Kết quả bóng đá trận Singapore vs Indonesia, 20:00 ngày 07/08/2026

AFF Championship · 20:00 ngày 07/08/2026
Singapore
1 Kết thúc HT 0-0 1
Indonesia
🟨 3 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 7
Địa điểm: Jalan Besar Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃

Tường thuật trực tiếp

SingaporeIndonesia
1' Bắt đầu trận đấu
2'
🎯 Dứt điểm - Mitchell Lee Baker (chân phải) — bị cản phá
3'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Hami Syahin (chân phải) — chệch khung thành
4'
🎯 Dứt điểm - Song-Ui Young (chân phải) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Song-Ui Young (chân trái) — bị chặn
23'
🎯 Dứt điểm - Song-Ui Young (chân phải) — bị cản phá
24'
🎯 Dứt điểm - Glenn Kweh (chân phải) — chệch khung thành
25'
29'
🎯 Dứt điểm - Eliano Reijnders (chân phải) — bị chặn
30'
🎯 Dứt điểm - Mitchell Lee Baker (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ilhan bin Fandi Ahmad (chân phải) — bị cản phá
31'
Phạt góc
32'
36'
🎯 Dứt điểm - Thom Haye (chân phải) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Eliano Reijnders (chân trái) — bị chặn
37'
🎯 Dứt điểm - Mitchell Lee Baker (đánh đầu) — chệch khung thành
41'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Glenn Kweh (chân trái) — chệch khung thành
42'
🟨 Thẻ vàng - Song-Ui Young
44'
45+2'
🎯 Dứt điểm - Ivar Jenner (chân phải) — bị chặn
45+3'
Phạt góc
Hết hiệp 1 (0-0)
47'
BÀN THẮNG - Ragnar Oratmangoen 0-1
47'
🎯 Dứt điểm - Ragnar Oratmangoen (chân trái) — chệch khung thành
47'
🎯 Dứt điểm - Ragnar Oratmangoen (chân phải) — vào lưới
Phạt góc
54'
58'
🟨 Thẻ vàng - Ivar Jenner
58'
🎯 Dứt điểm - Thom Haye (chân phải) — bị cản phá
VAR Decision - Red card cancelled - Song-Ui Young
60'
Phạt góc
65'
BÀN THẮNG - Irfan bin Fandi Ahmad 1-1
66'
🎯 Dứt điểm - Ilhan bin Fandi Ahmad (chân phải) — vào lưới
66'
🔁 Thay người: vào Irfan bin Fandi Ahmad, ra Hami Syahin
67'
🔁 Thay người: vào Shawal Anuar, ra Irfan bin Fandi Ahmad
67'
69'
Phạt góc
69'
🔁 Thay người: vào Rizky Eka Pratama, ra Eliano Reijnders
🔁 Thay người: vào Farhan Zulkifli, ra Glenn Kweh
72'
🔁 Thay người: vào Ryhan Stewart, ra Song-Ui Young
73'
73'
Phạt góc
74'
Phạt góc
76'
🟨 Thẻ vàng - Mitchell Lee Baker
🟨 Thẻ vàng - Lionel Tan Han Wei
77'
79'
🎯 Dứt điểm - Rizky Eka Pratama (chân phải) — chệch khung thành
80'
🔁 Thay người: vào Tim Geypens, ra Wahyu Prasetyo
80'
🔁 Thay người: vào Saddil Ramdani, ra Ragnar Oratmangoen
81'
🎯 Dứt điểm - Tim Geypens (chân trái) — chệch khung thành
82'
🟨 Thẻ vàng - Marc Klok
86'
🟨 Thẻ vàng - Tim Geypens
🎯 Dứt điểm - Shah Shahiran (chân phải) — bị cản phá
87'
🔁 Thay người: vào Amirul Adli Bin Azmi, ra Lionel Tan Han Wei
88'
88'
🎯 Dứt điểm - Thom Haye (chân phải) — bị chặn
89'
Phạt góc
89'
🔁 Thay người: vào Jens Raven, ra Marc Klok
89'
🔁 Thay người: vào Beckham Putra Nugraha, ra Ivar Jenner
89'
🎯 Dứt điểm - Mitchell Lee Baker (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jacob Mahler (chân phải) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Shawal Anuar (chân phải) — bị cản phá
90+6'
🟨 Thẻ vàng - Jacob Mahler
90+7'
🎯 Dứt điểm - Farhan Zulkifli (chân phải) — chệch khung thành
90+7'
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Singapore Phút Indonesia
Song-Ui Young 44'
HT 0-0
47' 0 - 1 Ragnar Oratmangoen
58' Ivar Jenner
Song-Ui Young 58'
Song-Ui Young(Reason:Red card cancelled) 📺 VAR60'
Ilhan bin Fandi Ahmad 1 - 1 66'
▲ Irfan bin Fandi Ahmad ▼ Hami Syahin67'
▲ Shawal Anuar ▼ Ilhan bin Fandi Ahmad67'
69' ▲ Rizky Eka Pratama ▼ Eliano Reijnders
▲ Farhan Zulkifli ▼ Glenn Kweh72'
▲ Ryhan Stewart ▼ Song-Ui Young73'
76' Mitchell Lee Baker
Lionel Tan Han Wei 77'
80' ▲ Tim Geypens ▼ Wahyu Prasetyo
80' ▲ Saddil Ramdani ▼ Ragnar Oratmangoen
82' Marc Klok
86' Tim Geypens
▲ Amirul Adli Bin Azmi ▼ Lionel Tan Han Wei88'
89' ▲ Jens Raven ▼ Marc Klok
89' ▲ Beckham Putra Nugraha ▼ Ivar Jenner
Jacob Mahler 90+7'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 55
Hòa 11 21
Bại 11 34
Ghi bàn 44 1619
Mất bàn 54 1110
Điểm 44 1716

Chủ = Singapore · Khách = Indonesia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Singapore (15)Hiệp 1 / Cả trậnIndonesia (28)
6 (40%)Thắng/Thắng11 (39%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (7%)Hòa/Thắng2 (7%)
3 (20%)Hòa/Hòa4 (14%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (7%)
1 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
3 (20%)Bại/Bại8 (29%)

Thành tích đối đầu (15 trận)

Singapore 7 (47%)Hòa 6 (40%)Indonesia 2 (13%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 3 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ASEAN Cup25/12/21Indonesia2-2 (1-1)Singapore11-3-0.252.25H
ASEAN Cup22/12/21Singapore1-1 (0-1)Indonesia6-6-0.252.25H
ASEAN Cup09/11/18Singapore1-0 (1-0)Indonesia4-302.5T
ASEAN Cup25/11/16Singapore1-2 (1-0)Indonesia2-2-0.252.75B
ASEAN Cup28/11/12Indonesia1-0 (0-0)Singapore-+0.252.25B
INT CF04/11/09Singapore3-1 (2-1)Indonesia-+0.752.5T
ASEAN Cup09/12/08Indonesia0-2 (0-1)Singapore--0.252.5T
MC25/08/07Indonesia0-2 (0-1)Singapore-+0.52.5T
INT CF03/06/07Indonesia0-1 (0-1)Singapore--12.5T
ASEAN Cup17/01/07Singapore2-2 (1-1)Indonesia-+0.52.25H
AGS24/11/06Indonesia1-1 (0-0)Singapore---H
SEAG24/11/05Singapore0-0 (0-0)Indonesia-+0.752.75H
ASEAN Cup16/01/05Singapore2-1 (2-0)Indonesia---T
ASEAN Cup08/01/05Indonesia1-3 (0-2)Singapore---T
ASEAN Cup09/12/04Indonesia0-0 (0-0)Singapore---H

Thành tích gần đây — Singapore

HTTBBTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ASEAN Cup31/07/26Vietnam0-0 (0-0)Singapore7-3-23.25H
ASEAN Cup27/07/26Singapore2-0 (1-0)Timor Leste5-3+34T
ASEAN Cup24/07/26Cambodia1-2 (0-1)Singapore5-502.75T
INT FRL13/07/26Okinawa SV3-2 (3-1)Singapore---B
INT FRL05/06/26Singapore1-2 (0-2)China4-10-1.252.75B
INT FRL31/05/26Singapore4-0 (2-0)Mongolia4-3+1.753.25T
AFC31/03/26Singapore1-0 (1-0)Bangladesh3-4+12.25T
AFC18/11/25Hong Kong1-2 (1-0)Singapore6-2-0.52.5T
INT FRL13/11/25Thailand3-2 (1-1)Singapore11-3-23.25B
AFC14/10/25India1-2 (1-1)Singapore12-4-0.52.25T
AFC09/10/25Singapore1-1 (1-0)India6-0+0.252.25H
INT FRL09/09/25Singapore1-1 (0-0)Myanmar---H
INT FRL04/09/25Malaysia0-3 (0-0)Singapore8-4-1.753.25T
AFC10/06/25Bangladesh1-2 (0-1)Singapore0-1+0.252.25T
INT FRL05/06/25Singapore3-1 (3-0)Maldives9-2+12.75T
AFC25/03/25Singapore0-0 (0-0)Hong Kong6-1102.25H
INT FRL21/03/25Singapore0-1 (0-1)Nepal5-1+1.252.75B
ASEAN Cup29/12/24Vietnam3-1 (1-0)Singapore5-2-1.252.75B
ASEAN Cup26/12/24Singapore0-2 (0-0)Vietnam6-5-12.5B
ASEAN Cup20/12/24Malaysia0-0 (0-0)Singapore9-6-0.752.75H

Thành tích gần đây — Indonesia

BTTTTBTBBH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ASEAN Cup03/08/26Indonesia0-3 (0-2)Vietnam3-202.5B
ASEAN Cup31/07/26Timor Leste0-3 (0-0)Indonesia2-6+4.55T
ASEAN Cup27/07/26Indonesia5-1 (3-0)Cambodia4-5+2.53.75T
INT FRL09/06/26Indonesia1-0 (1-0)Mozambique10-8+1.52.75T
INT FRL05/06/26Indonesia3-0 (2-0)Oman3-3+0.252.25T
FIFA Series30/03/26Indonesia0-1 (0-1)Bulgaria6-5-0.252.5B
FIFA Series27/03/26Indonesia4-0 (2-0)Saint Kitts and Nevis5-5+2.753.25T
FIFA WCQL12/10/25Iraq1-0 (0-0)Indonesia3-4-0.752.25B
FIFA WCQL09/10/25Indonesia2-3 (1-2)Saudi Arabia3-5-1.252.5B
INT FRL08/09/25Indonesia0-0 (0-0)Lebanon9-2+0.752.5H
INT FRL05/09/25Indonesia6-0 (4-0)Chinese Taipei4-0+1.752.75T
FIFA WCQL10/06/25Japan6-0 (3-0)Indonesia8-0-23.25B
FIFA WCQL05/06/25Indonesia1-0 (1-0)China3-5+0.752.5T
FIFA WCQL25/03/25Indonesia1-0 (1-0)Bahrain4-3+0.52.25T
FIFA WCQL20/03/25Australia5-1 (3-0)Indonesia5-7-1.53B
ASEAN Cup21/12/24Indonesia0-1 (0-0)Philippines5-1+12.75B
ASEAN Cup15/12/24Vietnam1-0 (0-0)Indonesia7-2-1.252.5B
ASEAN Cup12/12/24Indonesia3-3 (2-2)Laos9-5+3.254H
ASEAN Cup09/12/24Myanmar0-1 (0-0)Indonesia3-10+12.5T
FIFA WCQL19/11/24Indonesia2-0 (1-0)Saudi Arabia4-12-0.52.5T

Đội hình

SingaporeIndonesia
1Izwan Mahbud14CHariss Harun15Lionel Tan Han Wei18Jacob Mahler26Nur Adam Abdullah8Shah Shahiran16Hami Syahin7Song-Ui Young11Glenn Kweh13Harhys Stewart19Ilhan bin Fandi Ahmad12Cahya Supriadi3Wahyu Prasetyo5CRizky Ridho14Eliano Reijnders16Dony Pamungkas20Shayne Pattynama11Ragnar Oratmangoen18Ivar Jenner23Marc Klok9Mitchell Lee Baker19Thom Haye

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
7
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
3
4
Sút bóng
12
14
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
31
52
Tấn công nguy hiểm
20
23
Sút ngoài cầu môn
5
6
Cản bóng
2
4
Đá phạt trực tiếp
16
8
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Chuyền bóng
261
377
TL chuyền bóng thành công
74%
83%
Phạm lỗi
8
16
Việt vị
1
3
Cứu thua
2
4
Tắc bóng
8
9
Quả ném biên
22
23
Cắt bóng
4
10
Tạt bóng thành công
4
6
Chuyền dài
28
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.74
1.26
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B2
T2 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B1
T1 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Singapore (23 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận
Indonesia (28 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
00
1 Bàn
20
2 Bàn
01
3 Bàn
01
4+ Bàn
23
B.thắng H1
25
B.thắng H2
SingaporeIndonesia

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
SingaporeIndonesia

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
54
Thắng 1
52
Hòa
45
Thua 1
23
Thua 2+
SingaporeIndonesia

Singapore

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Ilhan bin Fandi Ahmad
Trung phong
7.512/210/160
15Lionel Tan Han Wei
Trung vệ
7.10/027/330🟨
8Shah Shahiran
Tiền vệ trung tâm
7.11/119/262
7Song-Ui Young
Tiền vệ trung tâm
6.73/19/110🟨
18Jacob Mahler
Tiền vệ phòng ngự
6.71/035/410🟨
13Harhys Stewart
Tiền vệ trung tâm
6.50/010/123
11Glenn Kweh
Tiền đạo cánh phải
6.22/010/131
14Hariss Harun
Tiền vệ
60/027/340
1Izwan Mahbud
Thủ môn
60/022/340
16Hami Syahin
Tiền vệ trung tâm
61/06/81
26Nur Adam Abdullah
Hậu vệ trái
60/014/231
3Ryhan Stewart (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/01/12
20Shawal Anuar (dự bị)
Trung phong
6.61/12/52
17Irfan bin Fandi Ahmad (dự bị)
Trung vệ
6.60/00/10
10Farhan Zulkifli (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.61/01/30
5Amirul Adli Bin Azmi (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/00/00

Indonesia

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Shayne Pattynama
Hậu vệ trái
7.60/057/592
5Rizky Ridho
Trung vệ
7.30/032/422
19Thom Haye
Tiền vệ phòng ngự
7.13/127/322
11Ragnar Oratmangoen
Tiền đạo cánh trái
6.912/126/330
12Cahya Supriadi
Thủ môn
6.90/013/240
9Mitchell Lee Baker
Tiền đạo
6.94/23/60🟨
18Ivar Jenner
Tiền vệ trung tâm
6.81/038/433🟨
23Marc Klok
Tiền vệ trung tâm
6.70/031/332🟨
14Eliano Reijnders
Tiền đạo cánh phải
6.32/011/121
3Wahyu Prasetyo
Trung vệ
6.20/031/411
16Dony Pamungkas
Hậu vệ trái
6.10/028/312
17Rizky Eka Pratama (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.71/06/82
15Saddil Ramdani (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/01/30
13Beckham Putra Nugraha (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/04/50
26Tim Geypens (dự bị)
Hậu vệ trái
-1/04/52🟨
24Jens Raven (dự bị)
Trung phong
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Singapore Thông tin Indonesia
Thành lập
Jalan Besar Stadium Sân nhà Gelora Bung Karno Stadium
0 Sức chứa 0
Gavin Joshua Lee Tse Peng HLV John Herdman
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.503.291.700.812.750.810.70-0.751.00
Live3.66 ↑3.30 ↑1.66 ↓1.20 ↑2.500.40 ↓0.50 ↓-0.251.18 ↑
EasybetsSớm4.303.601.690.812.500.960.89-0.750.87
Live9.50 ↑1.30 ↓4.30 ↑2.20 ↑2.500.28 ↓0.34 ↓-0.251.90 ↑
VcbetSớm4.503.701.670.832.500.940.85-0.750.87
Live15.00 ↑1.11 ↓8.00 ↑2.20 ↑2.500.34 ↓2.05 ↑0.000.34 ↓
Mansion88Sớm4.403.651.620.862.750.900.95-0.500.81
Live16.00 ↑1.13 ↓5.80 ↑5.88 ↑2.500.07 ↓2.22 ↑0.000.29 ↓
InterwettenSớm4.003.551.830.652.501.100.90-0.500.80
Live17.00 ↑1.10 ↓7.50 ↑5.00 ↑2.500.08 ↓1.10 ↑-0.500.65 ↓
10BETSớm5.204.001.540.802.750.87---
Live5.38 ↑3.12 ↓1.69 ↑0.76 ↓1.750.88 ↑---
12betSớm4.403.651.620.862.750.900.88-0.500.88
Live16.00 ↑1.13 ↓5.80 ↑5.88 ↑2.500.07 ↓2.22 ↑0.000.29 ↓
CrownSớm4.253.751.670.792.500.970.93-0.750.83
Live18.50 ↑1.01 ↓12.50 ↑4.76 ↑2.500.05 ↓0.05 ↓-0.255.26 ↑
SbobetSớm4.173.511.590.882.750.880.95-0.750.81
Live13.00 ↑1.08 ↓8.60 ↑4.34 ↑2.500.09 ↓1.63 ↑0.000.45 ↓
WewbetSớm4.543.821.620.892.750.911.01-0.750.81
Live10.00 ↑1.09 ↓9.70 ↑4.15 ↑2.500.08 ↓0.05 ↓-0.254.30 ↑
LadbrokesSớm4.503.601.610.802.500.95---
Live19.00 ↑5.50 ↑1.12 ↓1.70 ↑2.500.36 ↓---
18BetSớm3.503.601.860.822.750.860.84-0.500.84
Live18.00 ↑1.06 ↓11.50 ↑5.84 ↑2.500.08 ↓0.01 ↓-0.5011.51 ↑
PinnacleSớm4.013.301.790.942.500.800.95-0.500.79
Live14.56 ↑1.18 ↓5.67 ↑2.97 ↑2.500.22 ↓0.27 ↓-0.252.64 ↑
HK Jockey ClubSớm4.353.601.600.952.750.750.86-0.750.90
Live14.00 ↑1.09 ↓7.00 ↑7.50 ↑2.750.03 ↓2.18 ↑0.000.31 ↓
BwinSớm4.403.501.650.822.500.87---
Live21.00 ↑1.05 ↓12.50 ↑4.00 ↑2.500.12 ↓---
1xBetSớm5.103.801.510.622.501.102.500.000.25
Live20.00 ↑1.07 ↓11.90 ↑4.71 ↑2.500.14 ↓2.44 ↓0.000.31 ↑
Bet 365Sớm4.503.501.650.832.500.980.90-0.750.90
Live15.00 ↑1.07 ↓9.00 ↑4.75 ↑2.500.14 ↓2.30 ↑0.000.33 ↓
William HillSớm5.504.001.440.622.501.10---
Live101.00 ↑1.01 ↓67.00 ↑28.00 ↑2.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Singapore-3/4001
Indonesia+3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).