Kết quả bóng đá trận Singida Black Stars vs Fountain Gate FC, 23:00 ngày 14/08/2026
Ligue 1 (Tanzania) · 23:00 ngày 14/08/2026
Singida Black Stars Sắp đá --:--:--
Fountain Gate FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 22 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 17 | 16 |
| Điểm | 3 | 4 | 15 | 14 |
Chủ = Singida Black Stars · Khách = Fountain Gate FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Singida Black Stars | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (27%) | Thắng/Thắng | 3 (10%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 7 (15%) | Hòa/Thắng | 6 (20%) |
| 9 (19%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 6 (13%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 10 (21%) | Bại/Bại | 11 (37%) |
Bảng xếp hạng
Singida Black Stars
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 15 | 5 | 10 | 47 | 35 | 50 | 4 |
| Sân nhà | 15 | 10 | 0 | 5 | 27 | 14 | 30 | 4 |
| Sân khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 | 21 | 20 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 12 | - | - |
Fountain Gate FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 9 | 6 | 15 | 25 | 44 | 33 | 12 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 1 | 8 | 15 | 24 | 19 | 14 |
| Sân khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 10 | 20 | 14 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Singida Black Stars 2 (67%)Hòa 0 (0%)Fountain Gate FC 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/06/26 | Fountain Gate FC | 4-3 (2-2) | Singida Black Stars | - | - | B |
| 11/02/26 | Singida Black Stars | 1-0 (0-0) | Fountain Gate FC | - | - | T |
| 02/04/25 | Fountain Gate FC | 0-3 (0-1) | Singida Black Stars | - | - | T |
Thành tích gần đây — Singida Black Stars
BTBBBTTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 22/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Singida Black Stars | 1-2 (0-1) | Simba Sports Club | -0.75 | 2 | B |
| 28/07/26 | Mogadishu City | 1-4 (1-3) | Singida Black Stars | - | - | T |
| 25/07/26 | Singida Black Stars | 0-2 (0-1) | Jamus FC | - | - | B |
| 30/06/26 | Fountain Gate FC | 4-3 (2-2) | Singida Black Stars | - | - | B |
| 27/06/26 | Simba Sports Club | 2-0 (1-0) | Singida Black Stars | - | - | B |
| 24/06/26 | Singida Black Stars | 3-1 (2-0) | Tanzania Prisons | - | - | T |
| 17/06/26 | Singida Black Stars | 5-0 (3-0) | Dodoma Jiji FC | - | - | T |
| 13/06/26 | JKT Tanzania | 1-2 (0-1) | Singida Black Stars | - | - | T |
| 26/05/26 | Singida Black Stars | 4-1 (2-1) | Mbeya City | - | - | T |
| 22/05/26 | Young Africans | 3-0 (2-0) | Singida Black Stars | - | - | B |
| 16/05/26 | Coastal Union | 0-0 (0-0) | Singida Black Stars | - | - | H |
| 12/05/26 | Singida Black Stars | 1-0 (0-0) | Namungo FC | - | - | T |
| 09/05/26 | Singida Black Stars | 4-0 (2-0) | Mtibwa Sugar | - | - | T |
| 05/05/26 | Singida Black Stars | 3-1 (1-0) | Pamba SC | - | - | T |
| 02/05/26 | Coastal Union | 2-1 (2-0) | Singida Black Stars | - | - | B |
| 16/04/26 | Mashujaa FC | 1-1 (0-1) | Singida Black Stars | - | - | H |
| 12/04/26 | Singida Black Stars | 5-1 (1-0) | Mbeya City | - | - | T |
| 08/04/26 | Singida Black Stars | 1-0 (0-0) | Kinondoni FC | - | - | T |
| 05/04/26 | Tabora United FC | 2-0 (2-0) | Singida Black Stars | - | - | B |
| 01/04/26 | Singida Black Stars | 1-2 (0-0) | Azam | - | - | B |
Thành tích gần đây — Fountain Gate FC
THBBBTHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/06/26 | Fountain Gate FC | 4-3 (2-2) | Singida Black Stars | - | - | T |
| 27/06/26 | Namungo FC | 0-0 (0-0) | Fountain Gate FC | - | - | H |
| 24/06/26 | Fountain Gate FC | 0-1 (0-0) | Mashujaa FC | - | - | B |
| 18/06/26 | Fountain Gate FC | 0-2 (0-0) | Young Africans | - | - | B |
| 12/06/26 | Fountain Gate FC | 0-2 (0-1) | Azam | - | - | B |
| 24/05/26 | Tabora United FC | 1-2 (1-2) | Fountain Gate FC | - | - | T |
| 21/05/26 | JKT Tanzania | 2-2 (0-2) | Fountain Gate FC | - | - | H |
| 14/05/26 | Tanzania Prisons | 1-0 (1-0) | Fountain Gate FC | - | - | B |
| 10/05/26 | Kinondoni FC | 2-3 (1-1) | Fountain Gate FC | - | - | T |
| 05/05/26 | Fountain Gate FC | 3-2 (2-1) | Coastal Union | - | - | T |
| 30/04/26 | Fountain Gate FC | 1-2 (1-2) | Pamba SC | - | - | B |
| 18/04/26 | Fountain Gate FC | 2-1 (0-0) | Mtibwa Sugar | - | - | T |
| 15/04/26 | Fountain Gate FC | 0-3 (0-1) | Simba Sports Club | - | - | B |
| 03/04/26 | Dodoma Jiji FC | 3-0 (1-0) | Fountain Gate FC | - | - | B |
| 13/03/26 | Mashujaa FC | 1-1 (0-0) | Fountain Gate FC | - | - | H |
| 03/03/26 | Mbeya City | 0-1 (0-0) | Fountain Gate FC | - | - | T |
| 26/02/26 | Fountain Gate FC | 1-4 (0-2) | Tabora United FC | - | - | B |
| 11/02/26 | Singida Black Stars | 1-0 (0-0) | Fountain Gate FC | - | - | B |
| 04/02/26 | Fountain Gate FC | 1-1 (1-0) | Namungo FC | - | - | H |
| 20/01/26 | Azam | 0-0 (0-0) | Fountain Gate FC | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
63 37
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Singida Black Stars (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Fountain Gate FC (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Singida Black Stars | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 3.60 | 7.00 | 0.70 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 4.60 ↑ | 8.00 ↑ | 0.59 ↓ | 3.00 | 0.75 ↑ | 0.61 | 1.75 | 0.73 | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 3.80 | 7.00 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.27 ↓ | 5.25 ↑ | 10.00 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.41 | 3.75 | 7.00 | 0.76 | 2.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.18 ↓ | 6.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.91 ↑ | 3.00 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.40 | 3.80 | 7.05 | 0.78 | 2.25 | 0.92 | 0.98 | 1.25 | 0.72 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.00 ↑ | 10.50 ↑ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.88 ↓ | 0.66 ↓ | 1.75 | 1.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 4.20 | 7.50 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↑ | 4.00 ↓ | 7.00 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.34 | 3.90 | 7.50 | 0.72 | 2.25 | 0.81 | 0.87 | 1.25 | 0.66 |
| Live | 1.17 ↓ | 6.25 ↑ | 12.50 ↑ | 0.75 ↑ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.87 | 2.25 | 0.77 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.40 | 4.01 | 6.18 | 0.82 | 2.50 | 0.89 | 0.93 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.23 ↓ | 5.12 ↑ | 9.18 ↑ | 0.89 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | 0.92 ↓ | 1.75 | 0.81 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.35 | 4.20 | 7.50 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.38 ↑ | 4.10 ↓ | 7.00 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.37 | 4.00 | 7.90 | 1.08 | 2.50 | 0.73 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.55 ↑ | 16.00 ↑ | 0.97 ↓ | 3.25 | 0.73 | 0.66 ↓ | 1.75 | 0.99 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.00 | 7.50 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.36 | 4.00 | 7.50 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | 1.25 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.00 | 7.50 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.18 ↓ | 5.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.