Kết quả bóng đá trận Simba Sports Club vs Geita Gold, 22:30 ngày 31/08/2026
Ligue 1 (Tanzania) · 22:30 ngày 31/08/2026
Simba Sports Club 2 Kết thúc HT 1-0 0
Geita Gold
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Simba Sports Club | Phút | |
| 13' | ||
| 13' | ||
| Clatous Chama 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| 2 - 0 ⚽ | 21' | |
| 24' | ||
| 24' | ||
| HT 1-0 | ||
| 58' | ||
| Libasse Guèye 3 - 0 ⚽ | 58' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 13 | 13 |
| Mất bàn | 0 | 6 | 3 | 8 |
| Điểm | 9 | 4 | 26 | 10 |
Chủ = Simba Sports Club · Khách = Geita Gold
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Simba Sports Club | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (44%) | Thắng/Thắng | 3 (50%) |
| 5 (31%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Bảng xếp hạng
Simba Sports Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 5 | 0 | 0 | 9 | 2 | 15 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 3 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 9 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 3 | - | - |
Geita Gold
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 7 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 4 | 7 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Simba Sports Club 5 (83%)Hòa 1 (17%)Geita Gold 0 (0%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/24 | Simba Sports Club | 4-1 (1-1) | Geita Gold | - | - | T |
| 12/02/24 | Geita Gold | 0-1 (0-0) | Simba Sports Club | - | - | T |
| 18/12/22 | Geita Gold | 0-5 (0-2) | Simba Sports Club | - | - | T |
| 17/08/22 | Simba Sports Club | 3-0 (1-0) | Geita Gold | - | - | T |
| 22/05/22 | Geita Gold | 1-1 (1-1) | Simba Sports Club | - | - | H |
| 01/12/21 | Simba Sports Club | 2-1 (1-0) | Geita Gold | - | - | T |
Thành tích gần đây — Simba Sports Club
TTTTTHHTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 13/3 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Simba Sports Club | 1-0 (0-0) | Coastal Union | - | - | T |
| 22/08/26 | Singida Black Stars | 1-2 (1-1) | Simba Sports Club | - | - | T |
| 19/08/26 | Pamba SC | 1-2 (0-2) | Simba Sports Club | - | - | T |
| 16/08/26 | Kagera Sugar | 0-2 (0-1) | Simba Sports Club | - | - | T |
| 01/08/26 | Singida Black Stars | 1-2 (0-1) | Simba Sports Club | +0.75 | 2 | T |
| 28/07/26 | Jamus FC | 0-0 (0-0) | Simba Sports Club | - | - | H |
| 25/07/26 | Simba Sports Club | 0-0 (0-0) | Mogadishu City | - | - | H |
| 04/07/26 | Simba Sports Club | 1-0 (0-0) | Azam | - | - | T |
| 30/06/26 | Simba Sports Club | 1-0 (0-0) | Kinondoni FC | - | - | T |
| 27/06/26 | Simba Sports Club | 2-0 (1-0) | Singida Black Stars | - | - | T |
| 24/06/26 | Mtibwa Sugar | 0-3 (0-1) | Simba Sports Club | - | - | T |
| 20/06/26 | Simba Sports Club | 4-0 (1-0) | Coastal Union | - | - | T |
| 17/06/26 | Mbeya City | 0-1 (0-1) | Simba Sports Club | - | - | T |
| 14/06/26 | Simba Sports Club | 2-1 (1-1) | Pamba SC | - | - | T |
| 24/05/26 | Simba Sports Club | 1-0 (0-0) | Dodoma Jiji FC | - | - | T |
| 21/05/26 | Coastal Union | 1-2 (1-2) | Simba Sports Club | - | - | T |
| 17/05/26 | Simba Sports Club | 4-0 (2-0) | Tabora United FC | - | - | T |
| 14/05/26 | Mashujaa FC | 0-3 (0-1) | Simba Sports Club | - | - | T |
| 10/05/26 | Simba Sports Club | 4-0 (3-0) | Tanzania Prisons | - | - | T |
| 06/05/26 | Simba Sports Club | 1-0 (0-0) | JKT Tanzania | - | - | T |
Thành tích gần đây — Geita Gold
HTBTTTTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Geita Gold | 2-2 (1-1) | Azam | - | - | H |
| 23/08/26 | Geita Gold | 6-2 (3-1) | Kagera Sugar | - | - | T |
| 18/08/26 | Namungo FC | 1-0 (1-0) | Geita Gold | - | - | B |
| 14/08/26 | Mbeya City | 0-1 (0-1) | Geita Gold | - | - | T |
| 13/03/26 | Geita Gold | 4-1 (3-0) | African Sports | - | - | T |
| 12/12/25 | Mbuni FC | 0-1 (0-1) | Geita Gold | - | - | T |
| 22/02/25 | African Sports | 1-3 (0-0) | Geita Gold | - | - | T |
| 25/05/24 | Singida Big Stars FC | 2-1 (2-0) | Geita Gold | - | - | B |
| 21/05/24 | Simba Sports Club | 4-1 (1-1) | Geita Gold | - | - | B |
| 10/05/24 | Namungo FC | 2-0 (0-0) | Geita Gold | - | - | B |
| 04/05/24 | JKT Tanzania | 2-0 (1-0) | Geita Gold | - | - | B |
| 01/05/24 | Coastal Union | 1-0 (1-0) | Geita Gold | - | - | B |
| 17/04/24 | Geita Gold | 0-0 (0-0) | Tanzania Prisons | - | - | H |
| 13/04/24 | Geita Gold | 2-2 (2-1) | Mtibwa Sugar | - | - | H |
| 15/03/24 | Young Africans | 1-0 (1-0) | Geita Gold | - | - | B |
| 10/03/24 | Dodoma Jiji FC | 0-1 (0-0) | Geita Gold | - | - | T |
| 03/03/24 | Kinondoni FC | 1-1 (0-1) | Geita Gold | - | - | H |
| 28/02/24 | Geita Gold | 0-0 (0-0) | Kagera Sugar | - | - | H |
| 25/02/24 | Geita Gold | 1-3 (0-0) | Mashujaa FC | - | - | B |
| 19/02/24 | Geita Gold | 1-2 (0-2) | Ihefu SC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
121
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
12
Sút bóng
94
Sút cầu môn
40
Tấn công
169136
Tấn công nguy hiểm
164127
Sút ngoài cầu môn
54
Đá phạt trực tiếp
2612
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Phạm lỗi
1120
Việt vị
16
Quả ném biên
1311
So Sánh Sức Mạnh
70 30
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B0T0 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Simba Sports Club (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.30 bàn/trận
Geita Gold (6 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Simba Sports Club | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.08 | 8.00 | 19.00 | 0.92 | 3.00 | 0.85 | 0.66 | 2.00 | 1.18 |
| Live | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 1.80 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.07 | 5.00 | 15.00 | 0.67 | 2.75 | 0.66 | 0.75 | 2.50 | 0.59 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 31.00 ↑ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.45 ↓ | 1.15 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.09 | 5.20 | 25.00 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.76 | 2.25 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.60 ↑ | 60.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 5.50 | 12.00 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 85.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.19 | 5.00 | 12.00 | 0.82 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 12.05 ↑ | 100.00 ↑ | 1.94 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.09 | 5.20 | 25.00 | 1.03 | 3.00 | 0.73 | 0.93 | 2.25 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.60 ↑ | 60.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.08 | 6.30 | 30.00 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.89 | 2.25 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 4.67 ↓ | 24.00 ↓ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 3.44 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.17 | 5.75 | 13.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.14 | 5.50 | 12.50 | 0.75 | 2.75 | 0.77 | 0.65 | 1.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.32 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 3.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.09 | 7.20 | 16.02 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.98 | 2.25 | 0.73 |
| Live | 1.11 ↑ | 6.26 ↓ | 26.81 ↑ | 2.54 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 2.35 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.17 | 6.00 | 13.50 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 251.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.14 | 5.80 | 20.00 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 0.54 | 1.50 | 1.30 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 29.00 ↑ | 3.89 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.47 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 5.75 | 13.00 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.13 | 6.00 | 23.00 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Simba Sports Club | +2 | 1 | 0 | 0 |
| Geita Gold | -2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).