa FC | 1-1 (0-1) | Singida Black Stars | - | - | H |
| 12/04/26 | Singida Black Stars | 5-1 (1-0) | Mbeya City | - | - | T |
| 08/04/26 | Singida Black Stars | 1-0 (0-0) | Kinondoni FC | - | - | T |
| 05/04/26 | Tabora United FC | 2-0 (2-0) | Singida Black Stars | - | - | B |
| 01/04/26 | Singida Black Stars | 1-2 (0-0) | Azam | - | - | B |
Thành tích gần đây — Fountain Gate FC
THBBBTHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/06/26 | Fountain Gate FC | 4-3 (2-2) | Singida Black Stars | - | - | T |
| 27/06/26 | Namungo FC | 0-0 (0-0) | Fountain Gate FC | - | - | H |
| 24/06/26 | Fountain Gate FC | 0-1 (0-0) | Mashujaa FC | - | - | B |
| 18/06/26 | Fountain Gate FC | 0-2 (0-0) | Young Africans | - | - | B |
| 12/06/26 | Fountain Gate FC | 0-2 (0-1) | Azam | - | - | B |
| 24/05/26 | Tabora United FC | 1-2 (1-2) | Fountain Gate FC | - | - | T |
| 21/05/26 | JKT Tanzania | 2-2 (0-2) | Fountain Gate FC | - | - | H |
| 14/05/26 | Tanzania Prisons | 1-0 (1-0) | Fountain Gate FC | - | - | B |
| 10/05/26 | Kinondoni FC | 2-3 (1-1) | Fountain Gate FC | - | - | T |
| 05/05/26 | Fountain Gate FC | 3-2 (2-1) | Coastal Union | - | - | T |
| 30/04/26 | Fountain Gate FC | 1-2 (1-2) | Pamba SC | - | - | B |
| 18/04/26 | Fountain Gate FC | 2-1 (0-0) | Mtibwa Sugar | - | - | T |
| 15/04/26 | Fountain Gate FC | 0-3 (0-1) | Simba Sports Club | - | - | B |
| 03/04/26 | Dodoma Jiji FC | 3-0 (1-0) | Fountain Gate FC | - | - | B |
| 13/03/26 | Mashujaa FC | 1-1 (0-0) | Fountain Gate FC | - | - | H |
| 03/03/26 | Mbeya City | 0-1 (0-0) | Fountain Gate FC | - | - | T |
| 26/02/26 | Fountain Gate FC | 1-4 (0-2) | Tabora United FC | - | - | B |
| 11/02/26 | Singida Black Stars | 1-0 (0-0) | Fountain Gate FC | - | - | B |
| 04/02/26 | Fountain Gate FC | 1-1 (1-0) | Namungo FC | - | - | H |
| 20/01/26 | Azam | 0-0 (0-0) | Fountain Gate FC | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1410
Sút cầu môn
74
Tấn công
164135
Tấn công nguy hiểm
18796
Sút ngoài cầu môn
76
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
So Sánh Sức Mạnh
63 37
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Singida Black Stars (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Fountain Gate FC (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Singida Black Stars | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 3.60 | 7.00 | 0.70 | 2.50 | 0.63 | 0.61 | 1.75 | 0.73 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.60 ↑ | 8.50 ↑ | 0.61 ↓ | 3.00 | 0.73 ↑ | 0.63 ↑ | 1.75 | 0.71 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 3.80 | 7.00 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.00 ↑ | 90.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.41 | 3.75 | 7.00 | 0.76 | 2.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 7.34 ↑ | 66.58 ↑ | 2.38 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.31 | 4.08 | 6.90 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.81 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.20 ↑ | 55.00 ↑ | 2.04 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | 1.66 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.40 | 3.80 | 7.05 | 0.78 | 2.25 | 0.92 | 0.98 | 1.25 | 0.72 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.00 ↑ | 10.50 ↑ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.88 ↓ | 0.66 ↓ | 1.75 | 1.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 4.20 | 7.50 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↑ | 4.00 ↓ | 7.00 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.34 | 3.90 | 7.50 | 0.72 | 2.25 | 0.81 | 0.87 | 1.25 | 0.66 |
| Live | 1.17 ↓ | 6.25 ↑ | 12.50 ↑ | 0.75 ↑ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.87 | 2.25 | 0.77 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.40 | 4.01 | 6.18 | 0.82 | 2.50 | 0.89 | 0.93 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.23 ↓ | 5.12 ↑ | 9.18 ↑ | 0.89 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | 0.92 ↓ | 1.75 | 0.81 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.35 | 4.20 | 7.50 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.38 ↑ | 4.10 ↓ | 7.00 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.37 | 4.00 | 7.90 | 1.08 | 2.50 | 0.73 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.44 ↑ | 40.00 ↑ | 6.29 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 9.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.00 | 7.50 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.36 | 4.00 | 7.50 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | 1.25 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.00 | 7.50 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.