Kết quả bóng đá trận Singapore vs Indonesia, 20:00 ngày 07/08/2026
AFF Championship · 20:00 ngày 07/08/2026
Singapore 1 Kết thúc HT 0-0 1
Indonesia
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Địa điểm: Jalan Besar Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Tường thuật trực tiếp
Singapore
Indonesia
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
2'
🎯 Dứt điểm - Mitchell Lee Baker (chân phải) — bị cản phá
3'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Hami Syahin (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Song-Ui Young (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Song-Ui Young (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Song-Ui Young (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Glenn Kweh (chân phải) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Eliano Reijnders (chân phải) — bị chặn
30'
🎯 Dứt điểm - Mitchell Lee Baker (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ilhan bin Fandi Ahmad (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Thom Haye (chân phải) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Eliano Reijnders (chân trái) — bị chặn
37'
🎯 Dứt điểm - Mitchell Lee Baker (đánh đầu) — chệch khung thành
41'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Glenn Kweh (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Song-Ui Young
45+2'
🎯 Dứt điểm - Ivar Jenner (chân phải) — bị chặn
45+3'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
47'
⚽ BÀN THẮNG - Ragnar Oratmangoen 0-1
47'
🎯 Dứt điểm - Ragnar Oratmangoen (chân trái) — chệch khung thành
47'
🎯 Dứt điểm - Ragnar Oratmangoen (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
58'
🟨 Thẻ vàng - Ivar Jenner
58'
🎯 Dứt điểm - Thom Haye (chân phải) — bị cản phá
VAR Decision - Red card cancelled - Song-Ui Young
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Irfan bin Fandi Ahmad 1-1
🎯 Dứt điểm - Ilhan bin Fandi Ahmad (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Irfan bin Fandi Ahmad, ra Hami Syahin
🔁 Thay người: vào Shawal Anuar, ra Irfan bin Fandi Ahmad
69'
⛳ Phạt góc
69'
🔁 Thay người: vào Rizky Eka Pratama, ra Eliano Reijnders
🔁 Thay người: vào Farhan Zulkifli, ra Glenn Kweh
🔁 Thay người: vào Ryhan Stewart, ra Song-Ui Young
73'
⛳ Phạt góc
74'
⛳ Phạt góc
76'
🟨 Thẻ vàng - Mitchell Lee Baker
🟨 Thẻ vàng - Lionel Tan Han Wei
79'
🎯 Dứt điểm - Rizky Eka Pratama (chân phải) — chệch khung thành
80'
🔁 Thay người: vào Tim Geypens, ra Wahyu Prasetyo
80'
🔁 Thay người: vào Saddil Ramdani, ra Ragnar Oratmangoen
81'
🎯 Dứt điểm - Tim Geypens (chân trái) — chệch khung thành
82'
🟨 Thẻ vàng - Marc Klok
86'
🟨 Thẻ vàng - Tim Geypens
🎯 Dứt điểm - Shah Shahiran (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Amirul Adli Bin Azmi, ra Lionel Tan Han Wei
88'
🎯 Dứt điểm - Thom Haye (chân phải) — bị chặn
89'
⛳ Phạt góc
89'
🔁 Thay người: vào Jens Raven, ra Marc Klok
89'
🔁 Thay người: vào Beckham Putra Nugraha, ra Ivar Jenner
89'
🎯 Dứt điểm - Mitchell Lee Baker (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jacob Mahler (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Shawal Anuar (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Jacob Mahler
🎯 Dứt điểm - Farhan Zulkifli (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Singapore | Phút | |
| Song-Ui Young | 44' | |
| HT 0-0 | ||
| 47' | ⚽ 0 - 1 Ragnar Oratmangoen | |
| 58' | Ivar Jenner | |
| Song-Ui Young | 58' | |
| Song-Ui Young(Reason:Red card cancelled) 📺 VAR | 60' | |
| Ilhan bin Fandi Ahmad 1 - 1 ⚽ | 66' | |
| ▲ Irfan bin Fandi Ahmad ▼ Hami Syahin | 67' ⇄ | |
| ▲ Shawal Anuar ▼ Ilhan bin Fandi Ahmad | 67' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Rizky Eka Pratama ▼ Eliano Reijnders | |
| ▲ Farhan Zulkifli ▼ Glenn Kweh | 72' ⇄ | |
| ▲ Ryhan Stewart ▼ Song-Ui Young | 73' ⇄ | |
| 76' | Mitchell Lee Baker | |
| Lionel Tan Han Wei | 77' | |
| 80' ⇄ | ▲ Tim Geypens ▼ Wahyu Prasetyo | |
| 80' ⇄ | ▲ Saddil Ramdani ▼ Ragnar Oratmangoen | |
| 82' | Marc Klok | |
| 86' | Tim Geypens | |
| ▲ Amirul Adli Bin Azmi ▼ Lionel Tan Han Wei | 88' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Jens Raven ▼ Marc Klok | |
| 89' ⇄ | ▲ Beckham Putra Nugraha ▼ Ivar Jenner | |
| Jacob Mahler | 90+7' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 16 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 11 | 10 |
| Điểm | 4 | 4 | 17 | 16 |
Chủ = Singapore · Khách = Indonesia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Singapore | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (40%) | Thắng/Thắng | 11 (39%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 8 (29%) |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Singapore 7 (47%)Hòa 6 (40%)Indonesia 2 (13%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 3 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/12/21 | Indonesia | 2-2 (1-1) | Singapore | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/12/21 | Singapore | 1-1 (0-1) | Indonesia | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/11/18 | Singapore | 1-0 (1-0) | Indonesia | 0 | 2.5 | T |
| 25/11/16 | Singapore | 1-2 (1-0) | Indonesia | -0.25 | 2.75 | B |
| 28/11/12 | Indonesia | 1-0 (0-0) | Singapore | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/11/09 | Singapore | 3-1 (2-1) | Indonesia | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/12/08 | Indonesia | 0-2 (0-1) | Singapore | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/08/07 | Indonesia | 0-2 (0-1) | Singapore | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/06/07 | Indonesia | 0-1 (0-1) | Singapore | -1 | 2.5 | T |
| 17/01/07 | Singapore | 2-2 (1-1) | Indonesia | +0.5 | 2.25 | H |
| 24/11/06 | Indonesia | 1-1 (0-0) | Singapore | - | - | H |
| 24/11/05 | Singapore | 0-0 (0-0) | Indonesia | +0.75 | 2.75 | H |
| 16/01/05 | Singapore | 2-1 (2-0) | Indonesia | - | - | T |
| 08/01/05 | Indonesia | 1-3 (0-2) | Singapore | - | - | T |
| 09/12/04 | Indonesia | 0-0 (0-0) | Singapore | - | - | H |
Thành tích gần đây — Singapore
HTTBBTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Vietnam | 0-0 (0-0) | Singapore | -2 | 3.25 | H |
| 27/07/26 | Singapore | 2-0 (1-0) | Timor Leste | +3 | 4 | T |
| 24/07/26 | Cambodia | 1-2 (0-1) | Singapore | 0 | 2.75 | T |
| 13/07/26 | Okinawa SV | 3-2 (3-1) | Singapore | - | - | B |
| 05/06/26 | Singapore | 1-2 (0-2) | China | -1.25 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Singapore | 4-0 (2-0) | Mongolia | +1.75 | 3.25 | T |
| 31/03/26 | Singapore | 1-0 (1-0) | Bangladesh | +1 | 2.25 | T |
| 18/11/25 | Hong Kong | 1-2 (1-0) | Singapore | -0.5 | 2.5 | T |
| 13/11/25 | Thailand | 3-2 (1-1) | Singapore | -2 | 3.25 | B |
| 14/10/25 | India | 1-2 (1-1) | Singapore | -0.5 | 2.25 | T |
| 09/10/25 | Singapore | 1-1 (1-0) | India | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/09/25 | Singapore | 1-1 (0-0) | Myanmar | - | - | H |
| 04/09/25 | Malaysia | 0-3 (0-0) | Singapore | -1.75 | 3.25 | T |
| 10/06/25 | Bangladesh | 1-2 (0-1) | Singapore | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/06/25 | Singapore | 3-1 (3-0) | Maldives | +1 | 2.75 | T |
| 25/03/25 | Singapore | 0-0 (0-0) | Hong Kong | 0 | 2.25 | H |
| 21/03/25 | Singapore | 0-1 (0-1) | Nepal | +1.25 | 2.75 | B |
| 29/12/24 | Vietnam | 3-1 (1-0) | Singapore | -1.25 | 2.75 | B |
| 26/12/24 | Singapore | 0-2 (0-0) | Vietnam | -1 | 2.5 | B |
| 20/12/24 | Malaysia | 0-0 (0-0) | Singapore | -0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Indonesia
BTTTTBTBBH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Indonesia | 0-3 (0-2) | Vietnam | 0 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | Timor Leste | 0-3 (0-0) | Indonesia | +4.5 | 5 | T |
| 27/07/26 | Indonesia | 5-1 (3-0) | Cambodia | +2.5 | 3.75 | T |
| 09/06/26 | Indonesia | 1-0 (1-0) | Mozambique | +1.5 | 2.75 | T |
| 05/06/26 | Indonesia | 3-0 (2-0) | Oman | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/03/26 | Indonesia | 0-1 (0-1) | Bulgaria | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/03/26 | Indonesia | 4-0 (2-0) | Saint Kitts and Nevis | +2.75 | 3.25 | T |
| 12/10/25 | Iraq | 1-0 (0-0) | Indonesia | -0.75 | 2.25 | B |
| 09/10/25 | Indonesia | 2-3 (1-2) | Saudi Arabia | -1.25 | 2.5 | B |
| 08/09/25 | Indonesia | 0-0 (0-0) | Lebanon | +0.75 | 2.5 | H |
| 05/09/25 | Indonesia | 6-0 (4-0) | Chinese Taipei | +1.75 | 2.75 | T |
| 10/06/25 | Japan | 6-0 (3-0) | Indonesia | -2 | 3.25 | B |
| 05/06/25 | Indonesia | 1-0 (1-0) | China | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/03/25 | Indonesia | 1-0 (1-0) | Bahrain | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/03/25 | Australia | 5-1 (3-0) | Indonesia | -1.5 | 3 | B |
| 21/12/24 | Indonesia | 0-1 (0-0) | Philippines | +1 | 2.75 | B |
| 15/12/24 | Vietnam | 1-0 (0-0) | Indonesia | -1.25 | 2.5 | B |
| 12/12/24 | Indonesia | 3-3 (2-2) | Laos | +3.25 | 4 | H |
| 09/12/24 | Myanmar | 0-1 (0-0) | Indonesia | +1 | 2.5 | T |
| 19/11/24 | Indonesia | 2-0 (1-0) | Saudi Arabia | -0.5 | 2.5 | T |
Đội hình
Singapore
Indonesia
1Izwan Mahbud14CHariss Harun15Lionel Tan Han Wei18Jacob Mahler26Nur Adam Abdullah8Shah Shahiran16Hami Syahin7Song-Ui Young11Glenn Kweh13Harhys Stewart19Ilhan bin Fandi Ahmad12Cahya Supriadi3Wahyu Prasetyo5CRizky Ridho14Eliano Reijnders16Dony Pamungkas20Shayne Pattynama11Ragnar Oratmangoen18Ivar Jenner23Marc Klok9Mitchell Lee Baker19Thom Haye
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Izwan Mahbud6
- 7Song-Ui Young🟨 Thẻ vàng 44' · 🟥 Thẻ đỏ 58' · ▼ Rời sân 73'6.7
- 8Shah Shahiran7.1
- 11Glenn Kweh▼ Rời sân 72'6.2
- 13Harhys Stewart6.5
- 14Hariss Harun C6
- 15Lionel Tan Han Wei🟨 Thẻ vàng 77' · ▼ Rời sân 88'7.1
- 16Hami Syahin▼ Rời sân 67'6
- 18Jacob Mahler🟨 Thẻ vàng 90+7'6.7
- 19Ilhan bin Fandi Ahmad⚽ Ghi bàn 66' · ▼ Rời sân 67'7.5
- 26Nur Adam Abdullah6
Khách · 532
- 3Wahyu Prasetyo▼ Rời sân 80'6.2
- 5Rizky Ridho C7.3
- 9Mitchell Lee Baker🟨 Thẻ vàng 76'6.9
- 11Ragnar Oratmangoen⚽ Ghi bàn 47' · ▼ Rời sân 80'6.9
- 12Cahya Supriadi6.9
- 14Eliano Reijnders▼ Rời sân 69'6.3
- 16Dony Pamungkas6.1
- 18Ivar Jenner🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 89'6.8
- 19Thom Haye7.1
- 20Shayne Pattynama7.6
- 23Marc Klok🟨 Thẻ vàng 82' · ▼ Rời sân 89'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
34
Sút bóng
1214
Sút cầu môn
54
Tấn công
3152
Tấn công nguy hiểm
2023
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
168
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
261377
TL chuyền bóng thành công
74%83%
Phạm lỗi
816
Việt vị
13
Cứu thua
24
Tắc bóng
89
Quả ném biên
2223
Cắt bóng
410
Tạt bóng thành công
46
Chuyền dài
2821
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.741.26
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B2T2 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B1T1 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Singapore (23 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận
Indonesia (28 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Singapore
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Ilhan bin Fandi Ahmad Trung phong | 7.5 | 1 | 2/2 | 10/16 | 0 | ||
| 15Lionel Tan Han Wei Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 27/33 | 0 | 🟨 | ||
| 8Shah Shahiran Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/1 | 19/26 | 2 | |||
| 7Song-Ui Young Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 3/1 | 9/11 | 0 | 🟨 | ||
| 18Jacob Mahler Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 35/41 | 0 | 🟨 | ||
| 13Harhys Stewart Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 10/12 | 3 | |||
| 11Glenn Kweh Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 2/0 | 10/13 | 1 | |||
| 14Hariss Harun Tiền vệ | 6 | 0/0 | 27/34 | 0 | |||
| 1Izwan Mahbud Thủ môn | 6 | 0/0 | 22/34 | 0 | |||
| 16Hami Syahin Tiền vệ trung tâm | 6 | 1/0 | 6/8 | 1 | |||
| 26Nur Adam Abdullah Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 14/23 | 1 | |||
| 3Ryhan Stewart (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 1/1 | 2 | |||
| 20Shawal Anuar (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/1 | 2/5 | 2 | |||
| 17Irfan bin Fandi Ahmad (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 10Farhan Zulkifli (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 1/3 | 0 | |||
| 5Amirul Adli Bin Azmi (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Indonesia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Shayne Pattynama Hậu vệ trái | 7.6 | 0/0 | 57/59 | 2 | |||
| 5Rizky Ridho Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 32/42 | 2 | |||
| 19Thom Haye Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 3/1 | 27/32 | 2 | |||
| 11Ragnar Oratmangoen Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1 | 2/1 | 26/33 | 0 | ||
| 12Cahya Supriadi Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 13/24 | 0 | |||
| 9Mitchell Lee Baker Tiền đạo | 6.9 | 4/2 | 3/6 | 0 | 🟨 | ||
| 18Ivar Jenner Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 38/43 | 3 | 🟨 | ||
| 23Marc Klok Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 31/33 | 2 | 🟨 | ||
| 14Eliano Reijnders Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 2/0 | 11/12 | 1 | |||
| 3Wahyu Prasetyo Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 31/41 | 1 | |||
| 16Dony Pamungkas Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 28/31 | 2 | |||
| 17Rizky Eka Pratama (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/0 | 6/8 | 2 | |||
| 15Saddil Ramdani (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 13Beckham Putra Nugraha (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 26Tim Geypens (dự bị) Hậu vệ trái | - | 1/0 | 4/5 | 2 | 🟨 | ||
| 24Jens Raven (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Singapore | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Jalan Besar Stadium | Sân nhà | Gelora Bung Karno Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Gavin Joshua Lee Tse Peng | HLV | John Herdman |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.50 | 3.29 | 1.70 | 0.81 | 2.75 | 0.81 | 0.70 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 3.66 ↑ | 3.30 ↑ | 1.66 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 0.50 ↓ | -0.25 | 1.18 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.30 | 3.60 | 1.69 | 0.81 | 2.50 | 0.96 | 0.89 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.30 ↓ | 4.30 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.50 | 3.70 | 1.67 | 0.83 | 2.50 | 0.94 | 0.85 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.11 ↓ | 8.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | 2.05 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.40 | 3.65 | 1.62 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.13 ↓ | 5.80 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.00 | 3.55 | 1.83 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.10 ↓ | 7.50 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.10 ↑ | -0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 5.20 | 4.00 | 1.54 | 0.80 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 5.38 ↑ | 3.12 ↓ | 1.69 ↑ | 0.76 ↓ | 1.75 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.40 | 3.65 | 1.62 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.13 ↓ | 5.80 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.25 | 3.75 | 1.67 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.93 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.17 | 3.51 | 1.59 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.95 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 8.60 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.54 | 3.82 | 1.62 | 0.89 | 2.75 | 0.91 | 1.01 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.09 ↓ | 9.70 ↑ | 4.15 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.50 | 3.60 | 1.61 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.12 ↓ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.86 | 0.82 | 2.75 | 0.86 | 0.84 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.50 ↑ | 5.84 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 11.51 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.01 | 3.30 | 1.79 | 0.94 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 14.56 ↑ | 1.18 ↓ | 5.67 ↑ | 2.97 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.64 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.35 | 3.60 | 1.60 | 0.95 | 2.75 | 0.75 | 0.86 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.09 ↓ | 7.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.75 | 0.03 ↓ | 2.18 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.40 | 3.50 | 1.65 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.50 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.10 | 3.80 | 1.51 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | 2.50 | 0.00 | 0.25 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.90 ↑ | 4.71 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 2.44 ↓ | 0.00 | 0.31 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 3.50 | 1.65 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.50 | 4.00 | 1.44 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 28.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Singapore | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Indonesia | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).